TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CTF

 Công ty cổ phần City Auto (HOSE)

Công ty cổ phần City Auto
CTCP Tân Thành Đô City Ford được thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0307979603 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chi Minh cấp lần đầu ngày 9/3/2009 với VĐL là 32 tỷ đồng.Công ty Cổ phần City Auto (City Ford) là Đại lý ủy quyền chính thức của Công ty Ford Việt Nam. Với nhiều thành tựu trong lĩnh vực kinh doanh ô tô, cung cấp phụ tùng chính hãng, bảo trì, sửa chữa các loại xe Ford, …
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
26.5
  0.3 (1.15%)
Khối lượng
518,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    26.2
  • Giá trần
    28
  • Giá sàn
    24.4
  • Giá mở cửa
    26.15
  • Giá cao nhất
    26.5
  • Giá thấp nhất
    25.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    4,400
  • GT Mua
    0.17 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.05 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.58 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/05/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 06/12/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:6
- 25/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 14/06/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1
- 03/12/2018: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1.2, giá 10000 đ/cp
- 29/08/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/10/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.64
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.64
  •        P/E :
    41.66
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.99
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    417,160
  • KLCP đang niêm yết:
    72,397,776
  • KLCP đang lưu hành:
    72,407,728
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,918.80
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,371,515,305 354,017,712 1,688,458,480 980,588,790
Giá vốn hàng bán 1,272,679,257 322,382,630 1,568,593,065 890,492,221
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 83,629,996 19,124,582 104,234,653 82,112,878
Lợi nhuận tài chính -5,260,640 -4,851,285 6,777,339 -1,892,713
Lợi nhuận khác -397,167 1,956,222 8,731,001 3,498,384
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,987,758 -7,175,991 51,223,594 16,527,563
Lợi nhuận sau thuế 873,511 -7,175,991 41,054,738 14,646,188
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 547,181 -7,412,637 39,321,116 13,599,273
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,298,741,145 1,302,616,944 1,196,355,996 1,091,131,352
Tổng tài sản 1,870,855,220 1,870,513,752 1,762,253,180 1,657,669,542
Nợ ngắn hạn 1,003,560,634 1,021,601,165 884,998,082 763,001,740
Tổng nợ 1,093,560,993 1,101,281,032 951,952,425 831,195,083
Vốn chủ sở hữu 777,294,227 769,232,720 810,300,755 826,474,460
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.