TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 23/08/2019, 13:51
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/08 So với tuần trước
(-)
RIC 168.5 5.87 40 30.44 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
CIG 82 2.60 2480 24.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
JVC 491.3 2.95 395110 14.34 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
HDC 1086.8 21.55 820470 11.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
CLW 312 24.00 19000 11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
PVD 6860.4 17.90 6366150 11.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
BCG 783 7.25 679190 11.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
DPG 2389.5 53.10 338010 10.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
SII 1251.6 19.40 140 10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
GTA 138.3 13.30 570 9.92 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
VSI 316.8 24.00 390 9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
AGR 1024 4.83 963430 9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
TDC 1020 10.20 313220 9.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
ITC 1153.7 16.70 97530 9.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
CCI 259.1 14.60 0 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
VRC 810 16.20 121830 8.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
MDG 136.1 12.50 0 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
VNG 1678.3 20.05 251620 8.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
SVT 75.5 7.17 1050 8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
ASP 303.2 8.12 85030 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
SZL 1232 61.60 267070 8.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
DIG 4064.3 13.55 679840 7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
PC1 2979.4 18.70 583510 7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
LGL 525 10.50 195950 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
HVG 617.5 2.72 127410 7.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
HSG 3006.6 7.10 4051280 6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
CTF 972.3 21.35 58420 6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
VDS 797.8 7.97 2160 6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
L10 186.4 18.85 30 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
DRC 2732.2 23.00 755040 6.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TCO 172.3 9.21 210 6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
SBA 907.3 15.00 36760 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
PPC 8710.5 26.70 207030 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
VFG 1349.5 42.05 2100 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
FMC 1290.4 32.10 516260 6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
TDW 198 23.30 10 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
CSM 1616.6 15.60 267840 5.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
LDG 2075.4 8.64 1963760 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
AAM 154.3 12.50 1170 5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
ST8 450.1 17.50 20 5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
AGF 93 3.31 6690 5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
DGW 1023.6 24.40 735900 5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
TCL 613.7 29.30 65060 5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
TIP 915.3 35.20 61450 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
VHM 294422.3 87.90 380330 5.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
DLG 481.9 1.61 3125300 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
BCE 213 7.10 23290 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
SBV 240.8 8.80 1100 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
HT1 6048.2 15.85 86290 4.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
MCG 109.3 1.90 1270 4.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
ASM 1682.6 6.50 2141890 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
PXT 27.2 1.36 39150 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
NKG 1010.8 6.65 647920 4.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
CMX 400.6 30.30 51020 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
BID 128543.7 37.60 1618940 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
SMB 1229.7 41.20 55700 4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
HCM 6652.9 21.75 1533030 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
HUB 333.9 21.90 7190 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
FCM 298.5 7.28 20 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
AST 3069 68.20 87120 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
HTT 31.8 1.59 25310 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
IDI 1286.7 6.50 688620 3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
HAR 370.9 3.66 142880 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
GAS 198217 104.60 284870 3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
UIC 296 37.00 5360 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
SZC 2445 24.45 270850 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
TNT 51.8 2.03 129580 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
KSB 1331.1 24.75 354210 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
CHP 2869 20.70 73620 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
VPH 434.8 4.56 30700 3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
VIC 421922.5 126.10 671970 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
PTL 352 3.52 20 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
TNA 444.8 13.05 89260 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
SRC 670.8 23.90 59710 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
SJS 1987 17.30 40560 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
VIS 1801.5 24.40 9460 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
PVT 5065.9 18.00 726210 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
CCL 385.2 8.11 152740 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
VPD 1982.6 18.60 29060 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
TTE 424.5 14.90 0 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
POW 31029.8 13.25 1289090 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
VCB 296710.2 80.00 762090 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
OPC 1328.9 50.00 33020 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
CVT 794.4 21.65 213020 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
BMI 2530.5 27.70 163310 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
RAL 1000.5 87.00 11100 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
LHG 922.7 18.45 135470 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
HTV 194.6 14.85 9760 2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
PXS 372 6.20 74710 2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
TSC 265.8 1.80 174620 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
HSL 143.3 9.10 182810 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
HBC 2861.7 13.90 1292750 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
S4A 1181.6 28.00 1860 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
DBC 2150 23.60 85010 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
UDC 168 4.80 0 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
LBM 290 29.00 10 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
PHR 9905 73.10 411940 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
BVH 55159.8 78.70 144600 2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
ILB 509.6 20.80 28640 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
TBC 1651 26.00 910 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
KBC 7468.7 15.70 2233440 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
TDG 35 2.09 157920 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
FPT 35953 53.00 1892640 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
VDP 304.5 35.00 9590 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
COM 776.6 55.00 0 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
ANV 3182.1 24.95 407480 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
VPB 36818.2 19.80 1529840 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
DXV 28 2.83 40 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
PXI 70.2 2.34 0 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
IJC 2015.3 14.70 2070090 1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
VRE 83255.3 35.75 1195690 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
DPR 1810.3 42.10 94430 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
BWE 4080 27.20 132620 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
NVL 58432.1 62.80 287720 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
PTC 113.4 6.30 0 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
DHC 1769.5 32.50 38730 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
TYA 81.3 13.25 47810 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
VNE 303 3.35 58080 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
SMA 273.9 14.40 10 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
GSP 435 14.50 290 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
VIP 349.2 5.10 25210 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
PDR 8650.2 26.40 818660 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
TLD 100.2 5.35 130070 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
HAH 746.4 15.30 171920 1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
VJC 71601 132.20 1047830 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
MSN 91177.8 78.00 398850 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
EVE 495.4 11.80 12270 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
SHI 766.4 8.80 1054680 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
NCT 1907.6 72.90 4870 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
TTB 1151.9 24.60 237010 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
PHC 294.8 12.60 152240 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
TDH 891.8 9.50 539060 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
TVT 462 22.00 4190 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
VPI 6648 41.55 124520 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
TCM 1517.3 24.55 835710 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
SBT 9475.9 16.15 1600640 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
HU1 75 7.50 1000 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
FUE 128.7 13.00 98250 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
CLC 885.8 33.80 9420 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
NVT 821.7 9.08 1830 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
GMC 509.6 28.50 18970 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
ATG 17.7 1.16 23780 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
FIR 548 42.15 47090 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
BTP 744 12.30 15560 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
NLG 7425.2 31.05 513320 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
NT2 7153.7 24.85 129810 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
PET 653 7.54 26540 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
VSH 3970.1 19.25 2000 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
HTN 562.1 19.55 35930 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
NTL 1682.2 26.45 360960 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
CAV 3075.8 53.40 5560 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
DRH 416.6 6.83 119700 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
E1V 3744 14.97 523270 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
DIC 77.1 2.90 224100 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
SSI 11425.4 22.40 986320 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
MBB 48718.2 22.55 4777090 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
TTF 665.3 3.10 447180 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
KDH 13148 24.15 253590 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
SGN 3035.8 90.40 210 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
DHG 12355.5 94.50 15180 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
HID 118.1 2.01 42930 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
LIX 1341.4 41.40 990 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
CTG 76702.1 20.60 1977380 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
NSC 1526.6 86.80 340 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
BIC 2826.4 24.10 7080 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
TVB 391.8 24.20 47010 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
YEG 1579.6 50.50 9710 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
LSS 365.4 5.22 1350 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
SMC 737 13.40 10 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
QBS 208.7 3.01 165850 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
MSH 3060.6 61.20 111380 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
PLX 80996.8 62.60 125060 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
BBC 1025.5 66.50 120 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
EIB 21621.7 17.50 45500 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
HVN 55313.3 39.00 271630 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
PMG 730.5 19.25 12680 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
SVC 1042.3 41.70 19880 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
LCG 745.6 9.32 500140 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
IMP 2063 48.00 30910 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
HDB 25947.4 26.45 914360 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
MWG 39468.1 117.50 1036330 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
TRC 1158 38.60 21120 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
FDC 502.2 13.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
FIT 850.8 3.34 68550 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
AGM 171.1 9.40 610 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
FLC 2769 3.90 2678640 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
FUC 174.2 10.25 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF2
CLL 907.8 26.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
GTN 4850 19.40 187740 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
FUC 178.5 11.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF1
ELC 334.9 6.50 11370 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
SGR 842.5 18.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
C47 212.8 12.50 17300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
STB 19417.7 10.30 2733650 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
CEE 661.9 15.95 2270 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VMD 293.4 19.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
BRC 136.1 11.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
SFC 257.4 22.80 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
DHM 135.9 4.33 12400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
D2D 1870.7 87.60 94210 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
DAT 828.1 18.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
THI 1439.6 29.50 30 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SAB 176993.6 276.00 18250 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
TN1 751.4 56.50 2170 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
LAF 110.5 7.50 1110 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
HMC 315 15.00 72470 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
LM8 244.1 26.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
HPG 63642.8 23.05 3314500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
LEC 454.1 17.40 2590 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
IBC 1605.6 21.00 131940 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
ITD 188.8 11.80 59350 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TCH 8167.4 22.50 1282930 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
TPB 19230.4 22.45 150020 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
VNM 215969.3 124.00 525610 -0.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
THG 552.4 41.85 2750 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
HDG 4290.3 36.15 514640 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
KPF 536 29.75 3060 -0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
TIX 835.5 27.85 60 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
NNC 1146.4 52.30 11500 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
YBM 129.7 9.98 199730 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
CRE 1996 24.95 146950 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
C32 365.2 24.30 6460 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
TCT 569.1 44.50 3320 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
STK 1460.5 20.65 143150 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
GDT 656.3 38.30 3600 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
TRA 2653 64.00 5350 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
HVX 121.4 3.15 20 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
SCS 7847.8 157.00 14580 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
PAC 1398.8 30.10 60610 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
PAN 4967 29.20 13220 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
DBD 2252.3 43.00 22750 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
DCM 4293.4 8.11 130670 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
SAM 1942.5 7.80 121450 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
HPX 5279.9 26.40 318650 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
HAG 4526 4.88 1166100 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
ADS 302.4 11.85 10980 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TLH 469.7 4.60 81840 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
SKG 725.1 11.45 107810 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
HII 306.4 11.00 134710 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
NAF 845.1 19.40 58610 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
DSN 697.2 57.70 420 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
TEG 183 5.65 15120 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
BHN 21673.3 93.50 2200 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
VGC 8294.5 18.50 338350 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
HCD 97.5 3.61 36420 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
PTB 3450.6 71.00 32700 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
SFI 348.6 24.25 6050 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
BFC 897.5 15.70 15850 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
TCR 15.7 1.51 0 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
VND 3218.3 14.60 189160 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
PGC 872 14.45 14030 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
DAG 366.2 7.07 94200 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
VHC 7614.1 82.40 104170 -0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
HQC 643.4 1.35 422740 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
GEX 8512.4 20.05 384880 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
FCN 1468.6 12.90 133580 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
DTL 1566.6 25.50 10 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
LGC 8504.9 44.10 10 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
CMG 2986.7 41.45 50860 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
CTI 1480.5 23.50 815050 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
SHP 2155.3 23.00 429010 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
PME 4275.7 57.00 13340 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
AAA 2893.3 16.90 1181170 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
HAP 187.5 3.37 17360 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
SCR 2252.4 6.64 2207210 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
PDN 1385.4 74.80 80 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
VTO 593.4 7.43 22020 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
ROS 12274.3 25.95 13844380 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
CSV 1122.7 25.40 25160 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
SJD 1366.2 19.80 33190 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
PLP 238.8 9.55 1630 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
MCP 278.1 18.45 20 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
DPM 5342.6 13.65 487350 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
RDP 302.1 8.90 10 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
BMC 220.6 17.80 25190 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
VCF 4731.1 178.00 1180 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
TCB 75701.2 21.65 1593030 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
ABT 529 37.50 800 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
MHC 154.3 4.10 1530 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
TLG 3967.6 56.10 9890 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
GMD 8358.4 28.15 688770 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
TVS 929.3 11.85 1830 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
CNG 612.9 22.70 10100 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
VTB 181.5 15.15 320 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
HHS 824.2 3.00 736150 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
VPS 269.1 11.00 0 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
VPG 576.6 21.80 198080 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
HAS 63.1 7.89 2420 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
VCI 5786.5 35.50 35980 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
SAV 133 9.55 28060 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
SVI 607 47.30 0 -1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
SRF 435.4 13.40 2420 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
SSC 1184.4 79.00 0 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
KDC 4760.9 18.55 90690 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
HTI 294.4 11.80 3970 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
VOS 247.8 1.77 33810 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
KOS 2707.9 26.10 204850 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
PGI 1517.1 17.10 20 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
DCL 960.5 16.90 57010 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
ACL 768.3 33.70 19940 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
TMS 1311.6 27.60 110 -1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
TAC 804.6 23.75 2450 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
TS4 83.6 5.17 12890 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
TNI 532.9 10.15 161600 -1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
CTD 7925.5 100.00 41480 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
CLG 42.1 1.99 110 -1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
BSI 872.8 7.15 6240 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
BMP 4142.2 50.60 71390 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
VNS 916.1 13.50 5450 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
OGC 1200 4.00 383410 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
REE 11379.2 36.70 927030 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
STG 1267.5 12.90 170 -2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
SGT 466.2 6.30 600 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
VID 139.8 4.98 1010 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
CRC 276.8 18.45 140580 -2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
CII 5804.9 20.50 427670 -2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
HAX 714.3 20.40 90370 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
VSC 1571 28.50 127370 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
PGD 2880 32.00 550 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
NAV 66.3 8.29 10 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
AMD 255.1 1.56 520790 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
CDC 245 15.60 0 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
CTS 954.7 8.97 108940 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
TDM 2966.7 31.00 91730 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
HVH 540 27.00 1130000 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
DRL 495 52.10 260 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
DVP 1752 43.80 44040 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
TMP 2485 35.50 4870 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
FRT 3806.9 48.20 24500 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
KMR 155.3 2.73 19230 -2.85 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
PNJ 18592.8 83.50 1206420 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
EVG 157.2 2.62 551530 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
HAI 297.8 1.63 689370 -2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
DMC 2795.6 80.50 1180 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
APC 268.1 22.30 26900 -3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
FTS 1527.1 12.70 47260 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
KHP 394.7 9.50 1130 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
APG 302.9 8.90 350380 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
DXG 4771.6 13.65 1023760 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
ACC 195 19.50 510 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
HU3 90 9.00 1400 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
DQC 611.6 17.80 12910 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
TCD 497 13.00 13680 -3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
SJF 225.7 2.85 293660 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
ITA 3078.2 3.28 3611630 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
SHA 144.8 5.25 16340 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
VNL 136.4 15.15 20 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
SPM 168 12.00 50 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
GIL 519.3 22.50 58260 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
DHA 503.5 33.30 5230 -4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TV2 2100.9 87.50 25510 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
NBB 2009.5 20.00 84040 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
SC5 419.6 28.00 1550 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
HNG 15564.1 17.55 549590 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
EMC 177.4 11.60 0 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
SFG 413.8 8.64 65590 -4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
DTA 98 5.70 16050 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
LMH 392.6 16.85 408990 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
POM 1423.6 5.85 17780 -5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
VAF 389.8 10.35 940 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
LCM 15.3 0.62 4900 -6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
SCD 280.5 33.00 3110 -6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
DTT 96.2 11.80 0 -6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
PIT 73.6 4.84 160 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
PNC 152.4 13.80 0 -6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
HRC 1462 48.40 210 -6.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
DAH 441.2 12.90 537980 -7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
QCG 1268.3 4.61 255670 -7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
HTL 230.4 19.20 210 -8.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
TPC 255.3 10.45 280 -8.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
FUC 30 6.00 60 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
TGG 87.1 3.19 2356710 -10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
TNC 302.2 15.70 10 -10.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
TMT 233.3 6.00 4010 -12.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
GAB 192.5 13.95 246960 -13.35 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
PJT 173.6 11.30 3110 -13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
VPK 45 3.00 4550 -14.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
FTM 772.5 15.45 90 -24.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung