TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VTR

 CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (UpCOM)

CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel
Tiền thân là Trung tâm Tracodi Tour thuộc Tổng Công ty Đầu tư phát triển GTVT (Tracodi). Năm 1995 Trung tâm chính thức phát triển thành doanh nghiệp độc lập với tên gọi là Công ty Du lịch và Tiếp thị GTVT (Vietravel), trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải.
Cập nhật:
12:11 Thứ 6, 12/08/2022
28.5
  0.4 (1.42%)
Khối lượng
66,900
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    28.1
  • Giá trần
    32.3
  • Giá sàn
    23.9
  • Giá mở cửa
    28.1
  • Giá cao nhất
    28.8
  • Giá thấp nhất
    28.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/09/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 56.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 12,641,633
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -6.06
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    33,449
  • KLCP đang niêm yết:
    17,294,833
  • KLCP đang lưu hành:
    16,658,247
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    468.10
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 333,607,361 58,686,381 188,976,282 215,520,582
Giá vốn hàng bán 428,086,908 176,247,462 132,399,266 210,952,733
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV -95,246,120 -119,094,897 56,577,017 4,567,849
Lợi nhuận tài chính -22,121,799 -13,960,443 402,703,364 -21,533,576
Lợi nhuận khác -38,476 -263,361 2,072,337 15,781
Tổng lợi nhuận trước thuế -216,995,712 -192,250,245 228,360,079 -108,073,598
Lợi nhuận sau thuế -217,239,002 -192,250,245 228,360,079 -108,073,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -217,123,587 -191,942,966 228,360,079 -108,073,598
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,609,967,983 784,934,906 1,517,333,686 1,468,810,545
Tổng tài sản 1,950,199,837 1,142,438,506 2,060,752,441 1,939,918,528
Nợ ngắn hạn 2,048,675,277 1,436,144,806 1,553,291,076 1,542,585,279
Tổng nợ 2,067,080,402 1,452,759,431 2,047,347,646 2,040,274,119
Vốn chủ sở hữu -116,880,565 -310,320,925 13,404,795 -100,355,591
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.