tin mới

Thứ 4, 01/10/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

609.27

+10.47 (+1.75)

KLGD: 168,682,480 cp - GTGD: 2,772.21 tỷ VNĐ

HNX-Index

89.73

+1.11 (+1.25)

KLGD: 72,069,476 cp - GTGD: 1,006.58 tỷ VNĐ

VN30Index

655.06

+10.81 (+1.68)

KLGD: 70,404,420 cp - GTGD: 1,446.55 tỷ VNĐ

UpCom-Index

70.80

+3.36 (+4.99)

KLGD: 1,962,524 cp - GTGD: 28.07 tỷ VNĐ
03:18 02/10/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.03 +0.02 +0.68
Silver 17.2 +0.14 +0.84
Gold 1,216.1 +4.5 +0.37
Platinum 1,286.4 -14.1 -1.08
Palladium 779.4 +4.25 +0.55
Nguồn: CNBC
03:18 02/10/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,570.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 34,036.24 0.0 0.0
EUR (VCB) 26,615.57 0.0 0.0
USD (VCB) 21,210.0 0.0 0.0
SGD 16,404.49 0.0 0.0
HKD 2,698.74 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
03:18 02/10/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 16,826.32 -216.58 -1.27
Nasdaq 4,426.38 -67.01 -1.49
S&P 500 1,949.22 -23.07 -1.17
  Last Change % Chg
Nikkei 225 0.0
Hang Seng 0.0
Strait Times 3,264.09 -12.65 -0.39
  Last Change % Chg
DAX 0.0
FTSE 100 6,557.52 -65.2 -0.98
  Last Change % Chg
DowJones 16,826.32 -216.58 -1.27
Nasdaq 4,426.38 -67.01 -1.49
S&P 500 1,949.22 -23.07 -1.17
Nguồn: Bloomberg

Thứ 4, 01/10/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 609.27 +10.47 +1.75% 168,682,480 16,634,977 6,579,307  
2 40 73
166 22
 
HNX-Index 89.73 +1.11 +1.25% 72,069,476 866,690 641,999  
11 69 148
120 17
 
Upcom-Index 70.8 +3.36 +4.99% 1,962,524 0 0  
 
VN30-Index 655.06 +10.81 +1.68% 70,404,420 3,670,334 4,870,794  
5
25
 
HNX30-Index 183.87 +3.07 +1.7% 49,382,400 656,700 579,000  
2 3
25
 

CafeF Indices

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
CafeF Penny 103.34 +0.77 +0.75% 11,483,000 1,855,406 84,630  
1 14 18
35 10
 
CafeF MidCap 116.12 +1.17 +1.02% 24,614,120 2,778,440 915,100  
16 21
44 7
 
CafeF Bluechips 95.06 +0.74 +0.79% 21,414,420 1,452,130 1,858,620  
3 3
16
 

Dòng cổ phiếu

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Chứng Khoán 110.77 +3.85 +3.6% 5,547,470 28,400 420  
4
 
Ngân Hàng 90.26 +1.56 +1.76% 5,667,800 239,000 492,410  
5
 
PVX 72.38 +3.12 +4.5% 2,737,580 101,500 16,000  
2 3
 

Chỉ số ngành

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Công nghệ 80.24 +2.46 +3.16% 2,857,090 7,010 14,710  
1 3
2 1
 
Dịch vụ 117.34 +0.51 +0.44% 681,960 178,260 7,200  
1 5 7
10 1
 
BĐS và Xây dựng 76.21 +0.86 +1.15% 32,808,010 2,478,420 683,470  
4 11 20
44 10
 
Nguyên vật liệu 138.53 +0.67 +0.49% 7,545,270 64,980 69,540  
1 6 5
12 4
 
Công nghiệp 121.65 +1.29 +1.07% 2,577,640 284,660 46,120  
5 9
14 2
 
Y tế 138.74 -1.08 -0.77% 311,080 30,300 4,820  
4 2
3
 
Tài chính 84.89 +0.92 +1.09% 13,355,780 728,360 1,323,620  
1
15
 
Năng lượng 193.22 +1.83 +0.96% 2,227,440 350,740 350,960  
1 6
14
 
Hàng tiêu dùng 145.03 +0.01 +0.01% 3,026,690 1,671,686 175,580  
8 5
6 2
 
Nông nghiệp 95.88 +0.55 +0.57% 3,143,760 317,210 238,610  
8 9
16 4
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
SDG 100 20.9 +1.9 (+10.00%)
TVC 643,400 28.2 +2.5 (+9.73%)
CEO 1,125,625 18.1 +1.6 (+9.70%)
KSK 460,800 7.4 +0.6 (+8.29%)
PNC 28,370 9.2 +0.6 (+6.98%)
TIX 1,100 21.5 +1.4 (+6.97%)
THG 25,970 12.4 +0.8 (+6.90%)
VIX 350,900 29.2 +1.9 (+6.88%)
SAV 2,250 14.0 +0.9 (+6.87%)
MHC 300,280 18.9 +1.2 (+6.78%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TC6 1.23 12.07 14.9 (0.0%)
TDN 1.38 7.03 9.7 (0.0%)
TSB 1.56 6.65 10.4 (-0.2%)
TCS 1.71 6.68 11.4 (0.0%)
SDY 1.93 1.81 3.5 (-0.2%)
VNH 1.96 2.30 4.5 (0.0%)
SBC 1.99 6.53 13.0 (0.0%)
VID 2.32 1.85 4.3 (+0.1%)
FDC 2.84 9.52 27.0 (+1.4%)
SNG 3.11 6.43 20.0 (0.0%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 4, 01/10/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.3775 -0.0016 -0.1160 1.3771 - 1.3824 1.2749 - 1.3965
USD/JPY 102.4450 0.2180 0.2133 102.1575 - 102.6370 92.6200 - 105.4415
GBP/USD 1.6480 -0.0002 -0.0121 1.6466 - 1.6510 1.4817 - 1.6819
AUD/USD 0.9097 0.0000 0.0000 0.9053 - 0.9110 0.8661 - 1.0583
USD/CAD 1.1234 0.0007 0.0623 1.1212 - 1.1246 1.0013 - 1.1279
USD/CHF 0.8849 0.0022 0.2492 0.8820 - 0.8854 0.8701 - 0.9835
USD/SGD 1.2721 -0.0018 -0.1413 1.2708 - 1.2750 1.2268 - 1.2861
USD/CNY 6.1981 -0.0281 -0.4513 6.1959 - 6.2154 6.0200 - 6.2329

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.3775140.84510.83581.51431.54761.21901.75268.53791.6168
1 USD $ 0.7260-102.44500.60681.09931.12340.88491.27216.19811.1735
1 JPY ¥ 0.00710.0098-0.00590.01070.01100.00860.01240.06050.0115
1 GBP £ 1.19651.6480169.4915-1.81191.85191.45852.096910.21551.9346
1 AUD $ 0.66040.909793.45790.5519-1.02220.80491.15725.63801.0676
1 CAD $ 0.64620.890290.90910.54000.9783-0.78751.13235.51631.0446
1 CHF $ 0.82031.1301116.27910.68561.24241.2698-1.43777.00461.3263
1 SGD $ 0.57060.786180.56320.47690.86420.88320.6956-4.87210.9225
1 CNY ¥ 0.11710.161316.53560.09790.17740.18130.14280.2053-0.1894
1 NZD $ 0.61850.852287.33000.51690.93670.95730.75401.08405.2798-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung