TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DCR

 Công ty cổ phần Gạch men Cosevco (UpCOM)

Công ty cổ phần Gạch men Cosevco
Công ty cổ phần Gạch men Cosevco là một trong ba nhà máy đầu tiên sản xuất gạch men của cả nước với công suất 4.5 triệu m2 kể từ năm 1996 . Sản phẩm mang nhãn hiệu DACERA của chúng tôi với nhiều mẫu mã phong phú, đẹp đáp ứng cho mọi nhu cầu đa dạng của các công trình.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
6.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.4
  • Giá trần
    7.3
  • Giá sàn
    5.5
  • Giá mở cửa
    6.4
  • Giá cao nhất
    6.4
  • Giá thấp nhất
    6.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/10/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 9.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 6,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.49
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.49
  •        P/E :
    12.96
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.76
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    290
  • KLCP đang niêm yết:
    6,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    6,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    41.60
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 165,796,393 211,678,167 186,681,877 192,550,435
Giá vốn hàng bán 122,707,642 163,770,909 150,891,829 156,831,823
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 42,766,205 47,546,869 35,725,117 35,653,261
Lợi nhuận tài chính -6,551,302 -8,549,101 -7,963,897 -7,630,843
Lợi nhuận khác 170,339 -69,614 237,066 195,948
Tổng lợi nhuận trước thuế 431,060 2,977,969 2,097,792 3,835,207
Lợi nhuận sau thuế 295,857 2,303,525 1,633,611 3,209,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 295,857 2,303,525 1,633,611 3,209,778
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 142,875,865 159,885,951 163,376,892 137,785,455
Tổng tài sản 181,906,962 203,400,282 204,466,669 180,681,141
Nợ ngắn hạn 115,265,358 128,226,074 126,327,654 100,520,973
Tổng nợ 119,081,534 138,271,329 137,704,105 110,708,798
Vốn chủ sở hữu 62,825,428 65,128,953 66,762,564 69,972,343
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.