tin mới

Thứ 5, 24/04/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

568.98

-0.38 (-0.07)

KLGD: 27,487,550 cp - GTGD: 640.99 tỷ VNĐ

HNX-Index

79.86

-0.04 (-0.05)

KLGD: 21,136,928 cp - GTGD: 217.63 tỷ VNĐ

VN30Index

630.09

+0.31 (+0.05)

KLGD: 209,814 cp - GTGD: 18.64 tỷ VNĐ

UpCom-Index

41.97

+0.05 (+0.12)

KLGD: 74,867 cp - GTGD: 0.66 tỷ VNĐ
12:51 24/04/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.07 +0.01 +0.26
Silver 19.45 +0.01 +0.04
Gold 1,286.0 +1.4 +0.11
Platinum 1,404.8 +0.9 +0.06
Palladium 785.75 -0.25 -0.03
Nguồn: CNBC
12:51 24/04/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,380.0 +60.0 +0.17
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 35,029.8 -104.37 -0.3
EUR (VCB) 28,954.9 +2.09 +0.01
USD (VCB) 21,090.0 0.0 0.0
SGD 16,555.93 +5.27 +0.03
HKD 2,681.63 -0.31 -0.01
Nguồn: Eximbank, SJC
12:51 24/04/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
Nikkei 225 14,392.83 -153.44 -1.05
Hang Seng 22,545.58 +35.94 +0.16
Strait Times 3,276.61 +18.6 +0.57
  Last Change % Chg
Nikkei 225 14,392.83 -153.44 -1.05
Hang Seng 22,545.58 +35.94 +0.16
Strait Times 3,276.61 +18.6 +0.57
  Last Change % Chg
DAX 9,544.19
FTSE 100 6,674.74
  Last Change % Chg
DowJones 16,501.65 -12.72 -0.08
Nasdaq 4,126.97 -34.49 -0.83
S&P 500 1,875.39 -4.16 -0.22
Nguồn: Bloomberg

Thứ 5, 24/04/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 568.98 -0.38 -0.07% 27,487,550 1,177,830 0  
9 90 130
64 8
 
HNX-Index 79.86 -0.04 -0.05% 21,136,928 895,700 169,015  
10 78 227
55 7
 
Upcom-Index 41.97 +0.05 +0.12% 74,867 5,300 0  
1 10 120
6 6
 
VN30-Index 630.09 +0.31 +0.05% 209,814 645,780 0  
7 14
9
 
HNX30-Index 183.24 +0.23 +0.13% 48,712,700 584,900 236,500  
15 8
7
 

CafeF Indices

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
CafeF Penny 109.56 -0.16 -0.14% 3,822,750 179,070 0  
2 21 36
19 1
 
CafeF MidCap 120.9 -0.35 -0.29% 6,608,540 442,380 0  
1 28 38
20 1
 
CafeF Bluechips 99.14 -0.79 -0.79% 6,124,520 458,900 0  
6 10
6
 

Dòng cổ phiếu

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Chứng Khoán 116.68 +0.15 +0.13% 1,353,280 11,700 0  
3
1
 
Ngân Hàng 90.04 -0.28 -0.31% 890,300 118,880 0  
3 2
 
PVX 81.76 -1.34 -1.61% 627,180 5,210 0  
1 5
 

Chỉ số ngành

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Công nghệ 110.68 +1.42 +1.3% 715,140 200 0  
1 4
2
 
Dịch vụ 122.07 +0.35 +0.28% 429,390 129,200 0  
3 14
5 2
 
BĐS và Xây dựng 79.8 -0.12 -0.15% 11,437,240 271,740 0  
3 33 39
12 3
 
Nguyên vật liệu 140.57 -12.9 -8.4% 1,492,410 66,260 0  
2 7 11
7
 
Công nghiệp 127.1 +0.63 +0.5% 1,617,730 140,560 0  
5 14
9 1
 
Y tế 178.0 -1.53 -0.85% 46,760 4,000 0  
4 2
3
 
Tài chính 84.17 -0.35 -0.42% 3,279,980 255,960 0  
6 9
1
 
Năng lượng 197.42 -0.45 -0.23% 878,590 127,890 0  
9 9
3
 
Hàng tiêu dùng 159.6 +0.04 +0.03% 487,420 45,050 0  
2 7 6
6
 
Nông nghiệp 99.35 -0.02 -0.02% 2,256,290 71,220 0  
2 8 16
12
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
LBE 0 12.9 +1.1 (+9.32%)
KSK 192,000 14.3 +1.2 (+9.16%)
HCT 100 10.8 +0.9 (+9.09%)
LCD 900 8.6 +0.7 (+8.86%)
ITQ 134,900 7.4 +0.6 (+8.82%)
QTC 0 49.9 +4.0 (+8.71%)
SDE 0 8.8 +0.7 (+8.64%)
SDU 4,000 8.9 +0.7 (+8.54%)
VTC 0 5.1 +0.4 (+8.51%)
LM7 0 6.7 +0.5 (+8.06%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
CTX 1.81 4.37 7.9 (-0.5%)
FDC 1.94 11.43 22.2 (-0.8%)
TCS 2.61 5.16 13.5 (-0.3%)
TC6 2.77 6.03 16.4 (-0.4%)
AME 2.80 2.58 5.0 (-0.1%)
LHC 3.03 21.90 66.4 (-0.6%)
TIE 3.48 4.98 20.2 (-0.4%)
IDV 3.65 7.40 27.0 (0.0%)
TDN 3.69 3.28 12.1 (0.0%)
SLS 3.73 7.18 27.9 (-1.4%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 5, 24/04/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.3775 -0.0016 -0.1160 1.3771 - 1.3824 1.2749 - 1.3965
USD/JPY 102.4450 0.2180 0.2133 102.1575 - 102.6370 92.6200 - 105.4415
GBP/USD 1.6480 -0.0002 -0.0121 1.6466 - 1.6510 1.4817 - 1.6819
AUD/USD 0.9097 0.0000 0.0000 0.9053 - 0.9110 0.8661 - 1.0583
USD/CAD 1.1234 0.0007 0.0623 1.1212 - 1.1246 1.0013 - 1.1279
USD/CHF 0.8849 0.0022 0.2492 0.8820 - 0.8854 0.8701 - 0.9835
USD/SGD 1.2721 -0.0018 -0.1413 1.2708 - 1.2750 1.2268 - 1.2861
USD/CNY 6.1981 -0.0281 -0.4513 6.1959 - 6.2154 6.0200 - 6.2329

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.3775140.84510.83581.51431.54761.21901.75268.53791.6168
1 USD $ 0.7260-102.44500.60681.09931.12340.88491.27216.19811.1735
1 JPY ¥ 0.00710.0098-0.00590.01070.01100.00860.01240.06050.0115
1 GBP £ 1.19651.6480169.4915-1.81191.85191.45852.096910.21551.9346
1 AUD $ 0.66040.909793.45790.5519-1.02220.80491.15725.63801.0676
1 CAD $ 0.64620.890290.90910.54000.9783-0.78751.13235.51631.0446
1 CHF $ 0.82031.1301116.27910.68561.24241.2698-1.43777.00461.3263
1 SGD $ 0.57060.786180.56320.47690.86420.88320.6956-4.87210.9225
1 CNY ¥ 0.11710.161316.53560.09790.17740.18130.14280.2053-0.1894
1 NZD $ 0.61850.852287.33000.51690.93670.95730.75401.08405.2798-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Mr. Hợi
Mobile: 0937 768 886
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung