TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 09/08/2022, 09:00
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 08/08 So với 2 tuần trước
(-)
TAW 73.5 14.70 100 96.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TAW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAW
VDN 56 18.70 0 92.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VDN Biểu đồ biến khối lượng của mã VDN
RGC 2210.3 24.80 65400 90.77 % Biểu đồ biến động giá của mã RGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RGC
THS 83.7 27.90 500 86.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THS Biểu đồ biến khối lượng của mã THS
TLT 110.4 15.80 0 71.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLT
HGT 322 16.10 0 61.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HGT Biểu đồ biến khối lượng của mã HGT
BBH 30.9 15.10 3 51.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BBH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBH
HEP 237 39.50 0 50.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HEP Biểu đồ biến khối lượng của mã HEP
TVA 95.8 15.20 0 46.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TVA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVA
PCM 58 14.50 100 45.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PCM Biểu đồ biến khối lượng của mã PCM
CLM 880 80.00 1100 43.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CLM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLM
VNS 1214.7 17.90 120300 43.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TTZ 33.3 4.40 64400 41.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TTZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTZ
ITC 1306.1 14.90 1589500 41.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
DM7 146.4 9.50 0 39.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DM7 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DM7
IME 507.6 141.00 0 39.60 % Biểu đồ biến động giá của mã IME Biểu đồ biến khối lượng của mã IME
NVT 1452.5 16.05 152700 39.57 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
CHC 19.5 2.90 0 38.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CHC Biểu đồ biến khối lượng của mã CHC
TNW 241.6 15.10 0 37.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TNW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNW
HD6 329.8 22.90 112700 37.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HD6 Biểu đồ biến khối lượng của mã HD6
HTL 280.8 23.40 1100 35.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
TTG 13.4 6.70 4300 34.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTG Biểu đồ biến khối lượng của mã TTG
NHV 103.5 32.10 12200 33.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NHV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHV
CSC 1642.8 72.00 70030 32.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CSC Biểu đồ biến khối lượng của mã CSC
HLY 18.5 18.50 0 32.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HLY Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLY
PTL 601 6.01 278000 32.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
VC3 3013.2 45.10 435900 31.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VC3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC3
PXS 372 6.20 1013700 31.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
E29 39.5 7.90 0 31.67 % Biểu đồ biến động giá của mã E29 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E29
PTC 450.7 13.95 282400 31.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
TTT 282.4 61.80 0 31.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTT
SDP 25.6 2.30 0 27.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SDP Biểu đồ biến khối lượng của mã SDP
PXT 102 5.10 212400 27.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
TDC 1705 17.05 327400 27.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
SHE 99.8 12.50 33000 27.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SHE Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHE
L14 3016.3 112.61 393326 26.96 % Biểu đồ biến động giá của mã L14 Biểu đồ biến khối lượng của mã L14
PRO 29.7 9.90 0 26.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PRO Biểu đồ biến động khối lượng của mã PRO
PVH 50.4 2.40 0 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PVH Biểu đồ biến khối lượng của mã PVH
L40 72.7 20.20 0 26.25 % Biểu đồ biến động giá của mã L40 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L40
APG 1252.4 8.56 8583700 26.25 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
CAR 97.6 30.50 5700 26.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAR
PNG 144.9 16.10 0 25.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PNG Biểu đồ biến khối lượng của mã PNG
TVB 910.8 8.99 981400 25.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
HAV 16.5 5.00 100 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAV Biểu đồ biến khối lượng của mã HAV
L18 1372.2 36.00 140290 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã L18 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L18
DDM 61.2 5.00 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DDM Biểu đồ biến khối lượng của mã DDM
DAT 1043.6 18.90 54600 24.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
BST 20.8 18.90 500 24.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BST Biểu đồ biến khối lượng của mã BST
SIC 835.2 34.80 100 24.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIC
VOC 2455.4 20.16 154150 24.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VOC Biểu đồ biến khối lượng của mã VOC
CTS 2517.3 21.90 914300 24.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
ILA 124.2 6.70 89301 24.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ILA Biểu đồ biến khối lượng của mã ILA
PFL 285 5.70 455330 23.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PFL
MBS 6717.2 25.10 2466170 23.65 % Biểu đồ biến động giá của mã MBS Biểu đồ biến khối lượng của mã MBS
YBC 123.9 10.50 0 23.53 % Biểu đồ biến động giá của mã YBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBC
PCE 309 30.90 34500 23.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PCE Biểu đồ biến khối lượng của mã PCE
HKB 82.6 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HKB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKB
NHP 44.1 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã NHP Biểu đồ biến khối lượng của mã NHP
PIV 27.7 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PIV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIV
CLG 33.8 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
PPI 77.3 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
TNM 24.9 4.30 0 22.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TNM Biểu đồ biến khối lượng của mã TNM
TGG 193.8 7.10 582900 22.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
DC4 588 11.20 339300 22.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
VIX 3624.7 13.20 13347000 22.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
BRC 180.7 14.60 3500 22.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
LPT 136.8 11.40 151500 22.58 % Biểu đồ biến động giá của mã LPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPT
SPD 118.8 9.90 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SPD Biểu đồ biến khối lượng của mã SPD
V15 11 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã V15 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V15
GTT 47.9 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã GTT Biểu đồ biến khối lượng của mã GTT
V11 9.2 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã V11 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V11
SGO 22 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SGO Biểu đồ biến khối lượng của mã SGO
AVF 47.7 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã AVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AVF
HLA 37.9 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HLA Biểu đồ biến khối lượng của mã HLA
B82 5.5 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã B82 Biểu đồ biến động khối lượng của mã B82
HLD 672 33.60 33016 22.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HLD Biểu đồ biến khối lượng của mã HLD
CAN 284.5 56.90 20 22.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAN
DXG 16194.5 26.80 9679100 21.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
DIC 74.4 2.80 0 21.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
WSS 457.7 9.10 158210 21.33 % Biểu đồ biến động giá của mã WSS Biểu đồ biến khối lượng của mã WSS
NNG 1484.6 18.20 0 21.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNG
MTV 124.2 23.00 0 21.05 % Biểu đồ biến động giá của mã MTV Biểu đồ biến khối lượng của mã MTV
VCI 15410 46.00 4908400 21.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
VIG 283.3 8.30 385600 20.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VIG Biểu đồ biến khối lượng của mã VIG
KHG 4378.4 9.88 2483000 20.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
TTB 267.8 5.20 1090900 20.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
VPC 43.9 7.80 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPC
S96 13.4 1.20 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S96 Biểu đồ biến khối lượng của mã S96
HTT 48 2.40 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
BTN 18.8 4.20 52115 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTN Biểu đồ biến khối lượng của mã BTN
DPS 37.3 1.20 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPS
NTB 47.7 1.20 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NTB Biểu đồ biến khối lượng của mã NTB
SPP 30.1 1.20 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SPP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPP
NHA 1071.2 25.40 306300 19.81 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
HAX 1116.6 22.55 640700 19.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
HRT 488.4 6.10 11600 19.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HRT Biểu đồ biến khối lượng của mã HRT
LG9 49.3 9.80 100 19.51 % Biểu đồ biến động giá của mã LG9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LG9
VNL 214.9 22.80 23600 19.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
UNI 270.2 17.30 14700 19.31 % Biểu đồ biến động giá của mã UNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã UNI
FHN 46.5 15.50 0 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FHN Biểu đồ biến khối lượng của mã FHN
BDT 1702.3 44.10 1000 19.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BDT
NDF 14.9 1.90 0 18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NDF Biểu đồ biến khối lượng của mã NDF
VNH 30.5 3.80 181600 18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNH
CRC 234 7.80 381300 18.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
VTK 216.6 43.90 5003 18.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTK
DL1 743.7 7.00 1053390 18.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DL1 Biểu đồ biến khối lượng của mã DL1
SGD 103.4 25.00 3000 18.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGD
CMV 263.3 14.50 1000 18.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
L61 73.5 9.70 8106 18.29 % Biểu đồ biến động giá của mã L61 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L61
TID 9300 46.50 47400 18.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TID Biểu đồ biến khối lượng của mã TID
FID 96.4 3.90 720000 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã FID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FID
HDO 22 1.30 0 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HDO Biểu đồ biến khối lượng của mã HDO
IVS 631.1 9.10 121000 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã IVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã IVS
KHB 75.6 2.60 0 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã KHB Biểu đồ biến khối lượng của mã KHB
G20 18.7 1.30 0 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã G20 Biểu đồ biến động khối lượng của mã G20
PXI 117 3.90 944931 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
ATG 59.4 3.90 0 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
API 1547.9 40.50 33200 18.08 % Biểu đồ biến động giá của mã API Biểu đồ biến khối lượng của mã API
SSI 24520.6 24.65 21251600 17.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
VC9 142.8 11.90 89900 17.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VC9 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC9
APS 1427.6 17.20 2799835 17.81 % Biểu đồ biến động giá của mã APS Biểu đồ biến động khối lượng của mã APS
XPH 137.5 10.60 0 17.78 % Biểu đồ biến động giá của mã XPH Biểu đồ biến khối lượng của mã XPH
BCM 81040.5 78.30 176600 17.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
