TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHE

 Công ty Cổ phần Phát triển năng lượng Sơn Hà (HNX)

Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 12/08/2022
12.3
  0 (0%)
Khối lượng
1,300
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12.3
  • Giá trần
    13.5
  • Giá sàn
    11.1
  • Giá mở cửa
    12.6
  • Giá cao nhất
    12.6
  • Giá thấp nhất
    12.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -1,100
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.01 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.40 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/01/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/08/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
- 20/09/2021: Phát hành cho CBCNV 98,000
- 26/08/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
- 24/02/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 05/08/2020: Phát hành cho CBCNV 75,000
- 16/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 50:15
- 19/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 25/02/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.90
  •        P/E :
    6.46
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.14
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10,120
  • KLCP đang niêm yết:
    7,987,948
  • KLCP đang lưu hành:
    9,585,538
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    117.90
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 45,798,436 83,624,544 59,780,689 63,114,729
Giá vốn hàng bán 39,795,019 70,186,756 52,903,186 54,165,002
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 5,990,079 13,318,031 6,843,583 8,909,593
Lợi nhuận tài chính -736,788 -659,549 -672,280 -852,818
Lợi nhuận khác 956,279 1,073,899 1,003,237 1,257,478
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,394,856 9,608,015 3,832,780 5,948,945
Lợi nhuận sau thuế 2,715,885 7,673,624 3,066,224 4,754,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,715,885 7,673,624 3,066,224 4,754,973
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 145,295,903 158,448,566 167,530,090 172,539,742
Tổng tài sản 175,165,945 187,079,644 197,112,924 201,220,582
Nợ ngắn hạn 65,568,162 69,808,237 78,346,245 78,020,308
Tổng nợ 80,759,378 84,999,453 92,187,496 91,861,559
Vốn chủ sở hữu 94,406,567 102,080,191 104,925,428 109,359,023
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.