TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BVL

 Công ty cổ phần BV Land (UpCOM)

Công ty cổ phần BV Land
Công ty Cổ phần BV Land tiền thân là Công ty Cổ phần Xây dựng Vinaenco, được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103027444 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 21/10/2008 với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh bất động sản,…
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 05/08/2022
26.3
  -3.3 (-11.15%)
Khối lượng
200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    29.6
  • Giá trần
    34
  • Giá sàn
    25.2
  • Giá mở cửa
    26.2
  • Giá cao nhất
    26.3
  • Giá thấp nhất
    26.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/06/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 22,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/12/2021: Phát hành cho CBCNV 1,100,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.50
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.50
  •        P/E :
    10.50
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.52
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    260
  • KLCP đang niêm yết:
    57,312,800
  • KLCP đang lưu hành:
    57,312,800
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,507.33
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 175,664,169 122,907,130 191,844,181 168,534,020
Giá vốn hàng bán 151,637,394 107,746,548 169,288,485 137,213,485
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 24,026,775 15,160,582 22,555,696 31,320,535
Lợi nhuận tài chính 533,488 1,755,763 -2,210,444 -2,596,185
Lợi nhuận khác 465,544 536,504 128,993 50,557,819
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,591,107 8,630,963 7,581,446 62,388,616
Lợi nhuận sau thuế 7,736,489 6,828,696 5,891,587 59,225,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,420,350 6,777,972 5,947,499 57,179,990
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 293,373,948 355,725,412 419,586,087 1,561,115,859
Tổng tài sản 396,486,703 455,965,691 517,230,431 1,677,367,161
Nợ ngắn hạn 106,667,157 159,297,450 204,843,253 383,037,820
Tổng nợ 122,880,278 175,530,570 221,293,373 851,148,729
Vốn chủ sở hữu 273,606,425 280,435,121 295,937,058 826,218,432
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.