MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SPI

 Công ty cổ phần Spiral Galaxy (HNX)

Công ty cổ phần Spiral Galaxy
Công ty cổ phần Đá Spilít được thành lập vào ngày 13/04/2009. Công ty hoạt động trong lĩnh vực khai thác quặng kim loại màu, khai thác các loại khoáng sản, dịch vụ khoan nổ mìn, khai thác đá, sản xuất đá xẻ và hoàn thiện đá xẻ.
Đưa cp vào diện bị kiểm soát từ 15.4.2022 do Tổ chức NY vi phạm chậm nộp BCTC đã kiểm toán trong 2 năm liên tiếp.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 31/01/2023
2.5
  0 (0%)
Khối lượng
18,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    2.5
  • Giá trần
    2.7
  • Giá sàn
    2.3
  • Giá mở cửa
    2.7
  • Giá cao nhất
    2.7
  • Giá thấp nhất
    2.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.74 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 26/09/2012
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 20/10/2015: Phát hành riêng lẻ 4,200,000
- 28/03/2014: Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.03
  • (**) Hệ số beta:
    0.32
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    43,840
  • KLCP đang niêm yết:
    16,815,000
  • KLCP đang lưu hành:
    16,815,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    42.04
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 45,000 550,476 3,194,946 196,760
Giá vốn hàng bán 573,970 3,068,585 195,515
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 45,000 -23,494 126,361 1,245
Lợi nhuận tài chính 8 7,997 554 1,496,781
Lợi nhuận khác -446 -67,968 -229 -47,864
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,019,419 -1,719,087 -1,812,295 -1,917,943
Lợi nhuận sau thuế -2,019,419 -1,719,087 -1,812,295 -1,917,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,019,419 -1,719,087 -1,812,295 -1,917,943
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 49,740,187 186,391,055 190,265,216 184,939,637
Tổng tài sản 174,178,284 309,466,680 311,103,314 304,297,698
Nợ ngắn hạn 18,526,936 142,034,419 145,488,483 140,595,675
Tổng nợ 18,750,936 142,258,419 145,712,483 140,819,675
Vốn chủ sở hữu 155,427,348 167,208,261 165,390,830 163,478,023
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.