TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CLW

 Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn (HOSE)

Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn
Công ty Cổ phần cấp nước Chợ Lớn trước kia là Chi nhánh cấp nước Chợ Lớn trực thuộc Công ty cấp nước Thành phố Hồ Chí Minh (nay là Tổng Công ty cấp nước Sài Gòn), được thành lập theo quyết định số 202/QĐ-TCNSTL ngày 31/07/1991 của Sở Giao thông Công chánh Thành phố Hồ Chí Minh.Ngày 16/01/2007 Công ty cổ phần cấp nước Chợ Lớn được Sở Kế hoạch & Đầu tư TP.HCM cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4103005924 ngày 16/01/2007. Từ ngày 01/02/2007 Công ty cổ phần cấp nước Chợ Lớn chính thức đi vào hoạt động.
Cập nhật:
15:15 Thứ 5, 26/05/2022
35.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    35.5
  • Giá trần
    37.95
  • Giá sàn
    33.05
  • Giá mở cửa
    35.5
  • Giá cao nhất
    35.5
  • Giá thấp nhất
    35.5
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    44.20 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/01/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 13,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 02/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 23/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10.5%
- 21/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 21/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 23/06/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 11/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 18/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
- 13/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 15/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13.5%
- 15/05/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13,5%
- 20/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.19
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.19
  •        P/E :
    29.87
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    16.94
  • (**) Hệ số beta:
    0.17
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    13,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    13,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    461.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 309,715,969 272,028,508 279,439,960 282,833,962
Giá vốn hàng bán 281,524,988 251,500,763 243,052,890 268,420,036
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 28,036,271 20,527,469 35,779,155 14,189,615
Lợi nhuận tài chính 1,484,569 347,250 98,830 215,381
Lợi nhuận khác 323,521 176,003 2,384,812 255,701
Tổng lợi nhuận trước thuế 8,262,583 2,061,270 15,464,369 -5,554,109
Lợi nhuận sau thuế 6,745,218 1,641,941 12,615,892 -5,554,109
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,745,218 1,641,941 12,615,892 -5,554,109
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 215,927,434 247,983,560 211,936,422 200,857,434
Tổng tài sản 470,417,948 490,033,257 458,800,790 441,467,441
Nợ ngắn hạn 208,798,967 227,518,702 177,784,759 170,650,053
Tổng nợ 258,684,181 276,760,579 232,912,220 221,243,552
Vốn chủ sở hữu 211,733,767 213,272,678 225,888,570 220,223,889
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.