| Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm |
5,193,424,819 |
6,432,533,558 |
8,000,010,428 |
8,432,180,221 |
|
| Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm |
|
|
-186,547,673 |
-639,282,157 |
|
| Lợi nhuận từ HĐ tài chính |
2,393,475,592 |
3,078,930,496 |
3,195,632,529 |
2,236,135,611 |
|
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
1,250,076,613 |
1,242,901,112 |
1,520,697,866 |
1,841,204,153 |
|
| Tổng tài sản lưu động ngắn hạn |
13,673,103,808 |
18,279,369,725 |
15,646,291,187 |
17,602,635,587 |
|