TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SZC

 Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức (HOSE)

Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3600899948 (số cũ 4703000397) do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai cấp lần đầu ngày 26/06/2007 với mức vốn điều lệ đăng ký ban đầu là 110.000.000.000 đồng, vốn điều lệ thực góp là 74.800.000.000 đồng.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
46.5
  0.7 (1.53%)
Khối lượng
636,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    45.8
  • Giá trần
    48.95
  • Giá sàn
    42.55
  • Giá mở cửa
    45.5
  • Giá cao nhất
    47.6
  • Giá thấp nhất
    45.25
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -4,300
  • GT Mua
    0.06 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.26 (Tỷ)
  • Room còn lại
    46.32 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/01/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 100,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.21
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.21
  •        P/E :
    14.49
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.12
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    701,280
  • KLCP đang niêm yết:
    100,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    100,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,650.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 224,458,142 162,810,301 147,708,335 277,347,775
Giá vốn hàng bán 74,670,859 63,642,852 53,126,147 175,003,201
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 149,787,282 99,167,449 94,582,189 102,344,573
Lợi nhuận tài chính 1,947,555 3,215,081 2,255,370 -1,229,764
Lợi nhuận khác 4,055,762 185,000 286,500
Tổng lợi nhuận trước thuế 136,166,587 83,719,408 81,457,900 93,194,742
Lợi nhuận sau thuế 111,002,891 66,531,864 68,104,868 75,311,426
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 111,002,891 66,531,864 68,104,868 75,311,426
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 320,042,798 400,506,272 352,142,764 250,384,824
Tổng tài sản 5,186,162,325 5,435,220,690 5,616,375,070 5,655,583,921
Nợ ngắn hạn 1,247,777,469 1,324,756,837 1,258,885,135 1,127,717,266
Tổng nợ 3,855,213,592 4,037,740,094 4,150,789,606 4,243,387,031
Vốn chủ sở hữu 1,330,948,732 1,397,480,596 1,465,585,464 1,412,196,890
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.