TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CFM

 CTCP Đầu tư CFM (UpCOM)

CTCP Đầu tư CFM
Công ty Cổ phần Đầu tư CFM (“Công ty”) thành lập theo Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0107952805 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 07 tháng 08 năm 2017 với 7 cồ đông sáng lập, vốn điều lệ đăng ký là 20.000.000.000 đồng. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Công ty là Dịch vụ hỗ trợ giáo dục.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 15/08/2022
10
  -0.2 (-1.96%)
Khối lượng
1,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    10.2
  • Giá trần
    11.7
  • Giá sàn
    8.7
  • Giá mở cửa
    10.3
  • Giá cao nhất
    10.5
  • Giá thấp nhất
    9.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.95 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/01/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.07
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.07
  •        P/E :
    145.88
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.61
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,200
  • KLCP đang niêm yết:
    2,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    2,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    20.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp   Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV   1,807,609 2,284,080 3,999,000
Giá vốn hàng bán   1,190,683 1,111,686 1,877,593
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV   616,926 1,172,394 2,121,407
Lợi nhuận tài chính   800,653 303,561 148,327
Lợi nhuận khác   -14,236 -2,000 -7,368
Tổng lợi nhuận trước thuế   -472,053 -321,454 137,098
Lợi nhuận sau thuế   -472,053 -321,454 137,098
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ   -472,053 -321,454 137,098
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn   13,616,613 7,377,893 8,590,150
Tổng tài sản   20,623,615 20,242,282 20,658,615
Nợ ngắn hạn   554,020 662,307 1,109,709
Tổng nợ   1,212,672 1,152,793 1,432,028
Vốn chủ sở hữu   19,410,943 19,089,489 19,226,587
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.