TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VGC

 Tổng Công ty Viglacera - CTCP (HOSE)

Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Tổng Công ty Viglacera - CTCP tiền thân là công ty Gạch ngói Sành sứ xây dựng , được thành lập năm 1974. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP theo quyết định ngày 02/12/2013 của Thủ tướng chính phủ. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh và nhập khẩu vật liệu xây dựng, nguyên liệu nhiên liệu...; đầu tư kinh doanh BĐS; khai thác chế biến và kinh doanh khoáng sản...
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
53
  0.4 (0.76%)
Khối lượng
1,366,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    52.6
  • Giá trần
    56.2
  • Giá sàn
    48.95
  • Giá mở cửa
    53.8
  • Giá cao nhất
    55.9
  • Giá thấp nhất
    53
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    328,800
  • GDNN (GT Mua)
    23.9 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    6.47 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    43.47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:15/10/2015
Với Khối lượng (cp):264,500,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):10.2
Ngày giao dịch cuối cùng:16/12/2016
Giao dịch đầu tiên tại HNX:22/12/2016
Với Khối lượng (cp):65,014,738
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):16.0
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2019
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/05/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 448,350,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 24/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
- 07/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
- 17/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 09/08/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9.5%
- 29/12/2017: Phát hành cho CBCNV 21,350,000
- 30/08/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9.5%
- 08/06/2017: Phát hành riêng lẻ 120,000,000
- 22/08/2016: Phát hành cho CBCNV 10,000
                           Phát hành riêng lẻ 30,000,000
- 09/08/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.67
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.67
  •        P/E :
    14.43
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    17.38
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,030,370
  • KLCP đang niêm yết:
    448,350,000
  • KLCP đang lưu hành:
    448,350,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    23,762.55
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,941,236,496 2,210,772,804 3,709,393,327 3,835,292,934
Giá vốn hàng bán 2,188,784,469 1,650,950,712 2,800,694,744 2,438,359,996
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 748,583,839 556,422,415 891,779,709 1,394,413,125
Lợi nhuận tài chính -34,373,166 -27,422,418 73,662,765 -76,417,840
Lợi nhuận khác 7,864,946 -6,447,671 -6,082,109 -2,288,608
Tổng lợi nhuận trước thuế 438,758,389 256,647,683 497,986,197 897,312,571
Lợi nhuận sau thuế 349,585,162 208,521,608 442,254,348 752,106,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 335,746,359 199,573,950 409,784,701 701,957,901
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,972,925,703 7,353,763,011 8,021,916,683 8,680,449,305
Tổng tài sản 17,950,135,219 18,385,081,114 22,015,029,075 22,781,510,673
Nợ ngắn hạn 7,356,450,707 7,162,643,478 8,630,814,749 8,504,440,950
Tổng nợ 10,900,277,494 10,981,814,590 13,648,090,835 13,684,289,336
Vốn chủ sở hữu 7,049,857,725 7,403,266,524 8,366,938,241 9,097,221,337
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.