TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

AGG

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
Thành lập từ năm 2006, An Gia tập trung xây dựng những dự án căn hộ hướng đến trải nghiệm sống tốt hơn cho cư dân
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
37.85
  -0.05 (-0.13%)
Khối lượng
144,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    37.9
  • Giá trần
    40.45
  • Giá sàn
    35.25
  • Giá mở cửa
    37.6
  • Giá cao nhất
    38.2
  • Giá thấp nhất
    37.6
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    10,900
  • GDNN (GT Mua)
    0.41 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    40.13 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/01/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 30.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 75,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/01/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:1, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 12/01/2021: Phát hành cho CBCNV 357,477
- 27/08/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.71
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.71
  •        P/E :
    10.21
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    20.75
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    403,500
  • KLCP đang niêm yết:
    111,713,195
  • KLCP đang lưu hành:
    111,713,195
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,228.34
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,131,480,255
Giá vốn hàng bán 221,349,280 40,682,584 932,092,918 441,322,867
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 39,056,096 43,549,830 188,893,807 121,295,226
Lợi nhuận tài chính 123,542,096 -16,013,496 265,911,994 -13,216,936
Lợi nhuận khác 4,433,979 867,738 -4,742,142 4,745,760
Tổng lợi nhuận trước thuế 187,644,207 7,193,463 273,071,553 29,177,588
Lợi nhuận sau thuế 189,446,374 2,896,027 221,664,806 3,574,272
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 189,983,929 9,201,270 214,780,878 1,301,976
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 10,493,941,748 10,435,156,429 11,089,800,324 12,995,582,971
Tổng tài sản 11,925,658,651 11,829,614,059 12,564,827,909 14,490,949,348
Nợ ngắn hạn 5,301,564,564 5,277,019,790 5,586,880,995 8,208,144,100
Tổng nợ 9,474,630,109 9,375,689,490 9,889,238,534 11,605,184,252
Vốn chủ sở hữu 2,451,028,542 2,453,924,569 2,675,589,375 2,885,765,096
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.