MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

THD

 Công ty Cổ phần Thaiholdings (HNX)

Công ty Cổ phần Thaiholdings
CTCP Thaiholdings được thành lập từ năm 2011 với tên gọi đầu tiên là Công CTCP Đầu tư phát triển Kinh Thành. CTCP Thaiholdings là công ty đa ngành mạnh cả về quy mô và chất lượng hoạt động. Với tiêu chí không ngừng cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, tiên phong đón đầu xu hướng mới, CTCP Thaiholdings mong muốn mang lại giá trị gia tăng cho đối tác và khách hàng, mang lại giá trị nghề nghiệp cho nhân viên, góp phần phát triển và mang lại giá trị có ích cho cộng đồng và xã hội.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 08/02/2023
40
  0 (0%)
Khối lượng
20,101
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    40
  • Giá trần
    44
  • Giá sàn
    36
  • Giá mở cửa
    40.1
  • Giá cao nhất
    40.4
  • Giá thấp nhất
    39.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -900
  • GT Mua
    0.38 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.42 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.22 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/06/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 19.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 53,900,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 04/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 539:2961, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.00
  •        P/E :
    40.14
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.32
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20,558
  • KLCP đang niêm yết:
    350,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    350,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    14,000.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,470,017,676 1,215,033,715 765,638,261 687,833,450
Giá vốn hàng bán 1,310,074,420 1,128,676,152 733,183,539 651,723,986
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 142,432,966 77,384,978 32,454,722 36,109,465
Lợi nhuận tài chính 63,803,557 206,778,840 13,603,953 200,022,180
Lợi nhuận khác -3,556,859 -19,366,569 5,388,930 -1,046,701
Tổng lợi nhuận trước thuế 190,332,185 144,033,227 62,466,576 128,483,892
Lợi nhuận sau thuế 158,745,640 131,725,519 39,349,868 80,590,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 108,744,041 149,820,583 36,915,314 53,292,037
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,868,364,292 2,679,653,918 2,837,295,734 2,287,230,403
Tổng tài sản 10,954,285,680 8,550,516,336 8,490,583,413 8,312,221,086
Nợ ngắn hạn 3,912,712,674 2,177,804,111 2,216,395,264 1,991,098,631
Tổng nợ 4,475,418,329 2,579,836,929 2,591,336,114 2,337,202,074
Vốn chủ sở hữu 6,478,867,351 5,970,679,407 5,899,247,300 5,975,019,012
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.