MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BVL

 Công ty cổ phần BV Land (UpCOM)

Công ty cổ phần BV Land
Công ty Cổ phần BV Land tiền thân là Công ty Cổ phần Xây dựng Vinaenco, được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103027444 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 21/10/2008 với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh bất động sản,…
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 03/02/2023
15.6
  0.1 (0.65%)
Khối lượng
1,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.5
  • Giá trần
    17.8
  • Giá sàn
    13.2
  • Giá mở cửa
    17
  • Giá cao nhất
    17
  • Giá thấp nhất
    14.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/06/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 22,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/12/2021: Phát hành cho CBCNV 1,100,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.35
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.35
  •        P/E :
    6.63
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.45
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,770
  • KLCP đang niêm yết:
    57,312,800
  • KLCP đang lưu hành:
    57,312,800
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    894.08
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 168,534,020 421,181,719 186,488,053 383,698,164
Giá vốn hàng bán 137,213,485 344,895,789 151,196,394 293,449,090
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 31,320,535 76,285,930 35,291,659 90,249,074
Lợi nhuận tài chính -2,596,185 -1,379,220 -6,676,196 -12,167,276
Lợi nhuận khác 50,557,819 991,332 10,540,214 -518,880
Tổng lợi nhuận trước thuế 62,388,616 59,339,723 22,809,159 39,333,296
Lợi nhuận sau thuế 59,225,610 46,925,266 19,413,945 31,134,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 57,179,990 37,524,794 16,371,074 23,838,336
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,561,115,859 1,764,195,375 1,832,211,560 1,754,260,549
Tổng tài sản 1,677,367,161 1,862,128,146 1,927,123,143 1,844,574,734
Nợ ngắn hạn 383,037,820 486,649,505 493,287,001 384,252,742
Tổng nợ 851,148,729 990,135,298 1,018,850,259 904,878,740
Vốn chủ sở hữu 826,218,432 871,992,848 908,272,883 939,695,994
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.