MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ITA

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
CTCP Khu công nghiệp Tân Tạo (ITACO), tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Kinh doanh Cơ sở hạ tầng KCN tập trung Tân Tạo. Công ty là chủ đầu tư KCN Tân Tạo với tổng diện tích theo quy hoạch là 443,25 ha. Công ty bắt đầu niêm yết với mã ITA ngày 15/11/2006 trên sàn giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh. Tổ chức tư vấn: công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn (SSI).
Vào diện cảnh báo từ 6.9.2022 do vi phạm quy định về công bố thông tin từ 04 lần trở lên trong 1 năm
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 31/01/2023
4.83
  0.09 (1.9%)
Khối lượng
5,887,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.74
  • Giá trần
    5.07
  • Giá sàn
    4.41
  • Giá mở cửa
    4.82
  • Giá cao nhất
    4.95
  • Giá thấp nhất
    4.72
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -468,000
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.23 (Tỷ)
  • Room còn lại
    42.98 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/11/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 54.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 45,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/06/2016: Phát hành riêng lẻ 100,038,758
- 20/02/2015: Phát hành riêng lẻ 119,376,938
- 18/01/2014: Phát hành riêng lẻ 100,000,000
- 23/07/2013: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 12/06/2013: Phát hành cho CBCNV 1,999,624
- 10/04/2012: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.29
  •        P/E :
    16.51
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.89
  • (**) Hệ số beta:
    1.25
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,265,530
  • KLCP đang niêm yết:
    938,463,607
  • KLCP đang lưu hành:
    938,321,575
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,532.09
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 63,539,250 317,089,583 89,452,026 108,925,065
Giá vốn hàng bán 33,508,139 163,035,786 38,291,683 -1,610,117,013
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 30,031,111 146,616,445 47,817,855 -423,207,922
Lợi nhuận tài chính 3,738,633 11,373,371 1,121,634 3,894,623
Lợi nhuận khác -2,716,761 -769,792 2,063,110 3,559,377
Tổng lợi nhuận trước thuế 19,752,792 143,969,076 36,519,168 -413,517,073
Lợi nhuận sau thuế 16,392,037 117,583,551 24,138,075 -329,828,744
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,142,032 116,017,505 23,760,415 -330,307,190
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,020,970,723 7,599,654,540 5,736,645,968 5,644,763,348
Tổng tài sản 13,386,609,023 13,246,302,782 13,262,064,203 12,645,201,963
Nợ ngắn hạn 2,174,100,177 1,913,868,276 1,902,848,658 1,687,463,150
Tổng nợ 2,342,072,403 2,084,182,612 2,071,162,933 1,784,129,437
Vốn chủ sở hữu 11,044,536,620 11,162,120,170 11,190,901,270 10,861,072,526
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.