TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HC1

 CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội (UpCOM)

CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội
Công ty cồ phần Xây dựng số 1 Hà Nội là doanh nghiệp hạng I thuộc Tồng Công ty Xây dựng Hà Nội - tiền thân là Công ty kiến trúc Hà Nội được thành lập ngày 05/8/1958 theo quyết định số 117/QĐ-BKT của Bộ Kiến trúc.
Cập nhật:
09:19 Thứ 3, 09/08/2022
18.6
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    18.6
  • Giá trần
    26
  • Giá sàn
    11.2
  • Giá mở cửa
    18.6
  • Giá cao nhất
    18.6
  • Giá thấp nhất
    18.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 06/01/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 24.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.56
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.56
  •        P/E :
    11.92
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    25.02
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    8,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    8,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    148.80
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,174,679,122 918,426,919 869,331,382 665,126,108
Giá vốn hàng bán 1,132,547,799 871,572,281 836,903,551 627,154,299
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 42,131,323 46,854,637 32,427,832 37,971,809
Lợi nhuận tài chính -12,659,219 -14,194,790 -8,985,769 -1,403,144
Lợi nhuận khác 9,136,261 2,705,990 7,109,407 10,001,689
Tổng lợi nhuận trước thuế 15,571,715 15,176,310 16,320,352 15,736,863
Lợi nhuận sau thuế 8,962,643 12,049,885 12,597,339 12,479,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,962,643 12,049,885 12,597,339 12,479,217
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,126,266,357 1,128,408,226 1,076,041,773 977,717,789
Tổng tài sản 1,251,177,209 1,264,241,409 1,199,623,303 1,089,691,625
Nợ ngắn hạn 1,047,771,016 1,058,082,249 992,778,524 881,193,056
Tổng nợ 1,058,074,714 1,067,837,161 1,001,238,468 889,517,174
Vốn chủ sở hữu 193,102,495 196,404,248 198,384,835 200,174,452
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.