TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BCA

 Công ty cổ phần B.C.H (UpCOM)

Công ty cổ phần B.C.H
Công ty cổ phần B.C.H được thành lập ngày 10/03/2004 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 0800286887 do Phòng đăng ký kinh doanh Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Hải Dương cấp (Đăng ký thay đổi lần thứ 7 ngày 05/3/2020). Với số vốn điều lệ 190 tỷ đồng. Công ty B.C.H hoạt động sản xuất kinh doanh đa ngành nghề, trong đó ngành nghề chính là: Phôi thép, thép xây dựng, phế liệu kim loại, than coke, các sản phẩm phụ trợ của ngành thép … Doanh thu hàng năm từ 1.300 đến 2.000 tỷ, nộp ngân sách nhà nước 2->3 tỷ mỗi năm.
Cập nhật:
09:13 Thứ 3, 09/08/2022
7.4
  0 (0%)
Khối lượng
8,300
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    7.4
  • Giá trần
    8.5
  • Giá sàn
    6.3
  • Giá mở cửa
    7.4
  • Giá cao nhất
    7.4
  • Giá thấp nhất
    7.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/09/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 19,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.09
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.09
  •        P/E :
    81.65
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.25
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    84,830
  • KLCP đang niêm yết:
    19,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    19,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    142.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 702,317,629 542,141,737 409,045,623 405,428,229
Giá vốn hàng bán 698,845,463 539,236,657 405,498,381 400,805,108
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 2,616,662 2,184,732 3,547,242 3,527,016
Lợi nhuận tài chính 91,485 -1,503,796 -845,448 -1,523,071
Lợi nhuận khác 30,839 36,000 17,862 162,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 585,105 -261,906 618,120 1,306,863
Lợi nhuận sau thuế 467,252 -261,906 494,496 1,045,491
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 467,252 -261,906 494,496 1,045,491
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 431,565,525 324,277,923 359,712,130 481,198,163
Tổng tài sản 680,799,136 568,977,937 599,796,572 716,789,995
Nợ ngắn hạn 431,623,568 324,020,803 359,636,060 475,322,619
Tổng nợ 468,718,442 356,615,677 387,430,934 503,117,493
Vốn chủ sở hữu 212,080,694 212,362,260 212,365,638 213,672,501
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.