tin mới

Thông tin giao dịch

APS

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương (HNX)

Công ty được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương
Cảnh báo từ ngày 20/03/2014 do LNST chưa phân phối tại BCTC kiểm toán 2013 là số âm
Cập nhật lúc 11:18 Thứ 3, 26/07/2016
2.7
  0.0 (0.0%)
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    2.7
  • Giá mở cửa
    2.7
  • Giá cao nhất
    2.7
  • Giá thấp nhất
    2.7
  • Giá đóng cửa
    2.7
  • Khối lượng
    40,000
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • GDNN (KL Bán)
    0
  • Room NN còn lại
    81.99 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.17
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.17
  •        P/E :
    16.06
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.16
  • (**) Hệ số beta:
    1.20
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    87,746
  • KLCP đang niêm yết:
    39,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    39,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    105.30
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:24/06/2009
Với Khối lượng (cp):26,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):13.1
Ngày giao dịch cuối cùng:08/04/2010
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 26,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu hoạt động 16,104,761 8,377,521 11,101,396 8,204,516
Lợi nhuận tài chính 236,635
Lợi nhuận khác 1,270 4,976 47 -2,857,188
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 2,609,844 163,203 2,534,472 -3,582,016
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 2,609,844 163,203 2,534,472 -3,582,016
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,609,844 163,203 2,534,472 -3,582,016
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 426,575,432 398,654,957 456,358,385 377,000,659
Tổng tài sản 448,459,166 420,310,202 477,248,490 393,409,059
Nợ ngắn hạn 90,338,847 62,026,680 116,430,497 36,032,394
Tổng nợ 90,338,847 62,026,680 116,430,497 36,032,394
Vốn chủ sở hữu 358,120,319 358,283,522 360,817,994 357,376,664
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng

Hình ảnh hoạt động

(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung