Thông tin giao dịch
DDN
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (UpCOM)
Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng tiền thân là Công ty Dược Đà Nẵng, thành lập từ đầu năm 1984. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/04/2005. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh xuất nhập khẩu dược phẩm, dược liệu, hoá chất, trang thiết bị y tế-khoa học kỹ thuật, thực phẩm dinh dưỡng và phòng bệnh.
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 3, 04/05/2021
12.1
0.4 (3.4%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
11.7
-
Giá trần
13.4
-
Giá sàn
10
-
Giá mở cửa
12.1
-
Giá cao nhất
12.2
-
Giá thấp nhất
12
-
-
GD ròng NĐTNN
-600
-
Room NN còn lại
48.78
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
14.61
-
(**) Hệ số beta:
0.01
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
8,678
-
KLCP đang niêm yết:
12,134,474
-
KLCP đang lưu hành:
12,160,896
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
147.15
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
24/06/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
37.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
2,800,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2020 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1,814,473,492
|
1,597,223,579
|
1,797,567,123
|
1,559,588,957
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,718,268,855
|
1,511,692,695
|
1,710,312,043
|
1,484,134,147
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
88,008,976
|
83,563,053
|
80,256,862
|
70,666,534
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
-8,192,476
|
-10,487,615
|
-115,304
|
2,060,563
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,022,163
|
1,905,792
|
1,031,011
|
1,000,249
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
22,407,559
|
20,228,780
|
21,851,562
|
19,473,713
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
17,658,258
|
15,868,101
|
17,407,792
|
15,590,378
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
17,658,258
|
15,868,101
|
17,407,792
|
15,590,378
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
830,434,841
|
839,314,958
|
888,582,385
|
613,000,499
|
|
|
Tổng tài sản
|
866,658,490
|
876,724,780
|
940,683,605
|
665,521,451
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
722,398,716
|
717,478,248
|
763,975,581
|
487,784,419
|
|
|
Tổng nợ
|
722,398,716
|
717,478,248
|
764,029,281
|
487,838,119
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
144,259,774
|
159,246,532
|
176,654,324
|
177,683,333
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.