TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MCH

 Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (UpCOM)

Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan
Masan Consumer là công ty con của Công ty TNHH MasanConsumer Holdings – một công ty con của CTCP Tập đoàn Masan (Masan Group, mã chứng khoán: MSN). Đây là một trong những công ty hàng tiêu dùng lớn nhất Việt Nam, sản xuất kinh doanh các sản phẩm thuộc nhóm ngành hàng thực phẩm tiện lợi như mỳ ăn liền (Omachi, Kokomi, Sagami) , gia vị (nước mắm Nam Ngư, Chinsu, nước tương Chinsu), đồ uống (nước khoáng Vĩnh Hảo), cà phê (Vinacafe).
Cập nhật:
13:29 Thứ 4, 25/05/2022
103
  1 (0.98%)
Khối lượng
600
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    102
  • Giá trần
    117.3
  • Giá sàn
    86.7
  • Giá mở cửa
    104.9
  • Giá cao nhất
    104.9
  • Giá thấp nhất
    103
  •  
  • GDNN (KL Mua)
    100
  • GDNN (KL Bán)
    100
  • GDNN (GT Mua)
    0.01 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.01 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    47.81 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/01/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 90.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 538,160,117
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/09/2021: Phát hành cho CBCNV 7,084,612
- 01/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
- 23/09/2020: Phát hành cho CBCNV 3,869,214
- 10/08/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
- 23/08/2019: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 12/07/2019: Phát hành cho CBCNV 3,049,325
- 07/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
- 27/08/2018: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 13/07/2018: Phát hành cho CBCNV 5,240,827
- 15/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
- 12/07/2017: Phát hành riêng lẻ 4,972,660
- 30/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    7.64
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    7.64
  •        P/E :
    13.27
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    22.93
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,383
  • KLCP đang niêm yết:
    732,034,645
  • KLCP đang lưu hành:
    715,878,430
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    72,518.48
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 17,290,253,758 19,112,348,417 23,988,058,548 28,098,885,085
Giá vốn hàng bán 9,388,082,264 10,529,868,314 13,423,520,341 15,982,695,704
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 7,618,393,349 7,957,673,523 9,919,214,140 11,790,939,514
Lợi nhuận tài chính 367,699,016 379,706,924 439,375,176 462,060,144
Lợi nhuận khác -18,902,199 -21,006,250 -15,883,740 -2,677,689
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,894,405,218 4,491,779,313 5,391,027,786 6,410,566,377
Lợi nhuận sau thuế 3,397,479,418 4,061,678,096 4,597,571,255 5,526,176,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,367,089,340 4,026,490,968 4,520,298,845 5,442,134,889
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 3,633,456,429 6,006,835,116 9,510,248,114 22,575,115,089
Tổng tài sản 17,052,805,204 20,469,607,312 25,533,406,553 30,204,150,159
Nợ ngắn hạn 5,917,949,751 7,743,867,536 10,195,795,173 11,883,095,769
Tổng nợ 6,171,592,732 8,062,640,264 11,250,421,793 13,198,456,222
Vốn chủ sở hữu 10,881,212,472 12,406,967,048 14,282,984,760 17,005,693,937
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung