|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
382,696,679
|
1,239,080,302
|
140,811,101
|
177,680,644
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
179,522,130
|
350,808,482
|
56,341,352
|
71,125,761
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
100,780,212
|
251,074,114
|
14,882,881
|
37,713,485
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
68,551,564
|
216,023,333
|
6,968,256
|
26,340,229
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
6,796,764,461
|
5,582,487,815
|
5,496,894,876
|
5,678,824,534
|
|