TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 4, 22/09/2021, 16:33
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/09 So với tuần trước
(-)
TGG 2014.7 73.80 706400 30.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
TDH 1487 13.20 3729800 30.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
BMC 406.5 32.80 521800 30.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
HVX 328.2 8.52 317300 30.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
JVC 1277.3 7.67 6319200 30.66 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
PLP 660 16.50 2267000 29.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
SC5 427.1 28.50 1200 29.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
ASP 438.7 11.75 780400 28.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
DRH 832.6 13.65 6788800 22.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
DGC 23767.8 156.70 1402800 21.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
SAM 4392.5 12.55 2137400 21.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
CSV 2877.4 65.10 1565000 21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
VIP 876.4 12.80 3310300 19.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
SVT 220.6 19.05 301300 19.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
VTO 1078.2 13.50 2747100 18.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
SHA 253.2 7.95 1238800 18.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
PGC 1532.7 25.40 207400 18.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
GSP 952 17.00 516200 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
SCR 4890.9 13.35 25298300 16.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
HNG 9023.6 8.14 21542900 15.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
TCD 1443.6 27.65 2295000 15.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
FTM 215.5 4.31 3073100 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
QBS 343.2 4.95 3638500 14.58 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
VRC 515 10.30 1786900 14.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
MCG 230 4.00 771400 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
CVN 6.4 1.29 81100 14.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2107 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2107
LCM 91.6 3.72 553400 13.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
BMI 3508 38.40 1881400 13.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
DHM 417.6 13.30 511600 13.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
NHA 947.5 33.70 701000 13.09 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
HDC 6061.2 72.90 2292000 13.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
C32 479.5 31.90 352000 12.52 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
DLG 1161.3 3.88 26263600 12.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
VIB 43820.8 39.50 3518600 12.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
PTB 5394.5 111.00 835900 12.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
HDG 9719.7 59.40 4580500 12.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
BCE 514.5 14.70 1145500 11.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
LM8 111.7 11.90 56000 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
PVD 9147.5 21.70 15456000 11.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
TNA 584 14.70 539600 10.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
DAG 336.7 6.50 1481300 10.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
TCR 48.5 4.68 65100 10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
HHP 234 13.00 898900 10.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHP
CVN 17.7 1.61 607800 10.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2109 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2109
EVE 730.4 17.40 190200 10.13 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
LGL 412.9 7.79 352300 9.72 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
TDG 130.5 7.78 1740700 9.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
OCB 21910.6 24.35 5205000 9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
OGC 2181 7.27 4887400 9.32 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
ITD 338.4 21.15 720600 8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
SVD 123.1 9.54 110600 8.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
HVH 234.9 10.70 2032100 8.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
ITA 7413.9 7.90 25828100 8.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
ACC 169 16.90 157600 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
ITC 1251.7 15.70 311700 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
SJF 579.7 7.32 8965100 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
CFP 4 4.00 26700 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFPT2102
PGI 2315.5 26.10 13600 7.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
DPG 2885.4 45.80 1386700 7.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
MIG 3682.2 25.75 1940400 7.74 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
SFC 291.9 25.85 0 7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SMA 203.5 10.00 0 7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
C47 248.1 13.25 543700 7.29 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
LSS 1050 15.00 1199200 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
HQC 1863.5 3.91 19129100 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
EVG 1270.5 12.10 205100 7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
SVC 2495.7 74.90 2300 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
CVN 10 1.99 310100 6.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2108 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2108
PDN 1787.4 96.50 12500 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
ABT 408.4 28.95 3600 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
SRC 573.9 20.45 30000 6.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
HII 576.5 18.00 994200 6.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
YBM 128.7 9.00 87500 6.51 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
FTS 8531.2 64.50 629200 6.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
SSC 658.9 43.95 0 6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
GMC 906.2 30.20 5200 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
CEE 576.8 13.90 700 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VDS 3584.1 34.10 961600 5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
HCD 259.2 9.60 829200 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
CVP 0 1.18 93100 5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVPB2105
VIS 1384.3 18.75 24700 5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
CTC 39.8 19.90 35500 5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CTCB2101
PXI 113.7 3.79 190200 5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
ICT 778.9 24.20 400600 5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
VNS 685.4 10.10 4100 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
VFG 1700.7 53.00 500 5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
CSM 1968.9 19.00 186300 4.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
HAI 853.1 4.67 8052600 4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
RAL 2462.1 203.90 51900 4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
VPB 164356.5 66.90 6883800 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
BIC 3277.9 27.95 276900 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
GTA 175.8 16.90 23500 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
HU3 76.9 7.69 5700 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
TPB 42866.9 40.00 6615400 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
PGD 2880 32.00 14900 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
TYA 114.1 18.60 72300 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
TIX 999 33.30 19400 4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
LDG 1734.3 7.22 8835500 4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
CNG 918 34.00 427800 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
TCB 176647.3 50.40 10058100 4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
KOS 5264.5 31.90 245100 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
FUE 0 18.60 19000 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
CKG 2074.9 25.15 1899000 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
NNC 637.9 29.10 133600 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
NT2 6146.2 21.35 1470500 3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
TTE 284.9 10.00 0 3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
VNE 822 9.09 1663100 3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
NKG 8281 45.50 9157400 3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
SAV 448.6 28.00 67000 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
SII 1109.8 17.20 1100 3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
DTA 341.3 18.90 237200 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
PPC 7601.3 23.30 1769900 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
ELC 1241.8 24.10 811300 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
LPB 27502 22.85 5310000 3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
SRF 406.2 12.50 2400 3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TNT 247.3 9.70 545300 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
HDB 41106.1 25.55 1870000 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
VNM 185588 88.80 3096300 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
DTL 2260.8 36.80 5400 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
TPC 238.2 9.75 900 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
L10 168.1 17.00 3100 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
BVH 41347.4 55.70 1973900 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
QCG 1953.4 7.10 387300 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
IJC 6187.3 28.50 7319900 2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
PAC 1840.3 39.60 41600 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
DXV 46.5 4.70 58700 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
PTC 183.6 10.20 16800 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
BRC 185.6 15.00 6200 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
NAV 151.6 18.95 3300 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
HAR 548.3 5.41 985000 2.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
DSN 541.9 44.85 27300 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
VSI 272.6 20.65 0 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
AMD 837.1 5.12 5194400 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
HAG 4757.9 5.13 4167200 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
TVT 636.3 30.30 42400 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
TVB 2208.3 23.00 494200 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
CMW 13 6.50 189400 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2104
BID 159473 39.65 1524100 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
KHG 2622.3 15.00 1081100 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
TLD 267.1 7.02 934100 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
MBB 105793 28.00 9451000 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
TTA 2065.5 15.30 1167800 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
HTN 2302.2 46.50 345000 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
ACB 85921.9 31.80 3882100 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
VCI 21212.1 63.70 4799100 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
IMP 4809.5 72.10 12900 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
E1V 12079.6 24.85 2542900 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
HAP 773.2 13.90 451300 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
DBC 7375.3 64.00 2734400 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
BFC 1878 32.85 285800 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
VCG 18242.7 41.30 505500 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
HUB 375.8 24.65 28100 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
FRT 3668.7 46.45 2681400 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
DXG 9897.1 19.05 4449900 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
TLH 2287.3 22.40 4673900 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
TTF 2218.8 7.13 4648300 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
REE 20463.9 66.00 1033200 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
NBB 3396.1 33.80 133900 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
CVR 33 2.06 2825900 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2106
NCT 2166.6 82.80 72700 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
KBC 20217.7 42.50 15660900 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
CDC 316.6 14.40 19000 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
FLC 7845.5 11.05 18334800 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
PNC 107.4 9.73 800 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
KDH 26842.6 41.75 2785500 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
SCD 167.9 19.75 7500 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
SGN 2320.5 69.10 4700 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
FUE 534.5 20.40 16500 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
CTG 151381.1 31.50 8136200 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
VPI 8200 41.00 933700 1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
LCG 1818.5 18.70 7442600 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
CLC 896.3 34.20 35000 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
FUC 50.5 10.10 3900 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
CMG 6180 61.80 100600 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
ROS 3025.3 5.33 11543200 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
TNH 1763.8 42.50 512700 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến khối lượng của mã TNH
FUE 305.3 21.50 23000 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
VCB 363470 98.00 862000 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
AGR 3529.8 16.65 2442900 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
S4A 1200.6 28.45 1400 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
CTC 35 3.50 213800 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2105
VPG 2051 58.60 572000 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
SHP 2211.6 23.60 5300 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
LHG 2390.6 47.80 269600 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
PSH 2271.5 18.00 1412400 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
DHA 740.9 49.00 189500 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TVS 3654.3 37.20 91200 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
TRC 1152 38.40 5100 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
STB 50523.8 26.80 14211800 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
CCL 679.2 14.30 999900 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
TBC 1873.2 29.50 21500 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
SZC 4630 46.30 1242000 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
BSI 3350.8 27.45 1085800 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
MSB 33722.5 28.70 3332800 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
DRL 572.8 60.30 800 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
UIC 490.4 61.30 13100 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
PIT 93.9 6.18 10500 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
BKG 337.6 10.55 2711800 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
SBT 13526.7 21.50 3430400 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
TDC 2130 21.30 654500 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
AAM 133.3 10.80 2400 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
KHP 407 7.07 255300 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
CRC 181.5 12.10 331800 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
MDG 136.7 12.55 154000 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
VNG 1298.6 13.35 204400 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
CMV 246 13.55 0 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
ADG 765 42.50 135100 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
TMP 3150 45.00 5600 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
PVT 7880.9 24.35 6924600 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
FMC 2795.4 47.50 365600 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
SGT 2016.6 27.25 367000 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
LIX 1830.6 56.50 12200 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
NTL 2222.8 34.95 2466300 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
THI 1415.2 29.00 2200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
VPD 1636.2 15.35 51000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
KSB 2547.6 34.60 3003700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
SBA 1046.4 17.30 113900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
PME 6000.9 80.00 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
SJS 7121 62.00 82500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
LGC 10028.4 52.00 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
YEG 480.1 15.35 141100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
HTL 247.2 20.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
HAS 96.8 12.10 3200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
HU1 110 11.00 20000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
CTF 1372.8 20.10 308200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
CHP 62.3 2.49 2078100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2111 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2111
COM 621.3 44.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
BTT 706.1 50.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
NVL 151632.8 103.00 2363300 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
HSG 20764 46.70 17539300 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
PDR 39720.6 81.60 3349600 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
CVT 1429.1 38.95 7900 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
BWE 7687.9 39.85 406200 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
SSB 47926.8 35.70 1626800 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến khối lượng của mã SSB
DXS 10208.7 28.50 236200 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
VSH 6532.1 27.65 144700 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
BMP 4453.2 54.40 80800 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
FUE 196.1 17.05 26800 -0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
TRA 3660.4 88.30 7000 -0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
DGW 5198 117.20 580500 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
CHP 2820.7 19.20 12800 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
NHH 1344.6 36.90 339200 -0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
AAA 4763 16.05 5319000 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
KDC 16616.6 59.40 2425500 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
HCM 16181.2 52.90 3694200 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
IDI 1655 7.27 3749500 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TMT 472.4 12.15 82500 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
GAB 2673.1 193.70 200 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
HAX 979.2 20.50 756400 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
SMB 1217.7 40.80 60500 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
CLL 1303.9 38.35 95400 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
VRE 66138.4 28.40 8415800 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
TN1 1241.8 36.70 7400 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
BCG 3738.4 18.50 4029600 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
ADS 976.8 34.80 417100 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
DPM 13757.7 35.15 4537700 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
VCA 261.2 17.20 29700 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
ILB 796.3 32.50 182500 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
GEX 18631.4 23.85 7141600 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
MWG 58858.4 123.80 1328400 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
FPT 84856.1 93.50 2697100 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
DMC 2017.7 58.10 115500 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
LEC 362.8 13.90 2300 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
CTD 5270.5 66.50 310900 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
AST 2416.5 53.70 37600 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
CFP 12.6 2.53 55500 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2103
ACL 642 12.80 79900 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
VTB 147.4 12.30 5700 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
CAV 3456 60.00 4900 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
CMW 17.2 3.45 361500 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2106
OPC 1514.9 57.00 5300 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
DHG 13205.4 101.00 42300 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
DVP 2240 56.00 129300 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HHS 1838 6.69 3223400 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
PMG 691.5 16.40 5400 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
DIG 13157.5 32.10 11863300 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
MSN 169406.7 143.50 1328900 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
FUE 0 25.50 6411900 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
TCL 1164.1 38.60 309100 -1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
FUE 0 18.09 39900 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
VIX 2375.6 18.60 2809700 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
CFP 18.7 2.67 270800 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2104
VND 23008.6 52.90 7346100 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
AGG 3541.7 42.80 1406800 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
DCM 13076.2 24.70 3255000 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
SVI 1039.4 81.00 100 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
TCO 591.3 31.60 410900 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
CMB 11.8 2.36 109100 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CMBB2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMBB2103
POW 27282.8 11.65 10082200 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
UDC 269.2 7.69 18100 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
TDM 3000 30.00 522500 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
SKG 950 15.00 1527200 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
SFI 812.9 51.60 36800 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SJD 1224.7 17.75 161100 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
FIR 1027.5 38.00 288900 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
NAF 1472.2 30.95 471900 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
CMX 413.6 13.60 553800 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
PXS 390 6.50 548100 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
BTP 979.9 16.20 422200 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
HPG 227224.5 50.80 28847000 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
CTS 2980.2 28.00 1021200 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
NLG 14466.8 41.90 3256700 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
HBC 3088.1 15.00 4365500 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
PJT 183.6 11.95 34200 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
CCI 357.5 20.15 5900 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
CFP 47.2 3.93 774400 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2105
LBM 620 62.00 3800 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TEG 442 13.65 506600 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
VDP 481.3 37.65 1800 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
SSI 27672.5 42.10 9068100 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
PNJ 20501 90.10 494900 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
VJC 66889 123.50 631600 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
DC4 490.6 14.60 59900 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
APC 440.7 21.90 68500 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
VGC 15087 33.65 1910600 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
SFG 574.8 12.00 34900 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
SMC 3208.3 52.60 1277800 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
SCS 6866.8 137.80 10900 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
MHC 486.5 11.75 2437700 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
FCM 300.5 7.33 402800 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
HAH 3341.6 68.50 2257000 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
DHC 6043.5 85.50 594400 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
TMS 5774.3 70.90 164300 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
CVR 6.6 1.31 313900 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2105
TAC 1914.2 56.50 9400 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
IBC 1762.3 21.60 143600 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
SBV 454.3 16.60 152400 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
ASM 4103.1 15.85 5141200 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
SZL 1030 51.50 17500 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
GTN 4875 19.50 1284400 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
TDP 1625.7 27.00 34800 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
HID 405.5 6.90 1749600 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
PLX 64176.4 49.60 981600 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
HT1 8566.7 22.45 4555500 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
ANV 3826.2 30.00 657400 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
TCT 378.5 29.60 44200 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
VCF 6538.5 246.00 700 -2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
GIL 2484 69.00 871600 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
HOT 272 34.00 0 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
POM 4698.6 16.80 401300 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
EIB 30579.2 24.75 671500 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
PC1 6882.8 36.00 2846800 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
THG 1199.4 75.10 20600 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
GDT 999.7 55.60 73200 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
CST 4.8 4.79 23600 -3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2105
GMD 15008.6 49.80 5013100 -3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
BBC 940.7 61.00 1600 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
NSC 1389.4 79.00 4400 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
HSL 124.6 7.26 76300 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
VNL 271.8 30.20 230600 -3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
HTI 409.2 16.40 120900 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
CVN 1.7 1.74 26200 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2106
TNI 228.9 4.36 3087400 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
TNC 531.3 27.60 70600 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
CIG 227.1 7.20 216700 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
TCH 6865.8 17.20 7047600 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
VAF 429.4 11.40 100 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
VPS 374.3 15.30 8200 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
TLG 3212.9 41.30 115100 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
AAT 765.6 22.00 816300 -3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
TIP 1105.1 42.50 303700 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
KPF 933.3 16.10 175800 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
GAS 167139 88.20 1444000 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
CII 4913 17.35 2858600 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
CMS 60.1 5.01 1527400 -3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2105
VSC 3610.5 65.50 174300 -3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
CVI 17 1.55 627700 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2105
D2D 1642.5 54.20 294200 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
VPH 715.2 7.50 1758500 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
STK 3501 49.50 23200 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
CVI 6.2 1.23 89100 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2104
DQC 781.7 22.75 106800 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
CMW 46.1 6.59 398700 -4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2107 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2107
PHR 6991.8 51.60 959600 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
PAN 5993.1 27.70 2990400 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
CHP 7 7.02 16500 -4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2109 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2109
DPR 2898.2 67.40 300300 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
VOS 3304 23.60 3626500 -4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
ST8 275.2 10.70 5600 -4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
LAF 220.9 15.00 8000 -4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
MSH 4105.8 82.10 144200 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
HTV 203.1 15.50 31400 -4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
CHP 28.1 2.81 389600 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2110 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2110
SAB 101322.4 158.00 112100 -4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
TTB 406.4 7.89 1691100 -4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
TCM 4734.3 63.00 354800 -4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
VHC 9352.2 51.00 3009000 -4.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
STG 2564.4 26.10 22700 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
DCL 2142.6 37.70 281000 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
GEG 4840.5 17.85 1710800 -5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
HVN 36024.6 25.40 1559800 -5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
DBT 230.1 16.20 312600 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
VHM 259587.3 77.50 13434500 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
GVR 145600 36.40 6765800 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
TSC 1520.8 10.30 2043200 -5.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
FCN 1637.7 13.70 4880900 -5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
CPN 17 1.70 703400 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPNJ2105
TV2 2444.5 54.30 614700 -5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
DAH 345.4 10.10 596800 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
BCM 46782 45.20 127400 -5.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
PET 2338.2 27.00 3458200 -5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
HMC 600.6 28.60 702800 -5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
CTI 985.9 15.65 1060400 -6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
DRC 3884.5 32.70 2443000 -6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
DAT 1279 27.80 500 -6.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
VIC 325726.4 85.60 4524800 -6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
FUC 173.4 10.20 47700 -6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF2
CLW 377 29.00 0 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
CMS 23.4 4.67 64900 -6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2104
TDW 293.2 34.50 0 -6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
DBD 2748.1 47.70 186200 -6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
MCP 394.9 26.20 0 -6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
HRC 1887.9 62.50 200 -6.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
KMR 473.3 8.32 726500 -7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
APH 8701.8 44.60 2168100 -7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
ABS 541.4 18.80 1050800 -7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
NVT 846.2 9.35 96200 -7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
BHN 14441.1 62.30 8700 -7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
APG 1938.6 26.50 2183400 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
AGM 703.4 38.65 107100 -7.54 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
HPX 7026.4 30.55 410100 -7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
FDC 486.7 12.60 36400 -8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
CRE 2952 30.75 1741900 -8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
RDP 638.4 13.40 40000 -8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
SGR 1407 23.45 53700 -8.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
RIC 614.4 21.40 20700 -8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
VID 340.5 9.59 48800 -9.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
CKD 0 0.59 538200 -9.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2103
SHI 1804.6 17.95 708600 -9.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
CPN 4.5 0.90 161700 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPNJ2104
PHC 437.5 17.00 475200 -10.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
CVH 29 3.22 730900 -10.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2107 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2107
FIT 3438.9 13.50 15552000 -10.89 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
CMS 0 0.87 396700 -12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2106
CVJ 26.9 2.99 44000 -15.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVJC2101
VMD 880.1 57.00 53700 -16.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
CVJ 0 0.60 140400 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVJC2102
PTL 730 7.30 519200 -18.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
CST 0 0.77 621200 -18.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2106
SPM 312.2 22.30 70800 -21.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
CNV 2 0.68 428100 -21.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNVL2102
CVI 0.2 0.06 211600 -33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2103
CPD 0.4 0.09 92900 -55.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CPDR2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPDR2102
CVN 0.2 0.03 379700 -70.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2105
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung