TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 22/10/2019, 03:15
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 21/10 So với tuần trước
(-)
FLC 3514.5 4.95 10256910 39.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
VNL 162.9 18.10 180 37.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
HOT 384 48.00 0 29.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
TPC 273.6 11.20 2730 29.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
HAX 826.7 22.50 535460 26.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
VPH 457.7 4.80 36790 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
SVI 821.3 64.00 0 15.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
KMR 165 2.90 192020 15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
TDW 191.2 22.50 100 14.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
D2D 1755.4 82.20 190300 14.17 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
HAI 347.1 1.90 3183010 12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
AMD 276.3 1.69 2172190 9.74 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
MCP 250.9 16.65 1160 9.54 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
KHP 406.8 9.79 900 8.78 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
SKG 734.6 11.60 264670 7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
EVG 166.8 2.78 2765510 7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
PIT 65.4 4.30 140 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
TNA 552.1 16.20 930430 7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
GIL 518.4 21.60 25630 6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
LGC 8042 41.70 10 6.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
DTL 1668 27.15 0 6.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
FUC 198 11.65 10 6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF2
SII 1206.4 18.70 0 6.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
HVG 685.7 3.02 892390 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
ASP 296.9 7.95 51520 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
DTT 104.3 12.80 14830 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
FTM 193.5 3.87 3003160 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
RIC 204.1 7.11 10 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
VNS 943.2 13.90 4170 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
ADS 275.6 10.80 17080 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
AGF 86.3 3.07 0 5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
BIC 2990.6 25.50 5000 5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
SZC 1830 18.30 212920 5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
SPM 167.3 11.95 340 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
ABT 529 37.50 0 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
GSP 457.5 15.25 380 5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
SZL 884 44.20 142540 5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
BFC 903.3 15.80 32650 5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
PJT 184.3 12.00 0 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
BCE 211.2 7.04 134730 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
APC 290.9 24.20 18710 5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
CLW 318.5 24.50 0 5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
UIC 311.2 38.90 3210 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
HU3 91.6 9.16 3300 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
GTN 5000 20.00 1866200 4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
FIT 1077.5 4.23 471270 4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
VNE 325.6 3.60 411270 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
DXV 33.7 3.40 310 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
VTB 185.1 15.45 210 4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
NAV 73.4 9.18 50 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
CTI 1609.6 25.55 492710 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
OPC 1302.3 49.00 540 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
CLC 922.5 35.20 30 4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
ANV 3456.3 27.10 781440 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
LAF 141.8 9.63 490 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
DIC 49.2 1.85 182840 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
VNM 232689.5 133.60 2006630 3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
PTB 3645 75.00 192820 3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
GAB 161.5 11.70 128420 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
TTE 501.4 17.60 10 3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
TN1 864.5 65.00 1680 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
KBC 7468.7 15.70 1425860 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
DCM 4034 7.62 212580 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
JVC 799.4 4.80 1054200 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
SC5 340.1 22.70 20 3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
TIP 634.5 24.40 16300 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
CVT 845.7 23.05 578850 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
KDC 5530.9 21.55 326780 3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
FCM 286.6 6.99 37190 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
THI 1366.4 28.00 240 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
AST 3150 70.00 45610 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
GEG 5709 28.00 519850 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
NAF 999.9 22.50 127010 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
RAL 874 76.00 9320 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
NT2 6707.5 23.30 183350 2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
VSH 4083.6 19.80 5580 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
HTV 187.4 14.30 6400 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
PXI 61.5 2.05 0 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
PNJ 18258.8 82.00 442250 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
AGM 192.9 10.60 50 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
POW 30795.6 13.15 1395670 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
SMB 1178.9 39.50 23160 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
CII 7079.2 25.00 318430 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
CTF 1047.4 23.00 170950 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
SMC 716.7 11.75 8570 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
VHC 7457 80.70 33830 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
AAM 147.5 11.95 0 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
TGG 54.3 1.99 1590700 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
HMC 267.8 12.75 28630 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
VND 3030.9 13.75 432450 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
NSC 1477.3 84.00 170 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
VTO 585.4 7.33 4890 1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
DCL 1045.7 18.40 29430 1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
TAC 840.2 24.80 1780 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
FRT 3514.7 44.50 38650 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
GTA 134.2 12.90 10 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
HTN 503.1 17.50 84640 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
TYA 86.5 14.10 28390 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
SHP 2042.9 21.80 1750 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
TTF 635.2 2.96 857150 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
DHA 453.6 30.00 430 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
VPG 608.3 23.00 186250 1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
TRC 1164 38.80 17990 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
CLG 33.2 1.57 2520 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
TMS 1536.7 28.00 14240 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
HTI 299.4 12.00 2820 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
BTP 759.1 12.55 6620 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
PHC 292.5 12.50 375060 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
SVC 1009.8 40.40 2840 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
SCD 228.6 26.90 0 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
HAR 367.9 3.63 344540 1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
TPB 19444.6 22.70 97050 1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
THG 535.9 40.60 3780 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
HT1 6105.4 16.00 248510 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
HQC 538.6 1.13 5093330 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
C47 209.3 12.30 1050 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
PNC 139.1 12.60 110 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
MHC 159.4 3.85 1530 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
TDM 2631.8 27.50 30840 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
SSC 1079.5 72.00 20 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
HDC 1089.3 21.60 417940 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
VRE 74289.3 31.90 2854740 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
PPC 8237.4 25.25 188820 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
CRE 1996 24.95 101150 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
HTL 206.4 17.20 20 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
BBC 977.7 63.40 0 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
TVT 447.3 21.30 17050 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
PXS 257.4 4.29 84430 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
VJC 75825.6 140.00 489400 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
HID 145.1 2.47 34370 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
NCT 1907.6 72.90 970 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
KDH 13665.2 25.10 225790 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
CSV 994.5 22.50 47150 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
PDR 8584.6 26.20 616370 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
YBM 75 5.77 11730 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
DPM 5734 14.65 323090 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
HNG 16960.9 15.30 149090 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
HAP 188 3.38 17870 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
DMC 2430.9 70.00 380 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
GDT 592.9 34.60 170 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
TMP 2471 35.30 490 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
TBC 1587.5 25.00 0 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
VCF 4816.1 181.20 120 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
MDG 136.1 12.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PAN 4932.9 29.00 13330 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
POM 1557.4 6.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
MCG 97.8 1.70 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
ITA 2946.8 3.14 2345890 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
NKG 881.6 5.80 169080 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
PMG 730.5 19.25 6860 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
ITD 183.2 11.45 3320 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
SFC 259.7 23.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
LIX 1328.4 41.00 18600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
SAV 136.3 9.79 18470 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
ILB 455.7 18.60 7200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
PGD 3366 37.40 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
TCR 19.7 1.90 160 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
ELC 311.7 6.05 9670 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
FUC 35.5 7.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
TCB 83568.6 23.90 1602090 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
YEG 1876.8 60.00 7530 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
VPI 6608 41.30 389520 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
VPS 309.4 12.65 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
VMD 369 23.90 230 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
CSM 1554.4 15.00 12820 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
CEE 676.4 16.30 1100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
ST8 429.5 16.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
SVT 79 7.50 0 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
PDN 1278 69.00 110 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
FUE 130.7 13.20 138780 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
SFI 342.8 23.85 70 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SHI 782.1 8.98 783990 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
VNG 2057.2 22.20 289330 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
FIR 546.6 42.05 31270 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
IBC 1571.2 20.55 121070 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
VDS 798.8 7.98 0 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
SBT 10942.7 18.65 1340860 -0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
HCD 91.8 3.40 140110 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
DHC 1894.8 34.80 107560 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
ITC 1095 15.85 6590 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
TRA 2487.2 60.00 860 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
BMC 189.6 15.30 5400 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
HRC 1324.6 43.85 10 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
CRC 218.2 14.55 38240 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
FMC 1142 27.85 166400 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
ASM 2159 8.34 5178540 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
KOS 2832.4 27.30 93100 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
STG 1301.9 13.25 0 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
GMD 7868.5 26.50 127320 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
QCG 1298.6 4.72 206710 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
TCD 433.9 11.35 310 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
TDC 908 9.08 51790 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
DSN 714.1 59.10 3820 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
DTA 99.8 5.80 310 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
CIG 54.6 1.73 2640 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
HPX 5269.9 26.35 341800 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
ROS 12108.8 25.60 24963990 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
LHG 800.2 16.00 89430 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
SCR 2123.5 6.26 3176740 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
CNG 622.4 23.05 46280 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
PET 653.8 7.55 15700 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
DLG 440 1.47 1277320 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
NBB 2145.2 21.35 46540 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
SAM 1977.3 7.94 99090 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
HAS 61.9 7.74 2070 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
GAS 191774 101.20 170180 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
TLG 3536.1 50.00 760 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
DGW 1038.3 24.75 548170 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
DQC 639.1 18.60 24310 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
SJF 190.9 2.41 297120 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
TCO 224.5 12.00 0 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
PXT 24 1.20 1590 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
VSI 312.8 23.70 160 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
TMT 229.4 5.90 4190 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
C32 329.2 21.90 1080 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
TCM 1347.3 21.80 344060 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
VIC 391139.9 116.90 205580 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
SCS 7947.7 159.00 14440 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
VCB 312287.5 84.20 561470 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
QBS 214.9 3.10 9510 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
CTS 871.7 8.19 41590 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
IJC 2077 15.15 282970 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
IMP 2105.9 49.00 1420 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
LSS 333.9 4.77 40110 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
S4A 1168.9 27.70 10 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
DHG 12028.6 92.00 8520 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
PAC 1282.6 27.60 44630 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
HVH 360 18.00 82120 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
PHR 8130 60.00 236690 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
HPG 58534.8 21.20 3170430 -1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
EIB 20509.7 16.60 14080 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
CHP 2799.7 20.20 8670 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
TVS 909.4 11.35 15280 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
HII 313.3 11.25 109790 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
CCI 264.4 14.90 10 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
AAA 2568 15.00 3096100 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VRC 750 15.00 490250 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
NVT 604.5 6.68 1080 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
CAV 3001 52.10 360 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
SBA 883.1 14.60 24600 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
STB 20643.1 10.95 2982590 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
VPB 40909.1 22.00 5984800 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
VIP 343 5.01 17780 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
AGR 892.5 4.21 62140 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
HDB 27468 28.00 1170010 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
PGC 835.7 13.85 35350 -1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
VCI 5638.9 34.30 26950 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
MWG 41282 122.90 420540 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
HUB 312.5 20.50 5000 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
BHN 17500.9 75.50 1070 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
SJD 1380 20.00 29820 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
BWE 3840 25.60 61410 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
DAG 331.5 6.40 226370 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
VGC 8563.5 19.10 111860 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
E1V 3514.4 15.26 585720 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
VHM 289733 86.50 484630 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
DPR 1591 37.00 59160 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
BVH 49622.8 70.80 101280 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
BMP 4305.9 52.60 145230 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
VOS 243.6 1.74 229930 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
BMI 2366.1 25.90 175590 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
EVE 474.4 11.30 38810 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
VIS 2030.3 27.50 1200 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
LEC 430.6 16.50 400 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
OGC 1137 3.79 248010 -1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
DRC 2791.6 23.50 524300 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
PLX 74398 57.50 127700 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
TDG 33.7 2.01 174550 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
GMC 381.8 21.35 4120 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
CTG 79122.3 21.25 3510490 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
TEG 199.5 6.16 1750 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
FPT 38327.3 56.50 1260490 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
TCL 592.7 28.30 920 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
MSN 87671 75.00 769240 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
CMG 3740 37.40 15970 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
PGI 1432.8 16.15 10 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
HVN 48576.5 34.25 320520 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
TLD 84.1 4.49 64930 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
VID 123.5 4.40 6030 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
VSC 1427.7 25.90 41520 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
SGN 2854.4 85.00 90 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
BSI 830.1 6.80 41260 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
MSH 2735.5 54.70 29840 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
VPD 1780 16.70 13040 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
PLP 310 12.40 53360 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
PVD 6892.3 16.35 1156700 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
FCN 1458.4 12.20 310750 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
VFG 1283.7 40.00 10 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
STK 1379.2 19.50 23500 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
HAG 3969.6 4.28 948960 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
PC1 3027.2 19.00 134080 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
HSL 119.4 7.58 62380 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
SRC 530.4 18.90 6300 -2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
NLG 7284.7 28.05 943150 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
PVT 4657.8 16.55 123620 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
HHS 895.7 3.26 308150 -2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
SFG 328.1 6.85 33190 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
SGT 503.2 6.80 330 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
NVL 56105.9 60.30 284980 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
BRC 129.9 10.50 1000 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
DVP 1640 41.00 15730 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
VDP 287.1 33.00 1130 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
PME 3900.6 52.00 3690 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến động khối lượng của mã PME
HDG 4201.3 35.40 281780 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
DBD 2838.9 54.20 61050 -3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
ATG 14.5 0.95 69370 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
HAH 685.4 14.05 47320 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
ACC 213 21.30 2020 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
COM 720.2 51.00 20 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
TCH 8621.1 23.75 646400 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
MBB 48934.2 22.65 4882340 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
TLH 432.9 4.24 41970 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
REE 11379.2 36.70 641750 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
IDI 1447 7.31 929110 -3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TNT 43.1 1.69 5190 -3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
KPF 450.4 25.00 6730 -3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
PTL 490 4.90 10610 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
HBC 2779.3 13.50 1218830 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
TNI 524.5 9.99 381990 -3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
NTL 1380.1 21.70 92560 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
SRF 461.4 14.20 900 -4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
DBC 2159.1 23.70 484390 -4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
DHM 124.6 3.97 8350 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
DIG 4409.2 14.00 1261590 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
TV2 2172.9 90.50 101020 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
TS4 77.4 4.79 6850 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
TTB 1058.3 22.60 152560 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
LGL 502.5 10.05 126830 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
LMH 308.7 13.25 139170 -4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã LMH
SBV 180.6 6.60 1440 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
SSI 10609.3 20.80 1386210 -4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
HVX 115.6 3.00 0 -4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
DRH 390.4 6.40 202930 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
BID 134355.5 39.30 1281520 -4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
GEX 10277.5 21.05 192070 -4.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
CTD 6792.2 85.70 59120 -4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
DXG 5470.8 15.65 1149350 -4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
APG 282.4 8.30 824970 -4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
DRL 522.5 55.00 2590 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
TSC 386.8 2.62 497060 -4.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
SHA 126.9 4.60 5920 -4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
TVB 254.2 15.70 111710 -5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
KSB 1086.4 20.20 408170 -5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
SAB 157113.9 245.00 13700 -5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
DPG 1917 42.60 433470 -5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
CLL 901 26.50 0 -5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
BCG 864 8.00 267500 -5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
NNC 1098.2 50.10 11330 -5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
HCM 6790.6 22.20 1039870 -5.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
LCG 676 8.45 198920 -5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
UDC 164.5 4.70 1000 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
SJS 1659.7 14.45 49700 -6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
LBM 300 30.00 160 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
SGR 742.3 16.30 0 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
FTS 1334.7 11.10 43190 -6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
CDC 222.2 14.15 1010 -6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
DAH 311.2 9.10 443550 -6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
VAF 351.4 9.33 0 -8.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
TIX 840 28.00 435480 -8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
HSG 2845.7 6.72 3542480 -8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
LDG 2498.2 10.40 3414470 -8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
TCT 529.4 41.40 4350 -8.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
SMA 251.1 13.20 10 -8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
TDH 938.8 10.00 816230 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
LCM 16.5 0.67 3070 -9.46 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
HTT 28 1.40 80810 -11.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
RDP 256.6 7.56 10 -11.48 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
FDC 486.7 12.60 4510 -11.58 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
HU1 73 7.30 500 -11.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
PTC 108 6.00 2000 -13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
VPK 31.5 2.10 16240 -13.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
BTT 485.8 34.40 0 -13.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
CCL 308.7 6.50 86910 -15.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
CMX 296.8 22.45 6770 -15.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
ACL 613.3 26.90 43690 -17.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung