Thông tin giao dịch
EMS
Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (UpCOM)
Công ty Cổ phần Chuyển Phát Nhanh Bưu điện được thành lập theo quyết định phê duyệt đề án số 29/QĐ-ĐABC-HĐQT ngày 24 tháng 1 năm 2005 của Hội đồng Quản trị Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 4, 05/05/2021
35
0.1 (0.3%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
34.9
-
Giá trần
40.1
-
Giá sàn
29.7
-
Giá mở cửa
32
-
Giá cao nhất
35
-
Giá thấp nhất
32
-
-
GD ròng NĐTNN
-200
-
Room NN còn lại
46.79
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
15.58
-
(**) Hệ số beta:
n/a
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
1,694
-
KLCP đang niêm yết:
15,000,478
-
KLCP đang lưu hành:
15,000,815
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
525.03
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
05/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
31.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
9,159,125
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2020 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
1,238,251,293
|
1,512,890,291
|
1,802,397,640
|
1,912,126,277
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,032,884,614
|
1,270,888,656
|
1,526,371,743
|
1,599,457,028
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
205,366,679
|
242,001,635
|
276,025,897
|
312,669,249
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
2,504,050
|
357,669
|
1,021,238
|
2,737,746
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-572,665
|
828,060
|
578,681
|
435,188
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
52,005,796
|
57,799,379
|
66,607,671
|
71,458,118
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
40,965,177
|
45,841,330
|
53,231,981
|
56,992,265
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
40,965,177
|
45,841,330
|
53,231,981
|
56,992,265
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
361,472,192
|
455,220,670
|
491,721,322
|
570,769,287
|
|
|
Tổng tài sản
|
464,453,888
|
556,538,969
|
598,953,912
|
663,201,962
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
267,723,311
|
340,346,561
|
374,184,766
|
429,543,765
|
|
|
Tổng nợ
|
268,493,786
|
341,134,150
|
374,184,766
|
429,543,765
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
195,960,103
|
215,404,819
|
224,769,146
|
233,658,197
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.