TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DTD

 Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Thành Đạt (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Thành Đạt
Được thành lập vào năm 2001, Công ty TNHH xây dựng Thành Đạt nay là Công ty CP Đầu tư Phát triển Thành Đạt đã trải qua 15 năm đứng vững trên thị trường và chứng tỏ được vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực xây dựng, trên thị trường Hà Nam nói riêng và Việt Nam nói chung.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 06/07/2022
21
  -1.2 (-5.41%)
Khối lượng
198,630
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    22.2
  • Giá trần
    24.4
  • Giá sàn
    20
  • Giá mở cửa
    22.2
  • Giá cao nhất
    22.2
  • Giá thấp nhất
    20.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    1,000
  • GT Mua
    0.02 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.91 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/11/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 20,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/07/2021: Phát hành riêng lẻ 2,749,472
- 13/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 13/10/2020: Phát hành cho CBCNV 456,500
- 17/08/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100:5
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 27/09/2019: Phát hành cho CBCNV 381,000
- 25/06/2019: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
- 01/08/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 11/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.79
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.79
  •        P/E :
    5.55
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    18.99
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    181,601
  • KLCP đang niêm yết:
    30,736,025
  • KLCP đang lưu hành:
    30,736,025
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    645.46
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 197,509,796 274,339,234 86,946,326 81,106,106
Giá vốn hàng bán 85,083,639 174,289,169 53,088,630 66,106,127
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 112,426,157 100,050,065 33,857,696 14,999,979
Lợi nhuận tài chính -810,717 2,867,438 -330,835 761,063
Lợi nhuận khác -445,616 2,004,080 -295,069 -57,659
Tổng lợi nhuận trước thuế 95,176,831 87,140,762 26,176,254 10,614,135
Lợi nhuận sau thuế 76,097,866 70,001,573 20,979,791 8,622,054
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 48,444,606 46,305,860 13,530,018 7,529,209
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 633,393,095 567,530,735 535,108,264 468,786,451
Tổng tài sản 2,158,923,131 2,003,741,730 1,966,953,186 1,901,085,337
Nợ ngắn hạn 424,314,505 398,250,483 396,301,316 451,009,321
Tổng nợ 1,397,996,014 1,226,976,405 1,169,208,071 1,106,804,447
Vốn chủ sở hữu 760,927,118 776,765,325 797,745,115 794,280,890
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.