TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VNB

 CTCP Sách Việt Nam (UpCOM)

CTCP Sách Việt Nam
Công ty TNHH MTV Sách Việt Nam (SAVINA) trải qua hơn 60 năm truyền thống xây dựng và phát triển
Cập nhật:
09:57 Thứ 3, 09/08/2022
14.3
  1.1 (8.33%)
Khối lượng
104,700
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    13.2
  • Giá trần
    15.1
  • Giá sàn
    11.3
  • Giá mở cửa
    14.3
  • Giá cao nhất
    14.9
  • Giá thấp nhất
    14.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.93 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/07/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 18.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 67,909,960
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.49
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.49
  •        P/E :
    27.34
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.65
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    79,948
  • KLCP đang niêm yết:
    67,909,960
  • KLCP đang lưu hành:
    67,894,960
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    909.79
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 6,397,416 2,986,391 7,404,219 6,269,870
Giá vốn hàng bán 3,696,938 1,920,503 5,187,173 3,261,343
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 2,700,477 1,065,888 2,217,046 3,008,527
Lợi nhuận tài chính 13,820,659 13,954,756 14,199,927 13,538,419
Lợi nhuận khác 32,075 25,609 31,488 7,023
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,521,975 9,027,356 9,584,549 10,650,033
Lợi nhuận sau thuế 7,612,697 7,218,579 9,939,656 8,510,185
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,612,697 7,218,579 9,939,656 8,510,185
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 171,217,341 168,254,543 903,661,275 915,132,840
Tổng tài sản 914,431,788 923,601,481 927,743,080 938,945,961
Nợ ngắn hạn 12,889,384 14,842,998 8,414,941 11,095,637
Tổng nợ 13,185,884 15,136,998 9,338,941 12,031,637
Vốn chủ sở hữu 901,245,904 908,464,483 918,404,139 926,914,324
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.