TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 14/09/2021, 22:40
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 14/09 So với tuần trước
(-)
CVN 0.3 0.16 183700 100.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2101
CVN 0.9 0.18 377700 63.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2105
CMW 47.3 6.76 1248300 52.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2107 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2107
CVR 0.2 0.12 87200 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2101
CMW 17.2 3.45 839100 48.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2106
CTC 0.4 0.22 276100 46.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCH2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CTCH2101
VPH 705.6 7.40 3208100 30.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
TDG 104.1 6.21 221600 30.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
TCO 612.8 32.75 642100 30.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
TGG 1347.3 49.35 629000 30.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
SJF 468.1 5.91 14500800 30.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
CPN 5.4 1.07 383400 28.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPNJ2104
VOS 3136 22.40 1413400 25.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
CPN 19.5 1.95 525700 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPNJ2105
APG 1832.5 25.05 1787100 21.90 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
HVN 38010.2 26.80 3733800 21.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
QBS 262.1 3.78 792500 18.87 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
DGW 4838.8 109.10 527800 17.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
TCD 1213.9 23.25 2198500 17.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
VIP 705.3 10.30 1670700 15.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
RDP 690.8 14.50 172300 15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
VNL 284 31.55 260600 14.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
ICT 711.3 22.10 795900 14.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
LCM 70.5 2.86 79600 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
CMW 12.2 6.10 451800 14.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2104
MWG 59428.9 125.00 2267600 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
AST 2515.5 55.90 155300 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
SFG 617.9 12.90 114900 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
CVJ 36.3 4.03 39400 12.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVJC2101
EVG 1207.5 11.50 624300 12.75 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
SKG 908.8 14.35 1484400 12.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
SGT 1761.2 23.80 238700 12.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
IDI 1711.9 7.52 5572000 12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
DTA 313.3 17.35 162000 11.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
TMS 5896.5 72.40 177900 11.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
VRC 436 8.72 1357000 11.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
TCT 398.3 31.15 97700 11.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
FTS 8108 61.30 887700 10.85 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
KMR 500.6 8.80 1212300 10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
TDH 997 8.85 4872500 10.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
SBV 483 17.65 441900 10.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
CSV 2165.8 49.00 721700 10.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
RAL 2359.5 195.40 63700 10.08 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
NCT 2150.9 82.20 56300 10.04 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
NVT 904.1 9.99 252300 9.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
VSC 3968.8 72.00 360900 9.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
DGC 19035.5 125.50 1947000 9.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
CMS 21.5 4.30 18000 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2104
JVC 914.3 5.49 6127300 8.71 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
PET 2541.7 29.35 5301200 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
SAB 103566.9 161.50 950000 8.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
BHN 14116.6 60.90 28000 8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
DQC 834.9 24.30 239300 8.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
RIC 643.1 22.40 53100 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
VHC 9719 53.00 3208500 8.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
AMD 776.6 4.75 7923600 7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
SGN 2350.7 70.00 8900 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
TTB 376 7.30 3315100 7.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
HID 391.4 6.66 2515600 7.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
TNH 1776.2 42.80 1313000 7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến khối lượng của mã TNH
VNE 779.5 8.62 4396800 7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
SFI 849.1 53.90 13500 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
LDG 1671.9 6.96 13656200 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
AGM 665.2 36.55 34000 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
PNJ 20933.3 92.00 481000 6.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
BMC 301.1 24.30 414300 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
FRT 3447.6 43.65 5845200 6.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
CNG 835.6 30.95 438300 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
THG 1178.7 73.80 140200 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
HAH 3488 71.50 2022100 6.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
SFC 290.2 25.70 200 6.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SCR 4396.3 12.00 22382500 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
TNI 207.4 3.95 3630700 6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HAR 510.8 5.04 1045000 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
SVC 2329.1 69.90 0 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
NNC 618.1 28.20 153100 6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
FMC 2760.1 46.90 354900 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
SSI 28658.5 43.60 12043700 5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
GTN 4987.5 19.95 3564200 5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
PSH 2284.2 18.10 1242100 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
CHP 62.5 2.50 2200600 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2111 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2111
DHM 372 11.85 894400 4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
CLL 1247.8 36.70 107800 4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
TNT 254 9.96 793800 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
KOS 4975.7 30.15 228800 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
TPB 40830.7 38.10 6969300 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
TTE 274.4 9.63 500 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
IBC 1835.8 22.50 282500 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
DSN 531.7 44.00 150900 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
LGL 371.5 7.01 366900 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
ASP 298.7 8.00 332800 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
APC 442.7 22.00 81700 4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
PXI 97.8 3.26 90700 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
HTN 2223 44.90 334800 4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
FIR 1049.1 38.80 343300 4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
CMG 5600 56.00 58700 4.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
SMA 203.5 10.00 2500 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
SRC 531.8 18.95 55800 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
VIX 2426.7 19.00 3034700 4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
MSH 4060.8 81.20 187700 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
VND 23530.5 54.10 9300100 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
HSG 19474.6 43.80 13719500 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
PLP 516 12.90 1164300 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
MDG 141.6 13.00 0 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PJT 186.6 12.15 20500 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
TDC 2180 21.80 862200 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
BBC 991.6 64.30 1200 3.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
ELC 1089.8 21.15 903300 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
PVT 7880.9 24.35 8774700 3.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
HMC 617.4 29.40 547700 3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
FTM 164.5 3.29 1099100 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
DPR 3031.5 70.50 377400 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
KPF 985.5 17.00 177100 3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
MHC 513.4 12.40 2480400 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
HUB 381.2 25.00 1500 3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
VCF 6724.5 253.00 600 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
DLG 975.7 3.26 9559100 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
PC1 6672.5 34.90 1685100 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
GDT 1080.6 60.10 81700 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
STK 3426.7 48.45 19400 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
CVR 6.8 1.35 67800 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2105
DXS 10334.1 28.85 527700 3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
VNG 1323 13.60 207800 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
SMB 1229.7 41.20 50400 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
SCS 7021.3 140.90 2400 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
AAT 781.3 22.45 1074700 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
ST8 275.2 10.70 1700 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
MIG 3460.6 24.20 589900 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
VJC 69326.3 128.00 1019600 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
KHP 391.5 6.80 202400 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
HCD 225.7 8.36 816600 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
SGR 1533 25.55 36800 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
VRE 64974 27.90 4681800 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
HT1 8375.9 21.95 2411300 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
TDW 306 36.00 400 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
HTV 212.3 16.20 1700 2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
DRL 579.5 61.00 1500 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
GIL 2340 65.00 378400 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
CVP 0 1.23 244700 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVPB2105
CMS 0 1.64 325700 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2101
FCM 286.6 6.99 101100 2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
DPG 2639.7 41.90 850900 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
TCH 6885.8 17.25 16053900 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
DHC 6071.8 85.90 768700 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
GMD 15671.7 52.00 4764600 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
CVR 28.8 1.80 2057900 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2106
VTO 918.5 11.50 1525800 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
SSC 665.7 44.40 0 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
HHP 213.3 11.85 995800 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHP
FDC 465.5 12.05 17400 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
PTL 780 7.80 119800 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
VPB 159197.3 64.80 7447900 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
C32 419.3 27.90 151000 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
CRE 3058.2 31.86 2546300 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
SAM 3640 10.40 409400 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
LM8 97.6 10.40 11700 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
PTC 189 10.50 1400 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
QCG 1813.1 6.59 345400 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
DCM 13287.9 25.10 3784400 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
PGD 2803.5 31.15 10700 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
HII 546.1 17.05 736700 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
CHP 28.8 2.88 421000 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2110 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2110
NTL 2213.3 34.80 2284100 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
PXS 350.4 5.84 244500 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
GEG 4772.7 17.60 970000 1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
HNG 7870.7 7.10 4856600 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
DTL 2199.4 35.80 1300 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
VAF 452 12.00 1900 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
CSM 1886 18.20 102000 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
PIT 94.2 6.20 1400 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
IJC 6133 28.25 5031300 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
KDH 26521.2 41.25 5306000 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
DXV 41.1 4.15 13500 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
AAM 132.1 10.70 1800 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
CCL 688.7 14.50 772000 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
VSH 6614.8 28.00 40700 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
PGI 2155.8 24.30 26900 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CRC 183.8 12.25 207500 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
VPI 8200 41.00 845100 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
L10 163.2 16.50 0 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
SBA 1046.4 17.30 117100 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
TVT 562.8 26.80 32700 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
VID 330.3 9.30 18300 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
KHG 2482.4 14.20 1290500 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
VNM 182244.1 87.20 2956200 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
BCM 50197.5 48.50 177200 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
CVT 1445.6 39.40 38700 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
THI 1429.8 29.30 2800 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
ABS 570.2 19.80 663300 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
ROS 2877.7 5.07 7059000 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
LBM 649 64.90 76400 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
HTL 264 22.00 4000 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
BMI 3051.2 33.40 493200 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
SHA 212.1 6.66 209600 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
TMP 3139.5 44.85 1400 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
VDP 490.2 38.35 6300 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
REE 19998.8 64.50 932400 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
CFP 46.7 3.89 449000 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2105
NSC 1408.7 80.10 8700 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
PHR 7466 55.10 829800 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
DPM 13933.8 35.60 4432300 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
YEG 478.6 15.30 134200 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
SVT 185.3 16.00 3400 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HTI 406.7 16.30 113500 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
DHA 734.8 48.60 174100 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
MSN 154177.8 130.60 1264400 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
SVD 113.4 8.79 28600 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
BTP 1064.5 17.60 63500 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
FUE 0 25.84 883500 0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
C47 224.7 12.00 450400 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
LHG 2415.6 48.30 201300 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
FUE 196.9 17.12 175900 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
TEG 438.8 13.55 698700 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
S4A 1185.8 28.10 7400 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
ABT 396.4 28.10 8700 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
DXG 9975.1 19.20 3847500 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
DMC 2038.5 58.70 207800 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
NHA 832.2 29.60 120400 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
AAA 4763 16.05 3564300 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
PTB 4787 98.50 139000 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
TRC 1158 38.60 3700 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
HPG 227224.5 50.80 27227400 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
KDC 16728.5 59.80 2713900 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
TAC 1954.9 57.70 23100 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
HVX 231.2 6.00 47500 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
HHS 1777.6 6.47 2439500 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
NKG 7398.3 40.65 8665200 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
SZC 4735 47.35 1022300 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
HDC 5404.4 65.00 402900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
CVI 0.4 0.13 105000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2103
TTA 2011.5 14.90 631400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
PNC 104.9 9.50 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
CHP 2820.7 19.20 8100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
MCP 424.3 28.15 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
CDC 314.4 14.30 11300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
FUC 185.3 10.90 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF2
VIS 1314.2 17.80 12900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
VPS 385.3 15.75 17300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
LGC 10761.3 55.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
PME 6000.9 80.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
HVH 219.5 10.00 969600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
HAG 4730.1 5.10 6175000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
VTB 148 12.35 17100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
GAS 167897 88.60 613400 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
PDN 1720.7 92.90 0 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
FUE 0 18.20 122200 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
PAC 1793.8 38.60 10000 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
YBM 105.7 7.39 33300 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
OGC 1950 6.50 1270200 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
CLC 889.7 33.95 14300 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
TV2 2516.5 55.90 456000 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
DAG 286.4 5.53 420900 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
LIX 1830.6 56.50 15400 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
PLX 65082.1 50.30 1201200 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
TCR 39.3 3.79 6900 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
TYA 108.6 17.70 57000 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
VCA 258.2 17.00 108900 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
EVE 625.5 14.90 87000 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
VPD 1614.8 15.15 29900 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
BCE 442.8 12.65 624600 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
IMP 4702.7 70.50 18700 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
CKG 1909.9 23.15 3616300 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
TLD 243.5 6.40 907400 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
FUE 301 21.20 116900 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
NT2 6160.5 21.40 727800 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
DBC 7052.7 61.20 1714500 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
TLH 2062.6 20.20 3774700 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
FPT 84402.3 93.00 1600000 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
GAB 2664.8 193.10 200 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
UDC 273 7.80 9500 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
ACC 153 15.30 40200 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
ITC 1172 14.70 128000 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
D2D 1700.1 56.10 197600 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
CTF 1369.4 20.05 319300 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
CVN 6.1 1.22 142000 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2107 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2107
PVD 7735.4 18.35 4777800 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
TTF 2246.9 7.22 3817100 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
CTC 34.8 3.48 165200 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CTCB2105
DRC 4134 34.80 1805100 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
HQC 1601.4 3.36 6026200 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
BKG 356.8 11.15 2699500 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
HAI 787.4 4.31 2684300 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
FLC 7597 10.70 10923500 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
TPC 232.3 9.51 600 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
ASM 4077.2 15.75 6205500 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
CTD 5444.8 68.70 274100 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
E1V 11812.2 24.30 959500 -1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
VDS 3405.4 32.40 1011400 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
VCI 21178.8 63.60 4723600 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
TNC 525.5 27.30 0 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
SSB 47792.6 35.60 3340200 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
HOT 295.6 36.95 800 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
OPC 1514.9 57.00 700 -1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
CHP 11.4 5.68 244000 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2101
BWE 7755.4 40.20 446000 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
BVH 40530.8 54.60 950400 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
SCD 165.8 19.50 2200 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
PMG 653.5 15.50 700 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
SHP 2174.1 23.20 10000 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
TBC 1866.9 29.40 17900 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FUE 534.7 20.41 85300 -1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
DAT 1384.8 30.10 4200 -1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
PAN 6263.6 28.95 1337600 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
VCG 18772.7 42.50 479000 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
BID 157462 39.15 1734700 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
TCB 171565.2 48.95 6802200 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
HAP 731.5 13.15 460400 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
TN1 1250.3 36.95 8600 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
SZL 1074 53.70 29200 -1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
SMC 3116.8 51.10 1143800 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
CVH 34.2 3.80 1081400 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2107 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVHM2107
NAF 1498.4 31.50 1070500 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
CMS 43.2 3.60 595800 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2105
VIB 39827 35.90 867700 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
CFP 3.6 3.60 17000 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFPT2102
BMP 4428.7 54.10 55200 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
POW 27751.2 11.85 10403000 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
CKD 4.7 2.33 246300 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2101
NVL 151632.8 103.00 2566300 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
CCI 350.4 19.75 1600 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
CTI 1064.7 16.90 1349200 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
TCL 1185.2 39.30 252700 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
TRA 3730.8 90.00 42000 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
VPG 1932 55.20 356200 -1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
ILB 798.8 32.60 127700 -1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
ACB 86192.1 31.90 5199800 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
CFP 18.6 2.65 111900 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFPT2104
FUE 0 18.35 99500 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
DVP 2280 57.00 118100 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
PGC 1255.1 20.80 67600 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
VCB 363840.9 98.10 1043100 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
EIB 31505.8 25.50 124000 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
FUC 50.5 10.10 13200 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
HSL 120.7 7.03 87400 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
TDM 3020 30.20 780300 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
VNS 671.8 9.90 100 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
ADS 957.2 34.10 238600 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
VIC 311183.6 92.00 1828100 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
MSB 33840 28.80 3163400 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
LPB 27201.1 22.60 4340400 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
COM 621.3 44.00 0 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
HU1 109.5 10.95 21800 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
DIG 13342 32.55 13771600 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
ITA 6522.3 6.95 11320000 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
SHI 1955.4 19.45 683900 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
ACL 649.6 12.95 135500 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
TNA 508.6 12.80 247100 -2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
MCG 195.5 3.40 42700 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
DHG 13231.5 101.20 46000 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
POM 4642.6 16.60 299900 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
VHM 358398 107.00 9821600 -2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
BIC 3113.7 26.55 115500 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
SRF 389.9 12.00 6900 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
CMX 424.2 13.95 344800 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
CTG 153063.2 31.85 8458400 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
MBB 105415.2 27.90 13797800 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
CTC 39.4 19.70 30300 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2101
LCG 1697 17.45 8417100 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
CVN 1.9 1.90 15300 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2106
HPX 9032.5 34.15 313200 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
NLG 12323.7 43.20 1692100 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
APH 9755.4 50.00 5128300 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
GTA 166.9 16.05 26800 -2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
HDG 8639.8 52.80 1371000 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
HAS 96.4 12.05 100 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
LSS 941.5 13.45 1352800 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
NAV 147.6 18.45 2500 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
UIC 504 63.00 50300 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
GVR 150800 37.70 7507800 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
CMV 237.8 13.10 800 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
PDR 39185.1 80.50 3344000 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
GSP 772.8 13.80 282000 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
SJS 7006.2 61.00 66200 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
OCB 20290.9 22.55 1223700 -3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
BCG 3617.1 17.90 7671500 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
CHP 7.4 7.35 26700 -3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2109 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2109
CAV 3542.4 61.50 3200 -3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
PPC 7894.9 24.20 431800 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
CFP 12.8 2.55 51900 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFPT2103
NBB 3406.1 33.90 60100 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
SC5 315.4 21.05 1200 -3.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
GMC 840.1 28.00 2400 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
TCM 4997.3 66.50 941900 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
CMS 2.2 1.09 261800 -3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2102
GEX 19061 24.40 11580100 -3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
NHH 1381.1 37.90 351100 -3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
CVN 9.4 1.89 253000 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2108 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2108
LEC 352.4 13.50 900 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
STB 50712.3 26.90 10646300 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
DBD 2944 51.10 205100 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
ITD 274.4 17.15 175300 -3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
CVN 17.2 1.56 885500 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2109 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVNM2109
HBC 3077.8 14.95 5764800 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
FCN 1637.7 13.70 4136300 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
CNV 7.9 3.96 135000 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNVL2101
CKD 0 0.72 270100 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2103
DBT 238.6 16.80 456800 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
AGR 3551 16.75 3193200 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
AGG 3723.8 45.00 1064200 -4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
HU3 74.8 7.48 14600 -4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
DC4 470.4 14.00 34500 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
TVS 3575.8 36.40 156300 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
TLG 3314 42.60 135300 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
DRH 683.2 11.20 1968400 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
DCL 2273.3 40.00 301300 -4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
CII 5012.1 17.70 6697200 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
VSI 284.5 21.55 4500 -4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
CVI 6.4 1.28 123700 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2104
LAF 235.6 16.00 2200 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
TIP 1162.3 44.70 456300 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
KBC 19266.3 40.50 28508600 -4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
BSI 3320.3 27.20 1181300 -4.73 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
TIX 963 32.10 15400 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
VGC 15243.9 34.00 2326800 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
SJD 1228.2 17.80 338700 -4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
KSB 2396.7 32.55 3103100 -4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
HAX 1012.7 21.20 750700 -4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
TMT 443.3 11.40 46600 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
SAV 432.5 27.00 89300 -5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
TSC 1616.7 10.95 2447700 -5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
TDP 1631.7 27.10 27300 -5.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
HCM 16303.5 53.30 8950400 -5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
BFC 1920.8 33.60 567700 -5.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
ANV 3864.5 30.30 1077900 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
HDB 40543 25.20 2737500 -5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
SBT 12898.6 20.90 7770200 -5.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
ADG 775.8 43.10 136200 -6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
CIG 230.2 7.30 55600 -6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
TVB 2285.1 23.80 673400 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
PHC 540.4 21.00 2229000 -6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
CVI 17.7 1.61 477100 -6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2105
CMB 12.6 2.53 66500 -7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CMBB2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMBB2103
DAH 369.4 10.80 279900 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
STG 2554.6 26.00 118400 -7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
CTS 3097.3 29.10 1785500 -7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
BRC 179.4 14.50 14200 -7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
CST 5 4.96 14400 -8.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2105
CEE 581 14.00 900 -9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
SII 1071.1 16.60 3900 -13.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
CVI 0.3 0.13 150400 -13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2101
VMD 951.1 61.60 399200 -13.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
SPM 361.2 25.80 198200 -14.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
CST 0 0.89 374100 -16.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2106
CVJ 0 0.83 197300 -17.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVJC2102
FIT 4139.4 16.25 16120900 -17.09 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
CMS 0 0.71 127500 -18.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2106
CST 5.2 2.61 162100 -18.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2101
CNV 2.8 0.95 382000 -21.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CNVL2102
CHD 1.2 0.62 90600 -31.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CHDB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHDB2101
CVH 0.9 0.45 136800 -47.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2101
CSB 0.5 0.25 69800 -59.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CSBT2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSBT2101
CPD 1.4 0.28 210900 -70.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CPDR2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPDR2102
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung