TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SPC

 Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (HNX)

Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn tiền thân là Nhà máy thuốc trừ sâu Sài Gòn trực thuộc chi cục BVTV Tp.HCM được thành lập ngày 17/05/1989. Năm 2009, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất, gia công, mua bán phân bón, giống cây trồng, thuốc thú y thủy sản; đóng gói thuốc BVTV; dịch vụ tư vấn trồng trọt, dịch vụ xông hơi khử trùng...
Cập nhật:
09:56 Thứ 3, 09/08/2022
18.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    18.5
  • Giá trần
    20.3
  • Giá sàn
    16.7
  • Giá mở cửa
    18.5
  • Giá cao nhất
    18.5
  • Giá thấp nhất
    18.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -9.06 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:09/09/2010
Với Khối lượng (cp):8,100,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):33.0
Ngày giao dịch cuối cùng:19/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/01/2022
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,530,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/07/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 25/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/03/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 14/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 13/03/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 13/09/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/03/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 27/07/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 24/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 14/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/07/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 17/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 15/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 25/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 26/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 26/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 06/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 27/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 01/08/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 06/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 13/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 30/03/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 15/10/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.20
  •        P/E :
    8.40
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    22.06
  • (**) Hệ số beta:
    -0.02
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,270
  • KLCP đang niêm yết:
    10,530,000
  • KLCP đang lưu hành:
    10,530,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    194.81
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2010 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 244,225,904 251,659,520 279,659,078 256,898,220
Giá vốn hàng bán 181,280,306 209,844,932 193,869,674 196,864,705
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 60,160,613 41,423,119 80,901,571 56,807,572
Lợi nhuận tài chính -18,936,813 -8,691,190 -15,058,142 -9,843,325
Lợi nhuận khác -91,468 -11,530 852,468 1,287,081
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,655,146 -1,928,721 17,067,405 8,253,576
Lợi nhuận sau thuế 5,034,687 -1,928,721 10,838,687 6,479,161
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,034,687 -2,115,241 10,633,988 6,340,369
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 370,943,300 582,707,244 544,411,223 601,674,835
Tổng tài sản 476,057,897 639,482,862 601,665,932 656,525,246
Nợ ngắn hạn 353,110,920 386,374,704 345,037,965 401,048,151
Tổng nợ 378,310,531 396,987,283 357,751,132 413,498,753
Vốn chủ sở hữu 97,747,366 242,495,579 243,914,799 243,026,493
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.