TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thứ 4, 25/05/2022
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

1,268.43

+35.05 (+2.84)

KLGD: 616,951,500 cp - GTGD: 15,775.71 tỷ VNĐ

HNX-Index

314.91

+8.96 (+2.93)

KLGD: 91,135,306 cp - GTGD: 2,036.38 tỷ VNĐ

VN30Index

1,310.70

+37.99 (+2.98)

KLGD: 172,697,800 cp - GTGD: 6,306.41 tỷ VNĐ

UpCom-Index

94.78

+1.66 (+1.78)

KLGD: 47,155,350 cp - GTGD: 879.08 tỷ VNĐ
05:27 26/05/2022

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 4.27 +0.02 +0.46
Silver 22.0 +0.13 +0.57
Gold 1,851.9 +5.6 +0.3
Platinum 935.9 +6.6 +0.71
Palladium 2,007.5 +18.2 +0.91
Nguồn: CNBC
05:27 26/05/2022

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 69,120.0 0.0 0.0
CNY 3,554.37 0.0 0.0
Bảng Anh 29,527.3 0.0 0.0
EUR (VCB) 25,566.4 0.0 0.0
USD (VCB) 23,350.0 0.0 0.0
SGD 17,174.3 0.0 0.0
HKD 3,004.68 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
05:27 26/05/2022

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 34,573.4 +551.4 +1.62
Nasdaq 15,366.6 +112.6 +0.74
S&P 500 4,571.16 +58.12 +1.29
  Last Change % Chg
Nikkei 225 27,753.4 -182.2 -0.65
Hang Seng 23,788.9 +130.0 +0.55
Strait Times 3,092.11 -6.14 -0.2
  Last Change % Chg
DAX 15,263.1 -209.6 -1.35
FTSE 100 7,129.21 -39.47 -0.55
  Last Change % Chg
DowJones 34,573.4 +551.4 +1.62
Nasdaq 15,366.6 +112.6 +0.74
S&P 500 4,571.16 +58.12 +1.29
Nguồn: Bloomberg

Thứ 4, 25/05/2022
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 1,268.43 +35.05 +2.84% 616,951,500 30,282,500 29,104,841  
40 49
280 48
 
HNX-Index 314.91 +8.96 +2.93% 91,135,306 940,248 322,232  
6 48 212
191 16
 
Upcom-Index 94.78 +1.66 +1.78% 47,155,350 1,811,288 697,029  
6 72 559
216 14
 
VN30-Index 1,310.7 +37.99 +2.98% 172,697,800 12,921,900 0  
2 1
25 2
 
HNX30-Index 567.81 +22.0 +4.03% 54,501,800 733,848 143,700  
1 2
26 1
 
VNX ALL 2,123.32 +990.15 +87.38% 1,033,986,427 7,922,690 3,311,404  
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
EBS 100 11.0 +1.0 (+10.00%)
HEV 100 41.8 +3.8 (+10.00%)
TTL 20,800 15.8 +1.4 (+9.64%)
MCO 7,600 5.4 +0.4 (+7.44%)
MAC 455,500 8.8 +0.6 (+7.10%)
FIT 4,774,500 9.4 +0.6 (+7.05%)
PGC 56,500 21.4 +1.4 (+7.00%)
HHV 2,538,700 16.1 +1.1 (+7.00%)
DQC 300,200 25.3 +1.7 (+6.99%)
CTD 601,600 49.0 +3.2 (+6.99%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TDC 18,009.33 0 14.4 (+0.4%)
NVB 11477.67 0 34.5 (0.0%)
HTP 9,447.38 0 38.8 (0.0%)
GAB 6894.93 0.03 196.4 (0.0%)
CTX 3,576.26 0 8.6 (0.0%)
ROS 3022.23 0 4.4 (-0.2%)
LUT 2,082.88 0 6.7 (0.0%)
VRC 2029.77 0.01 14.3 (+0.6%)
DNP 1,193.55 0.02 20.5 (0.0%)
MHL 824.8 0.01 7.3 (0.0%)
Cập nhật lúc 16:07 25/05/2022

Thứ 4, 25/05/2022
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0348 - 1.1614
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 99.5730 - 118.6470
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.1995 - 1.4947
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7146 - 0.7835
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.2461 - 1.3598
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 0.9443 - 1.0332
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3324 - 1.4542
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.4481 - 7.4810

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR € USD $ JPY ¥ GBP £ AUD $ CAD $ CHF $ SGD $ CNY ¥ NZD $
1 EUR € - 1.0615 114.9425 0.8478 1.3993 1.4144 1.0678 1.4827 7.3064 1.5144
1 USD $ 0.9421 - 108.4800 0.7987 1.3182 1.3325 1.0060 1.3968 6.8834 1.4267
1 JPY ¥ 0.0087 0.0092 - 0.0074 0.0122 0.0123 0.0093 0.0129 0.0635 0.0132
1 GBP £ 1.1795 1.2520 135.1351 - 1.6505 1.6683 1.2595 1.7488 8.6177 1.7862
1 AUD $ 0.7146 0.7586 81.9672 0.6059 - 1.0108 0.7631 1.0596 5.2214 1.0822
1 CAD $ 0.7070 0.7505 81.3008 0.5994 0.9893 - 0.7550 1.0483 5.1658 1.0707
1 CHF $ 0.9365 0.9940 107.5269 0.7940 1.3104 1.3245 - 1.3885 6.8423 1.4182
1 SGD $ 0.6744 0.7159 77.6621 0.5718 0.9438 0.9539 0.7202 - 4.9279 1.0214
1 CNY ¥ 0.1369 0.1453 15.7597 0.1160 0.1915 0.1936 0.1461 0.2029 - 0.2073
1 NZD $ 0.6603 0.7009 76.0356 0.5598 0.9240 0.9340 0.7051 0.9790 4.8239 -
Nguồn: Google Finance, Bloomberg, CafeF tổng hợp
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.