MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SGT

 Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (HOSE)

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (SAIGONTEL) là thành viên của tập đoàn Saigon Invest Group một trong những nhóm công ty thành công nhất với việc đầu tư và quản lý những lĩnh vực kinh doanh khác nhau tại Việt Nam như: ngân hàng, đào tạo dạy nghề, kinh doanh dịch vụ các khu công nghiệp & khu chế xuất, công nghệ thông tin...
Vào diện cảnh báo từ 2.11.2022 do vi phạm Quy định về CBTT 04 lần trở lên trong 1 năm
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 03/02/2023
13
  -0.25 (-1.89%)
Khối lượng
13,100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    13.25
  • Giá trần
    14.15
  • Giá sàn
    12.35
  • Giá mở cửa
    13.2
  • Giá cao nhất
    13.25
  • Giá thấp nhất
    12.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/01/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 108.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 45,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/09/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.75
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.75
  •        P/E :
    17.31
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    6.51
  • (**) Hệ số beta:
    0.12
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    61,590
  • KLCP đang niêm yết:
    148,003,518
  • KLCP đang lưu hành:
    148,003,208
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,924.04
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 410,667,921 165,376,818 203,579,207 675,005,669
Giá vốn hàng bán 170,792,368 142,830,704 168,908,408 629,859,434
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 239,875,553 22,546,114 34,670,798 45,146,235
Lợi nhuận tài chính -11,186,969 -56,737,896 -9,654,795 -18,836,907
Lợi nhuận khác -1,376,968 -3,203,612 374,371 -1,634,888
Tổng lợi nhuận trước thuế 211,339,293 -54,684,306 10,177,664 -29,580,648
Lợi nhuận sau thuế 189,248,877 -60,416,597 6,798,938 -26,048,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 189,764,832 -60,370,259 6,414,299 -24,668,240
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,134,639,416 2,240,731,031 2,345,318,286 3,453,812,495
Tổng tài sản 4,598,884,377 4,702,753,532 4,812,039,662 5,506,767,862
Nợ ngắn hạn 1,426,531,747 1,888,049,719 2,018,125,965 2,272,688,686
Tổng nợ 3,367,709,094 3,531,994,845 3,638,923,422 3,619,684,248
Vốn chủ sở hữu 1,231,175,284 1,170,758,687 1,173,116,239 1,887,083,614
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.