tin mới

Thứ 2, 22/12/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

537.54

+14.45 (+2.76)

KLGD: 70,396,910 cp - GTGD: 1,202.17 tỷ VNĐ

HNX-Index

82.55

+1.23 (+1.51)

KLGD: 40,595,354 cp - GTGD: 549.54 tỷ VNĐ

VN30Index

587.56

+16.95 (+2.97)

KLGD: 32,381,560 cp - GTGD: 655.48 tỷ VNĐ

UpCom-Index

59.25

+0.66 (+1.13)

KLGD: 1,345,527 cp - GTGD: 16.67 tỷ VNĐ
02:50 23/12/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.87 -0.01 -0.35
Silver 15.66 -0.37 -2.31
Gold 1,174.1 -21.9 -1.83
Platinum 1,179.5 -17.5 -1.46
Palladium 811.45 +6.35 +0.79
Nguồn: CNBC
02:50 23/12/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,070.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 33,087.15 0.0 0.0
EUR (VCB) 26,055.78 0.0 0.0
USD (VCB) 21,360.0 0.0 0.0
SGD 15,985.58 0.0 0.0
HKD 2,722.97 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
02:50 23/12/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 17,911.08 +106.28 +0.6
Nasdaq 4,773.67 +8.29 +0.17
S&P 500 2,073.96 +3.31 +0.16
  Last Change % Chg
Nikkei 225 17,635.14 +13.74 +0.08
Hang Seng 23,408.57 +291.94 +1.26
Strait Times 3,330.96 +51.43 +1.57
  Last Change % Chg
DAX 9,865.76 +78.8 +0.81
FTSE 100 6,576.74 +31.47 +0.48
  Last Change % Chg
DowJones 17,911.08 +106.28 +0.6
Nasdaq 4,773.67 +8.29 +0.17
S&P 500 2,073.96 +3.31 +0.16
Nguồn: Bloomberg

Thứ 2, 22/12/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 537.54 +14.45 +2.76% 70,396,910 6,205,670 3,265,870  
11 47 78
150 22
 
HNX-Index 82.55 +1.23 +1.51% 40,595,354 648,642 487,380  
3 53 165
138 7
 
Upcom-Index 59.25 +0.66 +1.13% 1,345,527 84,600 0  
7 6 133
16 6
 
VN30-Index 587.56 +16.95 +2.97% 32,381,560 3,387,200 2,116,020  
2 1
21 6
 
HNX30-Index 161.09 +3.56 +2.26% 26,298,300 567,842 292,300  
3 4
23
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
SCJ 64,798 10.2 +0.9 (+9.61%)
HCT 100 10.0 +0.8 (+8.70%)
CT6 159 9.3 +0.7 (+8.14%)
SPP 28,000 8.0 +0.6 (+7.49%)
MAC 33,600 11.3 +0.8 (+7.45%)
PEN 100 9.2 +0.6 (+6.98%)
DCL 86,210 49.2 +3.2 (+6.96%)
STB 274,960 17.0 +1.1 (+6.92%)
KSQ 38,100 8.3 +0.5 (+6.88%)
BKC 226 10.9 +0.7 (+6.86%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TC6 1.41 10.79 15.2 (+0.6%)
TDN 1.71 5.86 10.0 (-0.1%)
MDC 1.75 6.00 10.5 (0.0%)
TSB 1.80 6.88 12.4 (+0.7%)
KST 1.80 2.72 4.9 (0.0%)
SDY 2.07 1.80 3.7 (+0.0%)
VID 2.21 1.85 4.1 (+0.1%)
FDC 2.36 8.77 20.7 (+0.5%)
DAC 2.42 2.11 5.1 (0.0%)
SBC 2.42 12.12 29.3 (+0.9%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 2, 22/12/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.2295 -0.0023 -0.1867 1.2294 - 1.2319 1.2277 - 1.3990
USD/JPY 120.6950 0.0000 0.0000 120.5050 - 120.9600 100.7590 - 121.6550
GBP/USD 1.5631 -0.0023 -0.1469 1.5626 - 1.5659 1.5572 - 1.7190
AUD/USD 0.8227 -0.0066 -0.7959 0.8224 - 0.8299 0.8224 - 0.9506
USD/CAD 1.1497 0.0017 0.1481 1.1477 - 1.1498 1.0562 - 1.1498
USD/CHF 0.9775 0.0015 0.1537 0.9758 - 0.9777 0.8701 - 0.9797
USD/SGD 1.3210 0.0012 0.0909 1.3190 - 1.3226 1.2365 - 1.3233
USD/CNY 6.1920 0.0193 0.3127 6.1727 - 6.1920 6.0200 - 6.2691

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.2295149.25370.78661.49421.41381.20201.62487.62741.6157
1 USD $ 0.8133-120.69500.63981.21551.14970.97751.32106.19201.3113
1 JPY ¥ 0.00670.0083-0.00530.01000.00950.00810.01090.05130.0109
1 GBP £ 1.27131.5631188.6792-1.89921.79731.52792.06489.68552.0539
1 AUD $ 0.66930.8227100.00000.5265-0.94630.80451.08715.10811.0809
1 CAD $ 0.70730.8698105.26320.55641.0568-0.85011.14885.38761.1422
1 CHF $ 0.83191.0230123.45680.65451.24301.1763-1.35256.34131.3429
1 SGD $ 0.61550.757091.42090.48430.91990.87050.7394-4.68860.9941
1 CNY ¥ 0.13110.161519.49850.10320.19580.18560.15770.2133-0.2118
1 NZD $ 0.61890.762691.64500.48690.92520.87550.74471.00594.7214-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung