TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VW3

 Công ty cổ phần Viwaseen3 (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 12/08/2022
18.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    18.4
  • Giá trần
    21.1
  • Giá sàn
    15.7
  • Giá mở cửa
    18.4
  • Giá cao nhất
    18.4
  • Giá thấp nhất
    18.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 23/04/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 13.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 06/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 08/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.17
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.17
  •        P/E :
    15.68
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    22.32
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    551
  • KLCP đang niêm yết:
    2,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    2,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    36.80
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 286,930,191 281,044,382 134,341,650 252,898,400
Giá vốn hàng bán 262,067,783 259,562,076 120,476,593 234,765,115
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 24,862,408 21,482,306 13,865,057 18,133,285
Lợi nhuận tài chính -3,906,605 -3,650,125 -2,893,498 -1,506,641
Lợi nhuận khác 37,992 -633,702 75,218 -1,254,861
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,607,948 5,472,544 1,647,706 3,527,827
Lợi nhuận sau thuế 7,267,925 3,468,884 1,363,944 2,347,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,267,925 3,468,884 1,363,944 2,347,380
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 274,748,968 170,700,315 161,862,236 163,758,017
Tổng tài sản 278,771,799 184,383,671 185,817,483 165,111,906
Nợ ngắn hạn 229,215,182 138,478,291 141,648,159 120,475,834
Tổng nợ 229,215,182 138,478,291 141,648,159 120,475,834
Vốn chủ sở hữu 49,556,617 45,905,380 44,169,324 44,636,072
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.