TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VHM

 Công ty cổ phần Vinhomes (HOSE)

Công ty cổ phần Vinhomes
Công ty cổ phần Vinhomes Tiền thân là CTCP Đô thị BIDV – PP, được thành lập vào đầu năm 2008 với vốn điều lệ đăng ký ban đầu là 300 tỷ đồng và đặt trụ sở tại Tòa nhà Bắc Á, số 9 Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Hà Nội.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
63.8
  0.3 (0.47%)
Khối lượng
1,455,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    63.5
  • Giá trần
    67.9
  • Giá sàn
    59.1
  • Giá mở cửa
    63.5
  • Giá cao nhất
    64.1
  • Giá thấp nhất
    63.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    96,500
  • GT Mua
    34.18 (Tỷ)
  • GT Bán
    28.03 (Tỷ)
  • Room còn lại
    26.62 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/05/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 110.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,679,611,550
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 31/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 15/09/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:300
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 08/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/10/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:250
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    8.75
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    8.75
  •        P/E :
    7.29
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    29.68
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,949,310
  • KLCP đang niêm yết:
    4,354,367,488
  • KLCP đang lưu hành:
    4,354,367,488
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    277,808.65
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 28,725,193,000 20,679,433,635 23,412,970,000 8,923,490,000
Giá vốn hàng bán 14,368,754,000 7,031,667,535 9,314,354,000 5,057,521,000
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 14,356,439,000 13,647,766,100 14,098,616,000 3,865,969,000
Lợi nhuận tài chính -38,470,000 881,354,689 2,643,959,000 3,351,541,000
Lợi nhuận khác 18,183,000 -79,665,913 335,925,000 61,563,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 13,251,312,000 13,811,505,853 14,126,223,000 5,885,623,000
Lợi nhuận sau thuế 10,302,846,000 11,195,102,103 11,986,291,000 4,724,937,000
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,232,466,000 11,166,794,766 11,932,494,000 4,540,066,000
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 99,004,649,000 102,471,475,006 91,216,562,000 94,888,743,000
Tổng tài sản 209,999,930,000 219,638,744,673 230,417,689,000 233,962,584,000
Nợ ngắn hạn 94,890,767,000 81,301,093,505 75,081,616,000 70,673,122,000
Tổng nợ 110,829,810,000 100,096,480,951 98,718,528,000 97,890,687,000
Vốn chủ sở hữu 99,170,120,000 119,542,263,722 131,699,161,000 136,071,897,000
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.