TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 30/03/2020, 21:12
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 30/03 So với tuần trước
(-)
ABS 594.7 20.65 91940 30.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
KPF 428.8 23.80 350 18.41 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
SRF 456.6 14.05 3290 18.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
BVH 28208.3 38.00 891510 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
PTC 82.8 4.60 0 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
TCO 242.3 12.95 30 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
DQC 554.9 16.15 58540 14.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
DAH 316.7 9.26 1907810 13.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
VIC 293595 86.80 1149310 13.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
YEG 1720.4 55.00 77650 12.59 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
VNM 163892.8 94.10 2755950 12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
VCB 237739 64.10 1569620 12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
NAV 152.4 19.05 1090 12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
SVC 1172.3 46.90 38570 11.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
HAS 56.4 7.05 10 11.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
TMS 1369.3 24.95 20 10.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
SAB 83110 129.60 145570 10.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
TIX 945 31.50 10 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
TMT 205.7 5.29 7510 10.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
THI 1561.6 32.00 750 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
NBB 1999.5 19.90 204700 9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
TRA 2114.1 51.00 4920 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
GTN 3562.5 14.25 395090 9.62 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
DBC 1607.9 17.65 202850 9.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
TIP 384.8 14.80 28410 8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
HDC 791.8 15.70 328100 8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
LAF 149.5 10.15 0 8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
ST8 322.8 12.55 10 8.19 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
LSS 296.1 4.23 16880 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
SCR 1516.7 4.14 2437130 8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
GAS 110289 58.20 484150 7.98 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
CMG 2320 23.20 52650 7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
TDW 182.8 21.50 910 7.77 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
APG 289.2 8.50 624800 7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
RDP 261.4 7.00 1000 7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
VRE 47507.9 20.40 5480540 7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
HPX 5559.9 27.80 170100 7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
DHG 10590.4 81.00 60750 7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
ADS 264.1 10.35 2110 7.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
KBC 5280.4 11.10 1155090 7.25 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
BID 132726.6 33.00 1128210 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
PAN 4273.1 19.75 59220 7.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
TYA 70.2 11.45 1500 7.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
CMX 141.5 10.70 15710 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
C32 303.6 20.20 67760 6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
NLG 5272 20.30 650050 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
FUC 33.6 6.73 0 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
PGI 1326.3 14.95 9420 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
CEE 718 17.30 44920 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
DTT 102.7 12.60 0 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
HRC 1223.4 40.50 0 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
SBV 262.2 9.58 8600 6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
SGN 2092.1 62.30 4110 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
PTL 356 3.56 40 6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
THG 559.7 42.40 860 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
OPC 1275.7 48.00 110 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
POM 1230.6 4.40 580 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
HAH 424.4 8.70 71230 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
CMV 222.7 18.40 0 5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
DPM 4559.8 11.65 405990 5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
NTL 1017.6 16.00 78440 5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
SMB 880.5 29.50 30770 5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
TNI 540.8 10.30 648980 5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
BMP 2865.1 35.00 88610 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
CSM 1481.9 14.30 7070 5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
VSC 1130 20.50 138880 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
SPM 160.3 11.45 30 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
HTV 163.8 12.50 0 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
LCM 15.5 0.63 60830 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
PDN 1129.8 61.00 280 4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
ELC 231.4 4.49 14070 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
SC5 292.2 19.50 120 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
CVT 561.4 15.30 141910 4.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
SSC 787.1 52.50 20 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
PLX 48522.1 37.50 713230 4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
LHG 597.6 11.95 71470 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
TCM 760.2 12.30 252780 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
BHN 12030.4 51.90 2110 4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
IBC 1662.9 21.75 128510 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
HVN 27373 19.30 808780 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
HAX 382.1 10.40 140900 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
HII 364.8 13.10 182900 3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
GMD 4721.1 15.90 176920 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
PPC 6948.8 21.30 152290 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
BTT 529.5 37.50 10 3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
SJD 1110.9 16.10 19880 3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
TCD 420.9 9.95 30 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
RAL 739.4 64.30 630 3.71 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
GEG 4077.8 20.00 330440 3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
VNL 117 13.00 40 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
DAG 272.4 5.26 129460 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
AAA 1746.2 10.20 2079270 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
DHC 1853.6 32.70 68250 3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
ITD 120 7.50 12060 3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
GDT 376.2 21.95 22170 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
FCM 241.9 5.90 430 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
DBD 2485.4 47.45 13280 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
SCS 4722.7 95.50 33200 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
EVG 140.4 2.34 52460 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
CTG 70744.7 19.00 6261510 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
RIC 133.5 4.65 1030 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
DHM 134.7 4.29 0 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
AGG 2013.8 26.85 136000 2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
BCE 196.5 6.55 11680 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
GIL 393.6 16.40 64420 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
VNS 545.6 8.04 155470 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
DIG 3464.4 11.00 1606100 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
NCT 1208.9 46.20 37720 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
TCL 470.5 15.60 13170 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
VPH 335.7 3.52 22130 2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
NNC 946.9 43.20 19010 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
FIR 618.8 29.75 43730 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
ABT 451.4 32.00 0 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
KDH 10589.1 19.45 161610 2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
MDG 119.8 11.00 0 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
VPD 1428.3 13.40 4050 2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
DPR 1548 36.00 1470 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
HMC 237.3 11.30 9540 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
CLC 655.2 25.00 23240 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
KOS 2884.2 27.80 241610 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
DCM 2980.5 5.63 304660 2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
DTA 64.8 3.77 49580 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
STK 1004.3 14.20 37560 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
NT2 4807.5 16.70 258190 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
VSH 4001.1 19.40 12220 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DVP 1200 30.00 14600 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
PJT 153.6 10.00 90 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
FUE 134.9 9.50 147190 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
CTD 4049.9 51.10 63030 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
TSC 304.2 2.06 292660 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
HTL 156 13.00 1780 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
BBC 687.8 44.60 50 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
PVT 2254.3 8.01 1489090 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
HCD 58.6 2.17 642560 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
ACC 192.5 19.25 0 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
DRL 484.5 51.00 60 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
VIS 1690.7 22.90 0 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
HAP 166.3 2.99 44940 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
CHP 2494.8 18.00 860 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
E1V 5186.7 10.67 2001070 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
NVT 413.6 4.57 2500 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
TVB 678 16.75 139410 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
TN1 818 61.50 1040 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
SBA 822.6 13.60 25030 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
APC 277.7 13.80 9800 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
DGW 771.9 18.40 475660 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
PC1 1752.6 11.00 184000 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
PNJ 11692.7 51.90 936120 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
KDC 4016.6 15.65 218190 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
LIX 1377 42.50 33400 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
VJC 52482.1 96.90 222210 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
SZC 1360 13.60 156750 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
SHI 704.5 8.09 331290 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
S4A 1160.5 27.50 0 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
VHM 200970.8 60.00 710770 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
TEG 103.6 3.20 0 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
TBC 1409.7 22.20 2750 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
REE 8681.6 28.00 392970 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
PET 584.6 6.75 70410 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
BTP 719.8 11.90 4180 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
DSN 508.1 42.05 1320 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
SAV 104.6 7.51 20 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
BIC 2931.9 25.00 7270 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
C47 133.6 7.85 35630 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
GEX 6640.1 13.60 273240 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
ILB 343 14.00 39810 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
HTN 492.6 14.90 36430 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
SGR 715 15.70 10030 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
LEC 433.3 16.60 230 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
PME 3990.6 53.20 9950 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
PTB 1701 35.00 285270 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
VIP 277.3 4.05 239150 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
VMD 316.5 20.50 60 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HTI 267 10.70 1310 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
LM8 206.6 22.00 0 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
VPG 581.9 22.00 38850 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
GAB 1832.6 132.80 51470 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
CCI 200.5 11.30 50 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
PGC 724.1 12.00 21450 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
PDR 8224.2 25.10 278280 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
BSI 970.5 7.95 1020 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
ITC 929.2 13.45 60 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
SVI 812.3 63.30 60 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
TMP 2247 32.10 70 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
TDC 667 6.67 24940 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
VNE 307.5 3.40 179030 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
CSV 806.6 18.25 47150 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
MSN 57629.1 49.30 2587920 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
SZL 584 29.20 33380 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
VCF 5318.5 200.10 60 0.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
CRC 169.5 11.30 17040 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
TLD 83.1 4.44 12210 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
CLW 375 28.85 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
VDS 630.6 6.30 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
CKG 450 9.00 39300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
ATG 9.1 0.60 11750 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
AGM 182 10.00 2420 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
NVL 50416.1 52.00 729270 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
HVX 133.3 3.46 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
AST 1935 43.00 12330 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
TCT 378.5 29.60 2640 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
TPC 196.9 8.06 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
AAM 138.3 11.20 130 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
HOT 207.2 25.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
ITA 1839.4 1.96 1826840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
STG 1621.2 16.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
SAM 2316.2 9.03 269780 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
SVT 81.1 7.70 0 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
CTI 1351.3 21.45 16370 -0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
VPB 48029.4 19.55 4778990 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
CII 5238.6 18.50 213370 -0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
VGC 6299.3 14.05 320910 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
GTA 119.1 11.45 310 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
PNC 120.9 10.95 1090 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
VHC 4089.3 22.30 240850 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
HT1 4140.3 10.85 14670 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
GVR 33840 8.46 612810 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
VPI 6552 40.95 312360 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
CNG 540 20.00 10450 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
PHC 252.2 9.80 27060 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
FCN 836.8 7.00 416020 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
TRC 738 24.60 1620 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
DXV 28.5 2.88 10 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
SII 1300 20.15 530 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
TVT 489.3 23.30 5510 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
PXI 69.9 2.33 2400 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
YBM 48.2 3.37 5120 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
DRC 1972 16.60 203570 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
CTF 1001.9 22.00 143720 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
TCB 56002.2 16.00 2746330 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
BMI 1434.3 15.70 115630 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
NSC 1389.4 79.00 240 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
GSP 352.8 9.80 1010 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
SBT 7950.3 13.55 1619660 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
PLP 170.2 6.81 1200 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
CRE 1248 15.60 14780 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
TVS 901.4 11.25 0 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
ANV 1842.9 14.45 76330 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
ACL 401.3 17.60 15470 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
BWE 2625 17.50 80590 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
TS4 44.6 2.76 1010 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
DHA 415.8 27.50 10 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
ICT 389.4 12.10 2140 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
NAF 1044.3 23.50 8680 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
HDG 2065.1 17.40 339550 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
KHP 371.5 8.94 90 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
GMC 367.1 13.70 3460 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
VTO 510.3 6.39 7760 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
FDC 347.7 9.00 30 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
HTT 21.2 1.06 1250 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
EIB 19397.7 15.70 358450 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
VDP 254 29.20 20 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
SFG 234.2 4.89 6590 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
LGC 8485.6 44.00 0 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
MBB 34641.9 14.60 5378700 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
ASP 190.4 5.10 1050 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
VNG 1225.7 12.60 318310 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
SJF 98.2 1.24 155430 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
BFC 583.1 10.20 18260 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
HHS 892.9 3.25 1341570 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
HUB 243.9 16.00 14010 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
PMG 519.9 13.70 2390 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
VID 109.5 3.90 3450 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
IJC 1206.5 8.80 155780 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
DCL 1082.7 19.05 175640 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
TDH 591.4 6.30 490360 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
SHP 2052.3 21.90 7250 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HU3 70 7.00 600 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
KMR 116 2.04 58610 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
NHH 1322.5 38.40 287380 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
HAG 2467.1 2.66 4166160 -2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
VOS 186.2 1.33 63390 -2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
FPT 26579.9 43.10 2633750 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
PGD 2223 24.70 10310 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
FTS 1304.6 10.85 41000 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
DPG 1039.5 23.10 141130 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
HNG 13635.2 12.30 201330 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
POW 3564.7 7.62 3296170 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
VND 2523.9 11.45 380090 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
UIC 280 35.00 270 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
UDC 105 3.00 1020 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
FMC 850.9 17.35 84840 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
SHA 119.5 3.94 160 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
SRC 449.1 16.00 6020 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
DTL 1044.4 17.00 100 -3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
LBM 240 24.00 1660 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
PHR 4999.9 36.90 262280 -4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
VSI 289.7 21.95 130 -4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
HAR 253.4 2.50 304790 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
SSI 6422.8 12.35 2469460 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
PXS 171 2.85 34810 -4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
D2D 957.8 44.85 102240 -4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
PXT 21 1.05 28820 -4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
CLG 43.4 2.05 19660 -4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
TDM 1536 16.05 450090 -4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
MHC 97.3 2.35 1090 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
VFG 1221.1 38.05 2190 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
PVD 3271.2 7.76 3495910 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
AGR 532.1 2.51 96840 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
CAV 3340.8 58.00 3840 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
HCM 3777.6 12.35 1477790 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
BMC 126.4 10.20 32320 -5.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
DMC 1597.5 46.00 310 -5.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
TLH 270.6 2.65 25100 -5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
TAC 711.5 21.00 180 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
TNA 473.9 13.70 1460 -5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
CIG 59 1.87 5040 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
TDG 28.5 1.70 411550 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
NKG 744.8 4.90 418220 -5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
HVG 1117 4.92 5570 -5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
TNT 37.5 1.47 12610 -5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
SMC 631.3 10.35 50 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
VCI 2614 15.90 110100 -5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
LCG 360.8 4.25 287240 -5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
HDB 17903.2 18.25 1966000 -6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
OGC 774 2.58 555020 -6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
HPG 44729.4 16.20 13442640 -6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
L10 121.6 12.30 10 -6.46 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
SMA 264.4 13.90 300 -6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
PAC 836.5 18.00 15720 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
SCD 184.4 21.70 7010 -6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
SGT 288.6 3.90 850 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
TPB 16917.6 19.75 98820 -7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
IDI 746.7 3.28 803080 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TTB 117.1 2.50 566520 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
SJS 1837.7 16.00 155670 -7.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
DLG 475.9 1.59 7848280 -7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
MSH 1332.8 26.65 75690 -7.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
TNC 242.6 12.60 600 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
LGL 215 4.30 5740 -7.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
HSG 2117.3 5.00 3222640 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
MCG 80.5 1.40 1520 -7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
DXG 4654.3 8.95 1963340 -7.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
TLG 1962.6 27.75 5780 -8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
HU1 63 6.30 30 -8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
CTS 586.5 5.51 142480 -8.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
KSB 661.5 12.30 748610 -8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
HQC 486.1 1.02 8154680 -8.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
BCG 521.7 4.83 774260 -9.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
VRC 250 5.00 107330 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
SFI 260.2 18.10 540 -9.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SFC 204.4 18.10 80 -9.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
EVE 320.3 7.63 56300 -9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
HBC 1365 6.63 2160550 -9.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
TCH 6388.7 17.60 1087580 -9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
STB 15477.6 8.21 11651840 -9.98 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
FTM 70.5 1.41 420430 -10.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
CCL 201.9 4.25 279420 -10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
FIT 1362.8 5.35 172210 -10.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
IMP 2078.2 42.05 129450 -11.75 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
SKG 475.6 7.51 754290 -11.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
DIC 37.8 1.42 229570 -11.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
MWG 21874.1 63.30 2498890 -11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
CDC 194.8 12.40 0 -12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
LMH 31.5 1.23 739730 -12.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã LMH
HSL 61.4 3.90 56670 -12.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
FLC 2023.5 2.85 13498300 -12.58 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
COM 610 43.20 40 -12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
VTB 127.6 10.65 230 -13.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
MCP 214.8 14.25 20 -13.11 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
TTE 394.6 13.85 0 -13.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
FUE 254.1 9.70 0 -13.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
TTF 429.2 2.00 1358700 -13.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
VAF 225.6 5.99 10 -13.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
QBS 124.8 1.80 44230 -13.46 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
JVC 396.4 2.38 425310 -14.08 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
TV2 1224.5 51.00 80890 -14.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
HID 122.8 2.09 627310 -14.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
ASM 1019.9 3.94 1683510 -14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
LDG 1150.6 4.79 2320850 -14.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
DRH 214.1 3.51 434730 -15.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
HVH 150.6 7.53 92490 -15.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
FRT 880.6 11.15 454180 -15.85 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
TGG 27.3 1.00 339180 -15.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
VPS 196.2 8.02 140 -22.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
ROS 2134.2 3.76 23581890 -22.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
HAI 542.6 2.97 361460 -24.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
AMD 516.7 3.16 276940 -24.76 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
PIT 60.6 3.99 9520 -24.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
TCR 23.4 2.26 2680 -24.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
QCG 1697.5 6.17 10750 -24.94 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung