TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 4, 25/05/2022, 14:54
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 24/05 So với tuần trước
(-)
BSI 3326.4 27.25 609800 17.46 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
DCM 18052.5 34.10 8043400 14.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
PET 3346.7 37.00 881600 11.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
COM 889.6 63.00 8300 11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
IDI 5053.7 22.20 4685600 11.28 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
NBB 1939.2 19.30 1346300 10.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
FCN 2606.5 17.20 2608100 10.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
DGC 33824 223.00 1507200 9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
CII 6204.4 21.90 4605400 9.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
PVD 8683.8 20.60 8160400 9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
HAX 1022.5 20.65 542500 9.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
VGC 17037.3 38.00 771000 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
TPC 241.6 9.89 800 8.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
ASM 5872.4 17.45 4555300 7.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
BAF 2886 37.00 3355800 7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAF
LCG 2316.1 15.00 3060600 7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
UDC 374.5 10.70 220800 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
HDG 9417.4 46.20 847200 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
TVS 3587 33.50 54100 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
BCG 10317.8 20.50 5812300 6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
OCB 23593.3 20.10 1238400 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
KDC 14882.2 53.20 1650600 5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
PNJ 26177.9 107.90 599200 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
MSN 154413.9 109.00 829900 5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
PTB 4971.7 102.30 83500 5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
CKG 1732 20.00 508100 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
HBC 4666.8 21.15 5289600 5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
DGW 9917.8 112.00 751400 5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
GMC 693 21.00 3000 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
DPM 21527 55.00 4745200 4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
ANV 5611.7 44.00 1637100 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
DIG 28993.7 58.00 8674200 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
LHG 1700.4 34.00 350300 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
KBC 24064.7 41.80 3046300 4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
SGT 2175.7 29.40 69200 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
HDC 5015.2 58.00 1171500 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
ADS 819.6 29.20 250800 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
FUE 268.9 18.94 14400 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
MIG 3732.3 26.10 1972900 3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
HU1 125.5 12.55 100 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
SHB 38479.6 14.40 11817800 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
VCI 12237.8 36.75 5151200 3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
CMV 272.3 15.00 900 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
GVR 96600 24.15 1718300 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
CMX 1580.7 18.20 1239400 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
VCG 11484.5 26.00 2801700 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
BMI 3398.3 31.00 244300 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
VHC 17237.4 94.00 1338100 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
TNH 1971.2 38.00 273400 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
DPG 3301.2 52.40 399800 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
STK 3932.4 55.60 33400 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
SJS 8292.6 72.20 9900 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
SZL 1196 59.80 2600 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
CTS 2356.4 20.50 709200 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
HQC 2597.5 5.45 9910800 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
GEG 6469.1 21.30 638700 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
CTR 7248.1 78.00 540300 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTR
LBM 928 92.80 100 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
REE 23254.4 75.00 997800 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
CNG 915.3 33.90 166200 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
IMP 4482.6 67.20 1000 2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
D2D 1524.3 50.30 30000 2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
S4A 1515 35.90 5200 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
SSC 599.7 40.00 0 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
VRE 65439.8 28.10 2611100 2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
HDB 49379.3 24.60 2350200 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
EMC 360.3 23.55 6400 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
PVT 6246.5 19.30 3494200 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
TDP 1565.5 26.00 100 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
ABT 584.7 41.45 2900 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
NHT 512.1 27.70 3000 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
DLG 1526.5 5.10 2378800 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
DRH 1803.1 14.50 349700 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
ACL 1213.8 24.20 317000 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
UIC 416 52.00 700 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
MDG 199.3 18.30 1600 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
PNC 115.9 10.50 400 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
SCD 156 18.35 3300 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
ITA 10604.6 11.30 4455500 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
DBC 5358.6 23.25 508100 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
SMB 1235.7 41.40 11600 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
HUB 407.1 26.70 40900 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
AAA 3917.2 12.00 4355900 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
TDG 123.9 7.39 343200 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
POW 30093.1 12.85 9545900 1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
BFC 1543.5 27.00 560100 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
MHC 310.6 7.50 110400 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
VOS 2002 14.30 829600 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
TNA 535.4 10.80 198500 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
HTN 3248.3 36.45 72400 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
OPC 1488.3 56.00 1200 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
PC1 7619.2 32.40 956800 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
THG 1213.8 76.00 20200 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
TCL 1022.4 33.90 74900 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
PHR 8211.3 60.60 193400 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
NSC 1582.8 90.00 8600 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
KSB 2502 32.65 970200 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
BMP 4584.2 56.00 48600 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
SKG 899.3 14.20 195000 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
SPM 280 20.00 600 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
