TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 5, 01/10/2020, 09:20
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 30/09 So với tuần trước
(-)
ASG 2966.3 47.05 86000 30.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
DCM 6273.4 11.85 3759410 16.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
TNC 596.8 31.00 230 15.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
PIT 78.3 5.15 3230 13.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
VID 269.2 9.59 3390 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
STB 26016 13.80 28314430 10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
BHN 17222.7 74.30 5820 10.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
LSS 453.6 6.48 99800 9.27 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
BMI 2621.9 28.70 528230 8.92 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
FLC 2435.3 3.43 7926960 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
SVC 1797.2 71.90 0 8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
DRC 2488.7 20.95 3253920 8.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TPC 186.4 7.63 960 8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
FCN 1386.7 11.60 2047760 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
SAV 181 12.40 59160 7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
FUE 0 12.00 2320 7.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
PGC 1164.6 19.30 30260 7.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
DPR 1838.2 42.75 145350 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
DPG 1228.5 27.30 692640 7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
SVI 923.9 72.00 60 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
RDP 294.2 7.88 60 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
HOT 384 48.00 50 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
L10 168.1 17.00 70 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
D2D 1558.9 73.00 609600 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
HDC 1499.9 22.55 1269410 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
DPM 6966.9 17.80 4360380 6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
AGR 1083.3 5.11 613640 6.24 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
HU3 78.7 7.87 2030 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
TTF 1178.2 5.49 3338950 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
ASM 2267.7 8.76 8229570 6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
PTL 619 6.19 107340 6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
VIP 460.8 6.73 187130 5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
GSP 392.4 10.90 1560 5.83 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
LGC 10780.6 55.90 480 5.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
ABT 461.3 32.70 60 5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
AAM 143.2 11.60 0 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
NTL 1135.3 17.85 990070 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
DGC 5510.9 42.60 1364900 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
DIG 4802.9 15.25 4110520 4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
SMC 664.8 10.90 139520 4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
PTB 2677.8 55.10 333590 4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
ATG 10.2 0.67 725400 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
HSG 6958.4 15.65 15238890 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
IDI 1183.8 5.20 3252010 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
VSC 2006.5 36.40 522640 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
BSI 1065.7 8.73 151460 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
TCH 7822.5 21.55 15024070 4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
TDW 204 24.00 0 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
LBM 339 33.90 630 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
VNM 189669.8 108.90 1432380 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
CVT 719.1 19.60 341830 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
MSH 1652.8 33.05 128040 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
CLW 325 25.00 50 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
GDT 622.9 36.35 4770 4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
TS4 66.4 4.11 410 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
TN1 939.2 53.50 2860 3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
LCG 942 8.98 1145110 3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
MDG 118.7 10.90 160 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PHC 290.8 11.30 208560 3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
PAC 1159.5 24.95 31670 3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
SFC 272.1 24.10 980 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
BFC 971.9 17.00 542720 3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
OGC 1881 6.27 2430200 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
NVT 438.9 4.85 2310 3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
CRE 1796 22.45 1499800 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
NAV 184 23.00 20 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
TCM 1531.1 23.25 1859590 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
MWG 36042.2 104.30 1088450 3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
DGW 2351.8 54.50 271020 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
GAB 2213.5 160.40 23360 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
HID 165.1 2.81 63800 2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
HPG 87470.7 26.40 12985480 2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
VSH 4516.7 21.90 77300 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
HTL 176.4 14.70 40 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
LIX 1911.6 59.00 38800 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
VOS 208.6 1.49 141580 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
HHS 1349 4.91 1618820 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
SGT 410 5.54 80 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
SGR 1111.2 24.40 6560 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
SMB 1037.2 34.75 8400 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
SBT 8683.8 14.80 2789690 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
SSI 8815.1 16.95 4432160 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
HU1 60 6.00 320 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
FUE 272 10.38 5000 2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
ROS 1231.7 2.17 2973390 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
VHC 8031.9 43.80 503990 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
TMP 2971.5 42.45 560 2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
TCL 877.6 29.10 80360 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
HAX 494.2 13.45 129850 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
PVT 3785.4 13.45 1660170 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
HDG 3841.4 24.90 2736490 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
DHM 243.3 7.75 144260 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
CTG 98856.4 26.55 4764680 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
CCL 397.6 8.37 289770 2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
GVR 49400 12.35 1047030 2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
SCD 195.5 23.00 8650 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
EVE 428.2 10.20 33690 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
SRF 419.2 12.90 1960 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
BMC 135.7 10.95 3150 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
VCI 4769.3 28.80 390350 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
GTN 6675 26.70 1388090 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
CAV 4124.2 71.60 100 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
TDG 40.1 2.39 493540 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
IJC 1672.6 12.20 353040 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
HTV 163.8 12.50 2370 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
FUE 180.3 12.70 55020 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
HVX 123.3 3.20 260 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
TLH 396.2 3.88 61820 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
DHC 2579.2 45.50 555840 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
E1V 7058.2 14.52 547940 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
VMD 359 23.25 10 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HCM 6423.5 21.00 2753770 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
TEG 158.7 4.90 34700 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
CLC 754.8 28.80 8400 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
HSL 81.1 5.15 42760 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
PVD 4868.8 11.55 5418030 1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
PLP 195.5 7.82 263870 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
TMS 1981.7 31.40 2160 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
VPB 58347.8 23.75 5209330 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
SHP 2277.2 24.30 4730 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
VDP 289.7 33.30 800 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
AMD 425.1 2.60 1465560 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
DBC 4971 47.45 1586160 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
VFG 1526 47.55 14690 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
BMP 4985.3 60.90 135730 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
HAH 646.4 13.25 145370 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
HAI 491.4 2.69 895770 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
HPX 6255.9 27.20 356560 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
TRA 2379.4 57.40 35550 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
SKG 608 9.60 222500 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
ST8 257.2 10.00 30 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
SHI 794.2 9.12 1031560 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
VNG 1493.2 15.35 177900 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
NLG 6687.3 25.75 603070 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
POM 1468.3 5.25 12780 0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
DRL 504.4 53.10 960 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
FUE 0 10.68 196600 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
HTI 301.9 12.10 5010 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
HDB 23618.6 24.08 2597730 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
ANV 2442.4 19.15 231730 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
C32 393.8 26.20 460050 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
MBB 48131.6 19.75 4772210 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
UIC 317.6 39.70 230 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
CMV 159.8 13.20 0 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
PET 841.8 9.72 662250 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
NKG 1523.3 8.37 2721150 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
KPF 254.1 14.10 780 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
FDC 562.1 14.55 1580 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
NSC 1257.5 71.50 19230 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
TCB 79103.2 22.60 2357980 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
TDM 2360 23.60 143620 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
NVL 61953.7 63.90 1314790 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
VTO 555.1 6.95 14590 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
TRC 1050 35.00 0 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
HAR 366.9 3.62 262740 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
FUE 0 13.37 280700 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
CHP 2835.4 19.30 8430 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
TCD 420.9 9.95 4880 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
PXI 125.1 4.17 109280 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
PME 5258.3 70.10 50 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
PPC 7731.8 23.70 96600 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
LGL 252.8 4.77 22920 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
CRC 183.8 12.25 97070 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
TBC 1543 24.30 23150 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
BWE 3975 26.50 207170 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
TYA 81.3 13.25 8230 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
VND 2975.8 13.50 1686350 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
DVP 1652 41.30 31800 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
TCT 363.8 28.45 46770 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
ITC 1087.8 15.00 10 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
SGN 2280.2 67.90 5000 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
ADS 229.9 9.01 13310 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
DTT 72.9 8.94 10 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
DSN 541.9 44.85 22950 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
DXV 37.6 3.80 4060 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
FUC 178.5 11.90 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF1
POW 24004.2 10.25 3394810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
CEE 622.5 15.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
CDC 402.1 25.60 4430 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
TIX 930 31.00 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
SJD 1273 18.45 72810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
TGG 31.4 1.15 380830 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
BBC 755.6 49.00 430 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
TTE 321.9 11.30 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
TMT 198.3 5.10 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
TVS 973.3 10.80 21010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
VPD 1598.8 15.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
SBA 943.6 15.60 43810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
PXT 31.4 1.57 2990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
STK 1096.3 15.50 77640 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
FUC 162.2 9.54 20 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF2
SFI 300.2 19.90 4910 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
CSM 1637.3 15.80 57430 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
VPI 6592 41.20 548500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
TDC 907 9.07 112330 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
HVN 37868.4 26.70 343720 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
RAL 1193.7 103.80 1510 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
NNC 1028 46.90 5320 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
HUB 338.5 22.20 1530 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
BID 164098.3 40.80 933550 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
DHA 589.7 39.00 21570 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
BCE 229.8 7.66 56430 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
NCT 1750.6 66.90 27680 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
IMP 3083.3 48.00 52360 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
QCG 1708.6 6.21 167170 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
HMC 312.9 14.90 45840 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
CLL 989.4 29.10 740 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
PHR 7899.6 58.30 1767490 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
VIS 956.1 12.95 360 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
JVC 832.7 5.00 782970 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
QBS 162.9 2.35 72610 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
COM 663.7 47.00 40 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
GMD 7111.4 23.95 494620 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
SFG 333.8 6.97 29680 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
FMC 1674.9 34.15 473600 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
SHA 135 4.45 59290 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
IBC 1762.3 21.60 218200 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
TVT 422.1 20.10 1530 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
REE 12464.4 40.20 457740 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
AGG 2429.4 29.45 711000 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
PSH 2359.9 18.70 201170 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
CII 5111.2 18.05 767240 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
SC5 269.7 18.00 0 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
TLG 2722.8 35.00 124470 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
ILB 414.1 16.90 20320 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
KDH 14032.4 24.25 541530 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
DHG 13793.7 105.50 4730 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
STG 1454.1 14.80 8440 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
FTM 71 1.42 87380 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
BTP 858.9 14.20 10470 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
KBC 6755.1 14.20 2314850 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
DLG 419 1.40 1868820 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
MSN 64137.7 54.60 843740 -0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
APH 9862.6 74.40 293790 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
FIR 630.2 30.30 65470 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
EIB 21003.9 17.00 108610 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
HAG 4229.3 4.56 2097030 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
DQC 568.6 16.55 12470 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
LHG 1380.3 27.60 180250 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
NHH 1859.8 54.00 128410 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
CTS 796.1 7.48 130720 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
CTF 960.9 21.10 195930 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
BRC 129.9 10.50 0 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
KOS 3205.9 30.90 282640 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
SCR 2260.4 6.17 1653540 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
TVB 361 8.20 320950 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
FPT 39199.4 50.00 2500310 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
VTB 117.4 9.80 3980 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
ACC 191 19.10 7400 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
SII 1161.4 18.00 0 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
PGD 2403 26.70 570 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
SVT 139.5 13.25 100 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
VJC 56652.5 104.60 413700 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
GMC 495.1 16.50 2910 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
PAN 4402.9 20.35 38710 -1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
HVH 178.2 8.12 82050 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
BVH 36151.1 48.70 471690 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
HT1 5952.8 15.60 722690 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
VCF 5523.1 207.80 930 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
CSV 1197.8 27.10 128980 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
KSB 1632.2 30.35 1009460 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
KMR 126.3 2.22 91080 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
VNS 749.8 11.05 10 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
BCG 863 7.99 686030 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
DTA 78.4 4.34 1760 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
PC1 3385.6 21.25 143300 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
ELC 360.7 7.00 206280 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
TV2 1710.7 47.50 127170 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
TPB 20087 23.45 2843160 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
DCL 1102.6 19.40 37540 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
GIL 919.8 25.55 325400 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
DAH 170.7 4.99 305240 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
KHP 356.9 6.20 30720 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
VIC 309492.4 91.50 417360 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
DMC 2083.6 60.00 143200 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
CLG 25 1.18 18460 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
TCR 36.3 3.50 2410 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
VNL 154.8 17.20 0 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
VGC 10312 23.00 495820 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
KDC 9367.8 36.50 602870 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
AST 2277 50.60 66980 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
NBB 1969.3 19.60 20360 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
FCM 251.3 6.13 3810 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
OPC 1461.8 55.00 800 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
SBV 301 11.00 42430 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
FTS 1779 13.45 215630 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
VPS 329 13.45 4580 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
SAM 2744.6 10.70 38360 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
LDG 1650.3 6.87 3151430 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
PDN 1355.8 73.20 10 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
TNT 38.2 1.50 40620 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
SAB 117546.8 183.30 149060 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
PMG 516.5 12.25 130 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
SPM 170.8 12.20 2110 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
AAA 2566.1 12.15 1213000 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
TDH 868.6 7.71 1055420 -2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
SZC 2635 26.35 1220270 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
VHM 252888.3 75.50 1677150 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
APC 419.5 20.85 15360 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
C47 167.3 9.83 242980 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
PNJ 13720.4 60.90 458470 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
HBC 2233.7 10.85 4554630 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
ASP 225.5 6.04 14690 -2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
VRC 361 7.22 61850 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
ICT 682.3 21.20 40390 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
VCB 311916.6 84.10 584450 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
UDC 191.4 5.47 16420 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
VDS 671.7 6.71 15040 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
NT2 6621.1 23.00 129100 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
APG 345.4 10.15 1032780 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
BCM 41917.5 40.50 65010 -2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
SCS 6014.7 120.70 28760 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
GEG 3241.9 15.90 328770 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
HNG 13080.9 11.80 1254260 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
SJS 2687.6 23.40 138990 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
TTB 264.6 5.65 392500 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
TNA 596 15.00 158930 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
THG 752.1 51.80 12140 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
FRT 1895.6 24.00 560360 -2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
VSI 240.9 18.25 11280 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
CMX 432.3 16.35 431500 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
HCD 77.8 2.88 471550 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
HTN 833.2 25.20 91580 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
PLX 65082.1 50.30 178430 -2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
MHC 275.4 6.65 236940 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
PJT 156.7 10.20 880 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
HQC 805.5 1.69 6748330 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
TIP 704.7 27.10 240220 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
PXS 324.6 5.41 70230 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
DXG 5252.4 10.10 3825560 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
ITD 153.6 9.60 1100 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
GAS 135113.5 71.30 615450 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
GEX 11547 23.65 4056310 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
TNI 161.7 3.08 574260 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
SRC 472.9 16.85 11740 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
SZL 980 49.00 38480 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
HII 469.3 16.85 190590 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
BTT 473.1 33.50 1500 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
DAG 347 6.70 203640 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
MCP 502.6 33.35 30 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
LM8 108 11.50 8950 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
DBD 2461.8 47.00 13090 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
HAS 68 8.50 0 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
VRE 64275.4 27.60 1592150 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
ABS 332.6 11.55 213040 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
YBM 61.6 4.31 5600 -3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
LEC 391.5 15.00 100 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
CKG 585.4 11.15 711100 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
YEG 1470.2 47.00 10580 -3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
TSC 416.4 2.82 670050 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
CTI 882 14.00 435680 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
FIT 2246.7 8.82 445400 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
CMG 3470 34.70 87750 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
SJF 182.2 2.30 1840880 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
PDR 14291.8 38.60 1231550 -4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
FUC 26.5 5.30 90 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
BIC 2228.3 19.00 79510 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
ITA 4270 4.55 8110410 -4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
NAF 989.4 20.80 186140 -5.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
CTD 5484.4 69.20 1381300 -5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
HAP 311 5.59 423340 -5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
CIG 54.6 1.73 10180 -5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
VPH 411.9 4.32 140790 -5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
DRH 420.9 6.90 877390 -5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
EVG 289.2 4.82 1156600 -5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
CNG 556.2 20.60 59930 -5.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
DTL 522.2 8.50 210 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
LAF 147.3 10.00 0 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
CCI 248.4 14.00 210 -5.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
S4A 1175.3 27.85 100 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
GTA 121.2 11.65 3210 -6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
PGI 1659 18.70 3160 -6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
PNC 97.7 8.85 0 -6.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
MCG 98.3 1.71 5030 -6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
EMC 252.4 16.50 0 -6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
LCM 16.8 0.68 136720 -6.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
TAC 1355.2 40.00 24950 -6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
ACL 709.8 14.15 628460 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
SMA 194 10.20 2100 -7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
TLD 284.5 15.20 306690 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
AGM 231.1 12.70 48680 -7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
SSC 778.1 51.90 70 -8.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
VNE 479.3 5.30 25910 -8.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
VPG 430.5 12.30 2014790 -9.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
THI 1366.4 28.00 1160 -9.82 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
TTA 2416.5 17.90 1485190 -12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
DAT 1511.3 32.85 4710 -15.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
TCO 159.2 8.51 10 -18.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
HRC 1200.7 39.75 10 -19.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
VAF 333 8.84 10 -24.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung