MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CLM

 CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (HNX)

CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Là đơn vị hàng đầu về lĩnh vực thương mại ngoại thương trong Tập đoàn CN Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin), trải qua chặng đường 30 năm xây dựng và phát triển, vượt qua nhiều khó khăn, thử thách, tiếp cận nhanh và sớm thích ứng với cơ chế mới, Công ty CP Xuất nhập khẩu than - Vinacomin (Coalimex) ngày càng lớn mạnh, khẳng định được vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 01/02/2023
68.4
  0.4 (0.59%)
Khối lượng
3,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    68
  • Giá trần
    74.8
  • Giá sàn
    61.2
  • Giá mở cửa
    68.2
  • Giá cao nhất
    74.2
  • Giá thấp nhất
    68
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/04/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 11,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 12/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 14/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 11/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 25/04/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 04/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 21/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 23/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    27.44
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    27.44
  •        P/E :
    2.49
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    41.95
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,441
  • KLCP đang niêm yết:
    11,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    11,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    752.40
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 825,157,750 6,154,027,666 3,048,129,661 3,200,083,210
Giá vốn hàng bán 750,173,943 5,647,950,341 2,972,545,701 3,075,464,183
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 74,983,807 506,077,325 75,583,960 124,619,027
Lợi nhuận tài chính -3,258,795 511,013 -6,618,733 -11,736,179
Lợi nhuận khác -183,131 -93,631 255,578 -701,463
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,748,088 341,798,075 11,266,589 58,085,743
Lợi nhuận sau thuế 10,198,470 273,001,546 9,013,271 44,061,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,198,470 273,001,546 9,013,271 44,061,028
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 743,591,237 1,744,852,982 1,189,223,586 876,907,589
Tổng tài sản 828,201,005 1,827,389,637 1,270,187,130 954,961,456
Nợ ngắn hạn 616,131,961 1,371,623,604 804,030,674 442,098,063
Tổng nợ 623,102,312 1,376,025,199 808,694,220 447,153,372
Vốn chủ sở hữu 205,098,693 451,364,438 461,492,910 507,808,085
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.