TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thứ 4, 23/10/2019
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

987.79

+0.60 (+0.06)

KLGD: 151,270,950 cp - GTGD: 2,660.16 tỷ VNĐ

HNX-Index

104.14

-0.36 (-0.34)

KLGD: 16,254,828 cp - GTGD: 207.43 tỷ VNĐ

VN30Index

919.61

+2.80 (+0.31)

KLGD: 55,202,580 cp - GTGD: 1,664.76 tỷ VNĐ

UpCom-Index

56.60

-0.19 (-0.33)

KLGD: 7,624,325 cp - GTGD: 137.15 tỷ VNĐ
01:04 24/10/2019

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.67 +0.03 +1.22
Silver 17.56 +0.05 +0.31
Gold 1,494.2 +6.7 +0.45
Nguồn: CNBC
01:04 24/10/2019

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 41,550.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 29,522.1 0.0 0.0
EUR (VCB) 25,598.4 0.0 0.0
USD (VCB) 23,145.0 0.0 0.0
SGD 16,818.1 0.0 0.0
HKD 2,916.63 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
01:04 24/10/2019

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 20,940.5 -40.8 -0.19
Nasdaq 6,047.61 -1.33 -0.02
S&P 500 2,384.2 -4.57 -0.19
  Last Change % Chg
Nikkei 225 19,283.8 +87.1 +0.45
Hang Seng 24,615.1 -83.4 -0.34
Strait Times 3,175.44 +4.08 +0.13
  Last Change % Chg
DAX 12,438.0 -5.8 -0.05
FTSE 100 7,203.94 -33.23 -0.46
  Last Change % Chg
DowJones 20,940.5 -40.8 -0.19
Nasdaq 6,047.61 -1.33 -0.02
S&P 500 2,384.2 -4.57 -0.19
Nguồn: Bloomberg

Thứ 4, 23/10/2019
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 987.79 +0.6 +0.06% 151,270,950 26,367,054 27,329,604  
13 138 123
126 4
 
HNX-Index 104.14 -0.36 -0.34% 16,254,828 0 0  
13 70 432
62 17
 
Upcom-Index 56.6 -0.19 -0.33% 7,624,325 0 0  
10 60 710
76 14
 
VN30-Index 919.61 +2.8 +0.31% 55,202,580 494,470 422,020  
1 8 1
16
 
HNX30-Index 184.01 -1.18 -0.64% 9,142,200 144,400 750,200  
4 11
4
 
VNX ALL 0.0 % 0 1,077,699 1,827,413  
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
HVX 200 3.2 +0.2 (+7.00%)
HVG 2,899,900 3.5 +0.2 (+6.81%)
CLG 9,080 1.8 +0.1 (+6.59%)
SBV 50 6.8 +0.4 (+6.25%)
MCP 1,030 17.0 +0.9 (+5.61%)
VSI 110 25.0 +1.3 (+5.49%)
ASP 250,070 7.8 +0.4 (+5.41%)
TSC 1,131,260 3.0 +0.2 (+5.36%)
VFG 10 41.0 +2.0 (+5.13%)
SZC 256,130 18.8 +0.8 (+4.17%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
VC9 549.90 0.03 14.4 (0.0%)
PGT 298.02 0.02 7.0 (0.0%)
LM7 267.43 0.04 10.8 (0.0%)
EMC 266.05 0.04 11.0 (-0.8%)
CAG 250.51 0.34 85.9 (0.0%)
VOS 223.11 0.01 1.8 (-0.1%)
VTL 216.33 0.08 18.0 (0.0%)
HRC 183.7 0.24 43.9 (0.0%)
LSS 170.15 0.03 4.7 (0.0%)
UNI 167.86 0.03 5.4 (0.0%)
Cập nhật lúc 16:06 23/10/2019

Thứ 4, 23/10/2019
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1591 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1134 - 1.2510
USD/JPY 110.4400 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 104.7400 - 114.1800
GBP/USD 1.3271 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.2629 - 1.4339
AUD/USD 0.7438 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7438 - 0.8110
USD/CAD 1.3172 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.2110 - 1.3334
USD/CHF 0.9968 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9220 - 1.0050
USD/SGD 1.3513 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3073 - 1.3902
USD/CNY 6.4387 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.2690 - 6.8411

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR € USD $ JPY ¥ GBP £ AUD $ CAD $ CHF $ SGD $ CNY ¥ NZD $
1 EUR € - 1.1591 128.0200 0.8737 1.5556 1.5279 1.1553 1.5664 7.4613 1.6697
1 USD $ 0.8629 - 110.4400 0.7537 1.3430 1.3172 0.9968 1.3513 6.4387 1.4404
1 JPY ¥ 0.7802 0.0090 - 0.6831 1.2144 0.0119 0.9013 1.2232 0.0582 0.0130
1 GBP £ 1.1449 1.3271 146.5900 - 1.7798 1.7493 1.3216 1.7936 - 1.9075
1 AUD $ 0.6420 0.7438 82.2500 0.5612 - 0.9809 0.7422 1.0059 4.7928 1.0723
1 CAD $ 0.6548 0.7582 83.8250 0.5732 1.0193 - 0.7566 1.0258 4.8895 1.0936
1 CHF $ 0.8651 1.0029 110.9550 0.7579 1.3474 1.3227 - 1.3551 - 1.4456
1 SGD $ 0.6381 0.7407 81.8915 0.5593 0.9940 0.9755 0.7380 - 4.7649 1.0668
1 CNY ¥ 0.1342 0.1554 17.1600 - 0.2085 0.2045 - 0.2099 - -
1 NZD $ 0.5987 0.6939 76.7590 0.5242 0.9321 0.9143 0.6918 0.9379 - -
Nguồn: Google Finance, Bloomberg, CafeF tổng hợp
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung