TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

APL

 CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI (UpCOM)

CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
Công ty Cổ phần Cơ khí và Thiết bị áp lực – VVMI là doanh nghiệp trực thuộc Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV – CTCP, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Công ty Cổ phần Cơ khí và Thiết bị áp lực – VVMI được cổ phần hóa từ Xí nghiệp Kinh doanh vật tư và Chế tạo bình áp lực theo Quyết định số 69/2004/QĐ-BCN ngày 30/07/2004 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp. Ngành nghề kinh doanh chính: Mua bán các sản phẩm cơ khí; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp;...
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 26/05/2022
24.8
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    24.8
  • Giá trần
    28.5
  • Giá sàn
    21.1
  • Giá mở cửa
    24.8
  • Giá cao nhất
    24.8
  • Giá thấp nhất
    24.8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    49.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/10/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 18.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 21/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 10/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 07/04/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 09/04/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 12/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 12/04/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.89
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.89
  •        P/E :
    13.14
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.89
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    0
  • KLCP đang niêm yết:
    1,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    29.76
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 370,444,530 503,704,407 399,117,619 423,059,858
Giá vốn hàng bán 346,285,328 472,174,835 369,699,808 392,812,610
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 24,159,202 31,529,572 29,417,811 30,247,248
Lợi nhuận tài chính -2,990,265 -3,361,264 -3,274,985 -3,494,447
Lợi nhuận khác -105,536 -16,937 -504,981
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,802,121 3,395,245 3,004,532 3,309,693
Lợi nhuận sau thuế 1,886,293 2,280,884 2,437,369 2,264,115
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,886,293 2,280,884 2,437,369 2,264,115
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 148,226,820 151,846,254 122,751,091 152,825,020
Tổng tài sản 153,332,509 155,992,949 126,003,325 155,454,131
Nợ ngắn hạn 137,470,432 139,602,394 109,456,285 138,781,134
Tổng nợ 137,470,432 139,602,394 109,456,285 138,781,134
Vốn chủ sở hữu 15,862,076 16,390,555 16,547,040 16,672,996
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.