TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SGN

 Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (HOSE)

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
Công ty Phục vụ Mặt đất Sài Gòn được chuyển đổi từ Trung tâm dịch vụ Hàng không theo quyết định ngày 30/12/2004 của Cục trưởng cục hàng không VN. Ngày 01/01/2015, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: khai thác kết cấu hạ tầng, trang thiết bị của Cảng hàng không, sân bay; cung ứng dịch vụ bảo dưỡng tàu bay, phụ tùng, thiết bị hàng không; cung ứng các dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất...
Cập nhật:
15:15 Thứ 5, 26/05/2022
67.7
  0.7 (1.04%)
Khối lượng
2,300
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    67
  • Giá trần
    71.6
  • Giá sàn
    62.4
  • Giá mở cửa
    67.9
  • Giá cao nhất
    67.9
  • Giá thấp nhất
    66.5
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    100
  • GDNN (GT Mua)
    0.01 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    27.53 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 10/12/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 70.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 14,050,800
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 08/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 13/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 14/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 21/05/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:4
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 14/09/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 05/07/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 05/12/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 10/10/2016: Phát hành cho CBCNV 332,684
- 14/06/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:40
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.49
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.49
  •        P/E :
    44.93
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    24.04
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,710
  • KLCP đang niêm yết:
    33,581,691
  • KLCP đang lưu hành:
    33,533,591
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,270.22
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 145,764,048 53,534,653 112,681,460 168,700,040
Giá vốn hàng bán 107,471,626 62,564,033 92,014,301 117,104,571
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 38,292,422 -9,029,380 20,667,159 51,595,470
Lợi nhuận tài chính 2,056,809 2,425,375 2,016,544 3,292,893
Lợi nhuận khác -81,905 2 17,187 7,634
Tổng lợi nhuận trước thuế 25,741,213 -15,042,660 7,701,459 36,456,234
Lợi nhuận sau thuế 19,491,271 -14,416,462 5,870,140 28,408,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,340,153 -10,861,741 9,330,057 30,194,859
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 648,368,603 621,051,356 604,217,829 671,881,006
Tổng tài sản 1,044,321,326 987,151,567 938,589,206 979,241,315
Nợ ngắn hạn 202,913,524 160,256,113 105,557,134 117,116,789
Tổng nợ 213,849,684 172,731,416 118,298,915 130,542,619
Vốn chủ sở hữu 830,471,643 814,420,151 820,290,291 848,698,696
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.