Tin mới

Thứ 5, 23/05/2013
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

498.22

-4.01 (-0.80)

KLGD: 76,788,480 cp - GTGD: 1,206.85 tỷ VNĐ

HNX-Index

62.08

-0.51 (-0.81)

KLGD: 53,809,300 cp - GTGD: 439.21 tỷ VNĐ

VN30Index

561.79

-6.00 (-1.06)

KLGD: 24,700,110 cp - GTGD: 610.68 tỷ VNĐ

UpCom-Index

42.29

+0.10 (+0.24)

KLGD: 199,100 cp - GTGD: 1.41 tỷ VNĐ
04:03 24/05/2013

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.32 -0.06 -1.77
Silver 22.54 +0.07 +0.3
Gold 1,389.7 +22.3 +1.63
Platinum 1,460.0 -9.2 -0.63
Palladium 738.65 -13.5 -1.79
Nguồn: CNBC
04:03 24/05/2013

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 40,650.0 0.0 0.0
CNY 3,401.0 0.0 0.0
Bảng Anh 31,520.0 0.0 0.0
EUR (VCB) 26,666.76 0.0 0.0
USD (VCB) 20,960.0 0.0 0.0
SGD 16,478.0 0.0 0.0
HKD 2,030.0 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
04:03 24/05/2013

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 15,294.5 -12.67 -0.08
Nasdaq 3,459.42 -3.88 -0.11
S&P 500 1,650.51 -4.84 -0.29
  Last Change % Chg
Nikkei 225 14,483.98 -1,143.28 -7.32
Hang Seng 22,669.68 -591.4 -2.54
Strait Times 3,393.17 -61.2 -1.77
  Last Change % Chg
DAX 8,351.98 -178.91 -2.1
FTSE 100 6,696.79 -143.48 -2.1
  Last Change % Chg
DowJones 15,294.5 -12.67 -0.08
Nasdaq 3,459.42 -3.88 -0.11
S&P 500 1,650.51 -4.84 -0.29
Nguồn: Bloomberg

Thứ 5, 23/05/2013
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 498.22 -4.01 -0.8% 76,788,480 3,190,140 0  
15 103 110
63 17
 
HNX-Index 62.08 -0.51 -0.81% 53,809,300 949,800 1,269,500  
15 91 197
70 17
 
Upcom-Index 42.29 +0.1 +0.24% 199,100 31,000 0  
6 7 107
7 8
 
VN30-Index 561.79 -6.0 -1.06% 24,700,110 1,344,830 0  
1 16 4
8 1
 
HNX30-Index 117.42 -1.59 -1.34% 47,138,900 643,800 1,180,000  
17 2
11
 

CafeF Indices

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
CafeF Penny 102.31 -0.24 -0.23% 8,481,960 311,030 0  
3 23 31
23 2
 
CafeF MidCap 109.49 -0.5 -0.45% 38,682,830 1,270,260 0  
2 37 25
20 5
 
CafeF Bluechips 96.69 -1.22 -1.24% 18,648,010 1,203,000 0  
2 13 5
2 1
 

Dòng cổ phiếu

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Chứng Khoán 74.73 -0.61 -0.81% 1,396,430 2,000 0  
2 2
 
Ngân Hàng 97.2 -0.9 -0.91% 4,600,390 351,740 0  
5
1
 
PVX 49.14 -0.13 -0.26% 1,209,890 20 0  
1 2 2
1
 

Chỉ số ngành

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Công nghệ 71.96 -0.05 -0.07% 656,360 5,160 0  
1 5
1
 
Dịch vụ 109.73 +0.89 +0.82% 1,910,250 307,770 0  
2 7 7
8
 
BĐS và Xây dựng 65.96 -1.02 -1.52% 32,627,150 601,850 0  
6 22 35
20 7
 
Nguyên vật liệu 112.11 -0.22 -0.2% 7,633,160 447,270 0  
10 11
4 3
 
Công nghiệp 115.35 -0.37 -0.32% 5,237,290 239,060 0  
2 9 11
7 1
 
Y tế 136.68 +0.59 +0.44% 159,300 6,220 0  
4 3
2
 
Tài chính 92.96 -1.3 -1.38% 8,769,380 636,640 0  
11 8
1
 
Năng lượng 141.78 -3.69 -2.54% 8,005,690 244,230 0  
1 10 3
7
 
Hàng tiêu dùng 149.52 +0.09 +0.06% 1,822,180 121,810 0  
8 8
5
 
Nông nghiệp 112.77 -1.24 -1.09% 2,903,530 288,690 0  
2 19 11
6 2
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
SHN 56,200 1.1 +0.1 (+10.00%)
KHL 8,000 2.2 +0.2 (+10.00%)
VXB 500 10.2 +0.9 (+9.68%)
SDN 100 23.8 +2.1 (+9.68%)
AMV 2,300 3.6 +0.3 (+9.09%)
PPP 100 9.6 +0.8 (+9.09%)
HDA 7,600 8.4 +0.7 (+9.09%)
CTN 100 4.8 +0.4 (+9.09%)
HGM 3,700 116.0 +9.5 (+8.92%)
BVG 147,700 3.7 +0.3 (+8.82%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
HLC 1.05 10.26 10.8 (0.0%)
VHL 1.31 10.21 13.4 (+0.6%)
SDT 1.55 8.52 13.2 (+0.2%)
FLC 1.75 3.77 6.6 (0.0%)
BXH 1.97 2.44 4.8 (0.0%)
V12 2.05 4.58 9.4 (0.0%)
SLS 2.20 11.62 25.5 (0.0%)
TCS 2.35 4.59 10.8 (-0.3%)
TLH 2.40 2.58 6.2 (0.0%)
NBB 2.41 9.61 23.2 (-0.7%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 5, 23/05/2013
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.3011 -0.0030 -0.2300 1.2993 - 1.3050 1.2045 - 1.3710
USD/JPY 101.3810 0.7075 0.7028 100.5945 - 101.4200 77.2455 - 101.4200
GBP/USD 1.5394 -0.0056 -0.3625 1.5386 - 1.5458 1.4835 - 1.6365
AUD/USD 1.0042 -0.0046 -0.4560 1.0022 - 1.0093 0.9589 - 1.0624
USD/CAD 1.0067 -0.0006 -0.0596 1.0063 - 1.0101 0.9634 - 1.0446
USD/CHF 0.9556 0.0073 0.7698 0.9477 - 0.9584 0.9022 - 0.9972
USD/SGD 1.2365 0.0028 0.2270 1.2330 - 1.2384 1.2153 - 1.2972
USD/CNY 6.1467 0.0112 0.1825 6.1405 - 6.1417 6.1405 - 6.4013

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.3011131.57890.84521.29581.30981.24351.60917.98931.5601
1 USD $ 0.7686-101.38100.64960.99581.00670.95561.23656.14671.1990
1 JPY ¥ 0.00760.0099-0.00640.00980.00990.00940.01220.06060.0118
1 GBP £ 1.18321.5394156.2500-1.53311.54941.47121.90379.46321.8456
1 AUD $ 0.77171.0042102.04080.6523-1.01090.95951.24166.17251.2041
1 CAD $ 0.76350.9933101.01010.64540.9892-0.94921.22846.10621.1911
1 CHF $ 0.80421.0465106.38300.67971.04221.0535-1.29406.43201.2547
1 SGD $ 0.62150.808781.96390.52530.80540.81410.7728-4.97080.9696
1 CNY ¥ 0.12520.162716.49290.10570.16200.16380.15550.2012-0.1950
1 NZD $ 0.64100.834084.54990.54180.83050.83960.79701.03145.1282-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo : Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung