TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

S99

 Công ty Cổ phần SCI (HNX)

Công ty Cổ phần SCI
Công ty cổ phần SCI (trước đây là Công ty cổ phần Sông Đà 909) tiền thân là Xí nghiệp Sông Đà 903 - thuộc Công ty Sông Đà 9 - Tổng Công ty Sông Đà được thành lập ngày 20/11/1998. Ngành nghề kinh doanh: nhận thầu thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, xây dựng thủy điện, bưu điện, công trình thủy lợi,... nhận thầu thi công bằng phương pháp khoan nổ mìn; sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng; kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị công nghệ xây dựng...
Cập nhật:
09:50 Thứ 3, 09/08/2022
10.7
  -0.1 (-0.93%)
Khối lượng
34,600
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    10.8
  • Giá trần
    11.8
  • Giá sàn
    9.8
  • Giá mở cửa
    10.8
  • Giá cao nhất
    10.8
  • Giá thấp nhất
    10.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -0.36 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 29.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 12/07/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 25:2
- 17/02/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 21:5, giá 10000 đ/cp
- 03/07/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 17/10/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 04/07/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 30/01/2015: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:2, giá 10000 đ/cp
- 27/06/2012: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.31
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.21
  •        P/E :
    8.90
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.72
  • (**) Hệ số beta:
    1.67
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    124,411
  • KLCP đang niêm yết:
    52,426,723
  • KLCP đang lưu hành:
    82,834,222
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    894.61
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,759,399,249 3,476,209,314 438,325,556 311,173,629
Giá vốn hàng bán 1,685,799,515 3,410,579,349 393,020,394 248,210,290
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 73,599,734 65,629,965 45,305,162 62,963,339
Lợi nhuận tài chính -10,892,867 9,368,813 -20,898,646 -16,745,539
Lợi nhuận khác -249,803 -260,998 1,260,778 -2,251
Tổng lợi nhuận trước thuế 42,365,322 30,987,511 40,119,424 19,236,074
Lợi nhuận sau thuế 28,480,548 23,951,236 39,012,572 16,905,290
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,051,277 16,021,689 28,791,261 9,881,472
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 4,057,885,152 3,565,359,180 1,966,134,543 1,864,738,563
Tổng tài sản 5,503,375,969 4,992,904,080 3,467,178,830 3,534,913,335
Nợ ngắn hạn 3,411,350,698 3,029,666,961 1,546,749,536 1,453,652,353
Tổng nợ 4,415,854,532 4,005,234,244 2,432,141,877 2,424,026,038
Vốn chủ sở hữu 1,087,521,437 987,669,836 1,035,036,953 1,110,887,298
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.