MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 4, 01/02/2023, 04:03
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 31/01 So với tuần trước
(-)
TMT 499.7 12.85 91100 19.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
SC5 332.7 22.20 500 18.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
FCM 198.9 4.41 224500 17.60 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
PTL 385 3.85 269200 15.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
ST8 322.8 12.55 217100 15.14 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
THI 1088.2 22.30 100 14.36 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
ABR 188.8 9.44 300 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABR
SVI 854.6 66.60 100 13.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
ABS 189.8 6.59 1371500 13.62 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
VRC 472.5 9.45 27600 13.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
LCG 1888 11.00 7518000 13.40 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
RAL 2225.9 97.00 32100 13.05 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
PLP 341.6 4.88 285700 12.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
ACG 6106.3 44.95 58300 12.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ACG Biểu đồ biến khối lượng của mã ACG
PSH 706.7 5.60 953100 12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
DHM 348.5 11.10 327600 12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
ITA 4532.8 4.83 5887500 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
HTN 1381.3 15.50 674500 11.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
HQC 1448.9 3.04 9494100 11.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
ADG 630.7 29.50 2100 11.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
ACC 1088 12.80 61800 11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
ADS 496.9 11.35 650000 11.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
VIP 701.8 10.25 731700 10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
EVG 822.3 3.82 1392200 10.72 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
ITD 246.8 13.50 102300 10.66 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TDH 360.5 3.20 51700 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
BCE 228.2 6.52 167400 10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
LSS 521.8 7.00 451000 10.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
PJT 228.1 9.90 1800 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
HBC 2615.9 10.50 3986900 9.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
DLG 730.3 2.44 2766700 9.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
FCN 1894.2 12.50 3726800 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
HHS 1379 4.29 1686000 9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
KMR 177.5 3.12 155200 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
TLD 257.2 3.53 272800 8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
JVC 572.9 3.44 886900 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
QBS 151.8 2.19 985500 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
DTA 97.9 5.42 1500 8.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
HUB 370.5 16.20 7000 8.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
LBM 856 42.80 96900 8.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
UDC 182 5.20 273700 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
AAA 2683.3 8.22 6817800 8.30 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VPG 1081.2 15.00 4349000 8.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
TV2 1647.6 24.40 174000 7.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
HHV 4186.1 13.60 7924400 7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HHV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHV
HT1 5475.8 14.35 1172500 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
HDC 3696.5 34.20 2453600 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
VOS 1645 11.75 3118700 7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
TGG 114.7 4.20 318700 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
TNT 193.3 3.79 311800 7.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
ELC 760 12.80 543500 7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
PET 2021.6 22.35 1264000 7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
CKG 2067.1 21.70 932000 7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
NHH 1122.4 15.40 207000 7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
HVX 124.4 3.23 12400 7.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
DAH 442 5.25 214500 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
TNC 1001 52.00 0 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
HU1 74.9 7.49 0 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
BWE 9125.1 47.30 198100 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
PDN 2696.8 145.60 0 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
NAV 147.2 18.40 0 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
TDW 365.9 43.05 200 6.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
GMC 356.4 10.80 160700 6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
KHG 2224.7 4.95 2141300 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
SSC 429.5 28.65 100 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
BTT 478.7 33.90 2500 6.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
REE 26588.2 74.60 478100 6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
VCF 6299.3 237.00 100 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
FDC 865.3 22.40 0 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
CCL 301.1 5.66 109700 6.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
HID 261 3.40 315600 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
HDB 47190.9 18.65 3538500 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
VSH 8646.4 36.60 76000 6.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
HSG 8580.8 15.50 15750400 6.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
DXG 9041 14.90 9539500 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
CIG 125.5 3.98 143900 6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
HCD 237.9 7.53 213300 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
SZC 3200 32.00 1351000 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
DAT 641.9 10.20 500 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
FRT 8743.3 73.80 797100 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
HSL 184 5.20 106200 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
DIG 10672.4 17.50 13722400 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
TVB 427.9 4.22 385900 6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
PIT 76.9 5.06 8700 5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
DBT 160.5 11.30 12900 5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
HHP 287.6 8.98 62100 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
BBC 1031.4 55.00 300 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
SCR 2552 6.45 5447200 5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
TMP 3773 53.90 3400 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
OCB 22067.3 18.80 1021200 5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
YEG 300.3 9.60 152500 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
DHG 12342.4 94.40 17100 5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
VMD 322.7 20.90 9700 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
DAG 242.4 4.07 209000 5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
CTR 5761.3 62.00 197600 5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTR
EVE 612.9 14.60 300900 5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
PTC 183.5 5.68 166500 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
TSC 740.2 3.76 1437100 5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
APH 1890.1 7.75 2133100 5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
HII 327.8 4.45 181700 5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
HAH 2736.4 38.90 2609500 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
AAT 365.6 5.73 1157900 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
GEG 5312 16.50 1692100 5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
ORS 1974 9.87 1744100 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
OGC 2421 8.07 966900 4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
DCM 14823.2 28.00 4947700 4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
CLC 906.8 34.60 163800 4.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
CII 4359.6 15.35 3902500 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
BIC 3342.4 28.50 37200 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
BCG 3875.5 7.70 4796900 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
BMI 2822.8 25.75 262700 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
PHR 6165.2 45.50 580200 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
SJF 293 3.70 340400 4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
HPG 128506.8 22.10 28105900 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
LEC 158.2 6.06 800 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
CRE 4145.3 8.94 281800 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
LM8 92 9.80 400 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
HPX 1421.2 5.27 6505100 4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
SZL 960 48.00 2400 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
PTB 3187.6 46.85 581200 4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
PMG 457.5 10.85 100 4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
HAR 422.6 4.17 156100 4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
TCT 473.2 37.00 62200 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
TPB 39543.9 25.00 16661100 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
SFI 912.2 38.30 12100 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
HU3 60 6.00 0 3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
YBM 83.2 5.82 7700 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
TDG 64.2 3.83 131500 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
BSI 3925 20.90 485400 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
GMD 15973 53.00 1187800 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
HCM 11542.9 25.20 6471200 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
FIT 1444.7 4.25 2083100 3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
CMG 6490.7 43.10 54200 3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
DRC 2756 23.20 289300 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
SHA 138.1 4.13 38900 3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
TTF 1857.5 4.72 2202500 3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
CVT 1410.8 38.45 1200 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
TNH 2007.6 38.70 95400 3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến khối lượng của mã TNH
TCH 5198.7 7.78 5706100 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
DPM 17104.2 43.70 2508300 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
AMD 197.8 1.21 667800 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
FMC 2481.5 37.95 34800 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
NBB 1381.5 13.75 196900 3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
BAF 2676.6 18.65 3412100 3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
HAP 538.8 4.85 313000 3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
IJC 3213 14.80 2187000 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
KHP 504.8 8.56 93400 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
NVT 746.6 8.25 3900 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
SPM 210 15.00 0 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
VCG 10616.5 21.85 8702900 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
SGT 2042.4 13.80 7300 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
DXS 3126.5 6.90 1840100 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
CLL 938.4 27.60 8800 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
CNG 745.2 27.60 107100 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
TCO 162.8 8.70 14100 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
PAN 3764.6 17.40 1754600 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
GSP 588.7 10.55 226800 2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
BMC 178.5 14.40 54500 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
CMX 881.4 9.00 1103600 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
VIB 38387.7 23.55 7272500 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
DSN 658.5 54.50 27800 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
LDG 1220.6 4.75 2402600 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
STK 2636.4 31.25 75700 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
KBC 19881 25.90 9617200 2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
NHA 552.5 13.10 162000 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
ANV 4074.9 31.95 1438600 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
TCL 1040.5 34.50 24500 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
SJD 1069.5 15.50 42200 2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
BFC 1017.6 17.80 283500 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
SAM 2416.6 6.36 668300 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
TNI 167 3.18 287200 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
NKG 4186.1 15.90 9626000 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
CHP 3555.3 24.20 38200 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
BRC 125 10.10 5400 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
BMP 5321 65.00 304200 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
LHG 1227.8 24.55 104600 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
NTL 1173.4 18.45 433400 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
CSV 1440.9 32.60 220400 2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
GVR 66800 16.70 3559700 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
VPH 400.5 4.20 97400 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
SBT 9929.5 14.75 2728200 2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
PC1 7058.3 26.10 1420100 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
POM 1627.7 5.82 126200 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
NLG 11215.1 29.20 627700 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
ASP 201.6 5.40 27400 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
SVD 88.1 3.19 51000 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
VDS 1722 8.20 373700 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
VNS 1258.8 18.55 28000 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
AGM 127 6.98 141500 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
LGL 197.7 3.73 299600 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
MIG 2729.9 16.60 792700 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
SJS 5513.1 48.00 22200 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
SBA 1475.9 24.40 16300 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
MHC 166.9 4.03 49400 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
DQC 603 17.55 113800 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
MWG 22107.6 46.50 2723800 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
HVH 114.6 5.22 92100 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
VIX 4598.9 7.90 16705900 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
BHN 10987.3 47.40 10500 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
IBC 264.4 3.18 1318600 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
TNA 315.3 6.36 52400 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
SSI 32208.4 21.60 17924900 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
PGI 2994.2 27.00 0 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
RDP 319 6.50 23000 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
CTF 2470.6 32.50 665600 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
VTO 654.9 8.20 261400 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
SRC 617.4 22.00 10900 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
DGW 7182.1 44.00 871200 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
SAB 121202.1 189.00 55500 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
DMC 1597.5 46.00 10000 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
TDC 1160 11.60 1340300 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
GEX 12474.4 14.65 13729700 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
GAS 201438.5 106.30 283700 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
DHC 3107 38.60 91600 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
TN1 777.4 18.00 600 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
FUE 0 24.20 1778600 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
POW 29039.2 12.40 7521200 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
MCG 181.2 3.15 165600 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
SKG 1010.1 15.95 364700 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
VJC 62989.4 116.30 296100 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
SGN 2216.4 66.00 2600 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
DBD 3032.8 40.50 40300 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
ITC 799.9 8.30 304000 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
PNJ 22211.6 90.20 602900 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
KDH 18002.2 28.00 2429000 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
PHC 321.2 6.34 196700 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
CTD 3114.7 39.30 420300 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
FUE 0 14.52 99400 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
DRL 627 66.00 700 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
VPS 217.7 8.90 5700 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
DHA 567 37.50 90500 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
PGD 2736 30.40 0 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
HDG 6971.3 34.20 1457200 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
AGR 1802 8.50 804100 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
TBC 1968.5 31.00 3400 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
D2D 706.1 23.30 30800 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
VHC 13001.4 70.90 876100 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
VPD 2568.8 24.10 27700 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
NT2 8290.8 28.80 1179900 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
TCR 35.3 3.40 500 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
NCT 2279.1 87.10 4000 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
FTS 4000.4 22.00 1688600 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
QCG 1224.3 4.45 193800 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
IDI 3073.2 13.50 5165800 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
STB 51089.3 27.10 25362500 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
HAX 926 18.70 523300 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
FUE 225.9 15.91 4400 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
NVL 27670.2 14.20 10527100 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
TRA 3917.4 94.50 1500 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
ICT 455.4 14.15 300 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
VAF 368.7 9.79 500 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
TCB 103406.8 29.40 6148400 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
BVH 37413.1 50.40 669200 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
STG 4018.6 40.90 200 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
PGC 974.5 16.15 10800 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
FUE 41.1 7.91 45200 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEIP100
CRC 174 5.80 32200 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
MSH 2539.2 33.85 46200 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
SGR 828 13.80 20100 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
S4A 1466.4 34.75 5600 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
BTP 846.8 14.00 14900 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
PPC 4681.5 14.35 64900 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
DGC 21730.7 60.30 3875600 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
GDT 622 31.50 21800 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
BCM 87768 84.80 72600 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
FUE 52.6 8.77 7800 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEDCMID Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEDCMID
TCD 1489 7.11 924300 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
CDC 411.2 18.70 310300 0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
HTV 139.6 10.65 400 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
SFG 431.1 9.00 4000 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
ACL 609.4 12.15 100200 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
MSB 27000 13.50 2167300 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
CTI 882 14.00 694900 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
SHP 2783.2 27.50 28700 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
NHT 336.4 14.00 9700 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
SAV 241.9 15.10 3900 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
VID 213.8 6.02 2400 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
VNG 954.3 9.81 17900 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
DPG 2236.5 35.50 1043500 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
LIX 1328.4 41.00 2800 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
EVF 2952.4 8.41 381100 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
NO1 215.8 8.99 36000 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã NO1 Biểu đồ biến khối lượng của mã NO1
ACB 87982.2 26.05 3480500 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
VPI 12850.2 53.10 1086500 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
VRE 69165.9 29.70 1095200 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
TLH 751.5 7.36 666400 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
VGC 17597.7 39.25 669100 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
DTT 98.6 12.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
VTB 187.5 15.65 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
HRC 1661.4 55.00 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
ASG 1853.5 24.50 5000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
TDP 2158 32.00 100000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
ABT 534.5 37.15 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
VDP 513.5 37.95 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
IMP 3835.6 57.50 3000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
CAV 3168 55.00 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
SBV 301 11.00 16400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
LAF 197.4 13.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
FUE 51.7 7.28 50600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
MDG 138.3 12.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PVT 6926.1 21.40 2511100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
MCP 238.9 15.85 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
PVD 11682.2 21.00 4179100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
KOS 7836.6 36.20 429600 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
TTA 1569.9 9.97 203400 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
DVP 1916 47.90 33100 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
C47 230.1 8.36 205800 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
VSI 250.1 18.95 0 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
MBB 88639.4 19.55 14967100 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
VPB 118119.1 19.45 25095200 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
SRF 351 9.87 300 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
HTL 197.4 16.45 0 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
DBC 4065.6 16.80 6195500 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
VNE 881.7 9.75 329900 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
VCI 13021.4 29.90 6235700 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
FUE 152.1 13.23 10100 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
KSB 1900.5 24.80 1544700 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
DCL 1429.6 24.30 45900 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
SSB 66954.4 33.80 1231300 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
SMB 1259.5 42.20 4600 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
FPT 91601.7 83.50 1529100 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
VSC 3680.5 30.35 156600 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
AGG 3716 29.70 97400 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
VIC 217775.7 57.10 1377800 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
PGV 21345.9 19.00 6800 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
SMA 151.6 7.45 200 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
TDM 3740 37.40 16000 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
SCS 6881.3 73.30 56300 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
TIP 1170.1 18.00 110300 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
FUE 422.3 16.12 477300 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
HAS 54.8 6.85 700 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
FIR 2199.5 49.30 237600 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
SHI 2562.4 15.80 1933000 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
FUE 0 13.71 5900 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
HNG 5099.3 4.60 3823700 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
GIL 1438.6 20.85 648600 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
ASM 3298 9.80 5488500 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
AAM 140.1 11.35 15500 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
MSN 143938.6 101.10 354700 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
HTI 419.1 16.80 17000 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
NAF 541 10.70 148100 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
TPC 173.5 7.10 0 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
LPB 25590.8 14.80 9960300 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
CSM 1487 14.35 100 -1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
E1V 9333.1 19.20 142300 -1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
DPR 2420.9 56.30 62500 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
HAG 8829.5 9.52 16469100 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
VCB 434918.3 91.90 1447700 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
VND 20155.3 16.55 23205000 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
APG 870.5 5.95 3451800 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
SHB 33794.3 11.00 24929700 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
BKG 144.4 3.99 74500 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
PNC 110.4 10.00 0 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
KDC 17288 61.80 825900 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
TRC 915 30.50 14800 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TVS 2591.2 24.20 7600 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
KPF 727.4 11.95 178400 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
DXV 41.1 4.15 1200 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
BID 228139.4 45.10 1643500 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
VFG 1635.3 39.20 2800 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
OPC 1646.1 25.70 19100 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
CTG 146575.4 30.50 3448000 -1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
CTS 2253.4 15.15 1492200 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
PDR 9302.3 13.85 3514900 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
APC 274.7 13.65 1600 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
AST 2565 57.00 78800 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
DC4 368 7.01 19500 -2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
GTA 124.3 11.95 1500 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
VHM 221637.3 50.90 1312000 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
TMS 5759.4 54.40 2800 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
FUE 58.4 9.27 51100 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIVFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIVFS
NSC 1215.3 69.10 25300 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
C32 288.6 19.20 62700 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
GMH 171.6 10.40 4800 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến khối lượng của mã GMH
THG 880.4 44.10 53000 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
TIX 990 33.00 4400 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
VNL 196.6 20.85 11500 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
ILB 808.6 33.00 61700 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
COM 437.7 31.00 0 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
PLX 47614.7 36.80 741100 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
UIC 293.2 36.65 2400 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TYA 78.5 12.80 9700 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
DRH 746.1 6.00 4199200 -3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
NNC 418.7 19.10 2400 -4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
EIB 32123.6 26.00 1821100 -4.06 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
TVT 490.4 23.35 6900 -4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
TTB 215.3 4.18 168300 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
HVN 31223 14.10 1819400 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
TEG 313.8 9.69 123500 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
CCI 469.3 26.45 0 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
PAC 1442.9 31.05 400 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
SMC 769.9 10.45 1480500 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
SVT 260.5 11.25 2600 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
VNM 161135.6 77.10 4817500 -5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
PVP 1187.9 12.60 191400 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVP
DTL 1658.8 27.00 400 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
VCA 166.3 10.95 100 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
CMV 178.1 9.81 3000 -5.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
HMC 222.6 10.60 28400 -5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
SVC 1679.4 50.40 0 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
TLG 4107.5 52.80 502700 -6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
SFC 210 18.60 100 -7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
FUC 35 7.00 0 -7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
SII 825.9 12.80 4400 -8.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
SCD 136 16.00 300 -10.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
EMC 179.7 11.75 700 -12.64 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
HOT 194.4 24.30 100 -13.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
TCM 4291.7 50.00 1653800 -15.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.