tin mới

Thông tin giao dịch

TYA

 Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam (HOSE)

Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 27/05/2016
17.2
  0.4 (2.4%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    16.8
  • Giá mở cửa
    16.8
  • Giá cao nhất
    17.2
  • Giá thấp nhất
    16.5
  • Giá đóng cửa
    17.2
  • Khối lượng
    77,350
  • GD ròng NĐTNN
    40
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.56
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.56
  •        P/E :
    6.73
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.59
  • (**) Hệ số beta:
    1.20
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    91,297
  • KLCP đang niêm yết:
    5,578,493
  • KLCP đang lưu hành:
    27,892,014
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    479.74
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2016 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/02/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 34.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,653,480
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 27/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/06/2007: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 326,020,240 375,410,836 418,714,273 293,359,518
Giá vốn hàng bán 295,948,930 345,579,446 370,197,030 259,772,653
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 29,931,737 29,831,390 48,497,150 33,586,864
Lợi nhuận tài chính -2,847,437 -7,061,026 69,343 2,984,916
Lợi nhuận khác 1,563,456 1,610,896 2,463,114 -2,250
Tổng lợi nhuận trước thuế 16,436,632 11,551,734 36,595,899 23,760,741
Lợi nhuận sau thuế 13,368,950 8,719,852 29,295,465 19,883,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,368,950 8,719,852 29,295,465 19,883,712
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 667,365,691 655,107,152 714,331,376 597,635,992
Tổng tài sản 775,549,578 758,872,176 822,669,719 706,219,442
Nợ ngắn hạn 427,304,191 401,906,937 436,409,016 299,382,531
Tổng nợ 427,304,191 401,906,937 436,409,016 299,382,531
Vốn chủ sở hữu 348,245,387 356,965,239 386,260,704 406,836,911
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung