tin mới

Thông tin giao dịch

BVH

 Tập đoàn Bảo Việt (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 05/02/2016
49.9
  0.2 (0.4%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    49.7
  • Giá mở cửa
    49.7
  • Giá cao nhất
    50.0
  • Giá thấp nhất
    49.7
  • Giá đóng cửa
    49.9
  • Khối lượng
    90,510
  • GD ròng NĐTNN
    28,700
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.85
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.85
  •        P/E :
    26.98
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.08
  • (**) Hệ số beta:
    1.07
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    352,091
  • KLCP đang niêm yết:
    680,471,434
  • KLCP đang lưu hành:
    680,471,434
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    33,955.52
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/06/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 46.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 573,026,605
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 21/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 13/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/05/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 01/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 14/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2014 Quý 1-2015 Quý 2-2015 Quý 3-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 4,407,781,801 4,399,857,838 3,676,293,495 4,802,436,014
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 3,533,803,070 3,393,190,029 3,174,938,643 3,905,193,640
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 352,754,323 395,569,259 -150,385,053 95,492,854
Lợi nhuận từ HĐ tài chính 800,560,284 660,635,616 498,424,570 632,334,117
Tổng lợi nhuận trước thuế 427,115,496 457,243,868 289,369,074 292,837,181
Lợi nhuận sau thuế 338,828,446 354,388,168 237,836,110 228,350,681
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 20,388,336,906 23,829,474,262 24,503,347,562 25,070,492,914
Tổng tài sản 47,529,182,350 49,534,425,570 50,791,919,749 53,533,833,227
Nợ ngắn hạn 6,069,295,722 6,170,806,630 6,655,467,430 7,455,027,628
Tổng nợ 34,701,489,825 36,381,821,208 38,033,262,500 40,547,190,761
Vốn chủ sở hữu 12,254,373,102 12,564,188,827 12,758,657,249 12,986,642,465
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung