TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SAS

 CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (UpCOM)

CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất tiền thân là Công ty Dịch vụ Hàng không các Sân bay Miền Nam, được thành lập ngày 22/04/1993. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/01/2015. Ngành nghề kinh doanh: dịch vụ soi chiếu an toàn hàng không; dịch vụ hành khách hàng không; dịch vụ thương mại ở nhà ga sân bay; dịch vụ phục vụ mặt đất; dịch vụ cất hạ cánh.
Cập nhật:
09:10 Thứ 5, 29/09/2022
26.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    26.5
  • Giá trần
    30.4
  • Giá sàn
    22.6
  • Giá mở cửa
    26.5
  • Giá cao nhất
    26.5
  • Giá thấp nhất
    26.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.61 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/04/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 31.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 131,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5.67%/
- 30/03/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 22/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 26/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 16/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14.9%
- 12/10/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 04/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15.2%
- 30/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 17/08/2017: Phát hành cho CBCNV 1,981,310
- 18/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10.84%
- 20/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 19/07/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 0.68%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.68
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.68
  •        P/E :
    39.72
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,082
  • KLCP đang niêm yết:
    133,481,310
  • KLCP đang lưu hành:
    133,451,910
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    3,603.20
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 61,626,889 131,412,450 427,354,698 427,354,698
Giá vốn hàng bán 37,000,271 64,333,555 211,210,657 211,210,657
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 24,305,251 66,983,601 215,814,967 215,814,967
Lợi nhuận tài chính 11,594,298 -21,710 40,592,002 40,592,002
Lợi nhuận khác 1,614,562 555,472 720,953 720,953
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,993,281 1,760,014 85,624,324 85,624,324
Lợi nhuận sau thuế 2,993,281 1,760,014 85,611,080 85,611,080
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,993,281 1,760,014 85,611,080 85,611,080
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 763,570,709 772,515,545 937,867,049 937,867,049
Tổng tài sản 1,551,381,586 1,572,626,815 1,754,076,609 1,754,076,609
Nợ ngắn hạn 129,873,448 150,937,723 248,109,153 248,109,153
Tổng nợ 130,225,594 151,290,037 248,913,765 248,913,765
Vốn chủ sở hữu 1,421,155,993 1,421,336,778 1,505,162,844 1,505,162,844
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.