tin mới

Thứ 6, 27/05/2016
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

608.11

+3.77 (+0.62)

KLGD: 89,451,950 cp - GTGD: 1,409.21 tỷ VNĐ

HNX-Index

81.39

+0.33 (+0.41)

KLGD: 39,562,703 cp - GTGD: 427.67 tỷ VNĐ

VN30Index

611.00

+3.84 (+0.63)

KLGD: 29,541,940 cp - GTGD: 660.08 tỷ VNĐ

UpCom-Index

55.93

-0.16 (-0.29)

KLGD: 5,173,350 cp - GTGD: 33.67 tỷ VNĐ
18:22 29/05/2016

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.11 +0.01 +0.55
Silver 16.25 -0.07 -0.45
Gold 1,215.3 -6.0 -0.49
Nguồn: CNBC
18:22 29/05/2016

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 33,140.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 32,453.5 0.0 0.0
EUR (VCB) 24,857.1 0.0 0.0
USD (VCB) 22,350.0 0.0 0.0
SGD 16,074.2 0.0 0.0
HKD 2,844.52 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
18:22 29/05/2016

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DAX 10,286.3 +13.6 +0.13
FTSE 100 6,270.79 +5.14 +0.08
  Last Change % Chg
Nikkei 225 16,834.8 +62.3 +0.37
Hang Seng 20,576.8 +179.7 +0.88
Strait Times 2,802.51 +29.2 +1.05
  Last Change % Chg
DAX 10,286.3 +13.6 +0.13
FTSE 100 6,270.79 +5.14 +0.08
  Last Change % Chg
DowJones 17,873.2 +44.9 +0.25
Nasdaq 4,933.5 +31.73 +0.65
S&P 500 2,099.06 +8.96 +0.43
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 27/05/2016
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 608.11 +3.77 +0.62% 89,451,950 7,543,240 3,277,020  
1
 
HNX-Index 81.39 +0.33 +0.41% 39,562,703 873,700 145,503  
19 94 303
139 26
 
Upcom-Index 55.93 -0.16 -0.29% 5,173,350 10,400 27,600  
17 29 186
54 16
 
VN30-Index 611.0 +3.84 +0.63% 29,541,940 5,920,380 2,510,070  
 
HNX30-Index 145.91 +0.91 +0.63% 15,216,100 707,900 77,800  
11 6
11
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
GTT 460,780 0.8 +0.1 (+14.29%)
TSB 100 9.9 +0.9 (+10.00%)
HBE 100 4.5 +0.4 (+9.76%)
SGC 100 36.0 +3.2 (+9.76%)
THT 1,949,900 14.8 +1.3 (+9.63%)
GMX 100 20.7 +1.8 (+9.52%)
ALT 500 12.8 +1.1 (+9.40%)
SIC 27,700 16.0 +1.3 (+8.69%)
CLW 10 17.1 +1.1 (+6.88%)
VHC 307,080 34.3 +2.2 (+6.85%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
OGC 0.61 4.94 3.0 (+0.1%)
FLC 1.28 4.98 6.4 (0.0%)
LM8 1.37 19.27 26.3 (+0.2%)
DXG 1.38 10.90 15.0 (0.0%)
HLC 1.41 4.84 6.8 (+0.0%)
PET 1.55 8.01 12.4 (-0.2%)
HAI 1.67 3.00 5.0 (+0.1%)
HUT 1.68 5.42 9.1 (+0.2%)
SHN 1.81 5.59 10.1 (+0.1%)
CHP 1.82 10.31 18.8 (+0.0%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 27/05/2016
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1221 -0.0068 -0.6024 1.1219 - 1.1310 1.0540 - 1.1707
USD/JPY 111.7900 2.3700 2.1660 109.2550 - 111.7900 107.6445 - 125.8550
GBP/USD 1.4399 0.0076 0.5306 1.4314 - 1.4451 1.3837 - 1.5930
AUD/USD 0.7710 -0.0029 -0.3747 0.7694 - 0.7774 0.6828 - 0.8161
USD/CAD 1.2682 -0.0046 -0.3614 1.2623 - 1.2759 1.1919 - 1.4692
USD/CHF 0.9791 0.0041 0.4205 0.9732 - 0.9793 0.9046 - 1.0328
USD/SGD 1.3545 0.0051 0.3779 1.3467 - 1.3554 1.3152 - 1.4495
USD/CNY 6.5006 0.0190 0.2931 6.4776 - 6.5045 6.1101 - 6.6432

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.1221125.00000.77921.45541.42311.09891.51987.29411.6373
1 USD $ 0.8912-111.79000.69451.29701.26820.97911.35456.50061.4592
1 JPY ¥ 0.00800.0089-0.00620.01160.01130.00880.01210.05820.0131
1 GBP £ 1.28341.4399161.2903-1.86821.82681.41041.95099.36252.1019
1 AUD $ 0.68710.771086.20690.5353-0.97790.75521.04435.01231.1253
1 CAD $ 0.70270.788588.49560.54741.0226-0.77211.06795.12511.1505
1 CHF $ 0.91001.0213113.63640.70901.32421.2952-1.38306.63731.4900
1 SGD $ 0.65800.738382.52480.51260.95760.93640.7231-4.80091.0778
1 CNY ¥ 0.13710.153817.19490.10680.19950.19510.15070.2083-0.2245
1 NZD $ 0.61080.685376.59320.47580.88870.86920.67110.92784.4543-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung