tin mới

Thứ 6, 05/02/2016
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

544.75

+2.60 (+0.48)

KLGD: 58,916,520 cp - GTGD: 869.22 tỷ VNĐ

HNX-Index

76.90

+0.58 (+0.77)

KLGD: 18,394,731 cp - GTGD: 181.41 tỷ VNĐ

VN30Index

563.97

+2.75 (+0.49)

KLGD: 23,062,660 cp - GTGD: 406.77 tỷ VNĐ

UpCom-Index

48.29

+0.76 (+1.59)

KLGD: 99,464 cp - GTGD: -4.20 tỷ VNĐ
08:11 07/02/2016

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.09 -0.03 -1.35
Silver 15.03 -0.07 -0.48
Gold 1,174.1 +0.2 +0.02
Nguồn: CNBC
08:11 07/02/2016

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 33,080.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 31,591.3 0.0 0.0
EUR (VCB) 24,432.9 0.0 0.0
USD (VCB) 22,290.0 0.0 0.0
SGD 15,533.4 0.0 0.0
HKD 2,788.11 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
08:11 07/02/2016

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
Nikkei 225 16,819.6 -225.4 -1.32
Hang Seng 19,288.2 +105.1 +0.55
Strait Times 2,623.21 +64.72 +2.53
  Last Change % Chg
Nikkei 225 16,819.6 -225.4 -1.32
Hang Seng 19,288.2 +105.1 +0.55
Strait Times 2,623.21 +64.72 +2.53
  Last Change % Chg
DAX 9,286.23 -107.13 -1.14
FTSE 100 5,848.06 -50.7 -0.86
  Last Change % Chg
DowJones 16,205.0 -211.6 -1.29
Nasdaq 4,363.14 -146.42 -3.25
S&P 500 1,880.05 -35.4 -1.85
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 05/02/2016
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 544.75 +2.6 +0.48% 58,916,520 4,449,700 4,067,330  
12 37 102
139 16
 
HNX-Index 76.9 +0.58 +0.77% 18,394,731 1,376,473 432,500  
13 51 350
143 26
 
Upcom-Index 48.29 +0.76 +1.59% 99,464 442,700 900  
9 20 184
42 12
 
VN30-Index 563.97 +2.75 +0.49% 23,062,660 2,013,570 2,896,670  
5 7
18
 
HNX30-Index 136.36 +0.93 +0.68% 8,333,700 930,400 389,400  
5 11
14
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
TV2 53,800 58.8 +5.3 (+9.89%)
MCC 100 14.7 +1.3 (+9.70%)
BLF 100 5.7 +0.5 (+9.62%)
QNC 100 8.0 +0.7 (+9.59%)
SGH 100 20.6 +1.8 (+9.57%)
VLF 5,490 1.2 +0.1 (+9.09%)
PIT 10 7.9 +0.5 (+6.76%)
KAC 1,640 6.4 +0.4 (+6.67%)
VNS 10,480 31.0 +1.9 (+6.53%)
ACL 30 9.8 +0.6 (+6.52%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
OGC 0.69 4.93 3.4 (+0.1%)
FLC 0.71 9.06 6.4 (+0.1%)
KDC 0.71 31.69 22.6 (+0.1%)
HUT 1.42 7.31 10.4 (-0.1%)
CMX 1.44 2.92 4.2 (0.0%)
KLF 1.59 2.27 3.6 (+0.0%)
KDH 1.61 13.03 21.0 (+0.2%)
MHL 1.71 2.97 5.1 (0.0%)
NHA 1.79 3.14 5.6 (-0.1%)
CII 1.84 12.26 22.5 (-0.1%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 05/02/2016
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.0882 0.0020 0.1841 1.0855 - 1.0891 1.0458 - 1.1791
USD/JPY 117.7220 -0.4280 -0.3623 117.5950 - 118.2750 115.8605 - 125.8550
GBP/USD 1.4405 -0.0012 -0.0832 1.4401 - 1.4426 1.4354 - 1.5930
AUD/USD 0.6947 -0.0039 -0.5583 0.6939 - 0.7002 0.6898 - 0.8295
USD/CAD 1.4390 0.0036 0.2508 1.4344 - 1.4397 1.1804 - 1.4397
USD/CHF 1.0039 -0.0017 -0.1691 1.0034 - 1.0064 0.7187 - 1.0328
USD/SGD 1.4401 0.0031 0.2157 1.4362 - 1.4404 1.3152 - 1.4495
USD/CNY 6.5869 -0.0062 -0.0940 6.5823 - 6.6037 6.1101 - 6.6432

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.0882128.20510.75551.56701.56631.09251.56727.16811.6916
1 USD $ 0.9189-117.72200.69421.43951.43901.00391.44016.58691.5545
1 JPY ¥ 0.00780.0085-0.00590.01220.01220.00850.01220.05600.0132
1 GBP £ 1.32361.4405169.4915-2.07402.07301.44602.07459.48802.2389
1 AUD $ 0.63820.694781.96720.4822-0.99960.69731.00034.57431.0795
1 CAD $ 0.63840.694981.96720.48241.0004-0.69751.00064.57691.0799
1 CHF $ 0.91530.9961117.64710.69161.43411.4337-1.43456.56111.5483
1 SGD $ 0.63810.694481.73220.48200.99970.99940.6971-4.57371.0793
1 CNY ¥ 0.13950.151817.86860.10540.21860.21850.15240.2186-0.2360
1 NZD $ 0.59120.643375.72890.44660.92640.92600.64590.92654.2373-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung