tin mới

Thứ 6, 31/10/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

600.84

+11.70 (+1.99)

KLGD: 128,902,840 cp - GTGD: 2,233.58 tỷ VNĐ

HNX-Index

88.03

+1.24 (+1.43)

KLGD: 48,061,025 cp - GTGD: 725.18 tỷ VNĐ

VN30Index

638.78

+11.57 (+1.84)

KLGD: 52,201,910 cp - GTGD: 1,052.05 tỷ VNĐ

UpCom-Index

124.36

-0.12 (-0.10)

KLGD: 2,430,929 cp - GTGD: 19.11 tỷ VNĐ
19:01 31/10/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Nguồn: CNBC
19:01 31/10/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Nguồn: Eximbank, SJC
19:01 31/10/2014

Chứng khoán thế giới

Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 31/10/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 600.84 +11.7 +1.99% 128,902,840 8,813,750 5,930,660  
3 49 76
155 22
 
HNX-Index 88.03 +1.24 +1.43% 48,061,025 2,123,300 1,034,600  
3 39 164
143 17
 
Upcom-Index 124.36 -0.12 -0.1% 2,430,929 35,500 400  
3 17 119
13 9
 
VN30-Index 638.78 +11.57 +1.84% 52,201,910 6,882,950 5,067,840  
1 1
28
 
HNX30-Index 175.42 +2.79 +1.62% 31,329,800 1,961,300 877,100  
2 4
24
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
DNP 1,500 23.1 +2.1 (+10.00%)
CAN 7,100 33.0 +3.0 (+10.00%)
SFN 100 18.8 +1.7 (+9.94%)
VTH 200 21.1 +1.9 (+9.90%)
CVT 36,243 23.9 +2.1 (+9.63%)
DAC 500 8.2 +0.7 (+9.33%)
VNT 14,500 35.2 +3.0 (+9.32%)
S12 600 4.8 +0.4 (+9.09%)
PEN 2,000 11.0 +0.9 (+8.91%)
SGH 100 70.2 +5.5 (+8.50%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TSB 1.20 6.65 8.0 (0.0%)
TC6 1.25 12.07 15.1 (0.0%)
TDN 1.41 7.03 9.9 (-0.1%)
TCS 1.59 6.68 10.6 (-0.2%)
VNH 1.74 2.30 4.0 (+0.1%)
SDY 1.99 1.81 3.6 (0.0%)
FDC 2.13 9.52 20.3 (+0.2%)
SBC 2.16 6.53 14.1 (-0.8%)
VID 2.21 1.85 4.1 (+0.1%)
SHN 2.47 1.62 4.0 (+0.1%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 31/10/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € ----------
1 USD $ ----------
1 JPY ¥ ----------
1 GBP £ ----------
1 AUD $ ----------
1 CAD $ ----------
1 CHF $ ----------
1 SGD $ ----------
1 CNY ¥ ----------
1 NZD $ ----------
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung