tin mới

Thứ 3, 28/06/2016
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

622.20

+0.93 (+0.15)

KLGD: 76,760,240 cp - GTGD: 1,675.97 tỷ VNĐ

HNX-Index

83.88

+0.35 (+0.42)

KLGD: 33,521,028 cp - GTGD: 407.59 tỷ VNĐ

VN30Index

614.31

-0.11 (-0.02)

KLGD: 30,146,410 cp - GTGD: 847.38 tỷ VNĐ

UpCom-Index

56.98

+0.41 (+0.72)

KLGD: 2,957,865 cp - GTGD: 48.98 tỷ VNĐ
18:22 28/06/2016

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.17 +0.04 +2.03
Silver 17.61 -0.14 -0.78
Gold 1,310.5 -14.2 -1.07
Nguồn: CNBC
18:22 28/06/2016

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 34,640.0 -210.0 -0.6
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 29,360.1 -222.7 -0.75
EUR (VCB) 24,474.9 -39.7 -0.16
USD (VCB) 22,270.0 -20.0 -0.09
SGD 16,246.0 -50.6 -0.31
HKD 2,836.45 -2.77 -0.1
Nguồn: Eximbank, SJC
18:22 28/06/2016

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DAX 9,456.99 +188.33 +2.03
FTSE 100 6,124.75 +142.55 +2.38
  Last Change % Chg
Nikkei 225 15,323.1 +13.9 +0.09
Hang Seng 20,172.5 -54.8 -0.27
Strait Times 2,756.53 +26.68 +0.98
  Last Change % Chg
DAX 9,456.99 +188.33 +2.03
FTSE 100 6,124.75 +142.55 +2.38
  Last Change % Chg
DowJones 17,140.2 -260.6 -1.5
Nasdaq 4,594.44 -113.54 -2.41
S&P 500 2,000.54 -36.87 -1.81
Nguồn: Bloomberg

Thứ 3, 28/06/2016
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 622.2 +0.93 +0.15% 76,760,240 6,188,730 3,648,020  
1
 
HNX-Index 83.88 +0.35 +0.42% 33,521,028 1,708,060 251,120  
14 90 309
142 26
 
Upcom-Index 56.98 +0.41 +0.72% 2,957,865 68,200 3,100  
8 24 195
70 15
 
VN30-Index 614.31 -0.11 -0.02% 30,146,410 3,304,360 2,146,890  
 
HNX30-Index 151.01 +1.15 +0.77% 13,875,700 1,197,560 147,780  
6 7
14 1
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
TPH 100 6.6 +0.6 (+10.00%)
BTS 100 10.0 +0.9 (+9.89%)
VMI 491,100 6.6 +0.6 (+9.20%)
VCC 100,000 17.2 +1.2 (+7.59%)
STG 17,180 21.9 +1.4 (+6.83%)
DMC 154,770 70.5 +4.5 (+6.82%)
BTT 180 34.5 +2.2 (+6.81%)
TIX 2,020 26.9 +1.7 (+6.75%)
HTL 17,780 96.0 +6.0 (+6.67%)
VMD 11,200 39.4 +2.4 (+6.49%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
OGC 0.55 4.94 2.7 (0.0%)
FLC 1.18 4.98 5.9 (+0.1%)
HLC 1.30 4.84 6.3 (0.0%)
DXG 1.38 10.90 15.0 (+0.2%)
LM8 1.40 19.27 26.9 (0.0%)
HAI 1.53 3.00 4.6 (+0.1%)
PET 1.60 8.01 12.8 (+0.1%)
SHN 1.75 5.59 9.8 (0.0%)
HUT 1.84 5.42 10.0 (0.0%)
CHP 1.89 10.31 19.5 (-0.7%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 3, 28/06/2016
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1037 -0.0006 -0.0543 1.0984 - 1.1076 1.0540 - 1.1707
USD/JPY 101.9985 0.2085 0.2048 101.4600 - 102.4800 101.4600 - 125.3100
GBP/USD 1.3348 -0.0073 -0.5439 1.3340 - 1.3475 1.3340 - 1.5817
AUD/USD 0.7426 0.0003 0.0404 0.7387 - 0.7449 0.6828 - 0.7835
USD/CAD 1.3021 -0.0017 -0.1304 1.2998 - 1.3088 1.2298 - 1.4692
USD/CHF 0.9742 0.0008 0.0822 0.9707 - 0.9761 0.9145 - 1.0328
USD/SGD 1.3560 0.0002 0.0148 1.3531 - 1.3628 1.3317 - 1.4495
USD/CNY 6.6413 0.1027 1.5707 6.5645 - 6.7005 6.1167 - 6.7005

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.1037112.35960.82691.48631.43711.07541.49657.33021.5593
1 USD $ 0.9060-101.99850.74921.34661.30210.97421.35606.64131.4130
1 JPY ¥ 0.00890.0098-0.00730.01320.01280.00960.01330.06510.0139
1 GBP £ 1.20931.3348136.9863-1.79721.73731.30001.81008.86791.8868
1 AUD $ 0.67280.742675.75760.5564-0.96680.72351.00694.93171.0492
1 CAD $ 0.69580.768078.12500.57561.0343-0.74821.04135.10111.0850
1 CHF $ 0.92991.0265104.16670.76921.38221.3365-1.39176.81601.4503
1 SGD $ 0.66820.737575.23760.55250.99310.96030.7185-4.89771.0419
1 CNY ¥ 0.13640.150615.36310.11280.20280.19600.14670.2042-0.2128
1 NZD $ 0.64130.707772.19250.53000.95310.92170.68950.95984.6992-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung