MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

FTS

 Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
CTCP Chứng khoán FPT (tên viết tắt: FPTS) là thành viên của Tập đoàn FPT, được cấp phép thành lập và hoạt động theo Giấy phép của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 13/7/2007. Ngành nghề kinh doanh chính: Môi giới chứng khoán; Hoạt động tự doanh chứng khoán; Tư vấn đầu tư chứng khoán; Bảo lãnh phát hành chứng khoán; Lưu ký và quản lý cổ đông...
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 01/02/2023
20.5
  -1.5 (-6.82%)
Khối lượng
2,765,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    22
  • Giá trần
    23.5
  • Giá sàn
    20.5
  • Giá mở cửa
    22.3
  • Giá cao nhất
    22.45
  • Giá thấp nhất
    20.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    186,000
  • GT Mua
    1.05 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.67 (Tỷ)
  • Room còn lại
    80.35 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 13/01/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 90,343,727
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/08/2022: Phát hành cho CBCNV 3,224,017
- 25/07/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
- 05/07/2021: Phát hành cho CBCNV 2,074,200
- 31/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 20/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 07/05/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 17/05/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 08/05/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.26
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.26
  •        P/E :
    9.08
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    16.70
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,418,550
  • KLCP đang niêm yết:
    181,834,203
  • KLCP đang lưu hành:
    195,062,179
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    3,998.77
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 358,981,851 364,755,181 213,437,223 54,424,048
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV -181,436 1,215,518 57,947 53,829
Lợi nhuận tài chính -181,436 1,215,518 57,947 53,829
Lợi nhuận khác 423,652 346,865 692,347 970,984
Tổng lợi nhuận trước thuế 218,422,110 253,462,598 112,049,060 -34,551,495
Lợi nhuận sau thuế 174,106,911 213,060,975 74,749,772 -60,048,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 174,106,911 213,060,975 74,749,772 -60,048,887
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 9,254,466,761 7,782,404,012 7,813,007,090 6,076,953,896
Tổng tài sản 9,455,959,420 7,979,517,169 8,012,883,905 6,274,287,391
Nợ ngắn hạn 5,496,293,533 4,579,921,010 3,010,198,083 3,016,721,189
Tổng nợ 5,496,293,533 4,579,921,010 3,010,198,083 3,016,721,189
Vốn chủ sở hữu 2,982,643,887 3,136,896,160 3,211,665,822 3,257,566,202
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.