TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TVN

 Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP tiền thân là Tổng Công ty Thép Việt Nam, được thành lập theo quyết định ngày 29/04/1995. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 29/09/2011. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất sắt, thép, gang; sản xuất sản phẩm chịu lửa; quảng cáo; giáo dục nghề nghiệp; nhà hàng và các dịch vụ ăn uống lưu động.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/06/2022
8.1
  0.1 (1.25%)
Khối lượng
76,749
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8
  • Giá trần
    9.2
  • Giá sàn
    6.8
  • Giá mở cửa
    8
  • Giá cao nhất
    8.4
  • Giá thấp nhất
    8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    4,800
  • GDNN (GT Mua)
    0.04 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    48.92 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/01/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.7
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 678,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.85
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.85
  •        P/E :
    9.57
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    190,118
  • KLCP đang niêm yết:
    678,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    678,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,491.80
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 11,007,687,160 9,139,807,086 11,245,774,963 12,300,352,892
Giá vốn hàng bán 10,038,304,967 8,733,070,477 10,913,663,079 11,814,552,185
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 886,631,090 356,630,953 190,588,591 425,619,949
Lợi nhuận tài chính 144,557,224 -35,756,367 133,125,483 -9,642,176
Lợi nhuận khác -5,826,527 7,549,669 -2,187,281 594,948
Tổng lợi nhuận trước thuế 670,789,424 58,951,444 -106,460,612 224,443,853
Lợi nhuận sau thuế 576,299,809 50,114,941 -119,851,236 194,966,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 496,148,896 40,083,731 -127,106,341 164,535,300
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 12,031,486,362 12,553,365,290 13,400,933,005 13,264,654,062
Tổng tài sản 26,143,509,012 26,663,482,147 27,489,144,515 27,225,900,257
Nợ ngắn hạn 12,324,633,504 12,838,067,203 13,620,933,152 13,314,948,141
Tổng nợ 15,211,910,766 15,604,504,444 16,528,582,943 16,195,105,247
Vốn chủ sở hữu 10,931,598,246 11,058,977,703 10,960,561,572 11,030,795,010
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.