TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 4, 20/01/2021, 05:47
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 19/01 So với tuần trước
(-)
RIC 205.6 7.16 1300 30.66 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
TNT 67.6 2.65 1178300 30.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
SGT 810.3 10.95 26000 30.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
ROS 2122.8 3.74 2356000 30.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
CIG 103.5 3.28 6800 30.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
HQC 1448.9 3.04 14828300 29.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
LCM 34.5 1.40 73500 29.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
TGG 47 1.72 128900 29.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
DLG 664.5 2.22 5506700 29.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
TSC 710.2 4.81 2825300 27.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
PMG 826.4 19.60 26300 26.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
HTL 238.8 19.90 26100 24.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
PXT 53.2 2.66 199500 24.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
KBC 17506.2 36.80 8757000 23.28 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
SVT 192.2 16.60 17500 22.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HVX 163 4.23 43700 22.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
SJF 260.6 3.29 6146800 21.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
QBS 221.9 3.20 535600 21.67 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
PGD 3145.5 34.95 16500 21.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
HID 233.9 3.98 602100 20.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
GMC 769.6 25.65 147500 19.86 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
AGR 2851.4 13.45 2821600 19.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
VTO 834.6 10.45 248800 19.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
SC5 338.7 22.60 2900 18.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
MCG 179.4 3.12 367400 18.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
BMC 204.5 16.50 267800 17.02 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
CMV 245.7 20.30 5200 17.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
VOS 562.8 4.02 943400 16.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
ADS 349.5 12.45 113600 16.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
ELC 636.4 12.35 619400 15.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
TDG 62.2 3.71 618800 15.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
SGR 1416 23.60 100600 15.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
TMT 264 6.79 65400 15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
HUB 455.9 29.90 81600 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
DXV 44.8 4.53 56200 14.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
VIX 3665.5 28.70 6137300 14.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
KMR 196.2 3.45 1100600 14.24 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
ABS 820.8 28.50 185100 14.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
SFI 583.8 38.70 14400 13.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
HCD 91.5 3.39 1407300 13.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
TCM 4471.6 67.90 344700 13.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
SAM 3219.1 12.55 847800 12.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
TS4 67.4 4.17 50800 12.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
SMC 1387.6 22.75 433300 12.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
PLP 466 11.65 1347200 12.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
PVT 5566.8 17.20 8978900 12.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
HAI 675.9 3.70 4745000 12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
GVR 133200 33.30 7199300 11.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
DCL 1841.4 32.40 425000 11.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
FIT 5425.8 21.30 12840900 11.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
FTS 2572.6 19.45 1007500 10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
AMD 603.3 3.69 3520300 10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
LM8 116.4 12.40 17600 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
VIS 1428.6 19.35 18200 10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
VPI 7450 37.25 2162000 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
PTL 695 6.95 10100 10.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
HSL 117.6 6.85 275900 10.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
LSS 780.5 11.15 798400 10.40 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
FLC 3933.4 5.54 22645300 10.36 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
AGG 2767.6 33.55 1979900 10.18 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
TTB 374.5 7.27 2264100 10.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
L10 198.3 20.05 100 9.86 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
DTL 755.7 12.30 0 9.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
CCL 532 11.20 451500 9.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
LBM 510 51.00 700 9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TCR 41 3.95 93300 9.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
SBT 15429 25.00 9086000 9.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
PET 1619.4 18.70 2664200 9.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
DC4 396.8 12.40 40800 9.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
PXI 117 3.90 131400 9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
TVS 1866.5 19.00 93900 9.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
TTE 313.4 11.00 0 8.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
CAV 4256.6 73.90 22700 8.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
VSI 245.5 18.60 600 8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
DPR 2210.2 51.40 82500 8.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
TEG 225.1 6.95 73600 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
VIP 732.6 10.70 1519200 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
DAH 163.1 4.77 1857300 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
HTI 386.7 15.50 182200 8.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
TLD 279.7 7.35 1319100 8.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
PVD 9758.8 23.15 9677500 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
HU1 88.4 8.84 3100 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
GSP 462.6 12.85 312100 7.98 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
SAV 299.3 20.50 48000 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
LPB 15850.9 14.75 13224100 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
TIP 1430.2 55.00 278500 7.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
HHS 2055.1 7.48 7319900 7.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
TNA 588 14.80 1042700 7.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
CNG 608.8 22.55 144600 7.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
ASP 272.6 7.30 449900 7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
TIX 930 31.00 0 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
PJT 192 12.50 15200 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
FUC 38.5 7.70 3000 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
PDR 21789.3 55.00 3523000 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
GIL 1764 49.00 530000 6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
FCM 303 7.39 56100 6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
LEC 339.3 13.00 700 6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
TRC 1224 40.80 68800 6.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
SSI 18878.3 36.30 11612500 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
DBC 6411.6 61.20 3339500 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
BHN 19239.4 83.00 9100 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
BSI 2063 16.90 2122100 6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
VDS 1421.4 14.20 1380900 6.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
EIB 26502 21.45 554800 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
JVC 1032.5 6.20 2390400 6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
ITA 8033.2 8.56 24808200 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
VCI 10598.4 64.00 2271400 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
CLW 351 27.00 200 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
DHC 3871.6 68.30 234700 5.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
UDC 284.6 8.13 117800 5.72 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
ASM 4840.8 18.70 5418100 5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
DCM 7993.9 15.10 8532300 5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
LAF 159.1 10.80 1700 5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
FTM 109 2.18 302400 5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
TTF 2172.2 6.98 11673800 5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
VRC 522.5 10.45 1422100 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
HU3 82 8.20 1500 4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
HTV 199.2 15.20 6900 4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
HAX 801 21.80 525200 4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
VTB 158.2 13.20 140000 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
CTS 1899.9 17.85 1124400 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
TCH 9492.3 26.15 7919300 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
PDN 1491 80.50 0 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
VPB 89548.5 36.45 5121400 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
OGC 2751 9.17 1280700 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
EVE 644.4 15.35 78500 4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
NHH 2452.4 67.30 405600 4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
FMC 1711.6 34.90 448100 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
SMA 168.3 8.85 3600 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
IJC 3825 27.90 1842700 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
LGL 340.8 6.43 102900 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
DQC 663.1 19.30 171700 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
STB 38835.4 20.60 59659200 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
HTN 1497.7 45.30 118200 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
PSH 2378.8 18.85 407000 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
TNI 214.2 4.08 3833800 3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
HDG 6865.2 44.50 2561300 3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
NAF 1134.5 23.85 104000 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
ITD 184 11.50 294500 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
DIG 10975.8 34.85 6304500 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
APG 404.9 11.90 1825800 3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
HAP 405 7.28 1231400 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
VND 6756.2 30.65 5247400 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
DMC 2087.1 60.10 119400 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
DAG 422.1 8.15 1868500 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
TCB 126877.6 36.20 13377400 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
HCM 10185.9 33.30 7054600 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
DBD 2619 50.00 132300 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
DPM 7867.1 20.10 4297400 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
DSN 601.7 49.80 13900 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
HMC 327.6 15.60 50400 2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
FUE 249.9 17.60 114400 2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
BCM 55476 53.60 129500 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
TPB 30864.1 28.80 4421500 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
GDT 676.9 39.50 11700 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
THG 998.9 68.80 67800 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
DXG 9438.6 18.15 10474200 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
FIR 795 29.40 128700 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
SZC 4050 40.50 1132600 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
NKG 3048.5 16.75 6303100 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
HII 656.6 20.50 468000 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
HPX 7911.8 34.40 567600 2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
VCF 6246.1 235.00 200 2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
BRC 151.6 12.25 13800 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
TVB 587.2 13.34 968400 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
VIB 37965.9 35.30 661800 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
FUE 405.3 15.47 25000 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
BTP 904.3 14.95 58600 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
FUE 0 15.80 36100 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
PTB 3076.3 63.30 234000 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
DBT 188.1 13.90 17100 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
VPH 541.6 5.68 173900 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
GTN 7475 29.90 5250000 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
PGI 1814.3 20.45 5400 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
CCI 283.9 16.00 11800 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
CLL 1088 32.00 7400 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
HDB 43841.1 27.25 5150200 1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
VRE 86981.4 37.35 5151900 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
RDP 359.4 8.75 6200 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
ST8 300.9 11.70 4600 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
ABT 448.6 31.80 1900 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
HSG 11337.9 25.50 7040600 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
VDP 409.1 32.00 3900 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
TBC 1651 26.00 12300 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
REE 16712.2 53.90 559600 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
CTF 924.5 20.30 143000 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
SRF 451.7 13.90 21400 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
BFC 1026.2 17.95 564200 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
HDC 2640.7 39.70 1624900 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
VNS 743.1 10.95 100 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TMS 2705.4 38.20 45900 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
SBA 952.7 15.75 69900 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
FUE 0 18.92 883600 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
PNJ 19096.7 83.90 641400 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
HAS 68 8.50 15400 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
MSN 111712.4 95.10 3740700 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
MSH 2165.4 43.30 135800 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
DGC 6959.8 53.80 1671900 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
