MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BBC

 Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)

Công ty Cổ phần Bibica
Công ty thành lập ngày 16/01/1999, Công ty Cổ Phần Bánh Kẹo Biên Hòa với thương hiệu Bibica được thành lập từ việc cổ phần hóa ba phân xưởng : bánh, kẹo và mạch nha của Công ty Đường Biên Hoà. Vốn điều lệ Công ty vào thời điểm ban đầu là 25 tỉ đồng. Trụ sở của công ty đặt tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Đồng Nai
Cập nhật:
10:44 Thứ 6, 03/02/2023
52.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    52.4
  • Giá trần
    56
  • Giá sàn
    48.75
  • Giá mở cửa
    0
  • Giá cao nhất
    52.4
  • Giá thấp nhất
    52.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HOSE:19/12/2001
Với Khối lượng (cp):5,600,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):27.0
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2021
Giao dịch đầu tiên tại HNX:29/03/2021
Với Khối lượng (cp):15,420,782
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):69.0
Ngày giao dịch cuối cùng:27/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 07/09/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 62.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,420,782
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 11/07/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/08/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 36%
- 05/12/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 21/09/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/04/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 25/08/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 16/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 22/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 27/08/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 13/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 12/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 05/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/04/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 17/08/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    9.43
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    9.43
  •        P/E :
    5.56
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    70.11
  • (**) Hệ số beta:
    -0.15
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    200
  • KLCP đang niêm yết:
    18,752,687
  • KLCP đang lưu hành:
    18,752,687
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    982.64
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 303,624,252 241,424,041 400,291,417 673,436,774
Giá vốn hàng bán 224,863,954 186,632,467 269,139,638 455,355,627
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 76,910,133 53,250,879 129,821,584 216,688,877
Lợi nhuận tài chính 5,749,555 5,775,651 7,597,407 3,919,026
Lợi nhuận khác 161,746,358 -856,869 -1,134,119 -175,433
Tổng lợi nhuận trước thuế 165,419,610 -1,264,955 27,411,879 39,966,722
Lợi nhuận sau thuế 131,431,591 -2,857,381 22,006,773 37,612,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 131,431,591 -2,857,381 22,006,773 37,612,490
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 798,187,971 789,394,896 740,757,868 895,545,889
Tổng tài sản 1,791,213,283 1,766,866,269 1,904,308,421 1,849,020,123
Nợ ngắn hạn 434,602,383 198,010,360 574,911,280 481,942,933
Tổng nợ 449,690,819 456,837,793 589,586,978 496,534,483
Vốn chủ sở hữu 1,341,522,464 1,310,028,477 1,314,721,442 1,352,485,639
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.