TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHE

 Công ty Cổ phần Phát triển năng lượng Sơn Hà (HNX)

Cập nhật lúc 14:25 Thứ 5, 09/12/2021
15.2
  0 (0%)
Khối lượng
2,200
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    15.2
  • Giá trần
    16.7
  • Giá sàn
    13.7
  • Giá mở cửa
    15.2
  • Giá cao nhất
    15.2
  • Giá thấp nhất
    15.1
  •  
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • GDNN (KL Bán)
    0
  • Room NN còn lại
    46.38 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.20
  •        P/E :
    6.92
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.67
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,637
  • KLCP đang niêm yết:
    7,987,948
  • KLCP đang lưu hành:
    7,987,948
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    121.42
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/01/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 20/09/2021: Phát hành cho CBCNV 98,000
- 26/08/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
- 24/02/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 05/08/2020: Phát hành cho CBCNV 75,000
- 16/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 50:15
- 19/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 25/02/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 110,529,291 50,792,203 46,732,674 45,798,436
Giá vốn hàng bán 95,247,900 43,240,386 40,223,683 39,795,019
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 15,175,456 7,410,878 6,433,617 5,990,079
Lợi nhuận tài chính 84,796 -465,368 -600,845 -736,788
Lợi nhuận khác 916,635 1,467,247 1,192,826 956,279
Tổng lợi nhuận trước thuế 11,935,791 3,633,674 2,973,280 3,394,856
Lợi nhuận sau thuế 9,503,081 2,906,939 2,358,216 2,715,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,503,081 2,906,939 2,358,216 2,715,885
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 160,062,376 176,972,804 132,401,473 145,295,903
Tổng tài sản 192,354,442 208,604,900 163,331,753 175,165,945
Nợ ngắn hạn 84,027,638 104,001,891 69,005,529 65,568,162
Tổng nợ 99,265,138 119,534,107 85,675,245 80,759,378
Vốn chủ sở hữu 93,089,304 89,070,793 77,656,508 94,406,567
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung