TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ITA

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
CTCP Khu công nghiệp Tân Tạo (ITACO), tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Kinh doanh Cơ sở hạ tầng KCN tập trung Tân Tạo. Công ty là chủ đầu tư KCN Tân Tạo với tổng diện tích theo quy hoạch là 443,25 ha. Công ty bắt đầu niêm yết với mã ITA ngày 15/11/2006 trên sàn giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh. Tổ chức tư vấn: công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn (SSI).
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 25/05/2022
12.05
  0.75 (6.64%)
Khối lượng
11,177,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11.3
  • Giá trần
    12.05
  • Giá sàn
    10.55
  • Giá mở cửa
    11.45
  • Giá cao nhất
    12.05
  • Giá thấp nhất
    11.3
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    88,100
  • GDNN (GT Mua)
    1.18 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.12 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    42.34 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/11/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 54.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 45,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/06/2016: Phát hành riêng lẻ 100,038,758
- 20/02/2015: Phát hành riêng lẻ 119,376,938
- 18/01/2014: Phát hành riêng lẻ 100,000,000
- 23/07/2013: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 12/06/2013: Phát hành cho CBCNV 1,999,624
- 10/04/2012: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.29
  •        P/E :
    39.07
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.73
  • (**) Hệ số beta:
    1.25
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    5,914,650
  • KLCP đang niêm yết:
    938,463,607
  • KLCP đang lưu hành:
    938,321,575
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    10,603.03
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 143,859,046 343,323,635 271,370,622 63,539,250
Giá vốn hàng bán 78,302,084 213,965,518 139,268,053 33,508,139
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 65,556,962 129,358,117 132,102,568 30,031,111
Lợi nhuận tài chính -2,679,929 -2,045,247 11,733,507 3,738,633
Lợi nhuận khác 3,863,623 5,666,525 -501,086 -2,716,761
Tổng lợi nhuận trước thuế 48,893,145 123,081,374 139,008,411 19,752,792
Lợi nhuận sau thuế 38,755,004 100,127,033 119,418,952 16,392,037
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 38,103,878 98,591,906 118,548,398 16,142,032
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,113,448,197 6,187,578,132 6,054,222,167 6,020,970,723
Tổng tài sản 13,325,719,687 13,381,526,215 13,420,594,312 13,386,609,023
Nợ ngắn hạn 1,873,160,800 1,854,249,515 1,784,394,949 2,174,100,177
Tổng nợ 2,456,954,158 2,442,486,154 2,362,135,299 2,342,072,403
Vốn chủ sở hữu 10,868,765,530 10,939,040,061 11,058,459,013 11,044,536,620
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.