NCT 1873.6 71.60 66900 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
SGN 2434.7 72.50 3000 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
COM 655.2 46.40 400 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
TDC 1870 18.70 1508400 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VNL 168.3 18.70 37900 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
LHG 1918 38.35 296900 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
KDH 19471.8 33.65 1295500 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
POW 34542.6 14.75 16600500 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
SHA 168.8 5.30 75700 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
MHC 356.9 8.62 1032900 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
FUE 0 14.59 39600 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
STK 1584.3 22.40 32800 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
AAM 143.2 11.60 700 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
PHR 9552.7 70.50 1201000 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
TLH 849.6 8.32 1021500 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
OPC 1674.4 63.00 200 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
FPT 51978.4 66.30 1209000 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
TDM 2700 27.00 837100 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
SBV 368.1 13.45 71300 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
DRL 515.8 54.30 7600 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
KSB 2337.2 34.90 1066800 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
POM 3943.4 14.10 187300 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
TRA 2901.7 70.00 43800 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
DAT 1389.4 30.20 1300 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
FUE 142.3 12.37 46200 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
BVH 50923.3 68.60 1008300 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
SVC 2412.4 72.40 800 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
C32 428.4 28.50 332500 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
SII 1225.9 19.00 100 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
SZL 1176 58.80 55200 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
HAH 987.9 20.25 1192700 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
BMP 5173.6 63.20 299000 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
HAG 5843 6.30 17333400 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
SRC 600.6 21.40 36400 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
FRT 2713 34.35 3107300 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
PME 5693.4 75.90 1500 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
VJC 71492.7 132.00 850100 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
SKG 842.3 13.30 391200 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
DHG 13885.2 106.20 12200 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
BCG 1555.3 14.40 2412200 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
CSV 1361.4 30.80 328000 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
PIT 91.5 6.02 46600 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
VSH 3825.8 18.55 42700 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
CTG 143723.4 38.60 7197000 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
KOS 2547.1 24.55 932800 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
MBB 73327.4 26.20 13838300 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
MWG 43679.1 126.40 768800 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
PAN 7377.8 34.10 1636000 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
CLC 884.5 33.75 14100 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
RAL 1763 153.30 26200 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
SSC 749.6 50.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
VID 274.8 8.90 21200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
CHP 2776.6 18.90 59300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
CDC 285.9 18.20 57600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
APC 583.5 29.00 195900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
THI 1366.4 28.00 2000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
TLG 3244 41.70 65400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
SJS 3330.8 29.00 93500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
SFC 265.3 23.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SVI 1142.1 89.00 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
KDC 10086.5 39.30 1007000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
SMB 1280.4 42.90 26800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
TVT 493.5 23.50 2500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
PTC 142.2 7.90 1200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
DHM 304.2 9.69 363400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
VCG 20738.3 46.95 1194200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
FUC 204 12.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF2
UIC 375.6 46.95 25100 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
CTD 6657.4 84.00 1608900 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
IDI 1766.5 7.76 3419900 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
GAB 2699.3 195.60 1100 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
VGC 12240 27.30 237600 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
DVP 1952 48.80 170000 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
BID 195671.2 48.65 1685100 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
TCT 415 32.45 54400 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
AAA 3263 15.45 2907200 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
AST 2677.5 59.50 144000 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
SCS 6827 137.00 34100 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
DRH 750.3 12.30 1895800 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
VNE 587.8 6.50 400600 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
NSC 1421 80.80 14900 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
ACB 64738.7 29.95 8419100 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
PGC 1176.7 19.50 43800 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
ITC 1459 18.30 54700 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
KHP 414.5 7.20 135100 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
E1V 9571.3 19.69 248000 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
VHC 7949.4 43.35 2054600 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
BTT 704.7 49.90 1200 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
STG 1552.4 15.80 33500 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
HPG 147772.4 44.60 18112900 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
TCD 681 14.40 46700 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
GTA 133.1 12.80 8200 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
VPG 659.8 18.85 955300 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
HT1 7135.7 18.70 1058900 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
CSM 1932.6 18.65 185200 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
NVT 534 5.90 26000 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
BIC 2697.4 23.00 151600 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
PAC 1345.4 28.95 25600 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
S4A 1204.8 28.55 2700 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
CMG 3845 38.45 116800 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
HVH 234.8 10.70 975500 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
DRC 2999.5 25.25 1566700 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
SJD 1221.3 17.70 148700 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
VMD 339.7 22.00 200 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TMP 2905 41.50 10900 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
SCD 199.8 23.50 2500 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
TYA 95.4 15.55 18000 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
NNC 841.7 38.40 150500 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
SHP 2127.2 22.70 400 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
VPD 1577.5 14.80 12800 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
SHI 877.7 9.60 590900 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
ACC 161.5 16.15 28100 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
SCR 3480.4 9.50 6532300 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
TV2 2049.3 56.90 223700 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
APH 9054 68.30 413800 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
HAR 658.8 6.50 860100 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
VNG 1371.6 14.10 210400 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
FDC 527.3 13.65 1400 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
EVG 648 10.80 457600 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
NTL 1551.8 24.40 651000 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
HBC 3489.6 16.95 6578600 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
PLX 72586.6 56.10 1240800 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
C47 197.4 11.60 122900 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
AGM 249.3 13.70 31000 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
FCN 1637.7 13.70 4180500 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
YEG 1407.6 45.00 138300 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
VCB 383127 103.30 1060400 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
VHM 338300.9 101.00 2291200 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
PHC 325.5 12.65 370700 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
ANV 3175.7 24.90 940900 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
CTI 1014.3 16.10 752700 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
GEX 11644.6 23.85 10133000 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
SAB 128512.7 200.40 136900 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
PPC 8302.7 25.45 363800 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
LIX 1778.8 54.90 145000 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
VNM 236792 113.30 2624000 -2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
TDH 1006 8.93 2681800 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
NT2 7211.3 25.05 1544000 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
PXS 504 8.40 225300 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
CRC 156 10.40 630200 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
BWE 4687.5 31.25 1052100 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
ASG 2389.4 37.90 53900 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
LDG 2029.8 8.45 8366700 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
NAV 158.4 19.80 100 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
NLG 9413.9 33.00 990300 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
QCG 2500.9 9.09 971100 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
D2D 1951.6 64.40 483600 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
DHA 718.2 47.50 35600 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
CII 6668.6 23.55 2663100 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
BBC 1013.1 65.70 100 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
VFG 1492.3 46.50 0 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
PC1 4454.7 23.30 566400 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
GAS 171687 90.60 972000 -3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
TCL 921.3 30.55 333500 -3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
IMP 3835.6 57.50 59400 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
GEG 5450.6 20.10 1863800 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
LCG 1512.2 15.55 4861500 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
ICT 869 27.00 75500 -3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
VIC 373082.1 110.30 826900 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
SPM 182 13.00 200 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
HNG 17182.6 15.50 7795500 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
ACL 757.4 15.10 139500 -3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
CMX 489.2 18.50 858400 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
DTA 119.7 6.63 86700 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
GMD 10362.7 34.90 3669100 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
TDP 1620.9 30.15 1700 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
HVN 43470.6 30.65 1523800 -4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
YBM 95.7 6.69 46700 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
VSC 3417.6 62.00 139600 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TAC 1704.1 50.30 71100 -4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
MSB 23030 19.60 3836200 -4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
TNC 552.5 28.70 100 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
CEE 788.5 19.00 4400 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
TPC 242.6 9.93 7700 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
IBC 1770.5 21.70 145400 -4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
VAF 358.2 9.51 180300 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
NVL 65427.7 66.47 3649100 -4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
DPG 1467 32.60 816800 -4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
ILB 664 27.10 137600 -5.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
TCO 198.3 10.60 100 -5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
BMI 2895.9 31.70 753200 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
PNC 97.2 8.80 400 -5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
MDG 114.3 10.50 6100 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
DGW 3413.3 79.10 356100 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
NBB 2511.9 25.00 15800 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
SFG 397.5 8.30 23000 -5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
CRE 2136 26.70 1696600 -5.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
MCP 376.8 25.00 0 -6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
TDW 225.2 26.50 3200 -7.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
TN1 1669.7 78.00 1700 -7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
HOT 224.4 28.05 100 -8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
CVT 1542.9 42.05 52400 -8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
CKG 805.9 15.35 2493800 -8.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
VPS 354.7 14.50 42300 -9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
LGC 11957 62.00 300 -10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
BKG 409.6 12.80 350100 -10.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
TNH 1307.2 31.50 937000 -11.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
BCE 370.5 12.35 582200 -11.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
TTA 2423.2 17.95 346600 -12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
EMC 257.8 16.85 700 -13.37 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
HRC 1900 62.90 0 -18.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
KPF 214.5 11.90 89600 -24.55 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung