TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 15/08/2022, 21:02
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 15/08 So với 6 tháng trước
(-)
XMD 54.4 13.60 1500 312.12 % Biểu đồ biến động giá của mã XMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã XMD
TNP 167.6 23.60 0 249.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TNP Biểu đồ biến khối lượng của mã TNP
THS 113.4 37.80 0 200.29 % Biểu đồ biến động giá của mã THS Biểu đồ biến động khối lượng của mã THS
CLM 842.6 76.60 0 178.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CLM Biểu đồ biến khối lượng của mã CLM
HEV 50.3 50.30 0 111.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HEV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HEV
CCA 283.7 18.80 300 101.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CCA Biểu đồ biến khối lượng của mã CCA
X26 169 33.80 0 101.19 % Biểu đồ biến động giá của mã X26 Biểu đồ biến động khối lượng của mã X26
SGD 107.1 25.90 100 95.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SGD Biểu đồ biến khối lượng của mã SGD
GLW 131.4 7.30 0 92.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã GLW
NXT 56.1 17.00 48400 85.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NXT Biểu đồ biến khối lượng của mã NXT
ST8 401.2 15.60 104300 85.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VFC 1275 37.50 0 83.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VFC Biểu đồ biến khối lượng của mã VFC
TNC 1289.8 67.00 2000 81.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
LMH 407.5 15.90 716200 74.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
SIC 900 37.50 0 70.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIC
KDM 85.9 12.10 0 68.06 % Biểu đồ biến động giá của mã KDM Biểu đồ biến khối lượng của mã KDM
TPH 30 14.30 3000 67.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPH
EME 175.8 46.50 0 66.07 % Biểu đồ biến động giá của mã EME Biểu đồ biến khối lượng của mã EME
TVP 708.5 63.90 200 63.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVP
CMF 1620 200.00 0 62.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CMF Biểu đồ biến khối lượng của mã CMF
VW3 41 20.50 200 62.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VW3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VW3
NFC 311.5 19.80 0 61.08 % Biểu đồ biến động giá của mã NFC Biểu đồ biến khối lượng của mã NFC
VNS 1197.7 17.65 300 59.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
OGC 3990 13.30 364100 58.90 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
HGM 718.2 57.00 0 57.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HGM
ANV 6606.6 51.80 1019800 56.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
UPC 85 25.00 530 54.32 % Biểu đồ biến động giá của mã UPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UPC
TMB 360 24.00 17160 52.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TMB Biểu đồ biến khối lượng của mã TMB
VNA 890 44.50 16202 51.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNA
DHD 363.6 30.30 0 51.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DHD Biểu đồ biến khối lượng của mã DHD
DTG 164.8 26.10 0 50.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTG
HPH 142.8 17.00 0 50.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HPH Biểu đồ biến khối lượng của mã HPH
CC4 556.8 17.40 2700 49.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CC4
BMJ 1932 18.40 1900 47.61 % Biểu đồ biến động giá của mã BMJ Biểu đồ biến khối lượng của mã BMJ
IST 527.2 43.90 100 45.85 % Biểu đồ biến động giá của mã IST Biểu đồ biến động khối lượng của mã IST
CSI 1503.6 89.50 126300 44.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CSI Biểu đồ biến khối lượng của mã CSI
GGG 63.6 6.60 0 43.48 % Biểu đồ biến động giá của mã GGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GGG
DGC 32756.2 93.10 1552300 42.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
IDI 4700.9 20.65 2451500 42.41 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
REE 29795.9 83.60 2261100 42.36 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
ATG 67 4.40 0 41.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
ALT 159.9 25.90 500 41.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ALT Biểu đồ biến khối lượng của mã ALT
VSH 9260.7 39.20 216300 41.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
POT 551.8 28.40 2200 41.18 % Biểu đồ biến động giá của mã POT Biểu đồ biến khối lượng của mã POT
MIG 3987.9 24.25 987800 40.34 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
CAP 621.2 79.09 14085 40.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CAP Biểu đồ biến khối lượng của mã CAP
PTD 53.1 16.60 110 39.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTD
DSC 2650 26.50 241812 39.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DSC Biểu đồ biến khối lượng của mã DSC
TLT 134.9 19.30 0 38.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLT
SKN 66 13.20 100 38.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SKN Biểu đồ biến khối lượng của mã SKN
VTK 197.3 40.00 1000 37.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTK
FDC 996.7 25.80 100 37.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
S55 640 64.00 2600 37.03 % Biểu đồ biến động giá của mã S55 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S55
PMW 1480 37.00 0 37.01 % Biểu đồ biến động giá của mã PMW Biểu đồ biến khối lượng của mã PMW
SDV 205 41.00 0 35.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDV
HDM 411.1 27.00 6081 34.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HDM Biểu đồ biến khối lượng của mã HDM
FRT 10401.9 87.80 1376100 34.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
HAH 4698.8 68.80 692200 34.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
STC 164.3 29.00 700 34.29 % Biểu đồ biến động giá của mã STC Biểu đồ biến động khối lượng của mã STC
NVT 1534 16.95 28200 33.99 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
SDU 444 22.20 0 33.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SDU Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDU
BSQ 1732.5 38.50 9500 33.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BSQ Biểu đồ biến khối lượng của mã BSQ
DNP 2937.1 24.70 15800 33.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DNP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNP
PIC 533.4 16.00 0 33.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PIC Biểu đồ biến khối lượng của mã PIC
FT1 365.3 51.60 16100 32.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FT1
LGM 66.6 9.00 1521 32.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LGM Biểu đồ biến khối lượng của mã LGM
TKG 81.5 12.90 8807 32.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TKG
NDC 692.4 116.10 500 31.35 % Biểu đồ biến động giá của mã NDC Biểu đồ biến khối lượng của mã NDC
SBA 1451.7 24.00 24900 30.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
APF 1320.5 66.00 2000 29.85 % Biểu đồ biến động giá của mã APF Biểu đồ biến khối lượng của mã APF
ND2 1749.8 35.00 0 29.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ND2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ND2
NHV 98 30.40 296500 29.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NHV Biểu đồ biến khối lượng của mã NHV
INC 31 17.20 0 29.32 % Biểu đồ biến động giá của mã INC Biểu đồ biến động khối lượng của mã INC
TLI 25.2 8.40 500 29.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TLI Biểu đồ biến khối lượng của mã TLI
TLG 4278.7 55.00 112700 29.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
VFS 1532.4 19.10 152802 29.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VFS Biểu đồ biến khối lượng của mã VFS
VGC 29546.3 65.90 1027700 28.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
MDG 183.5 16.85 5600 28.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
ACE 140.3 46.00 400 28.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ACE Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACE
HNA 4163.6 17.70 200 28.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến khối lượng của mã HNA
PND 118.7 17.80 300 28.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PND Biểu đồ biến động khối lượng của mã PND
CQT 342.5 13.70 2200 28.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CQT Biểu đồ biến khối lượng của mã CQT
HUT 9700 29.30 2639762 27.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HUT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUT
DNL 116.4 27.00 10300 27.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DNL Biểu đồ biến khối lượng của mã DNL
VPD 2355.6 22.10 19400 27.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
BTG 10.7 9.00 0 26.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BTG Biểu đồ biến khối lượng của mã BTG
FIR 1900.6 42.60 357400 26.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
PMP 74.5 17.74 1750 26.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PMP Biểu đồ biến khối lượng của mã PMP
BHA 917.4 13.90 0 26.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHA
PNG 153 17.00 100 25.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PNG Biểu đồ biến khối lượng của mã PNG
KDC 19022.4 68.00 1155100 25.74 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
CLH 419.8 34.99 9910 25.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CLH Biểu đồ biến khối lượng của mã CLH
TDW 369.8 43.50 0 25.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
ILC 46.9 11.50 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ILC Biểu đồ biến khối lượng của mã ILC
PEN 50 10.00 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PEN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PEN
YEG 747.6 23.90 51500 24.48 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
PVV 156 5.20 0 23.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PVV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVV
PHS 2030.4 22.30 0 23.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PHS Biểu đồ biến khối lượng của mã PHS
VIN 553.4 21.70 400 23.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIN
PRC 22.3 18.60 8000 23.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PRC Biểu đồ biến khối lượng của mã PRC
USC 55.6 10.10 0 23.17 % Biểu đồ biến động giá của mã USC Biểu đồ biến động khối lượng của mã USC
DOP 72.2 15.30 0 23.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DOP Biểu đồ biến khối lượng của mã DOP
TBD 2871.8 88.40 0 23.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBD
MIC 77.1 13.90 600 23.01 % Biểu đồ biến động giá của mã MIC Biểu đồ biến khối lượng của mã MIC
AGP 379.2 21.10 1000 22.98 % Biểu đồ biến động giá của mã AGP Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGP
DP1 585.3 27.90 1300 22.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DP1 Biểu đồ biến khối lượng của mã DP1
PCE 281.1 28.11 27300 22.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCE
CMG 7324.7 67.20 101700 22.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
BLT 100 25.00 0 22.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BLT
DAC 8.8 8.80 8 20.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DAC Biểu đồ biến khối lượng của mã DAC
PVC 940 18.80 1557509 20.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVC
VHC 16100.5 87.80 807700 20.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
TA9 192.5 15.50 3210 20.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TA9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TA9
TSB 70.8 10.50 0 20.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TSB Biểu đồ biến khối lượng của mã TSB
S74 70 10.80 3000 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S74 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S74
PRO 28.8 9.60 1300 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PRO Biểu đồ biến khối lượng của mã PRO
CST 775.5 18.10 171200 19.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CST Biểu đồ biến động khối lượng của mã CST
CHP 3658.1 24.90 17600 19.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
PGI 3027.5 27.30 4800 18.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
HPD 207.7 25.00 1500 18.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HPD Biểu đồ biến khối lượng của mã HPD
HNI 713.4 60.00 100 18.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNI
BSH 606.6 33.70 300 18.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BSH Biểu đồ biến khối lượng của mã BSH
XHC 765.8 36.30 0 18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã XHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã XHC
FPT 97525.7 88.90 3085000 18.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
NSC 1609.2 91.50 3000 18.09 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
TMT 781.6 20.10 19700 17.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
NBE 74.5 14.90 2300 17.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NBE Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBE
BSG 720 12.00 5800 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BSG Biểu đồ biến khối lượng của mã BSG
CKV 87.1 21.50 0 17.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKV
MAC 143.8 9.50 16000 17.28 % Biểu đồ biến động giá của mã MAC Biểu đồ biến khối lượng của mã MAC
HD2 121.9 13.60 11600 17.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HD2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD2
SBM 1277.6 31.20 0 17.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SBM Biểu đồ biến khối lượng của mã SBM
SMT 82.6 15.10 63600 17.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMT
ICN 840 70.00 1400 16.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ICN Biểu đồ biến khối lượng của mã ICN
BMP 5501.1 67.20 71900 16.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
S4A 1455.9 34.50 2200 16.79 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
DCM 17337.8 32.75 2432300 16.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
NT2 7643.1 26.55 820200 16.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
MTV 102.6 19.00 1000 16.28 % Biểu đồ biến động giá của mã MTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTV
PDN 2196.7 118.60 0 15.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
HPT 126.6 15.30 5200 15.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPT
VIM 31 24.80 100 15.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VIM Biểu đồ biến khối lượng của mã VIM
S12 15 3.00 0 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã S12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S12
CDC 413.4 18.80 112500 15.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
DBM 63.9 32.90 100 15.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBM
DHB 3130.3 11.50 0 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHB Biểu đồ biến khối lượng của mã DHB
NCT 2386.4 91.20 4600 14.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
ILB 862.5 35.20 14700 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
VST 305.5 4.70 0 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VST Biểu đồ biến động khối lượng của mã VST
ACL 1023.2 20.40 206500 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
BTW 329.5 35.20 0 14.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BTW Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTW
TVD 741.9 16.50 361026 13.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TVD Biểu đồ biến khối lượng của mã TVD
AVC 2987.1 39.80 300 13.71 % Biểu đồ biến động giá của mã AVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã AVC
VXT 77.6 16.00 1800 13.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VXT Biểu đồ biến khối lượng của mã VXT
CCM 340.4 54.90 0 13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCM
TDP 1809.3 30.05 31700 13.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
MRF 219.4 59.70 0 13.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã MRF
NBC 663.5 17.93 614113 13.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NBC Biểu đồ biến khối lượng của mã NBC
INN 896.4 49.80 200 13.25 % Biểu đồ biến động giá của mã INN Biểu đồ biến động khối lượng của mã INN
TDM 4010 40.10 183800 13.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
MNB 473.2 26.00 1000 12.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MNB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MNB
DTV 198 37.50 100 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DTV Biểu đồ biến khối lượng của mã DTV
SMN 63.4 14.40 0 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SMN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMN
SJE 540.1 29.50 2300 12.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SJE Biểu đồ biến khối lượng của mã SJE
ABT 611.5 42.50 1700 12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
PC1 9453.4 40.20 2902700 12.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
VC3 2946.4 44.10 415000 12.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VC3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC3
BDB 13.3 11.80 0 12.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BDB Biểu đồ biến khối lượng của mã BDB
PCM 54 13.50 2000 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCM
OPC 691 26.00 14900 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
DSN 652.5 54.00 7400 11.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
DDG 2209 38.73 405600 11.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DDG Biểu đồ biến khối lượng của mã DDG
DPM 18748.1 47.90 1784600 11.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
PHN 275.6 38.00 0 11.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PHN Biểu đồ biến khối lượng của mã PHN
BSL 549 12.20 0 11.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSL
BLN 40 8.00 1200 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BLN Biểu đồ biến khối lượng của mã BLN
MHL 38 7.00 200 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã MHL Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHL
HJC 117 9.10 200 10.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HJC Biểu đồ biến khối lượng của mã HJC
HTL 285 23.75 200 10.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
TOS 1393.6 46.30 0 10.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TOS Biểu đồ biến khối lượng của mã TOS
HDW 494.2 15.50 0 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDW
TPC 252.9 10.35 400 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
SAB 119278.3 186.00 242900 10.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
ICF 41 3.20 10400 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
BT1 99.8 19.00 0 10.28 % Biểu đồ biến động giá của mã BT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã BT1
TTT 226.7 49.60 500 10.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TTT Biểu đồ biến khối lượng của mã TTT
PMS 175.6 24.30 0 10.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMS
SDJ 33 7.60 0 10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SDJ Biểu đồ biến khối lượng của mã SDJ
VSI 314.2 23.80 1800 10.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
CNG 963.9 35.70 307500 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
PGD 3316.5 36.85 39800 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
BBC 1260.2 67.20 1100 9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
PNJ 27827.6 114.70 683000 9.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
PGS 1366.6 27.33 12746 9.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PGS Biểu đồ biến khối lượng của mã PGS
PSE 250 20.00 5800 9.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PSE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSE
NSL 182 18.20 322 9.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NSL Biểu đồ biến khối lượng của mã NSL
DGW 6352.6 70.00 1292500 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
HLC 388.9 15.30 10588 9.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HLC Biểu đồ biến khối lượng của mã HLC
TR1 62.5 13.60 300 9.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TR1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TR1
LKW 114.2 45.70 100 9.07 % Biểu đồ biến động giá của mã LKW Biểu đồ biến khối lượng của mã LKW
VAF 531.1 14.10 5100 9.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
HKT 44.8 7.30 0 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HKT Biểu đồ biến khối lượng của mã HKT
KMT 101.4 10.30 1800 8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã KMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMT
SHP 2783.2 27.50 2100 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
NAP 269 12.50 0 8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã NAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAP
VNC 378 36.00 0 8.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VNC Biểu đồ biến khối lượng của mã VNC
CFM 20 10.00 1700 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CFM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFM
TV1 301.6 11.30 300 8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
TMG 1272.6 70.70 100 8.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMG
FRC 114 38.00 0 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FRC Biểu đồ biến khối lượng của mã FRC
MGG 320.4 35.60 0 8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã MGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MGG
NTT 242.1 10.30 0 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã NTT Biểu đồ biến khối lượng của mã NTT
NHC 103.6 34.05 1500 8.36 % Biểu đồ biến động giá của mã NHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHC
CKA 120.9 36.80 6 8.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CKA Biểu đồ biến khối lượng của mã CKA
BAF 4563.9 31.80 3251400 8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAF
ISG 70.4 8.00 0 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ISG Biểu đồ biến khối lượng của mã ISG
VQC 62.6 17.40 0 7.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VQC
TNM 23.8 4.10 0 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TNM Biểu đồ biến khối lượng của mã TNM
NBW 222.4 20.40 0 7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã NBW Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBW
NUE 59.4 9.90 100 7.77 % Biểu đồ biến động giá của mã NUE Biểu đồ biến khối lượng của mã NUE
COM 621.3 44.00 1700 7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
RTB 2462.5 28.00 2900 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã RTB Biểu đồ biến khối lượng của mã RTB
TV4 333.3 18.80 84800 7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TV4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV4
ILS 676.8 18.80 400 7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ILS Biểu đồ biến khối lượng của mã ILS
GMD 15822.3 52.50 1214300 7.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
DRL 635.6 66.90 800 7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
VUA 1539.1 45.40 201400 7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VUA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VUA
CLC 974.9 37.20 5300 7.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
IDC 19530 65.10 2055600 7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã IDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDC
DVC 149 13.80 3600 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DVC Biểu đồ biến khối lượng của mã DVC
PMT 45.5 9.10 0 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMT
PIA 111.2 28.50 200 6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PIA Biểu đồ biến khối lượng của mã PIA
PNT 74.3 8.00 100 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNT
BDG 540 45.00 100 6.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BDG Biểu đồ biến khối lượng của mã BDG
TMC 181 14.60 300 6.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMC
TNH 2254 43.45 156400 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến khối lượng của mã TNH
VGI 104055.7 34.19 2671313 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGI
VPI 14410 65.50 1242000 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
SMB 1328.2 44.50 25100 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
QSP 233.1 21.60 0 6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã QSP Biểu đồ biến khối lượng của mã QSP
TPP 348 11.60 1800 6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TPP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPP
L61 62.9 8.30 1064 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã L61 Biểu đồ biến khối lượng của mã L61
BAX 639.6 78.00 0 6.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAX
SBH 4981.4 40.10 0 6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SBH Biểu đồ biến khối lượng của mã SBH
VCA 223.3 14.70 1100 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
HJS 735 35.00 5000 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HJS Biểu đồ biến khối lượng của mã HJS
HAG 11454.2 12.35 26721500 6.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
DPP 54.6 18.20 0 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DPP Biểu đồ biến khối lượng của mã DPP
TTD 760.5 48.90 0 5.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTD
BVH 42980.5 57.90 766900 5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
HRC 1721.8 57.00 300 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
VEA 61104.9 45.99 67631 5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VEA Biểu đồ biến khối lượng của mã VEA
YBC 114.5 9.70 0 5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã YBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBC
BSA 1102.8 17.50 0 5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BSA Biểu đồ biến khối lượng của mã BSA
CSV 2086.2 47.20 482200 5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
PRE 1368.6 18.80 200 5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PRE Biểu đồ biến khối lượng của mã PRE
SSC 577.2 38.50 0 5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
DNA 1385.7 24.60 0 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DNA Biểu đồ biến khối lượng của mã DNA
TID 9980 49.90 68010 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TID Biểu đồ biến động khối lượng của mã TID
VTC 68 15.00 2848 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VTC Biểu đồ biến khối lượng của mã VTC
NAS 273.6 32.90 2020 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã NAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAS
EVE 638.1 15.20 120700 4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
TVT 659.4 31.40 4300 3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
DSP 1246.2 10.50 2400 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DSP Biểu đồ biến khối lượng của mã DSP
BAL 21.2 10.60 0 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã BAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAL
USD 77.8 13.90 0 3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã USD Biểu đồ biến khối lượng của mã USD
DRC 3540 29.80 797200 3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
VPC 46.7 8.30 0 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VPC Biểu đồ biến khối lượng của mã VPC
DBD 3081.5 41.15 22200 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
BTT 670.1 47.45 100 3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
TNW 182.4 11.40 207 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TNW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNW
GSM 411.3 14.40 1200 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã GSM Biểu đồ biến khối lượng của mã GSM
NVL 159369.6 81.80 2579100 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
HDG 11109.2 54.50 6070500 3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
MTP 87.1 13.20 1000 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã MTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTP
TJC 146.2 17.00 0 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TJC Biểu đồ biến khối lượng của mã TJC
VCF 6541.1 246.10 200 3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
SKH 844.8 25.60 1306 3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SKH Biểu đồ biến khối lượng của mã SKH
PCC 211.6 18.40 0 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCC
SIG 124 12.40 0 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SIG Biểu đồ biến khối lượng của mã SIG
UDL 102.6 15.50 500 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã UDL Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDL
HTG 1098.1 36.60 16387 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến khối lượng của mã HTG
CMV 263.3 14.50 7500 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
MPC 8600 43.00 59240 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã MPC Biểu đồ biến khối lượng của mã MPC
SAS 3991.1 29.90 4200 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAS
MCI 35 10.00 0 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MCI Biểu đồ biến khối lượng của mã MCI
BCF 1004.7 36.10 2100 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã BCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCF
LBM 473.5 47.35 5000 2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
HTM 3982 18.10 900 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTM
BBS 69 11.50 100 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BBS Biểu đồ biến khối lượng của mã BBS
ACG 8925.1 65.70 86600 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ACG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACG
VOS 2548 18.20 1771900 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
ADP 564.5 24.50 500 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ADP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADP
EPH 27.5 11.00 0 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã EPH Biểu đồ biến khối lượng của mã EPH
SLS 1478.6 151.00 900 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SLS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SLS
BRR 2362.5 21.00 100 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BRR Biểu đồ biến khối lượng của mã BRR
NAG 208 12.47 11700 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAG
CNN 182.2 20.70 0 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CNN Biểu đồ biến khối lượng của mã CNN
DDM 55.1 4.50 0 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDM
GTA 171.6 16.50 200 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
SFC 276.6 24.50 3000 2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SVC 3878.5 116.40 1000 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
PDV 263.7 10.50 1633 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDV
GMX 163.6 18.10 8400 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã GMX Biểu đồ biến khối lượng của mã GMX
VSC 4571.9 37.70 306200 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
BWE 9414.5 48.80 169600 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
BIC 3571.1 30.45 96000 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
STK 3218.1 45.50 5200 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
PMB 191.6 15.97 46500 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMB
EIC 913.3 24.90 1900 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã EIC Biểu đồ biến khối lượng của mã EIC
NAV 164.8 20.60 400 1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
ICI 27.6 6.90 300 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ICI Biểu đồ biến khối lượng của mã ICI
ICC 136.8 36.00 200 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ICC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICC
AST 2664 59.20 23600 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
GMH 287.9 17.45 250700 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
SSB 62398.3 31.50 1710000 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến khối lượng của mã SSB
KOS 7468.6 34.50 327200 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
BLI 960 16.00 100 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BLI Biểu đồ biến khối lượng của mã BLI
HDP 121.1 12.80 0 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDP
HAT 64.6 20.70 0 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HAT Biểu đồ biến khối lượng của mã HAT
HAM 224.6 23.30 4500 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAM
AAT 858.1 13.45 1486800 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
NNT 322.7 34.00 0 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNT
SKV 600.3 26.10 1300 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SKV Biểu đồ biến khối lượng của mã SKV
HLY 17.2 17.20 0 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HLY Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLY
TCL 1269.7 42.10 322800 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
PTI 4679 58.20 400 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTI
DTB 19.8 12.70 200 0.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DTB Biểu đồ biến khối lượng của mã DTB
FUE 60 8.45 55300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
PTE 38.8 3.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTE Biểu đồ biến khối lượng của mã PTE
FUE 48.5 9.32 71800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
PAT 3337.5 133.50 25300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PAT Biểu đồ biến khối lượng của mã PAT
PXI 126 4.20 308000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
PPT 224 28.00 33300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPT Biểu đồ biến khối lượng của mã PPT
FUE 0 16.00 10700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
E1V 10626.1 21.86 607700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
ACM 96.9 1.90 - 0.00 %
FUE 175.5 15.26 18900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
PDC 133.5 8.90 37800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDC
VIE 15.9 7.70 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIE Biểu đồ biến khối lượng của mã VIE
TST 64.3 13.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TST Biểu đồ biến động khối lượng của mã TST
TOP 53.2 2.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TOP Biểu đồ biến khối lượng của mã TOP
ASM 5468.6 16.25 2209000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
VXB 46.6 11.50 - 0.00 %
VTB 145 12.10 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
VSA 387.7 27.50 17500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSA Biểu đồ biến khối lượng của mã VSA
DVM 641.7 18.00 134900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DVM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVM
RIC 381.8 13.30 - 0.00 %
PXS 456 7.60 731321 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
SD2 96.6 6.70 1866 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SD2 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD2
TED 448.8 35.90 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TED Biểu đồ biến động khối lượng của mã TED
SP2 213.4 14.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SP2 Biểu đồ biến khối lượng của mã SP2
CTR 6625.5 71.30 583100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTR
FUE 269.9 19.01 18300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
PCH 225.4 11.27 58700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCH
LSG 720 8.00 10731 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LSG Biểu đồ biến khối lượng của mã LSG
MGR 198 9.90 3000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã MGR
PPS 193.5 12.90 1600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPS Biểu đồ biến khối lượng của mã PPS
GEE 10290 34.30 48310 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEE
HPM 79.8 21.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPM Biểu đồ biến khối lượng của mã HPM
FTM 160 3.20 - 0.00 %
APP 32.6 6.90 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã APP Biểu đồ biến khối lượng của mã APP
FUE 0 16.64 68500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
FUE 474.2 18.10 142600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
FUE 0 26.99 2663300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
CAR 110.1 34.40 17400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAR Biểu đồ biến khối lượng của mã CAR
C12 19.4 4.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C12
C92 25.5 4.80 9701 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C92 Biểu đồ biến khối lượng của mã C92
BRS 122.6 27.00 1100 -0.02 % Biểu đồ biến động giá của mã BRS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRS
BSP 212.5 17.00 0 -0.02 % Biểu đồ biến động giá của mã BSP Biểu đồ biến khối lượng của mã BSP
NTW 172 17.20 200 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NTW Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTW
PTS 66.8 12.00 0 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PTS Biểu đồ biến khối lượng của mã PTS
PPP 130.2 14.80 500 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PPP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPP
DPR 3130.4 72.80 71600 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
HUG 561 34.50 200 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HUG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUG
CVT 1647.4 44.90 100 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
GAS 216030 114.00 404300 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
PPH 2277.5 30.50 21200 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PPH Biểu đồ biến khối lượng của mã PPH
UEM 78 32.00 0 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã UEM Biểu đồ biến động khối lượng của mã UEM
STG 2839.5 28.90 100 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
A32 197.2 29.00 0 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã A32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã A32
PGN 100.6 11.90 15100 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PGN Biểu đồ biến khối lượng của mã PGN
LTG 2844.9 35.30 99816 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã LTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LTG
NAU 22.4 6.10 100 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NAU Biểu đồ biến khối lượng của mã NAU
WSB 739.5 51.00 1500 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã WSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSB
DWS 334.3 12.90 0 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DWS Biểu đồ biến khối lượng của mã DWS
VPR 108.9 23.80 0 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPR
AFX 507.5 14.50 18100 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã AFX Biểu đồ biến khối lượng của mã AFX
YBM 125.4 8.77 14500 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
VDP 484.4 35.80 400 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
HAD 65.2 16.30 6300 -1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HAD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAD
SVI 870 67.80 0 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
FOX 23185 70.60 97938 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã FOX Biểu đồ biến động khối lượng của mã FOX
CID 8.1 7.50 500 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CID Biểu đồ biến khối lượng của mã CID
PNC 105.7 9.57 1400 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
TBC 2019.3 31.80 6000 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
KLB 9716.5 26.60 45369 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã KLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KLB
VTD 89.4 14.90 116000 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VTD Biểu đồ biến khối lượng của mã VTD
TNG 2793.1 27.90 2017824 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNG
AMC 62.7 22.00 0 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã AMC Biểu đồ biến khối lượng của mã AMC
RGC 2290.5 25.70 27900 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã RGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RGC
HLG 279.6 6.30 0 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
TDN 373.9 12.70 214800 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDN
SHI 2267.8 15.10 294200 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
FMC 3406.8 52.10 141900 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
EMC 269.2 17.60 400 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
TMS 7961.5 75.20 21300 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
MWG 30903 65.00 4433600 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
BCM 83214 80.40 183000 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
SAC 48.2 11.90 1000 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SAC Biểu đồ biến khối lượng của mã SAC
FOC 2235 121.00 100 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã FOC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FOC
SCS 4359.1 85.90 29800 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
TV3 194.5 23.50 0 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TV3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV3
SIP 10853.1 134.00 38932 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến khối lượng của mã SIP
VNL 219.6 23.30 21700 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
GHC 1325 27.80 11200 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GHC Biểu đồ biến khối lượng của mã GHC
DNC 250.2 48.70 600 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNC
NBP 221.3 17.20 500 -2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NBP Biểu đồ biến khối lượng của mã NBP
PTV 166 8.30 30600 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTV
BEL 73.2 12.20 0 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BEL Biểu đồ biến khối lượng của mã BEL
VTH 35.5 7.10 500 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTH
SZB 1194 39.80 7200 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SZB Biểu đồ biến khối lượng của mã SZB
DMC 1791.9 51.60 5700 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
TMP 4165 59.50 2200 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
IDP 8841.8 150.00 11400 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã IDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDP
LGC 8244.5 42.75 1000 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
BBM 18 9.00 1500 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBM
AAM 148.8 12.05 7000 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
TDF 714 23.80 8450 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TDF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDF
SZG 1921.4 35.00 2400 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SZG Biểu đồ biến khối lượng của mã SZG
HVT 554.9 50.50 11874 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVT
CAN 252.5 50.50 0 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CAN Biểu đồ biến khối lượng của mã CAN
DTT 103.5 12.70 200 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
DAT 1018.6 18.45 6900 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
QNS 15705.4 44.00 451647 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã QNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QNS
VC6 88 11.00 0 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VC6 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC6
PBT 148.9 8.50 500 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PBT
SDC 23 8.80 0 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SDC Biểu đồ biến khối lượng của mã SDC
SZE 444 14.80 0 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SZE Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZE
PTP 95.9 14.10 0 -3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PTP Biểu đồ biến khối lượng của mã PTP
HGW 258.7 10.40 2000 -3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã HGW
PWS 418.5 10.90 800 -3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PWS Biểu đồ biến khối lượng của mã PWS
BWS 2880 32.00 0 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BWS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWS
ISH 958.5 21.30 1900 -3.62 % Biểu đồ biến động giá của mã ISH Biểu đồ biến khối lượng của mã ISH
SFI 712 45.20 8900 -3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
HNB 141.6 14.90 1000 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HNB Biểu đồ biến khối lượng của mã HNB
SKG 1247.6 19.70 447100 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
SGT 2094.3 28.30 77300 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
PVI 10868.8 46.40 109100 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVI
VLF 28.7 2.40 0 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLF Biểu đồ biến khối lượng của mã VLF
DDV 2776.1 19.00 476260 -4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDV
CTP 84.7 7.00 15620 -4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTP Biểu đồ biến khối lượng của mã CTP
HAS 92.8 11.60 100 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
THT 312 12.70 101700 -4.18 % Biểu đồ biến động giá của mã THT Biểu đồ biến khối lượng của mã THT
DAS 66.4 15.80 0 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAS
CLL 1028.5 30.25 8600 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
TIX 915 30.50 100 -4.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
PMC 578.6 62.00 0 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PMC Biểu đồ biến khối lượng của mã PMC
TRA 3569.2 86.10 1700 -4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
NET 1117.7 49.90 100 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NET Biểu đồ biến khối lượng của mã NET
NDP 244.2 22.00 0 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã NDP
IBC 1613.1 19.40 396600 -4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
MH3 612 51.00 100 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MH3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã MH3
GTS 290.7 10.20 1000 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã GTS Biểu đồ biến khối lượng của mã GTS
EMS 633.6 32.00 3200 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã EMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMS
QHD 254.7 46.10 63 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã QHD Biểu đồ biến khối lượng của mã QHD
CNC 329.6 29.00 11100 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNC
VNR 3873.9 25.70 42700 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VNR Biểu đồ biến khối lượng của mã VNR
BSR 79062.7 25.50 6840642 -4.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BSR Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSR
HPW 1261.5 17.00 4800 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HPW Biểu đồ biến khối lượng của mã HPW
HMC 322.4 15.35 146800 -4.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
CT3 76 9.50 7 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CT3 Biểu đồ biến khối lượng của mã CT3
SCD 161.5 19.00 900 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
CDN 2623.5 26.50 0 -5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CDN Biểu đồ biến khối lượng của mã CDN
CDR 16.9 7.90 200 -5.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDR
CMX 1337.5 15.40 930400 -5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
SGN 2421.2 72.10 5800 -5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
VTL 63.2 12.50 0 -5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VTL Biểu đồ biến khối lượng của mã VTL
PET 3523 38.95 1012000 -5.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
BVN 52.5 10.50 500 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BVN Biểu đồ biến khối lượng của mã BVN
VIT 950 19.00 0 -5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIT
HVA 94.2 6.90 300 -5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HVA Biểu đồ biến khối lượng của mã HVA
HTV 178.2 13.60 12700 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
PSC 101.5 14.10 100 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PSC Biểu đồ biến khối lượng của mã PSC
BTH 46.6 13.30 100 -5.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTH
CT6 40.3 6.60 100 -5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CT6 Biểu đồ biến khối lượng của mã CT6
SPC 189.5 18.00 3400 -5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPC
GEG 7211.4 22.40 1319900 -5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
DBT 194.6 13.70 12200 -5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
SVN 134.4 6.40 27900 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SVN Biểu đồ biến khối lượng của mã SVN
GND 270 30.00 500 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã GND Biểu đồ biến động khối lượng của mã GND
DHT 1053.7 39.90 850 -5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DHT Biểu đồ biến khối lượng của mã DHT
SVT 284.9 12.30 8700 -5.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
VCB 387119.9 81.80 1259500 -5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
DHG 12041.7 92.10 11200 -6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
ASG 2095.6 27.70 3300 -6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
KGM 264.5 10.40 357 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã KGM
SGC 646.9 90.50 0 -6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SGC Biểu đồ biến khối lượng của mã SGC
QTC 44.6 16.50 0 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã QTC
QCC 12.2 8.10 2000 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã QCC Biểu đồ biến khối lượng của mã QCC
VCM 48 16.00 100 -6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCM
PAC 1605.6 34.55 1200 -6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
NVB 16009.8 28.58 69200 -6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã NVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVB
LIX 1441.8 44.50 2400 -6.62 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
BCP 58.8 9.80 0 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCP
SZL 1148 57.40 400 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
DLT 50 20.00 0 -6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLT
DMN 103.8 8.30 0 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DMN Biểu đồ biến khối lượng của mã DMN
PIS 305.2 11.10 200 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIS
VGG 1856.6 42.10 500 -6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VGG Biểu đồ biến khối lượng của mã VGG
HBH 131.2 8.20 0 -6.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HBH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBH
VCP 2178.5 26.00 0 -6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VCP Biểu đồ biến khối lượng của mã VCP
LPT 126 10.50 56450 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã LPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPT
MTC 41.6 8.00 0 -6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã MTC Biểu đồ biến khối lượng của mã MTC
MFS 206.9 29.30 100 -7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã MFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã MFS
SEB 1440 45.00 0 -7.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SEB Biểu đồ biến khối lượng của mã SEB
ONE 59.8 7.51 33400 -7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ONE Biểu đồ biến động khối lượng của mã ONE
SII 977.5 15.15 900 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
CAV 3168 55.00 1300 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
THI 1202.9 24.65 0 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
PVT 6829 21.10 1774100 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
VTP 6669.2 64.40 778728 -7.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VTP Biểu đồ biến khối lượng của mã VTP
PBC 1628 14.80 6700 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PBC
VTE 115.4 7.40 0 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VTE Biểu đồ biến khối lượng của mã VTE
CKD 874.4 28.21 2200 -7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CKD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKD
GVT 1450.6 125.00 18 -7.62 % Biểu đồ biến động giá của mã GVT Biểu đồ biến khối lượng của mã GVT
PJT 246.5 10.70 700 -7.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
CEN 121.1 10.60 324900 -7.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CEN Biểu đồ biến khối lượng của mã CEN
HTI 449.1 18.00 40100 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
TC6 338 10.40 381010 -7.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TC6 Biểu đồ biến khối lượng của mã TC6
STP 65.2 8.10 624 -8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STP Biểu đồ biến động khối lượng của mã STP
DVP 2056 51.40 54200 -8.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
PSG 119 3.40 0 -8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSG
DNW 2988 24.90 24900 -8.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DNW Biểu đồ biến khối lượng của mã DNW
VMS 111.6 12.40 0 -8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMS
VFG 1452 45.25 2000 -8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
SJG 11058.6 24.60 1100 -8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SJG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJG
VGP 225.9 27.50 0 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VGP Biểu đồ biến khối lượng của mã VGP
NS2 494.2 8.70 0 -8.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NS2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NS2
QTP 7290 16.20 323205 -8.36 % Biểu đồ biến động giá của mã QTP Biểu đồ biến khối lượng của mã QTP
NQN 691.3 13.60 2700 -8.37 % Biểu đồ biến động giá của mã NQN Biểu đồ biến động khối lượng của mã NQN
CSM 1813.5 17.50 55100 -8.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
VIH 67.2 12.00 0 -8.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VIH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIH
VC9 142.8 11.90 12100 -8.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VC9 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC9
SSG 37.5 7.50 0 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSG
AME 715.4 10.97 17900 -8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã AME Biểu đồ biến khối lượng của mã AME
POV 141.2 11.30 1500 -8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã POV Biểu đồ biến động khối lượng của mã POV
SJD 1204 17.45 50200 -8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
BTP 1022.2 16.90 2000 -8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
GDW 293.6 30.90 0 -8.66 % Biểu đồ biến động giá của mã GDW Biểu đồ biến khối lượng của mã GDW
VSF 3150 6.30 0 -8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VSF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSF
NDF 16.5 2.10 0 -8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NDF Biểu đồ biến khối lượng của mã NDF
CAT 221.3 22.70 3100 -8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAT
PVO 82.8 9.30 34800 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PVO Biểu đồ biến khối lượng của mã PVO
VNM 149431.8 71.50 2525800 -8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
TTL 553.2 13.20 7800 -8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TTL Biểu đồ biến khối lượng của mã TTL
ACV 191155.8 87.80 28603 -9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ACV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACV
CDP 230.2 12.60 0 -9.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CDP Biểu đồ biến khối lượng của mã CDP
MCH 73203.5 100.00 1300 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCH
S72 72 6.00 2900 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã S72 Biểu đồ biến khối lượng của mã S72
PSL 215 18.20 700 -9.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSL
WCS 425.8 170.30 700 -9.21 % Biểu đồ biến động giá của mã WCS Biểu đồ biến khối lượng của mã WCS
HOT 271.6 33.95 200 -9.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
SHE 94.3 11.80 8600 -9.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SHE Biểu đồ biến khối lượng của mã SHE
SJ1 307.7 13.10 2100 -9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SJ1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJ1
DVN 4740 20.00 45600 -9.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DVN Biểu đồ biến khối lượng của mã DVN
VHL 527.5 21.10 0 -9.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VHL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHL
HPP 495.6 61.90 1400 -9.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HPP Biểu đồ biến khối lượng của mã HPP
MVN 30930.3 28.90 1800 -9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã MVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MVN
TFC 129.6 7.70 0 -9.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TFC Biểu đồ biến khối lượng của mã TFC
SDG 233.2 23.00 2800 -9.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDG
HHC 1330.4 81.00 500 -9.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HHC Biểu đồ biến khối lượng của mã HHC
BRC 168.3 13.60 4900 -9.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
ACB 84267 24.95 3154600 -9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
HD8 103 10.30 100 -9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HD8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD8
LHC 467.3 64.90 6200 -9.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LHC Biểu đồ biến khối lượng của mã LHC
ACC 1508.7 17.75 222800 -9.90 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
DFC 180 30.00 0 -9.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DFC Biểu đồ biến khối lượng của mã DFC
HAX 1136.4 22.95 710200 -9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
MIM 30.7 9.00 2000 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MIM Biểu đồ biến khối lượng của mã MIM
BPC 41 10.80 0 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BPC
IHK 42.4 19.80 0 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IHK Biểu đồ biến khối lượng của mã IHK
HWS 1103.8 12.60 8700 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HWS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HWS
KTS 90.8 17.90 0 -10.05 % Biểu đồ biến động giá của mã KTS Biểu đồ biến khối lượng của mã KTS
HUB 434.5 28.50 25300 -10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
SJM 44.5 8.90 0 -10.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SJM Biểu đồ biến khối lượng của mã SJM
BDW 198.6 16.00 200 -10.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã BDW
VSM 72.6 23.80 0 -10.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VSM Biểu đồ biến khối lượng của mã VSM
PVS 12570.5 26.30 8261042 -10.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVS
TTC 83.9 14.00 350 -10.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TTC Biểu đồ biến khối lượng của mã TTC
PSP 216 9.60 600 -10.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSP
HSP 133.5 11.10 2000 -10.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HSP Biểu đồ biến khối lượng của mã HSP
DP3 775.4 90.17 4100 -10.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DP3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DP3
SMA 182.2 8.95 2700 -10.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
TOT 64.3 11.70 11300 -10.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TOT
EBS 104.2 10.20 200 -10.46 % Biểu đồ biến động giá của mã EBS Biểu đồ biến khối lượng của mã EBS
BHN 12679.5 54.70 1500 -10.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
TLP 2413.3 10.20 100 -10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TLP Biểu đồ biến khối lượng của mã TLP
ICT 560 17.40 8200 -10.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
SPM 243.6 17.40 300 -10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
CTF 1550.8 20.40 427800 -10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
TTA 1786 12.25 294400 -10.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
VJC 67376.4 124.40 668200 -10.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
C32 397.5 26.45 49100 -10.64 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
DCF 616.5 41.10 1035 -10.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCF
MDC 240.8 11.25 20820 -10.68 % Biểu đồ biến động giá của mã MDC Biểu đồ biến khối lượng của mã MDC
DHP 97.8 10.30 0 -10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHP
TRS 150.1 33.00 0 -10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TRS Biểu đồ biến khối lượng của mã TRS
HOM 553.3 7.40 74506 -10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HOM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOM
HDB 52791.7 26.30 4823100 -10.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
VNF 549.2 20.80 45200 -10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VNF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNF
TMX 58.8 9.80 100 -10.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TMX Biểu đồ biến khối lượng của mã TMX
AGG 4278.6 38.30 148700 -10.93 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
MVB 2100 20.00 0 -11.05 % Biểu đồ biến động giá của mã MVB Biểu đồ biến khối lượng của mã MVB
VIF 5985 17.10 0 -11.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VIF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIF
TCT 485.9 38.00 3600 -11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
BID 207399.5 41.00 3772200 -11.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
NBT 411.6 14.00 1400 -11.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NBT Biểu đồ biến khối lượng của mã NBT
KIP 100 10.20 0 -11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã KIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KIP
CPC 77.5 18.00 0 -11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CPC Biểu đồ biến khối lượng của mã CPC
GMC 702.9 21.30 100 -11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
HCC 71.1 10.90 300 -11.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HCC Biểu đồ biến khối lượng của mã HCC
TRC 1284 42.80 800 -11.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
SBL 111.7 9.30 15600 -11.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SBL Biểu đồ biến khối lượng của mã SBL
THP 250.7 11.60 0 -11.45 % Biểu đồ biến động giá của mã THP Biểu đồ biến động khối lượng của mã THP
VRG 779.4 30.10 2600 -11.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VRG Biểu đồ biến khối lượng của mã VRG
KBC 29399.3 38.30 4387000 -11.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
SRC 479.9 17.10 4200 -11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
CQN 1501 20.00 300 -11.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CQN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CQN
DRI 922.3 12.60 347900 -11.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DRI Biểu đồ biến khối lượng của mã DRI
SGS 217.7 15.10 11600 -11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SGS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGS
VMD 383.7 24.85 7400 -11.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
HBD 28.2 14.00 21 -11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBD
SFN 69.3 23.10 0 -11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SFN Biểu đồ biến khối lượng của mã SFN
LM8 122.5 13.05 9200 -11.82 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
NNG 1639.6 20.10 0 -11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NNG Biểu đồ biến khối lượng của mã NNG
VAV 914 28.56 3300 -11.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAV
DHM 331.2 10.55 456800 -12.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
SED 205 20.50 13600 -12.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SED Biểu đồ biến động khối lượng của mã SED
TN1 1166.1 27.00 5400 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
MKP 927.3 36.30 500 -12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã MKP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MKP
ODE 525 52.50 123701 -12.49 % Biểu đồ biến động giá của mã ODE Biểu đồ biến khối lượng của mã ODE
NOS 42.1 2.10 0 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã NOS
PTB 4313.6 63.40 222200 -12.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
VNT 788.6 66.00 0 -12.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNT
VE3 13.3 10.10 1100 -12.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VE3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VE3
PBP 73.5 15.32 16100 -12.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PBP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PBP
VRE 68816.6 29.55 1207700 -13.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
CMT 146.7 18.34 2200 -13.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMT
HMH 217.8 16.50 4700 -13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HMH Biểu đồ biến khối lượng của mã HMH
CII 6731.1 23.70 6448500 -13.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
NTC 4464 186.00 4395 -13.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NTC Biểu đồ biến khối lượng của mã NTC
M10 592.7 19.60 1900 -13.31 % Biểu đồ biến động giá của mã M10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã M10
SPP 32.7 1.30 0 -13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SPP Biểu đồ biến khối lượng của mã SPP
KCB 62.4 7.80 4100 -13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã KCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KCB
SGI 1811.2 24.00 51317 -13.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SGI Biểu đồ biến khối lượng của mã SGI
ITC 1306.1 14.90 486800 -13.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
NJC 59.4 19.80 0 -13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NJC Biểu đồ biến khối lượng của mã NJC
NCS 387.7 21.60 9500 -13.60 % Biểu đồ biến động giá của mã NCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCS
EID 313.5 20.90 2400 -13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã EID Biểu đồ biến khối lượng của mã EID
MSH 3353.1 44.70 164900 -13.71 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
PGC 1191.8 19.75 30600 -13.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
GTH 16.1 5.90 5900 -13.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTH
RDP 463.7 9.45 12800 -14.09 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
PCT 159.8 6.95 6200 -14.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCT
HTT 48 2.40 0 -14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
DXL 21.4 5.40 100 -14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DXL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXL
DTK 8534.6 12.50 2500 -14.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DTK Biểu đồ biến khối lượng của mã DTK
DPH 133.5 44.50 0 -14.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPH
SB1 80.8 7.70 400 -14.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SB1 Biểu đồ biến khối lượng của mã SB1
ABI 2037 47.20 842 -14.49 % Biểu đồ biến động giá của mã ABI Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABI
DCR 38.4 5.90 600 -14.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DCR Biểu đồ biến khối lượng của mã DCR
MKV 59 11.80 0 -14.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã MKV
MCF 84.1 7.80 17400 -14.56 % Biểu đồ biến động giá của mã MCF Biểu đồ biến khối lượng của mã MCF
HND 8100 16.20 25700 -14.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HND Biểu đồ biến động khối lượng của mã HND
VTA 51.2 6.40 4800 -14.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VTA Biểu đồ biến khối lượng của mã VTA
<