|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
44,345,147
|
61,503,760
|
58,301,655
|
59,091,172
|
|
|
Tổng lợi nhuận KT trước thuế
|
2,607,553
|
4,352,849
|
3,484,359
|
4,934,830
|
|
|
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN
|
2,086,042
|
4,096,743
|
2,787,487
|
3,943,594
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2,046,445
|
3,950,468
|
2,694,525
|
3,753,605
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
49,427,583
|
58,548,553
|
60,693,526
|
65,171,505
|
|