TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SFI

 Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI
Công ty cổ phần Đại lý vận tải SAFI tiền thân là một doanh nghiệp nhà nước, một Công ty thành viên của Đại lý Hàng hải Việt Nam (VOSA) thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VINALINES), được cổ phần hóa theo quyết định số 1247/1998/QĐBGTVT ngày 25 tháng 5 năm 1998 của Bộ giao thông vận tải và đăng ký họat động kinh doanh theo giấy phép số 063595 ngày 31 tháng 8 năm 1998 do Sở kế họach và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp. Công ty niêm yết với mã SFI ngày 29/12/2006 trên sàn HO
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
62.8
  0.8 (1.29%)
Khối lượng
5,100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    62
  • Giá trần
    66.3
  • Giá sàn
    57.7
  • Giá mở cửa
    62
  • Giá cao nhất
    62.8
  • Giá thấp nhất
    60
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.95 (Tỷ)
  • Room còn lại
    40.11 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 110.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,138,500
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 19/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 21/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 18/05/2021: Phát hành cho CBCNV 667,764
- 24/03/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 12/02/2020: Phát hành cho CBCNV 710,728
- 11/07/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 07/12/2018: Phát hành cho CBCNV 590,007
- 04/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 22/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 10/11/2017: Phát hành cho CBCNV 561,912
- 27/04/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 04/01/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 25/11/2016: Phát hành cho CBCNV 535,153
- 31/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 03/08/2015: Phát hành cho CBCNV 515,385
- 19/11/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 24/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 15/07/2014: Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ , giá 10000 đ/cp
- 19/06/2014: Phát hành cho CBCNV 435,224
- 26/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 10/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 22/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 12/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 02/06/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    15.30
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    15.30
  •        P/E :
    4.10
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    48.41
  • (**) Hệ số beta:
    0.71
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    13,880
  • KLCP đang niêm yết:
    15,753,069
  • KLCP đang lưu hành:
    14,023,057
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    880.65
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 421,520,489 334,079,615 722,867,216 490,490,343
Giá vốn hàng bán 365,169,271 294,499,292 632,552,975 426,285,016
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 56,351,218 39,580,323 90,314,241 64,205,327
Lợi nhuận tài chính 3,469,017 1,843,850 67,204,859 38,370,126
Lợi nhuận khác 2,160,606 27,093 -25,408
Tổng lợi nhuận trước thuế 44,807,802 23,283,892 121,051,687 77,734,307
Lợi nhuận sau thuế 36,869,235 18,127,734 98,603,902 61,750,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 35,787,732 19,018,636 95,996,144 62,505,726
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 392,948,190 375,813,490 632,728,896 725,330,362
Tổng tài sản 705,849,067 685,186,076 940,581,010 989,044,742
Nợ ngắn hạn 195,678,098 156,869,707 320,672,268 307,182,248
Tổng nợ 195,678,098 156,869,707 320,672,268 307,182,248
Vốn chủ sở hữu 510,170,969 528,316,368 619,908,742 681,862,494
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.