NT2 6275.7 21.80 366900 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
DRC 3433.1 28.90 282900 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
GAS 200491 105.80 840400 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
PGC 1206.9 20.00 52100 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
VAF 508.5 13.50 600 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
MBB 101447.9 26.85 6690500 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
TDH 917 8.14 44900 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
C47 404.7 14.70 130500 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
EVE 617.1 14.70 109100 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
HHV 4010.8 15.00 - 0.67 %
SHI 2260.3 15.05 407400 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
VID 340.9 9.60 2100 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
SRC 485.5 17.30 5600 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
CDC 390.3 17.75 73300 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
BHN 12725.8 54.90 1900 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
FPT 89121.6 98.20 1384700 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
VTO 822.6 10.30 438000 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
APC 433.6 21.55 5200 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
CVT 1614.4 44.00 100 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
PJT 262.7 11.40 52800 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
VMD 379.8 24.60 36100 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
BVH 37784.2 50.90 1102000 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
GMD 15490.8 51.40 858900 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
LM8 120.2 12.80 7500 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
FRT 8996 113.90 843100 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
EIB 39042.5 31.60 273600 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
VSH 7323.5 31.00 152600 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
PGD 2835 31.50 5300 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
VPD 1838.7 17.25 33000 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
VCB 357778.3 75.60 898700 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
CSV 1847.6 41.80 511500 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
NAV 185.2 23.15 4400 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
KHP 648.7 11.00 94300 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
NLG 17615.2 46.00 1535100 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
GIL 2756.2 63.80 438800 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
PAC 1591.7 34.25 7200 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
QCG 2712.8 9.86 195500 0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
TLG 3290.7 42.30 13600 0.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
VTB 158.2 13.20 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
LAF 337.3 22.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
L10 281.9 28.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
SBA 1230.9 20.35 56700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
VSI 297 22.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
LIX 1393.2 43.00 10600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
SII 900.1 13.95 1600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
C32 387 25.75 121600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
YBM 111.8 7.82 14000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
APH 3511.9 14.40 2007400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
SGN 2250 67.00 6600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
CAV 3225.6 56.00 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
FMC 3622.5 55.40 62300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
STB 41003.4 21.75 17952200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
TCM 4433.7 59.00 390000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
VHM 291307.2 66.90 2242000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
AST 2475 55.00 38300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
TDW 403.8 47.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
EVF 3699.2 11.40 190800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
VSC 4768.1 43.25 398000 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
SCS 8312 166.80 13400 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
SVI 799.5 62.30 0 -0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
DVP 2240 56.00 17400 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
PGI 3055.2 27.55 3800 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
GDT 947.9 48.00 2100 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
VPG 3019.1 46.60 356000 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
CLC 988 37.70 8200 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
BMC 190.8 15.40 30800 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
VJC 67863.9 125.30 608800 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
CLL 1016.6 29.90 5600 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
LGL 318 6.00 62700 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
AAT 934.7 14.65 295200 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
MWG 63232.3 133.00 577700 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
NTL 1666.3 26.20 133000 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
BTT 691.9 49.00 700 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
HCM 10443.6 22.80 4925500 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
LEC 285.8 10.95 1500 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
PAN 4521.9 20.90 928200 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
IBC 1654.7 19.90 43800 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
VIC 295961.4 77.60 1568300 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
ACB 77816.1 28.80 1574100 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
AGG 4222.8 37.80 215300 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
DBD 3255.1 56.50 20200 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
DSN 552.8 45.75 9200 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
SJD 1197.1 17.35 44100 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
IJC 3777.5 17.40 833300 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
CTF 1849.8 25.55 421900 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
NHH 615.8 16.90 195400 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
NVT 1448 16.00 7500 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
SBV 407.8 14.90 47000 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
HVH 161.6 7.36 50300 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
TCD 2651.9 14.00 313000 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
VCA 306.8 20.20 900 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
DXG 16013.2 26.50 6139600 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
VPS 324.1 13.25 1100 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
NCT 2281.8 87.20 5300 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
DMC 1729.4 49.80 100 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
YEG 516.1 16.50 416500 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
VNE 990.2 10.95 208700 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
GEX 18477.5 21.70 8417300 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
SZC 4800 48.00 483700 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
FUE 0 15.93 10600 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
JVC 1064.2 6.39 658000 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
SGR 1248 20.80 12300 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
BCE 365.8 10.45 65300 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
FUE 0 25.89 1264400 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
KHG 4431.6 10.00 940000 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
KMR 314.6 5.53 58400 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
ASP 306.6 8.21 66100 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
ELC 917.2 17.80 302800 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
DCL 1570.8 26.70 41000 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
FDC 985.1 25.50 100 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
BCM 76590 74.00 208500 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
ITC 1051.9 12.00 292400 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
LGC 8157.8 42.30 800 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
FUE 58.6 8.25 53100 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
DPR 3169.1 73.70 110200 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
LPB 18083.4 14.60 3754100 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
DRL 627 66.00 200 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
RAL 2955.6 128.80 1600 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
TTF 2863 9.20 3270800 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
NVL 113651 77.20 2384700 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
CTI 878.8 13.95 198400 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
HTL 244.8 20.40 14800 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
ITD 243.1 13.30 85100 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
DHG 11976.3 91.60 6200 -1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
FUE 170.9 14.86 20000 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
VNS 868.6 12.80 6300 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TSC 1380.5 9.35 2471900 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
SCR 4542.8 12.40 2560800 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
HTI 456.6 18.30 7300 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
TBC 1873.2 29.50 6200 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
ASG 2194 29.00 100 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
PSH 1710 13.55 543000 -1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
SAV 386.9 24.15 900 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
TTA 1931.8 13.25 220800 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
HRC 1601 53.00 100 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
HHP 288.4 10.30 84700 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
STG 3026.2 30.80 27600 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
SSI 27952.5 28.10 21835700 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
TMT 783.5 20.15 31200 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
DBT 175.4 12.35 8400 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
VNM 143997.9 68.90 2033000 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
CRE 6239.5 30.95 340600 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
TDM 3570 35.70 76000 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
BBC 1331.4 71.00 400 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
NNC 401.1 18.30 3100 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
FUE 47.3 9.09 75400 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEIP100
SSB 56516.2 34.05 1786300 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
E1V 10363.7 21.32 428300 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
BWE 9356.6 48.50 107700 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
TCB 123759.7 35.25 4270100 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
FIT 2314.7 8.81 1576400 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
CCI 544.7 30.70 13100 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
NKG 6219.9 28.35 9478000 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
CTG 124949.5 26.00 4449100 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
LDG 3050.7 12.70 2386700 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
DAH 731.7 8.69 293600 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
ABS 348.5 12.10 270100 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
AAM 148.8 12.05 11500 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
TYA 110.4 18.00 8600 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
HT1 6086.4 15.95 694100 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
TV2 2021.3 44.90 35300 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
VDP 521 38.50 500 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
SFG 732.8 15.30 1100 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
FIR 1108.6 41.00 285400 -2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
CCL 474 9.98 105700 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
ACC 1241 14.60 224800 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
TCH 8486.3 12.70 3505100 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
HAR 694.2 6.85 355600 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
GSP 602.6 10.80 150000 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
TEG 348.1 10.75 325200 -2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
PGV 32131.2 28.60 1700 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
TNI 262 4.99 183700 -2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
PPC 5741.7 17.60 70800 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
PHC 482.8 9.53 119000 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
AGR 2607.6 12.30 482900 -2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
BRC 173.2 14.00 3800 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
DTT 99 12.15 0 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
TN1 1192 34.50 5700 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
DHC 5032.6 71.90 294600 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
SHP 2773.1 27.40 600 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
CHP 3481.8 23.70 50700 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
VFG 1687.9 52.60 100 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
HAP 861 7.75 161400 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
TRA 3888.4 93.80 5700 -2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
NHA 1244.1 29.50 136200 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
BTP 992 16.40 1700 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
TIP 680 26.15 64400 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
VNG 1104.1 11.35 30300 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
HAH 3634.3 74.50 1014100 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
FUE 440.2 16.80 92300 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
VND 29228.3 24.00 13598900 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
MSB 29022.5 19.00 1109600 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
VPB 115056.9 30.00 9892000 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
HAG 8087.5 8.72 10733100 -3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
NAF 700.3 13.85 71500 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
THI 1273.7 26.10 0 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SVT 195.1 16.85 8100 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
DTA 220.3 12.20 1200 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
HNG 6762.2 6.10 4302100 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
HOT 256 32.00 100 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
VIP 497.1 7.26 100700 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
SHA 217.4 6.50 20700 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
TVT 619.5 29.50 8700 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
TLD 276.6 6.77 50100 -3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
BID 170725.2 33.75 768000 -3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
CSM 1792.7 17.30 11600 -3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
KDH 25781.8 40.10 723100 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
PLX 51755.1 40.00 770900 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
SBT 9814.8 15.60 1055200 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
PLP 599.4 9.99 312900 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
FLC 4700.2 6.62 5265600 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
HCD 344.3 10.90 172300 -3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
BKG 204 6.80 98100 -3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
DXV 53.5 5.40 27600 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
HII 674.8 9.16 229900 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
ICT 518.2 16.10 14500 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
SVD 179.6 6.96 35800 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
HMC 577.5 27.50 90300 -3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
QBS 318.9 4.60 392700 -3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
SAM 4128.5 11.30 595500 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
TCT 491.7 38.45 6800 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
LSS 686 9.80 223100 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
DHA 667.5 44.15 23900 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
DC4 672.5 13.45 92000 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
EVG 1674.6 7.78 81300 -3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
CRC 231 7.70 28100 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
MCP 415.2 27.55 1900 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
TPB 48876.2 30.90 1674200 -4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
ADG 891 44.80 69400 -4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
VIB 39605.1 25.50 1034000 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
TNT 530.4 10.40 251000 -4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
VPI 12650 57.50 1034300 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
CTD 3629.9 45.80 310700 -4.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
DHM 321.8 10.25 167000 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
KOS 7338.7 33.90 503700 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
TIX 990 33.00 100 -4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
AMD 624.6 3.82 1228900 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
VDS 2112.6 20.10 147900 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
ILB 857.6 35.00 5600 -4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
VIX 3295.1 12.00 8148300 -4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
HID 370.2 6.30 252200 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
TGG 262.1 9.60 284400 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
CEE 529.1 12.75 1400 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VRC 685 13.70 49300 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
HTV 165.8 12.65 5400 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
APG 1344.6 9.19 1233800 -4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
SRF 480.2 13.50 4000 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
FUE 0 16.16 70600 -4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
BIC 3131.3 26.70 29800 -4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
SAB 98757.3 154.00 178100 -4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
HAS 90 11.25 2300 -4.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
PDR 35731.6 53.20 2092200 -4.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
TRC 1158 38.60 14200 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
MCG 276.6 4.81 182100 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
FCM 270.6 6.00 254900 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
TDC 1400 14.00 149900 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VPH 858.2 9.00 168800 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
TVB 981.8 9.20 433000 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
ORS 3130 15.65 291200 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ORS
DXS 7719.2 21.55 203400 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
HHS 2137.6 6.65 1726900 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
PDN 2120.8 114.50 0 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
POM 2433.2 8.70 81900 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
SFC 250.7 22.20 0 -4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
MSH 3350.6 67.00 92400 -4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
DAG 441.4 7.41 389700 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
FTS 4715.4 35.10 332300 -5.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
TCO 229.2 12.25 55700 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
VNL 196.2 21.80 12400 -5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
ST8 419.3 16.30 45100 -5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
RDP 463.7 9.45 6400 -5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
DQC 810.9 23.60 101000 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
SFI 1071.2 68.00 20000 -5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
CMG 6082.1 55.80 64900 -5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
TMS 9200.2 86.90 11700 -5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
HSG 9070.3 20.20 11594500 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
PTC 270 15.00 38400 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
HVX 192.6 5.00 32100 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
HU3 82 8.20 2000 -5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
TLH 1164.1 11.40 623800 -5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
GTA 150.8 14.50 1300 -5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
SJF 827.6 10.45 784900 -5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
PTL 573 5.73 171300 -6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
HSL 212.3 6.60 140400 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
HPX 6660.8 24.70 376100 -6.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
HAI 626.6 3.43 1281300 -6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
LCM 102.2 4.15 78500 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
DAT 800.5 14.50 2600 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
VCF 6328.5 238.10 100 -6.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
PMG 607.1 14.40 300 -6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
SMC 1494.4 24.50 190800 -6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
ABR 402 20.10 200 -6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
SC5 290 19.35 1600 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
FUC 44.6 8.91 200 -7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
GMH 273.9 16.60 2200 -7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
TMP 4340 62.00 400 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
PXS 328.8 5.48 229200 -7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
HVN 38530.5 17.40 1682900 -7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
DTL 2303.8 37.50 700 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
ROS 2588.2 4.56 7737500 -7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
SMA 191.5 9.41 9200 -8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
CIG 271.2 8.60 155600 -8.51 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
HPG 156105 34.90 42201300 -8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
TTB 266.3 5.17 373900 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
AGM 518.7 28.50 181900 -9.67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
PIT 121 7.96 11600 -10.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
TTE 478.6 16.80 1900 -11.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
KPF 815.6 13.40 70100 -12.13 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
TCR 54.5 5.25 4800 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
OGC 3435 11.45 2588600 -12.60 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
TNC 814.3 42.30 400 -13.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung