Thông tin giao dịch
DLD
Công ty Cổ phần Du lịch Đắk Lắk (UpCOM)
Công ty cổ phần Du lịch Đắk Lắk tiền than là Công ty Du lịch Đắk Lắk, một doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Ủy ban nhân dân Tỉnh Đắk Lắk, hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 31/03/2005. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, du lịch lữ hành, hướng dẫn và vận chuyển khách du lịch...
Cập nhật lúc 13:50 Thứ 4, 05/05/2021
36
0 (0%)
Đang giao dịch
-
Giá tham chiếu
36
-
Giá trần
50.4
-
Giá sàn
21.6
-
Giá mở cửa
36
-
Giá cao nhất
36
-
Giá thấp nhất
36
-
-
GDNN (KL Mua)
0
-
GDNN (KL Bán)
0
-
Room NN còn lại
49.00
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
5.39
-
(**) Hệ số beta:
n/a
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
n/a
-
KLCP đang niêm yết:
9,307,415
-
KLCP đang lưu hành:
9,307,415
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
335.07
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
08/04/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
11.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
9,307,415
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2020 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
68,261,852
|
63,012,725
|
60,154,859
|
36,450,593
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
57,958,507
|
56,469,602
|
51,896,591
|
35,805,248
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
10,303,345
|
6,543,124
|
8,258,268
|
645,345
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
-6,496,667
|
-6,441,842
|
-6,753,340
|
-6,149,779
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,427,617
|
1,026,857
|
215,747
|
-53,751
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-2,937,053
|
-6,623,427
|
-6,790,528
|
-12,662,404
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2,937,053
|
-6,623,427
|
-6,790,528
|
-12,662,404
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-2,937,053
|
-6,623,427
|
-6,790,528
|
-12,662,404
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
8,043,446
|
11,634,184
|
4,886,581
|
5,041,208
|
|
|
Tổng tài sản
|
176,044,384
|
169,908,602
|
154,069,733
|
144,621,712
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
31,081,969
|
36,705,562
|
36,032,270
|
41,545,145
|
|
|
Tổng nợ
|
99,832,216
|
100,319,861
|
91,271,520
|
94,485,903
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
76,212,168
|
69,588,741
|
62,798,213
|
50,135,810
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.