TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DTE

 CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (UpCOM)

CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
15.8
  1.1 (7.48%)
Khối lượng
1,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    14.7
  • Giá trần
    16.9
  • Giá sàn
    12.5
  • Giá mở cửa
    13.5
  • Giá cao nhất
    15.8
  • Giá thấp nhất
    13.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 31/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 50,725,887
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.00
  •        P/E :
    15.77
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.20
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,821
  • KLCP đang niêm yết:
    50,725,887
  • KLCP đang lưu hành:
    50,725,887
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    801.47
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 58,082,794 60,727,021 144,611,640 58,615,656
Giá vốn hàng bán 24,435,087 40,684,356 72,337,384 35,828,938
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 33,647,707 20,042,665 72,274,256 22,786,718
Lợi nhuận tài chính -19,950,785 -10,941,529 -20,986,882 -12,810,901
Lợi nhuận khác 26,383 -100,272 -286,534 -26,624
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,816,384 5,938,348 46,522,234 7,292,506
Lợi nhuận sau thuế 8,337,819 4,516,648 37,605,053 5,962,094
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,401,332 3,951,557 34,102,653 5,382,850
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 375,322,012 484,318,566 531,627,556 290,181,603
Tổng tài sản 1,804,543,416 1,866,759,495 1,900,501,868 1,642,031,696
Nợ ngắn hạn 363,608,465 414,638,874 392,471,835 294,926,699
Tổng nợ 1,164,526,023 1,222,225,454 1,218,401,151 961,934,300
Vốn chủ sở hữu 640,017,394 644,534,041 682,100,717 680,097,396
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.