tin mới

Thứ 6, 21/11/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

588.03

-5.29 (-0.89)

KLGD: 157,836,660 cp - GTGD: 2,621.77 tỷ VNĐ

HNX-Index

89.14

-1.29 (-1.43)

KLGD: 69,106,610 cp - GTGD: 1,043.20 tỷ VNĐ

VN30Index

623.74

-5.06 (-0.80)

KLGD: 68,727,730 cp - GTGD: 1,253.47 tỷ VNĐ

UpCom-Index

76.02

-0.48 (-0.63)

KLGD: 4,131,378 cp - GTGD: 37.36 tỷ VNĐ
23:22 22/11/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.03 +0.01 +0.4
Silver 16.4 +0.26 +1.6
Gold 1,197.7 +6.8 +0.57
Platinum 1,227.3 +21.7 +1.8
Palladium 794.9 +27.75 +3.62
Nguồn: CNBC
23:22 22/11/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,330.0 +60.0 +0.17
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 33,070.76 0.0 0.0
EUR (VCB) 26,489.76 0.0 0.0
USD (VCB) 21,335.0 0.0 0.0
SGD 16,210.05 0.0 0.0
HKD 2,719.82 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
23:22 22/11/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DAX 9,732.55 +248.58 +2.62
FTSE 100 6,750.76 +71.86 +1.08
DowJones 17,810.06 +91.06 +0.51
Nasdaq 4,712.97 +11.1 +0.24
S&P 500 2,063.5 +10.75 +0.52
  Last Change % Chg
Nikkei 225 17,357.51 +56.65 +0.33
Hang Seng 23,437.12 +87.48 +0.37
Strait Times 3,345.32 +29.72 +0.9
  Last Change % Chg
DAX 9,732.55 +248.58 +2.62
FTSE 100 6,750.76 +71.86 +1.08
  Last Change % Chg
DowJones 17,810.06 +91.06 +0.51
Nasdaq 4,712.97 +11.1 +0.24
S&P 500 2,063.5 +10.75 +0.52
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 21/11/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 588.03 -5.29 -0.89% 157,836,660 4,780,390 3,578,190  
9 170 71
49 7
 
HNX-Index 89.14 -1.29 -1.43% 69,106,610 1,893,900 746,300  
12 132 161
53 10
 
Upcom-Index 76.02 -0.48 -0.63% 4,131,378 37,000 1,700  
7 11 123
12 12
 
VN30-Index 623.74 -5.06 -0.8% 68,727,730 2,663,690 2,451,240  
23 2
5
 
HNX30-Index 180.28 -2.78 -1.52% 47,694,700 1,780,100 595,300  
23 4
3
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
L44 237,620 7.7 +0.7 (+10.00%)
VTV 393,778 24.5 +2.2 (+9.80%)
VNF 24,370 44.1 +3.9 (+9.62%)
BLF 180,300 9.2 +0.8 (+9.44%)
CEO 1,574,400 14.1 +1.2 (+9.05%)
PPE 70,600 9.7 +0.8 (+8.82%)
DST 13,100 6.0 +0.5 (+8.62%)
TV3 2,300 23.8 +1.8 (+8.26%)
CVN 160,200 3.9 +0.3 (+8.25%)
VNT 23,500 42.9 +3.1 (+7.72%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TSB 1.26 6.88 8.7 (-0.9%)
TC6 1.39 10.79 15.0 (-0.2%)
TDN 1.54 5.86 9.0 (-0.8%)
KST 1.65 2.72 4.5 (0.0%)
MDC 1.75 6.00 10.5 (0.0%)
VID 2.10 1.85 3.9 (-0.1%)
SDY 2.12 1.80 3.8 (+0.0%)
FDC 2.51 8.77 22.0 (-1.0%)
NGC 2.72 9.11 24.8 (+0.3%)
DZM 2.78 1.59 4.4 (-0.3%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 21/11/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.2543 -0.0006 -0.0478 1.2530 - 1.2550 1.2364 - 1.3990
USD/JPY 118.6650 0.5080 0.4299 118.0165 - 118.6930 99.8045 - 118.6930
GBP/USD 1.5665 -0.0019 -0.1211 1.5665 - 1.5683 1.5595 - 1.7190
AUD/USD 0.8590 -0.0013 -0.1511 0.8586 - 0.8616 0.8541 - 0.9506
USD/CAD 1.1348 0.0005 0.0441 1.1336 - 1.1359 1.0437 - 1.1467
USD/CHF 0.9580 0.0006 0.0627 0.9573 - 0.9587 0.8701 - 0.9740
USD/SGD 1.3046 -0.0029 -0.2218 1.3011 - 1.3093 1.2365 - 1.3093
USD/CNY 6.1245 0.0050 0.0817 6.1232 - 6.1243 6.0200 - 6.2691

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.2543149.25370.80061.45991.42311.20121.63607.68281.5999
1 USD $ 0.7973-118.66500.63841.16411.13480.95801.30466.12451.2756
1 JPY ¥ 0.00670.0084-0.00540.00980.00960.00810.01100.05160.0108
1 GBP £ 1.24911.5665185.1852-1.82331.77781.50052.04359.59231.9969
1 AUD $ 0.68500.8590102.04080.5485-0.97490.82321.12115.26311.0958
1 CAD $ 0.70270.8812104.16670.56251.0257-0.84421.14955.39621.1236
1 CHF $ 0.83251.0438123.45680.66641.21481.1846-1.36206.39401.3317
1 SGD $ 0.61120.766590.92920.48940.89200.86990.7342-4.69530.9786
1 CNY ¥ 0.13020.163319.36790.10430.19000.18530.15640.2130-0.2085
1 NZD $ 0.62500.783992.97500.50080.91260.89000.75091.02194.7962-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung