tin mới

Thứ 3, 31/03/2015
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

551.13

+5.94 (+1.09)

KLGD: 80,466,510 cp - GTGD: 1,230.86 tỷ VNĐ

HNX-Index

82.27

+0.69 (+0.84)

KLGD: 30,780,806 cp - GTGD: 396.57 tỷ VNĐ

VN30Index

579.97

+3.37 (+0.58)

KLGD: 38,523,860 cp - GTGD: 622.92 tỷ VNĐ

UpCom-Index

64.93

+0.22 (+0.33)

KLGD: 1,481,426 cp - GTGD: 29.08 tỷ VNĐ
01:05 01/04/2015

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.74 -0.04 -1.47
Silver 16.59 -0.09 -0.53
Gold 1,181.4 -3.4 -0.29
Nguồn: CNBC
01:05 01/04/2015

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,090.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 31,479.8 0.0 0.0
EUR (VCB) 22,959.8 0.0 0.0
USD (VCB) 21,530.0 0.0 0.0
SGD 15,447.8 0.0 0.0
HKD 2,744.42 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
01:05 01/04/2015

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 17,881.3 -95.0 -0.53
Nasdaq 4,924.66 -22.78 -0.46
S&P 500 2,077.88 -8.36 -0.4
  Last Change % Chg
Nikkei 225 19,207.0 -204.4 -1.05
Hang Seng 24,900.9 +45.8 +0.18
Strait Times 3,447.01 -7.25 -0.21
  Last Change % Chg
DAX 11,966.2 -119.8 -0.99
FTSE 100 6,773.04 -118.39 -1.72
  Last Change % Chg
DowJones 17,881.3 -95.0 -0.53
Nasdaq 4,924.66 -22.78 -0.46
S&P 500 2,077.88 -8.36 -0.4
Nguồn: Bloomberg

Thứ 3, 31/03/2015
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 551.13 +5.94 +1.09% 80,466,510 5,570,340 0  
12 51 87
152 6
 
HNX-Index 82.27 +0.69 +0.84% 30,780,806 1,374,400 646,195  
4 52 176
121 17
 
Upcom-Index 64.93 +0.22 +0.33% 1,481,426 9,000 5,000  
6 17 120
25 11
 
VN30-Index 579.97 +3.37 +0.58% 38,523,860 3,661,700 0  
2 6
22
 
HNX30-Index 155.24 +1.69 +1.1% 16,261,200 1,155,800 464,895  
3 5
22
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
CAN 500 28.6 +2.6 (+10.00%)
VNF 100 42.9 +3.9 (+10.00%)
SIC 33,700 12.1 +1.1 (+9.98%)
NHA 100 10.0 +0.9 (+9.89%)
BPC 700 13.7 +1.1 (+8.33%)
SII 4,320 23.5 +1.5 (+6.82%)
BED 300 17.4 +1.1 (+6.75%)
TMS 11,730 51.0 +3.2 (+6.69%)
ELC 25,460 16.0 +1.0 (+6.67%)
SGT 10 5.0 +0.3 (+6.38%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TSB 1.41 6.39 9.0 (0.0%)
VDS 2.85 3.01 8.6 (+0.3%)
TDN 2.96 3.54 10.5 (-0.2%)
MHC 3.06 4.42 13.5 (+0.1%)
OGC 3.12 1.47 4.6 (0.0%)
V12 3.23 2.94 9.5 (0.0%)
QHD 3.32 6.00 19.9 (0.0%)
TC6 3.35 4.32 14.5 (0.0%)
BSC 3.40 2.40 8.2 (-0.1%)
TJC 3.43 3.11 10.7 (+0.2%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 3, 31/03/2015
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.1344 0.0000 0.0000 1.1322 - 1.1348 1.1101 - 1.3990
USD/JPY 118.4200 -0.0450 -0.0380 118.2300 - 118.5340 100.8470 - 121.8250
GBP/USD 1.5370 0.0012 0.0781 1.5350 - 1.5370 1.4953 - 1.7190
AUD/USD 0.7790 0.0026 0.3349 0.7749 - 0.7792 0.7627 - 0.9506
USD/CAD 1.2454 -0.0016 -0.1283 1.2452 - 1.2478 1.0621 - 1.2797
USD/CHF 0.9319 -0.0001 -0.0107 0.9315 - 0.9336 0.7187 - 1.0240
USD/SGD 1.3560 -0.0004 -0.0295 1.3556 - 1.3575 1.2365 - 1.3639
USD/CNY 6.2499 -0.0007 -0.0112 6.2425 - 6.2551 6.0405 - 6.2837

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.1344135.13510.73811.45621.41271.05741.53847.09621.5089
1 USD $ 0.8815-118.42000.65061.28371.24540.93191.35606.24991.3296
1 JPY ¥ 0.00740.0084-0.00550.01080.01050.00790.01150.05280.0112
1 GBP £ 1.35481.5370181.8182-1.97251.91391.43252.08409.61352.0435
1 AUD $ 0.68670.779092.59260.5070-0.97010.72621.05634.87031.0365
1 CAD $ 0.70790.803095.23810.52251.0308-0.74841.08905.02051.0682
1 CHF $ 0.94571.0731126.58230.69811.37701.3362-1.45486.70781.4265
1 SGD $ 0.65000.737587.30360.47980.94670.91830.6874-4.61100.9806
1 CNY ¥ 0.14090.160018.93440.10400.20530.19920.14910.2169-0.2127
1 NZD $ 0.66270.752189.03350.48940.96480.93620.70101.01984.7015-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung