TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 4, 23/06/2021, 13:40
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/06 So với tuần trước
(-)
CVN 1.5 0.37 148700 76.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2102
VOS 963.2 6.88 4071800 30.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
NBB 3571.9 35.55 226100 30.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
CMW 3.5 1.75 154200 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2103
SFG 519.7 10.85 220100 24.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
TGG 176.4 6.46 417400 22.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
HOT 247.6 30.95 100 22.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
CNV 10.8 3.61 645100 18.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CNVL2102
VID 367.5 11.90 17600 16.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
CMB 31.8 7.95 782300 15.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CMBB2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMBB2101
SVD 121.9 9.45 382000 15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
VNE 714.4 7.90 1303400 13.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
DLG 1131.4 3.78 19030300 13.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
SJS 6994.7 60.90 218800 13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
HTN 2074.4 41.90 411500 13.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
HID 290.9 4.95 566200 13.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
DRH 686.2 11.25 2929900 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
HVX 194.6 5.05 50500 12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
APG 367.5 10.80 2441400 11.44 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
TCM 7033.8 93.60 462500 11.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
NNC 613.8 28.00 73100 10.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
DQC 754.2 21.95 83900 10.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
LSS 861 12.30 1894500 10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
HAR 585.8 5.78 717900 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
NVL 122613.7 113.50 2860800 9.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
PHC 474.8 18.45 939800 9.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
CPN 7.5 5.00 102100 9.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPNJ2102
LM8 112.7 12.00 6400 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
LGL 347.2 6.55 115500 8.99 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
CNV 10.7 5.34 181300 8.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CNVL2101
AAA 5580.9 19.50 21219400 8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
CRC 156 10.40 485000 8.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
KPF 643.5 11.10 19700 8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
CMW 9.4 6.30 101800 8.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2102
CPN 11.2 2.23 203100 8.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPNJ2101
KMR 509.7 8.96 1084500 8.61 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
PLP 420 10.50 1102700 8.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
MBB 117547.8 42.00 35453700 8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
HHP 217.8 12.10 970400 8.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHP
CMW 25.9 25.88 3400 7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2013 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2013
PTC 188.1 10.45 20200 7.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
GMC 1131.2 37.70 50100 7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
BHN 15553.8 67.10 8800 7.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
ICT 642.1 19.95 190900 7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
NHA 719.5 29.80 213500 7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
GVR 137400 34.35 5910700 7.18 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
CII 5705.8 20.15 5750600 7.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
NTL 1714 26.95 931800 7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
DPM 8923.9 22.80 2192200 7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
DMC 1830.1 52.70 128100 7.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
HRC 1906 63.10 0 6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
MCP 382.8 25.40 0 6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
APC 472.9 23.50 36800 6.82 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
VCI 8741.2 52.50 3761600 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
MWG 50452.2 146.00 736900 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
CRE 9.8 2.45 204200 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CREE2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CREE2101
HVH 253.5 11.55 1797900 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
ITC 1191.9 14.95 67700 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
TLH 1797.1 17.60 1178300 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
HII 698.2 21.80 750200 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
SPM 193.2 13.80 21300 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
DAH 384.8 11.25 912700 6.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
LBM 590 59.00 1100 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TLG 3045.7 39.15 226700 6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
AGM 554.2 30.45 105200 6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
HMC 522.9 24.90 229100 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
SAM 3797.5 10.85 491300 5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
FLC 10330.5 14.55 44353500 5.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
VIP 610.8 8.92 644600 5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
CMW 13.8 2.75 63300 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2101
HHS 1986.4 7.23 6647900 5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
GEG 4921.8 18.15 1554400 5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
ST8 298.4 11.60 100 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
ASM 3805.4 14.70 3114400 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
PTB 4247.6 87.40 112000 5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
BMI 3480.6 38.10 953800 5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
ELC 827 16.05 1234700 5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
SBT 13700.9 22.20 5870800 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
GTA 157.6 15.15 13400 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
SCS 7076.1 142.00 24200 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
VIX 3793.3 29.70 3561500 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
RIC 531.1 18.50 17800 5.11 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
TMS 4235 52.00 22100 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
LPB 31594.4 29.40 7632900 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
PET 1931.2 22.30 2666700 4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
SMC 2354.4 38.60 431200 4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
TCD 666.9 14.10 105200 4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
FCM 282.9 6.90 40800 4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
PLX 74266.9 57.40 3673900 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
MCG 182.9 3.18 93700 4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
KHP 397.2 6.90 193600 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
BFC 1589.3 27.80 260500 4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
SAV 448.6 28.00 38700 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
STG 1837.3 18.70 20600 4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
DAG 316.5 6.11 442900 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
THG 1196.4 82.40 10800 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
POM 4642.6 16.60 173400 4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
CMW 10.8 4.33 56300 4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2105
VNL 173.7 19.30 900 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
TV2 2085.3 57.90 207900 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
VPD 1556.2 14.60 25500 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
ILB 684.8 27.95 151400 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
TDW 295.4 34.75 0 4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
CVT 1559.4 42.50 29100 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
PAC 1742.7 37.50 51300 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
POW 29390.5 12.55 13555100 4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
PVD 10053.8 23.85 13799000 4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
KBC 18552.7 39.00 11972000 4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
VGC 13540.2 30.20 241400 4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
PXS 423.6 7.06 873800 4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
MSN 128088 108.50 1229800 4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
VAF 384.2 10.20 1200 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
ADS 718.6 25.60 392300 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
TTA 2079 15.40 1120500 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
TNT 196.4 7.70 585700 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
MSB 33370 28.40 11162500 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
FDC 502.2 13.00 21300 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
CSB 5.2 2.60 54100 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSBT2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CSBT2101
VPH 523.5 5.49 139400 3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
RAL 2439.2 202.00 56700 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
TNI 210 4.00 1604600 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
VSH 5102.8 21.60 80400 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
CSV 1330.4 30.10 143400 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
HU3 83 8.30 2200 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
IJC 7316.2 33.70 5128800 3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
HNG 12692.9 11.45 14517300 3.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
LHG 2160.5 43.20 198400 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
PNJ 22412.3 98.50 280200 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
PPC 8106.9 24.85 280300 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
VCB 399075.2 107.60 1481900 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
STK 2758.4 39.00 38300 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
ASP 280 7.50 565100 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
STB 56933.5 30.20 25185700 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
VIS 1358.5 18.40 4600 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
TDG 73.3 4.37 1172000 3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
GAS 179835.5 94.90 1273100 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
GDT 978.5 57.10 86800 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
TCT 367 28.70 40700 3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
HDG 6664.7 43.20 1154800 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
HSG 18585.3 41.80 8637600 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
GMD 13125 43.55 3038700 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
NAF 1412.8 29.70 1485000 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
HAS 107.2 13.40 3800 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
CVH 6.3 3.14 99000 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2101
HSL 115.2 6.71 111200 2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
PJT 192 12.50 1800 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
HU1 92.9 9.29 3800 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
BCE 439.2 12.55 229300 2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
VCG 22350.6 50.60 580800 2.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
DBC 6453.5 61.60 1235800 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
UIC 376 47.00 6800 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
EVG 1344 12.80 2128200 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
CTG 193244.7 51.90 21910600 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
FPT 67397.4 85.40 1760300 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
ACB 77059.6 35.65 14872000 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
HQC 1977.9 4.15 16720500 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
BMC 215.6 17.40 198700 2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
CNG 648 24.00 206200 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
CDC 311.1 14.15 24500 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
CMS 4.9 2.46 20600 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2102
SCD 174.2 20.50 5100 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
HTV 188.7 14.40 700 2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
TNA 496.6 12.50 141400 2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
LDG 1808.8 7.53 5539300 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
DBD 2283.7 43.60 102500 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
SII 1122.7 17.40 500 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
HAG 5713.2 6.16 8541100 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
ITD 212.8 13.30 57200 2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
TCR 41.9 4.04 30300 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
VPS 386.5 15.80 4300 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
TLD 241.6 6.35 449200 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
MSH 3200.6 64.00 61700 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
ROS 3893.7 6.86 16638200 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
HDC 4283.6 64.40 618700 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
TPC 224.8 9.20 5800 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
DSN 514.7 42.60 16700 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
NT2 6117.4 21.25 492300 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
VRC 435 8.70 321100 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
SBV 399.6 14.60 124800 2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
DXG 12688.8 24.40 7629100 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
GSP 439.2 12.20 82700 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
DHA 677.4 44.80 12300 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TCL 1126.4 37.35 227000 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
CEE 622.5 15.00 400 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
PXI 105 3.50 58600 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
GIL 2167.2 60.20 259800 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
AST 2358 52.40 45700 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
FIR 932.9 34.50 163500 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
SHP 1996 21.30 4400 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
BRC 166.4 13.45 8100 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
FUE 308.1 21.70 22600 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
CTI 1033.2 16.40 1552700 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
AMD 894.4 5.47 2335200 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
FRT 2203.6 27.90 827400 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
CCI 303.4 17.10 5200 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
BTP 1058.5 17.50 2300 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
DAT 1076.5 23.40 1400 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
HTI 441.6 17.70 146100 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
SHA 210.2 6.60 152000 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
PGD 2718 30.20 8000 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
NLG 11239.7 39.40 1752900 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
TIP 1188.3 45.70 92300 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
VTB 147.4 12.30 4600 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
NAV 148.8 18.60 600 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
FUE 0 18.65 4800 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
CHP 2754.6 18.75 5600 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
HDB 55264 34.35 4849100 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
VIB 56135 50.60 1040400 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
CST 12.8 6.40 65300 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2101
CMX 421.8 15.95 454100 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
ACL 657.1 13.10 82700 1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
EIB 36509.7 29.55 689700 1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
TTF 2250 7.23 5141700 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
OCB 32658 29.80 4261300 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
DIG 9354.1 26.70 3702100 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
SZL 1076 53.80 13300 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
TAC 2046.3 60.40 31100 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
TBC 1746.2 27.50 23300 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FUE 0 25.03 484100 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
SJD 1207.5 17.50 46100 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
SC5 314.7 21.00 3800 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
BCG 1413.7 13.09 2893700 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
VHM 373470.8 111.50 2497800 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
ANV 3864.5 30.30 1036500 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
E1V 12206 25.11 861200 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
C47 202.5 11.90 139600 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
CTC 48 24.00 38000 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2101
NKG 5842.2 32.10 2197700 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
KOS 4728.1 28.65 291400 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
REE 17859.4 57.60 559600 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
PHR 7777.7 57.40 975000 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
SMB 1238.6 41.50 3200 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
VSC 3235.7 58.70 44800 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
PDN 1574.4 85.00 800 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
HAH 1478.1 30.30 1479400 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
LCM 66.3 2.69 325900 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
YBM 102.5 7.17 34900 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
CTC 14.5 7.24 24800 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CTCB2104
JVC 754.4 4.53 567300 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
VCA 207.3 13.65 11000 1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến khối lượng của mã VCA
CST 25.5 10.21 51200 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2104
KDH 21583.9 37.30 1930000 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
GTN 4750 19.00 455600 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
ADG 873 48.50 54200 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
VTO 710 8.89 126300 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
VHC 8407.8 45.85 2021600 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
LGC 10607 55.00 1800 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
AAM 137 11.10 18000 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
TCH 9061.3 22.70 5421700 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
HAI 833 4.56 2493400 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
DHG 12525.5 95.80 30000 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
FCN 1470.3 12.30 5108300 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
FUE 0 18.72 34600 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
TVT 525 25.00 4800 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
DVP 2084 52.10 37200 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
SGR 1572 26.20 269200 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
DHC 6076.7 107.20 152000 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
SGN 2327.2 69.30 2700 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
PVT 6845.2 21.15 4941000 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
DRC 3492.5 29.40 2796400 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
CLL 1060.8 31.20 3200 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
OGC 1872 6.24 710600 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
SSB 48410.2 40.05 2389900 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
HBC 3294 16.00 6017400 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
FUE 200.1 17.40 54900 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
CKD 11.4 3.80 92300 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2002 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2002
DCM 10482.1 19.80 5703200 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
GAB 2697.9 195.50 300 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
KDC 16840.4 60.20 1638500 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
DPG 1944 43.20 262800 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
GEX 11034.3 22.60 6289900 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
TCB 178399.7 50.90 17224200 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
VNG 1245.1 12.80 205500 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
ACC 157 15.70 85500 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
SBA 970.8 16.05 28600 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
NCT 1855.2 70.90 22300 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
DGC 12316.2 81.20 579500 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
VDS 2457.5 24.55 843400 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
SSI 25743.2 49.50 9039100 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
TTB 327.1 6.35 728000 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
S4A 1118.3 26.50 5000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
TNC 596.8 31.00 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
CSM 1875.6 18.10 64300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
VSI 241.6 18.30 4900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
HCM 13611.8 44.50 5287900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
VNS 644.7 9.50 10800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
HT1 6429.8 16.85 850900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
CTF 1393.3 20.40 224000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
CMG 3550 35.50 57100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
CHP 44 44.00 800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2020 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2020
FTM 157 3.14 530400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
BTT 734.3 52.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
SKG 744.1 11.75 232200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
VCF 6246.1 235.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
HVN 39073.9 27.55 1071800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
IMP 5236.6 78.50 33700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
DRL 551 58.00 1200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
CKD 5.7 2.85 42300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2101
CTC 146.4 29.27 41200 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2012 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2012
UDC 223 6.37 26100 -0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
PC1 5420.2 28.35 482100 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
BCM 56718 54.80 18200 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
HPG 231250.1 51.70 18459100 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
CTC 46.4 9.28 108800 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CTCB2103
SFI 604.9 38.40 15800 -0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
CVP 101.1 40.45 29200 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2015 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVPB2015
CHP 82 16.40 56000 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2105
CTD 4969.3 62.70 310900 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
BMP 4977.1 60.80 121900 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
CHP 116.8 29.20 39800 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2102
TDM 2850 28.50 524800 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
EVE 587.7 14.00 46100 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
TVS 2367.5 24.10 97900 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
TPB 37990.8 35.45 3665200 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
HUB 361.3 23.70 6400 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
DHM 332.8 10.60 593100 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
YEG 667.8 21.35 62400 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
TMP 2926 41.80 2100 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
KSB 2032.5 30.35 1838700 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
TDH 868.6 7.71 1686800 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
BWE 5340 35.60 389300 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
SHI 2372.5 25.95 1751800 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
HCD 139.6 5.17 526200 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
DXV 45 4.55 6000 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
BID 180990.8 45.00 2781900 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
BVH 44465.1 59.90 1477500 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
VPI 7090 35.45 785400 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
MDG 135 12.40 0 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PGC 1053 17.45 54000 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
D2D 1727.4 57.00 228300 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
TNH 1159.9 27.95 146300 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
CIG 201.9 6.40 23800 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
SMA 187.2 9.20 0 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
AGG 4137.5 50.00 1695200 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
PIT 89.7 5.90 11600 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
LIX 1840.3 56.80 14800 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
RDP 443.1 9.30 19600 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
FMC 2195.1 37.30 735600 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
SAB 107158.1 167.10 207400 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
CRE 4243.2 44.20 1085500 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
CLC 888.4 33.90 29100 -1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
VPB 162145.4 66.00 16227700 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
SZC 4050 40.50 1057000 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
VJC 62285.3 115.00 528900 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
IDI 1568.5 6.89 2686700 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
VNM 189350 90.60 2242800 -1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
SCR 4121.5 11.25 9082700 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
VIC 397435.6 117.50 2161600 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
CTS 2341.6 22.00 1332900 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
FTS 4788.1 36.20 454300 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
TN1 1318.5 56.50 4200 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
HTL 211.2 17.60 36000 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
QCG 2107.5 7.66 771600 -1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
SFC 308.3 27.30 0 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
APH 12018.6 61.60 506900 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
CKG 1394.2 16.90 2294600 -1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
FUE 577.7 22.05 89100 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
AGR 2819.6 13.30 1524200 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
DGW 5350.8 124.00 217200 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
CVI 7.2 2.40 48000 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2103
LEC 302.8 11.60 1200 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
PNC 104.9 9.50 500 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
CKD 11.4 5.69 91500 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKDH2102
CHP 55.4 13.86 139300 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2103
MIG 2723.5 20.95 1259100 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
SJF 329.5 4.16 1148100 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
SVI 1051 81.90 2000 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
LCG 1322.6 13.60 3743900 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
CST 37.2 7.43 95400 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2103
CHP 16.5 8.26 48500 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2101
PTL 546 5.46 10500 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
TS4 58.7 3.63 37000 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
TRC 1200 40.00 14100 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
DPR 2635.9 61.30 420100 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
CHP 39.8 13.25 28600 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2106
CVR 7.6 3.02 55600 -2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2104
DC4 464 14.50 15200 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
VDP 460.2 36.00 2600 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
CVN 8.8 1.76 112000 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2105
ITA 7254.3 7.73 10885000 -2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
SVC 2285.8 68.60 900 -2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
TYA 94.5 15.40 32800 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
CVH 15.2 3.04 82500 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVHM2104
TRA 2951.5 71.20 6600 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
DTL 2174.8 35.40 19300 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
OPC 1594.6 60.00 4400 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
CMS 0 2.78 24300 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2101
SRC 559.9 19.95 24000 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
MHC 565.2 13.65 1184800 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
VPG 1303.8 37.25 412900 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
TEG 529.5 16.35 37200 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
CVR 4.7 2.33 15900 -3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2101
CTC 11.9 1.98 131600 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCH2003 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCH2003
NHH 2164.5 59.40 195000 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
IBC 1795 22.00 103900 -3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
CCL 643.6 13.55 590000 -3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
PMG 796.9 18.90 12000 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
CHP 21.3 5.33 151600 -3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2107 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2107
SRF 407.8 12.55 10100 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TDP 1400.4 26.05 143800 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
HAX 1179.8 24.70 583700 -3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
PDR 43030.6 88.40 3891300 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
VRE 73357.8 31.50 3411300 -3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
CMS 13.9 5.56 39800 -3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2103
SGT 1428.2 19.30 331300 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
FUC 58 11.60 4200 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
CTC 7.6 1.52 189200 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCH2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCH2103
CHP 26 5.20 207400 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2108 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2108
CVP 74.5 14.90 121200 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVPB2103
CHP 16.9 8.45 75900 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2104
NVT 905 10.00 6100 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
CMV 169.5 14.00 300 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
PGI 1823.2 20.55 3300 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CVH 9.8 3.28 182300 -5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2106
SVT 186.4 16.10 500 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
TDC 2015 20.15 777900 -5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
CVP 43.4 14.45 15500 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVPB2101
TMT 330.5 8.50 5600 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
CVN 5.5 2.76 104900 -5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2104
C32 381.8 25.40 133900 -5.58 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
DBT 213.1 15.00 317500 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
DTA 180.4 9.99 64300 -5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
CVI 5.7 2.85 66100 -5.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2101
BKG 368 11.50 387400 -6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
TTE 265.8 9.33 0 -6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
BIC 2732.6 23.30 129700 -6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
CTC 36.1 7.22 207300 -6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2102
COM 601.5 42.60 0 -6.99 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
CVR 30 6.00 102700 -7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2013 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2013
CVH 6.2 3.11 48500 -7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2105
EMC 266.2 17.40 200 -7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
VMD 429.2 27.80 12000 -7.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
CVN 4.1 2.05 64300 -7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2101
L10 177 17.90 0 -8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
CVH 12.7 2.54 326100 -8.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVHM2102
CFP 8.1 4.06 149200 -8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2101
ABS 937.4 32.55 134600 -9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
CVP 15.2 7.60 96000 -9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVPB2104
CTC 5.1 2.53 68900 -9.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCH2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCH2102
FIT 3566.2 14.00 6673600 -10.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
HPX 8360.3 36.35 547400 -10.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
PSH 3344.2 26.50 179700 -11.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
CPD 22.6 4.53 151200 -11.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CPDR2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPDR2102
TCO 243.2 13.00 100 -12.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
CMW 14.7 7.35 407600 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2104
CPD 19.8 3.97 182000 -12.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CPDR2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPDR2101
TSC 1757 11.90 5593100 -13.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
DCL 2602.9 45.80 745500 -13.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
CVR 8.8 1.75 136800 -18.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2103
CVR 4 0.80 367900 -29.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2102
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung