MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DTE

 CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (UpCOM)

CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 08/02/2023
10.8
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    10.8
  • Giá trần
    12.4
  • Giá sàn
    9.2
  • Giá mở cửa
    10.8
  • Giá cao nhất
    10.8
  • Giá thấp nhất
    10.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -0.01 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 31/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 50,725,887
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.80
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.80
  •        P/E :
    13.43
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.20
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20
  • KLCP đang niêm yết:
    50,725,887
  • KLCP đang lưu hành:
    50,725,887
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    547.84
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 58,615,656 66,066,992 26,755,424 324,016,158
Giá vốn hàng bán 35,828,938 27,220,494 8,963,334 282,258,616
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 22,786,718 38,846,498 17,792,089 41,757,542
Lợi nhuận tài chính -12,810,901 -14,312,912 -14,574,055 -14,437,150
Lợi nhuận khác -26,624 -155,898 -28,729 -50,378
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,292,506 21,386,203 694,653 25,692,641
Lợi nhuận sau thuế 5,962,094 18,012,904 -492,892 21,682,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,382,850 16,426,103 -790,232 19,783,154
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 290,181,603 344,790,155 312,678,247 373,707,245
Tổng tài sản 1,642,031,696 1,686,003,138 1,647,751,019 1,698,484,539
Nợ ngắn hạn 294,926,699 282,324,400 263,836,396 316,333,813
Tổng nợ 961,934,300 954,644,718 911,704,122 940,614,540
Vốn chủ sở hữu 680,097,396 731,358,421 736,046,896 757,869,999
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.