tin mới

Thứ 6, 04/09/2015
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

556.81

+2.51 (+0.45)

KLGD: 65,396,630 cp - GTGD: 1,036.44 tỷ VNĐ

HNX-Index

76.44

-0.14 (-0.18)

KLGD: 34,394,881 cp - GTGD: 360.75 tỷ VNĐ

VN30Index

578.17

+2.59 (+0.45)

KLGD: 464,293 cp - GTGD: 0.00 tỷ VNĐ

UpCom-Index

53.44

-0.69 (-1.28)

KLGD: 1,430,350 cp - GTGD: 10.95 tỷ VNĐ
14:46 04/09/2015

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.36 -0.02 -0.96
Silver 14.77 +0.06 +0.39
Gold 1,124.3 -0.2 -0.02
Nguồn: CNBC
14:46 04/09/2015

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 33,840.0 -130.0 -0.38
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 34,986.2 0.0 0.0
EUR (VCB) 25,699.6 0.0 0.0
USD (VCB) 22,500.0 0.0 0.0
SGD 15,882.9 0.0 0.0
HKD 2,870.48 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
14:46 04/09/2015

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
Nikkei 225 17,792.2 -390.2 -2.15
Hang Seng 20,845.2 -89.7 -0.43
Strait Times 2,872.82 -33.61 -1.16
DAX 10,173.0 -144.8 -1.4
FTSE 100 6,114.85 -79.25 -1.28
  Last Change % Chg
Nikkei 225 17,792.2 -390.2 -2.15
Hang Seng 20,845.2 -89.7 -0.43
Strait Times 2,872.82 -33.61 -1.16
  Last Change % Chg
DAX 10,173.0 -144.8 -1.4
FTSE 100 6,114.85 -79.25 -1.28
  Last Change % Chg
DowJones 16,374.8 +23.4 +0.14
Nasdaq 4,733.5 -16.48 -0.35
S&P 500 1,951.13 +2.27 +0.12
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 04/09/2015
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 556.81 +2.51 +0.45% 65,396,630 3,678,040 0  
7 74 123
92 13
 
HNX-Index 76.44 -0.14 -0.18% 34,394,881 1,981,900 2,519,200  
15 54 220
70 8
 
Upcom-Index 53.44 -0.69 -1.28% 1,430,350 27,600 1,000  
10 18 164
14 7
 
VN30-Index 578.17 +2.59 +0.45% 464,293 2,259,230 0  
9 4
17
 
HNX30-Index 143.06 +0.39 +0.27% 8,911,000 901,500 293,600  
8 8
9
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
SDP 12,000 5.6 +0.5 (+9.80%)
NHC 100 28.0 +2.5 (+9.80%)
L18 100 11.2 +1.0 (+9.80%)
V21 600 5.7 +0.5 (+9.62%)
INC 100 5.7 +0.5 (+9.62%)
ALT 100 12.6 +1.1 (+9.57%)
DC4 5,000 7.1 +0.6 (+9.23%)
SMT 300 23.5 +1.9 (+8.80%)
BBS 500 14.9 +1.2 (+8.76%)
HHC 300 31.5 +2.5 (+8.62%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
KDC 1.24 19.98 24.8 (-0.3%)
MCP 1.45 9.12 13.2 (0.0%)
TCS 1.81 4.69 8.5 (0.0%)
TKU 1.83 5.47 10.0 (0.0%)
HUT 1.85 5.29 9.8 (-0.1%)
KTT 1.91 1.41 2.7 (0.0%)
OGC 1.98 1.36 2.7 (-0.1%)
KSQ 2.01 2.24 4.5 (-0.2%)
BHT 2.06 2.62 5.4 (-0.5%)
PIV 2.09 8.50 17.8 (-0.5%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 04/09/2015
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1033 -0.0044 -0.3972 1.1031 - 1.1095 1.0458 - 1.3400
USD/JPY 124.3270 -0.0830 -0.0667 124.1750 - 124.5500 102.1750 - 125.8550
GBP/USD 1.5697 0.0113 0.7251 1.5563 - 1.5718 1.4567 - 1.6739
AUD/USD 0.7332 -0.0040 -0.5426 0.7327 - 0.7386 0.7225 - 0.9396
USD/CAD 1.3084 -0.0002 -0.0153 1.3079 - 1.3128 1.0812 - 1.3214
USD/CHF 0.9778 -0.0007 -0.0715 0.9750 - 0.9798 0.7187 - 1.0240
USD/SGD 1.4052 -0.0031 -0.2201 1.4008 - 1.4094 1.2437 - 1.4165
USD/CNY 6.3956 0.0004 0.0063 6.3867 - 6.4200 6.1095 - 6.4549

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.1033136.98630.70271.50521.44361.07891.55047.05661.6788
1 USD $ 0.9064-124.32700.63711.36391.30840.97781.40526.39561.5216
1 JPY ¥ 0.00730.0080-0.00510.01100.01050.00790.01130.05140.0122
1 GBP £ 1.42311.5697196.0784-2.14202.05471.53562.206310.04132.3884
1 AUD $ 0.66440.733290.90910.4669-0.95900.71691.03014.68801.1152
1 CAD $ 0.69270.764395.23810.48671.0428-0.74731.07374.88711.1628
1 CHF $ 0.92691.0227126.58230.65121.39491.3382-1.43706.54021.5554
1 SGD $ 0.64500.711688.47540.45320.97080.93140.6959-4.55101.0826
1 CNY ¥ 0.14170.156419.44040.09960.21330.20460.15290.2197-0.2379
1 NZD $ 0.59570.657281.71980.41870.89670.86000.64290.92374.2034-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung