TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MTA

 Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP tiền thân là Công ty Khai thác, Chế biến và Xuất khẩu Titan Hà Tĩnh, được thành lập theo quyết định ngày 06/08/1996 của UBND Hà Tĩnh. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCp từ ngày 02/03/2014. Ngành nghề kinh doanh: khai thác chế biến, kinh doanh các loại khoáng sản, quặng có chất phóng xạ; sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng...
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/06/2022
9.4
  0.7 (8.05%)
Khối lượng
2,300
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.7
  • Giá trần
    10
  • Giá sàn
    7.4
  • Giá mở cửa
    8.7
  • Giá cao nhất
    9.4
  • Giá thấp nhất
    8.7
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    48.96 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/10/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 8.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 110,113,591
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.20
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,030
  • KLCP đang niêm yết:
    110,113,591
  • KLCP đang lưu hành:
    110,113,591
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,035.07
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 353,873,915 436,638,229 415,211,367 312,783,893
Giá vốn hàng bán 290,829,453 386,541,119 407,005,113 296,775,015
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 62,116,725 49,195,741 176,183 16,008,878
Lợi nhuận tài chính -2,825,684 -1,313,181 -778,934 -2,430,460
Lợi nhuận khác 1,315,285 -455,939 630,589 2,735,189
Tổng lợi nhuận trước thuế 37,216,061 16,661,403 -39,025,806 -5,768,011
Lợi nhuận sau thuế 32,336,825 11,577,384 -42,191,468 -6,777,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,607,316 10,709,909 -25,657,563 -2,676,682
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 610,693,244 637,401,989 619,958,773 650,380,770
Tổng tài sản 2,025,018,477 2,049,973,110 2,016,402,802 2,086,381,863
Nợ ngắn hạn 412,768,348 454,007,154 481,152,897 563,036,830
Tổng nợ 680,794,088 716,045,189 738,718,194 815,997,162
Vốn chủ sở hữu 1,344,224,389 1,333,927,921 1,277,684,608 1,270,384,700
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.