|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
11,761,174
|
44,606,087
|
1,916,473
|
7,850,617
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
75,110
|
245,425
|
40,645
|
104,432
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-1,045,629
|
-11,968,468
|
-1,899,062
|
10,185,500
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-1,045,629
|
-11,968,468
|
-1,899,062
|
10,185,500
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
160,374,275
|
160,194,333
|
147,484,015
|
101,896,163
|
|