MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

PGI

 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
Ngày 15/06/1995: thành lập và chính thức đi vào hoạt động với VĐL ban đầu là 53 tỷ đồng với 54 chi nhánh trực thuộc. Năm 2000 doanh thu là 125 tỷ đồng với 12 chi nhánh. Năm 2009 tổng doanh thu đạt 1.605 tỷ đồng với quy mô 50 chi nhánh trực thuộc, 1 trung tâm cứu hộ, hơn 3000 đại lý trên toàn quốc. Ngày 29/07/2011: chính thức niêm yết cp trên sàn HSX
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 30/01/2023
27
  0.5 (1.89%)
Khối lượng
500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    26.5
  • Giá trần
    28.35
  • Giá sàn
    24.65
  • Giá mở cửa
    27
  • Giá cao nhất
    27
  • Giá thấp nhất
    27
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    79.43 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/07/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 70,974,218
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 08/12/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 06/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 24/03/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25
- 10/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 10/12/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 24/02/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 18/02/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 09/02/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 28/07/2017: Phát hành riêng lẻ 17,743,555
- 28/04/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 03/01/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/12/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 15/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 19/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 14/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.29
  •        P/E :
    11.80
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.21
  • (**) Hệ số beta:
    0.26
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,080
  • KLCP đang niêm yết:
    110,896,796
  • KLCP đang lưu hành:
    110,896,796
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,994.21
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 864,951,722 811,112,143 822,118,463 114,644,898
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 849,416,659 791,358,799 799,728,318 90,921,465
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 22,963,188 200,712,035 189,004,358 109,488,412
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 10,627,587 16,304,992 9,786,046 15,693,365
Tổng lợi nhuận trước thuế 114,438,417 88,494,592 90,616,596 21,629,926
Lợi nhuận sau thuế 91,534,126 70,590,830 73,860,273 17,848,844
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,257,580,357 5,642,830,036 5,763,615,307 5,494,290,987
Tổng tài sản 6,366,530,363 6,748,057,353 6,932,834,850 6,657,534,914
Nợ ngắn hạn 4,557,294,858 4,874,465,352 5,151,431,669 4,858,502,000
Tổng nợ 4,588,596,018 4,899,532,178 5,178,558,606 4,885,409,826
Vốn chủ sở hữu 1,777,934,344 1,848,525,175 1,754,276,244 1,772,125,088
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.