|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
851,561,664
|
1,684,220,731
|
1,457,373,821
|
1,226,020,879
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
246,966,018
|
569,515,975
|
73,568,562
|
36,160,455
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
96,164,777
|
215,343,733
|
-386,497,843
|
-167,764,781
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
58,871,715
|
140,912,532
|
-385,325,740
|
-181,588,027
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
435,565,962
|
1,699,774,844
|
1,156,187,669
|
974,176,215
|
|