TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CC1

 Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
Tổng Công ty Xây dựng số 1 được biết đến như một tập đoàn xây dựng đa ngành nghề. Đến nay CC1 đã khẳng định thương hiệu mạnh là Chủ đầu tư của nhiều dự án lớn trong lĩnh vực năng lượng, giao thông và dân dụng theo hình thức BT, BOT, BOO, PPP.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 28/06/2022
17.2
  2.2 (14.67%)
Khối lượng
8,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15
  • Giá trần
    17.2
  • Giá sàn
    12.8
  • Giá mở cửa
    15
  • Giá cao nhất
    17.2
  • Giá thấp nhất
    15
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.99 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/07/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 110,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/01/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1.8, giá 10000 đ/cp
- 13/10/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:4
- 09/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.6%
- 18/10/2019: Phát hành cho CBCNV 153,600
- 26/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.86
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.86
  •        P/E :
    9.27
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.48
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,870
  • KLCP đang niêm yết:
    319,674,087
  • KLCP đang lưu hành:
    319,336,287
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,492.58
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,537,348,644 1,130,763,711 1,706,763,646 1,175,118,314
Giá vốn hàng bán 1,418,134,875 1,071,000,574 1,632,747,841 1,102,384,887
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 119,213,769 59,763,137 74,015,805 72,668,004
Lợi nhuận tài chính 4,204,167 21,285,717 563,006,883 28,631,427
Lợi nhuận khác 17,268,912 412,446 48,608,107 -6,482,745
Tổng lợi nhuận trước thuế 84,580,496 74,494,069 487,595,149 16,909,760
Lợi nhuận sau thuế 77,247,949 70,041,615 453,625,524 16,475,757
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 77,901,270 71,847,413 427,163,530 18,010,379
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,342,373,771 6,226,578,938 8,497,878,539 11,773,824,318
Tổng tài sản 9,584,650,410 10,261,848,100 12,480,044,964 15,986,413,995
Nợ ngắn hạn 5,296,152,200 5,909,696,084 5,762,753,274 6,183,940,306
Tổng nợ 7,647,916,948 8,271,485,585 10,144,559,344 11,501,095,123
Vốn chủ sở hữu 1,936,733,462 1,990,362,515 2,335,485,619 4,485,318,872
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.