ACS 40 10.00 0 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ACS Biểu đồ biến khối lượng của mã ACS
SGR 1200 20.00 16700 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
C4G 3011.2 13.40 2092332 17.54 % Biểu đồ biến động giá của mã C4G Biểu đồ biến khối lượng của mã C4G
PSI 562.5 9.40 214600 17.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSI
SIP 10658.7 131.60 13500 17.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến khối lượng của mã SIP
SHS 9627.8 14.80 13635250 17.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHS
SCI 343 13.50 116400 17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SCI Biểu đồ biến khối lượng của mã SCI
CDR 17.3 8.10 200 17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDR
HUB 435.3 28.55 26800 17.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
VNI 137.3 13.00 0 17.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNI
CPI 175.2 4.80 0 17.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CPI Biểu đồ biến khối lượng của mã CPI
TMB 351 23.40 17500 17.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMB
PBP 73 15.20 27200 16.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PBP Biểu đồ biến khối lượng của mã PBP
VND 26975.2 22.15 23484200 16.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
TVC 1150.5 9.70 1515007 16.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TVC Biểu đồ biến khối lượng của mã TVC
VCC 208.8 17.40 7200 16.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCC
KSH 80.5 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến khối lượng của mã KSH
VMI 15.3 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMI
SD1 7 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SD1 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD1
PXM 21 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PXM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXM
TTD 870.9 56.00 0 16.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TTD Biểu đồ biến khối lượng của mã TTD
CNT 620.2 15.50 3100 16.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNT
PVD 9103.8 18.00 9277800 16.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
BKC 84.5 7.20 2700 16.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BKC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKC
CJC 112.4 28.10 0 16.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CJC Biểu đồ biến khối lượng của mã CJC
DPG 3071.2 48.75 963900 16.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
SDX 6.5 2.90 0 16.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDX Biểu đồ biến khối lượng của mã SDX
DSN 663.4 54.90 16600 15.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
BMS 615.6 10.80 193400 15.93 % Biểu đồ biến động giá của mã BMS Biểu đồ biến khối lượng của mã BMS
BRS 127.2 28.00 300 15.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BRS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRS
SRT 296.8 5.90 6500 15.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SRT Biểu đồ biến khối lượng của mã SRT
GTH 16.1 5.90 18000 15.69 % Biểu đồ biến động giá của mã GTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTH
AAT 848.6 13.30 908300 15.65 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
CFM 22.2 11.10 3900 15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CFM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFM
HHG 151.5 3.70 1233500 15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HHG Biểu đồ biến khối lượng của mã HHG
ABS 394.6 13.70 671000 15.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
VFG 1819.4 56.70 2300 15.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
DZM 44.8 8.30 306 15.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DZM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DZM
BSI 3601.1 29.50 848600 15.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
TNS 106 5.30 99419 15.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNS
HPD 207.7 25.00 0 15.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HPD Biểu đồ biến khối lượng của mã HPD
KVC 188.1 3.80 1557050 15.15 % Biểu đồ biến động giá của mã KVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KVC
BVS 1596.4 22.10 449866 15.10 % Biểu đồ biến động giá của mã BVS Biểu đồ biến khối lượng của mã BVS
MTH 143.2 29.90 0 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTH
DVW 53.9 23.00 0 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DVW Biểu đồ biến khối lượng của mã DVW
HCB 115.9 22.30 0 14.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCB
CSI 1562.4 93.00 112700 14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CSI Biểu đồ biến khối lượng của mã CSI
VFR 117 7.80 0 14.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VFR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFR
VDS 1397.9 13.30 387500 14.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
MCH 77229.7 105.50 53200 14.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCH
HSG 9317.3 20.75 10990600 14.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
MST 640.5 9.40 1792374 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MST Biểu đồ biến động khối lượng của mã MST
VXB 41.3 10.20 - 14.61 %
USC 64.9 11.80 0 14.56 % Biểu đồ biến động giá của mã USC Biểu đồ biến động khối lượng của mã USC
VNB 910 13.40 229600 14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VNB Biểu đồ biến khối lượng của mã VNB
SDJ 30.8 7.10 0 14.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SDJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDJ
DAD 126.5 25.30 0 14.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DAD Biểu đồ biến khối lượng của mã DAD
XMC 793 10.30 17800 14.44 % Biểu đồ biến động giá của mã XMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã XMC
NTT 260.8 11.10 0 14.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NTT Biểu đồ biến khối lượng của mã NTT
DDH 51.5 14.30 0 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDH
ATB 22.2 1.60 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ATB Biểu đồ biến khối lượng của mã ATB
PVX 1600 4.00 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVX
HJC 102.8 8.00 100 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HJC Biểu đồ biến khối lượng của mã HJC
PVR 127.4 2.40 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVR
CKG 1801.3 20.80 881700 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
PCF 14.4 4.80 133 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCF
XDH 255.5 10.40 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã XDH Biểu đồ biến khối lượng của mã XDH
DIG 20370.6 40.75 7035900 14.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
DST 287.5 8.90 115410 14.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DST Biểu đồ biến khối lượng của mã DST
AGR 2586.4 12.20 1181300 14.02 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
ABR 270 13.50 3400 13.92 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
LIG 703.6 7.40 853776 13.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIG
PLC 2262.4 28.00 380373 13.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PLC Biểu đồ biến khối lượng của mã PLC
DTT 125.1 15.35 0 13.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
S99 566.2 10.80 250710 13.68 % Biểu đồ biến động giá của mã S99 Biểu đồ biến khối lượng của mã S99
SCC 24.4 5.00 100 13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCC
HFX 9.5 7.50 0 13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HFX Biểu đồ biến khối lượng của mã HFX
APT 29.9 3.40 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã APT Biểu đồ biến động khối lượng của mã APT
DCM 17761.4 33.55 5623200 13.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
MVN 30395.2 28.40 200 13.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MVN
VCB 388066.4 82.00 915000 13.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
LCG 1817.8 11.77 7640900 13.10 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
IPA 5003.8 23.40 435700 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã IPA Biểu đồ biến khối lượng của mã IPA
QCG 2432.1 8.84 269300 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
BHT 51.6 11.30 0 13.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BHT Biểu đồ biến khối lượng của mã BHT
DSP 1246.2 10.50 0 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSP
SBS 1329.9 10.50 4512027 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SBS Biểu đồ biến khối lượng của mã SBS
UCT 56.1 10.50 0 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã UCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã UCT
KHA 334.7 23.70 4 12.86 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
VEF 19176.1 115.10 7600 12.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VEF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VEF
VHG 660 4.40 3401412 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
DAC 8.8 8.80 0 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAC
DRH 1262.2 10.15 3397100 12.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
NKG 5713.1 21.70 17054800 12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
CVN 140.6 7.10 147000 12.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CVN Biểu đồ biến khối lượng của mã CVN
FTS 4755.7 35.40 1056000 12.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
UDC 323.4 9.24 133200 12.68 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
GGG 60.7 6.30 0 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GGG
DCT 49 1.80 0 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DCT Biểu đồ biến khối lượng của mã DCT
CRE 5846.4 29.00 603200 12.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
CVT 1612.6 43.95 3000 12.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
DQC 889.9 25.90 205200 12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
TA9 203.7 16.40 28100 12.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TA9 Biểu đồ biến khối lượng của mã TA9
VCG 10468.5 23.70 3636400 12.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
BOT 432.5 7.30 1590009 12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BOT Biểu đồ biến khối lượng của mã BOT
HDC 5231.3 48.40 1361800 12.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
PTT 64 6.40 0 12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PTT Biểu đồ biến khối lượng của mã PTT
NAU 23.5 6.40 700 12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NAU Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAU
GTA 171.6 16.50 1700 12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
IDJ 1953.5 15.60 2183753 12.23 % Biểu đồ biến động giá của mã IDJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDJ
KSB 2256.8 29.45 2183700 12.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
KLB 9789.6 26.80 55461 12.13 % Biểu đồ biến động giá của mã KLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KLB
TTH 138.3 3.70 913591 12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TTH Biểu đồ biến khối lượng của mã TTH
CEO 8852.5 34.40 5811201 12.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CEO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEO
PGD 3226.5 35.85 46100 12.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
STT 22.4 2.80 0 12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến động khối lượng của mã STT
PXL 852 10.30 584313 11.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PXL Biểu đồ biến khối lượng của mã PXL
NLG 16140.9 42.15 1601400 11.95 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
HDG 10783.1 52.90 1774500 11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
TCI 1050.2 10.40 713700 11.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCI
CDO 119.7 3.80 394100 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
TOP 48.2 1.90 0 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TOP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TOP
STK 3437.3 48.60 5900 11.65 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
PVV 144 4.80 0 11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PVV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVV
VKC 96 4.80 879900 11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VKC Biểu đồ biến khối lượng của mã VKC
BII 276.9 4.80 1351649 11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã BII Biểu đồ biến động khối lượng của mã BII
NDC 802.2 134.50 2100 11.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NDC Biểu đồ biến khối lượng của mã NDC
SRA 332.6 7.70 393700 11.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRA
DID 90.6 5.80 81500 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DID Biểu đồ biến khối lượng của mã DID
SAM 4767.9 13.05 1987200 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
LLM 1084.3 13.60 900 11.48 % Biểu đồ biến động giá của mã LLM Biểu đồ biến khối lượng của mã LLM
HJS 798 38.00 0 11.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HJS
SID 1270 12.70 30309 11.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SID Biểu đồ biến khối lượng của mã SID
NTW 197 19.70 2405 11.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NTW Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTW
BVN 54 10.80 0 11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BVN Biểu đồ biến khối lượng của mã BVN
SJF 590 7.45 1376300 11.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
ADC 83.1 20.90 0 11.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ADC Biểu đồ biến khối lượng của mã ADC
HNA 4469.4 19.00 10570 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNA
ITQ 159.2 5.00 232410 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ITQ Biểu đồ biến khối lượng của mã ITQ
CKD 930 30.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CKD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKD
PV2 149.4 4.00 197400 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã PV2
PVL 350 7.00 753829 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVL
TPH 31.4 15.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TPH Biểu đồ biến khối lượng của mã TPH
FCN 2508 16.55 3002300 11.07 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
ASM 5569.5 16.55 3608100 11.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
BKG 201.6 6.72 189000 11.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
VWS 58 16.10 0 11.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VWS Biểu đồ biến khối lượng của mã VWS
C69 666 11.10 189200 11.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C69 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C69
TLG 4247.6 54.60 132300 10.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
INC 31 17.20 0 10.97 % Biểu đồ biến động giá của mã INC Biểu đồ biến động khối lượng của mã INC
EVG 1571.3 7.30 165200 10.94 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
PGT 56.4 6.10 1700 10.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGT
DNC 250.7 48.80 0 10.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DNC Biểu đồ biến khối lượng của mã DNC
TVN 6237.6 9.20 892934 10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVN
VE1 24.6 4.10 1800 10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VE1 Biểu đồ biến khối lượng của mã VE1
LPB 19755.5 15.95 4608000 10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
HCM 12504.8 27.30 7820400 10.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
BTV 412.5 16.50 101 10.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTV
ALV 35.1 6.20 9200 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ALV Biểu đồ biến khối lượng của mã ALV
IDI 4826.1 21.20 5716200 10.70 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
NVL 159369.6 81.80 3255100 10.69 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
CTI 979.6 15.55 346900 10.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
VPH 886.8 9.30 540500 10.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
APH 3548.5 14.55 4288000 10.65 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
ANV 6357.9 49.85 2740300 10.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
VTH 35 7.00 2300 10.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTH
KTC 342.9 9.40 0 10.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KTC Biểu đồ biến khối lượng của mã KTC
MDG 204.7 18.80 500 10.59 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
HTV 178.2 13.60 1500 10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
NRC 1384.6 15.70 285418 10.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NRC
LIC 1899 21.10 38300 10.47 % Biểu đồ biến động giá của mã LIC Biểu đồ biến khối lượng của mã LIC
ORS 3270 16.35 2350200 10.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ORS
VRE 66837.1 28.70 933200 10.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
NTC 4452 185.50 4900 10.35 % Biểu đồ biến động giá của mã NTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTC
TCD 2443.5 12.90 706000 10.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
PBT 170 9.70 0 10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PBT
MRF 218.7 59.50 0 10.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MRF Biểu đồ biến khối lượng của mã MRF
ODE 510 51.00 108699 10.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ODE Biểu đồ biến động khối lượng của mã ODE
VC7 576.5 12.00 129000 10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VC7 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC7
STB 47696 25.30 7664100 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
L44 4.4 1.10 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã L44 Biểu đồ biến khối lượng của mã L44
LBE 46.1 41.90 0 9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã LBE Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBE
FCM 264.3 5.86 277900 9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
HDA 308.2 13.40 668520 9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HDA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDA
NSH 138.6 6.70 104400 9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NSH Biểu đồ biến khối lượng của mã NSH
HEV 50.3 50.30 400 9.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HEV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HEV
HAP 868.8 7.82 283200 9.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
BT6 184.8 5.60 0 9.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BT6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã BT6
BCG 8229 16.35 5223600 9.73 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
PSB 395 7.90 6500 9.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSB
PET 3441.6 38.05 965000 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
CMG 6812.4 62.50 28300 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
X20 157 9.10 0 9.64 % Biểu đồ biến động giá của mã X20 Biểu đồ biến khối lượng của mã X20
THB 156.5 13.70 0 9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã THB Biểu đồ biến động khối lượng của mã THB
LSG 720 8.00 3883 9.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LSG Biểu đồ biến khối lượng của mã LSG
DOP 75.5 16.00 0 9.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DOP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DOP
PTD 40.3 12.60 0 9.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PTD Biểu đồ biến khối lượng của mã PTD
PSH 1520.7 12.05 828500 9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
CII 6035.3 21.25 6246500 9.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
SDD 73.6 4.60 111370 9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SDD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDD
HHV 4157.8 15.55 - 9.51 %
HUT 10329 31.20 6481819 9.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HUT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUT
ABT 582.7 40.50 0 9.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
SSN 320.8 8.10 262800 9.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSN
CNC 342.1 30.10 3400 9.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CNC Biểu đồ biến khối lượng của mã CNC
VNR 3858.9 25.60 28901 9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VNR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNR
BDB 14.4 12.80 100 9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BDB Biểu đồ biến khối lượng của mã BDB
GIL 3492 58.20 410400 9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
G36 1068.4 10.50 769528 9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã G36 Biểu đồ biến khối lượng của mã G36
BVG 34.1 3.50 210600 9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVG
BID 196270.7 38.80 987900 9.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
SBR 1058.2 13.00 600 9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SBR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBR
HAG 10990.5 11.85 38129400 9.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
SHC 40.9 9.50 1000 9.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHC
CPC 81.8 19.00 0 9.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CPC Biểu đồ biến khối lượng của mã CPC
NDT 291 21.40 43900 9.18 % Biểu đồ biến động giá của mã NDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NDT
SVD 154.5 5.99 135000 9.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
ATA 28.8 2.40 0 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã ATA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATA
LGL 312.2 5.89 502000 9.07 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
SAB 116071.9 181.00 147600 9.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
MBG 955 8.50 890466 8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MBG Biểu đồ biến khối lượng của mã MBG
PLP 547.2 9.12 394900 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
DTC 73 7.30 3200 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DTC Biểu đồ biến khối lượng của mã DTC
TLH 1056.8 10.35 747000 8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
VLG 86.7 6.10 11400 8.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VLG Biểu đồ biến khối lượng của mã VLG
TLD 275.3 6.74 337800 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
TTA 1786 12.25 790700 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
PVC 920 18.40 1615810 8.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVC
SFI 722.6 45.87 58400 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
SRB 31.4 3.70 40400 8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SRB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRB
GLT 330.7 35.80 0 8.80 % Biểu đồ biến động giá của mã GLT Biểu đồ biến khối lượng của mã GLT
VTV 193.4 6.20 106400 8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTV
PVP 1169 12.40 131574 8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến khối lượng của mã PVP
ICG 174 8.70 5600 8.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ICG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICG
SAC 45.4 11.20 200 8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SAC Biểu đồ biến khối lượng của mã SAC
VVN 412.5 7.50 0 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VVN
VSN 2022.9 25.00 400 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VSN Biểu đồ biến khối lượng của mã VSN
NTL 1828.5 28.75 437200 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
TV1 301.6 11.30 14500 8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
BMC 210.1 16.95 74600 8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
SDC 23 8.80 100 8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SDC Biểu đồ biến khối lượng của mã SDC
CTD 4993.1 63.00 669900 8.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
PC1 9359.4 39.80 1804700 8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
TTC 83.3 13.90 600 8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTC
HCC 74.3 11.40 100 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HCC Biểu đồ biến khối lượng của mã HCC
VTO 678.9 8.50 460700 8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
TIG 2240.1 14.00 487700 8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TIG Biểu đồ biến khối lượng của mã TIG
HAR 597 5.89 1081000 8.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
LAS 1591.3 14.10 1759857 8.46 % Biểu đồ biến động giá của mã LAS Biểu đồ biến khối lượng của mã LAS
TDG 109.7 6.54 314700 8.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
L63 63.8 7.70 0 8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã L63 Biểu đồ biến khối lượng của mã L63
KMT 101.4 10.30 0 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã KMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMT
LDG 2558.3 10.65 4477200 8.34 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
FDC 1004.4 26.00 100 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
ADG 827.4 41.60 102400 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
STL 39 2.60 0 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã STL Biểu đồ biến động khối lượng của mã STL
SDB 14.3 1.30 0 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SDB Biểu đồ biến khối lượng của mã SDB
EME 173.9 46.00 0 8.24 % Biểu đồ biến động giá của mã EME Biểu đồ biến động khối lượng của mã EME
SMC 1448.9 19.80 252600 8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
POM 2178.7 7.79 227900 8.19 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
SMT 65.6 12.00 20700 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SMT Biểu đồ biến khối lượng của mã SMT
SNZ 14645.8 38.90 15700 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SNZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã SNZ
GEG 7340.2 22.80 2094500 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
VFS 1508.7 18.80 153922 8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFS
SCR 4432.9 12.10 3889500 8.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
HD2 108.4 12.10 12800 8.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HD2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD2
TJC 150.5 17.50 0 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TJC Biểu đồ biến khối lượng của mã TJC
VRC 640 12.80 35000 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
AAV 639.9 9.60 243853 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AAV Biểu đồ biến khối lượng của mã AAV
MNB 491.4 27.00 900 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MNB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MNB
VCM 48.6 16.20 102 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCM Biểu đồ biến khối lượng của mã VCM
SDA 424.5 16.20 381000 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDA
SCL 158.3 11.40 20700 7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SCL Biểu đồ biến khối lượng của mã SCL
CCL 477.4 10.05 642500 7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
GEX 20861.6 24.50 13157800 7.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
ADS 574 20.45 870600 7.92 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
SHN 1062.8 8.20 700 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SHN Biểu đồ biến khối lượng của mã SHN
V12 87.9 15.10 1500 7.86 % Biểu đồ biến động giá của mã V12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V12
PAN 5203.4 24.05 1124200 7.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
VHE 174 5.50 366108 7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VHE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHE
CTG 139366.8 29.00 3121700 7.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
NT2 7758.3 26.95 1227100 7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
MPC 8840 44.20 67203 7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã MPC Biểu đồ biến khối lượng của mã MPC
H11 10.3 9.70 0 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã H11 Biểu đồ biến động khối lượng của mã H11
GMX 162.7 18.00 1100 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GMX Biểu đồ biến khối lượng của mã GMX
BSQ 1692 37.60 1812 7.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BSQ Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSQ
ASP 281.2 7.53 217900 7.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
PVA 30.6 1.40 0 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PVA Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVA
MIC 77.6 14.00 18600 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã MIC Biểu đồ biến khối lượng của mã MIC
ABC 171.3 8.40 0 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ABC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABC
TEG 314.1 9.70 432300 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
PPH 2314.8 31.00 111200 7.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPH
AGP 380.9 21.20 3323 7.61 % Biểu đồ biến động giá của mã AGP Biểu đồ biến khối lượng của mã AGP
CMX 1363.6 15.70 2457400 7.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
VGR 2340.2 37.00 0 7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VGR Biểu đồ biến khối lượng của mã VGR
VCF 6631.5 249.50 1100 7.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
TTN 473.8 12.90 60200 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TTN Biểu đồ biến khối lượng của mã TTN
SMA 163.4 8.03 1900 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
PMB 189.6 15.80 21400 7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PMB Biểu đồ biến khối lượng của mã PMB
KTS 87.7 17.30 7700 7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã KTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KTS
NAP 279.7 13.00 1100 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã NAP Biểu đồ biến khối lượng của mã NAP
DTG 164.2 26.00 100 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTG
PVT 6812.9 21.05 2395000 7.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
ITA 7507.7 8.00 11332700 7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
BNA 410 20.50 326898 7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BNA Biểu đồ biến khối lượng của mã BNA
HBC 4688.9 21.25 3910200 7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TSC 1519.8 7.72 2853300 7.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
JVC 964.3 5.79 1662100 7.22 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
C47 390.9 14.20 167200 7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
S12 15 3.00 0 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã S12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S12
HVX 179.1 4.65 17600 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
CQT 337.5 13.50 3000 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CQT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CQT
VC5 7.5 1.50 0 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC5
LO5 7.7 1.50 0 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LO5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LO5
BSL 553.5 12.30 1300 7.09 % Biểu đồ biến động giá của mã BSL Biểu đồ biến khối lượng của mã BSL
SGB 4188.8 13.60 4600 7.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SGB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGB
BMP 5083.6 62.10 26600 7.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
HII 618.8 8.40 706900 7.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
SGT 2042.5 27.60 111100 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
SD6 159.9 4.60 3300 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SD6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD6
TCH 8219.1 12.30 4598900 6.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
LBM 470 47.00 8400 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
MHC 294.8 7.12 249300 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
LSS 759.5 10.85 246700 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
VTA 49.6 6.20 3200 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VTA Biểu đồ biến khối lượng của mã VTA
FTM 155 3.10 - 6.90 %
DRC 3504.4 29.50 526600 6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TED 448.8 35.90 2100 6.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TED Biểu đồ biến động khối lượng của mã TED
ITS 124.4 4.70 8700 6.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ITS Biểu đồ biến khối lượng của mã ITS
GVR 100400 25.10 1954300 6.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
PVB 339.1 15.70 60100 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PVB Biểu đồ biến khối lượng của mã PVB
BMJ 1648.5 15.70 1031 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BMJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMJ
L12 44.1 6.30 18438 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã L12 Biểu đồ biến khối lượng của mã L12
SD9 325.2 9.50 120032 6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SD9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD9
FUE 465.6 17.77 18800 6.73 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
KDC 19162.3 68.50 968500 6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
HWS 1121.3 12.80 200 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HWS Biểu đồ biến khối lượng của mã HWS
NDX 79.9 8.00 118300 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NDX Biểu đồ biến động khối lượng của mã NDX
ICF 41 3.20 117800 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
CST 754.1 17.60 82300 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CST Biểu đồ biến động khối lượng của mã CST
FUC 44 8.80 8200 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
VE9 40.1 3.20 14400 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VE9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VE9
TNG 2893.2 28.90 4243115 6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TNG Biểu đồ biến khối lượng của mã TNG
SAV 309.2 19.30 26400 6.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
TAR 1837 25.80 734826 6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TAR Biểu đồ biến khối lượng của mã TAR
VPB 115056.9 30.00 17182600 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
DXP 398.3 14.60 266319 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DXP Biểu đồ biến khối lượng của mã DXP
TCL 1176.2 39.00 43600 6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
RDP 470.1 9.58 13600 6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
VLB 1762.5 37.50 54100 6.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLB
SGI 1848.9 24.50 700 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SGI Biểu đồ biến khối lượng của mã SGI
TDH 662.4 5.88 105800 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
SKG 1247.6 19.70 610300 6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
POW 32786.2 14.00 10276100 6.46 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
VTC 67.6 14.90 3406 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VTC Biểu đồ biến khối lượng của mã VTC
PPY 100.4 11.60 3900 6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PPY Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPY
OIL 2679 13.30 1443736 6.40 % Biểu đồ biến động giá của mã OIL Biểu đồ biến khối lượng của mã OIL
DGW 5889.8 64.90 570700 6.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
THG 1098 55.00 32100 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
NWT 85 10.00 0 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NWT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NWT
SDT 213.7 5.00 19400 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SDT Biểu đồ biến khối lượng của mã SDT
ABB 11103.2 11.80 1546607 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ABB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABB
HPG 137228.9 23.60 30365700 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
PNC 113.7 10.30 0 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
NAF 639.6 12.65 180600 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
TNI 231 4.40 729800 6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HHS 2179.4 6.78 702900 6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
NSC 1614.5 91.80 4900 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
MPT 29.1 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã MPT Biểu đồ biến khối lượng của mã MPT
VAT 7.8 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAT
JOS 26 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã JOS Biểu đồ biến khối lượng của mã JOS
DCS 102.5 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCS
ACM 86.7 1.70 - 6.25 %
TV2 1960.5 43.55 30700 6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
CID 9.3 8.60 100 6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CID Biểu đồ biến khối lượng của mã CID
ART 471.7 5.20 3197533 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ART Biểu đồ biến động khối lượng của mã ART
DGT 1021.5 15.60 88400 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DGT Biểu đồ biến khối lượng của mã DGT
DBT 197.5 13.90 17400 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
DDV 2790.7 19.10 963600 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DDV Biểu đồ biến khối lượng của mã DDV
PMS 176.4 24.40 200 6.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMS
MBB 102392.5 27.10 9053800 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
CLH 420 35.00 2080 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLH
PHR 9484.9 70.00 1001100 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
DTE 801.5 15.80 1400 6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTE
BCE 337.8 9.65 116700 6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
PVO 78.3 8.80 15105 6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PVO Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVO
HVN 38973.3 17.60 1350600 6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
HPT 131.5 15.90 0 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPT
BFC 1414.9 24.75 462400 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
DTK 8466.3 12.40 200 5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DTK Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTK
TNA 528 10.65 127000 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
C32 401.3 26.70 58200 5.95 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
HQC 2549.8 5.35 10334100 5.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
PVS 11949.2 25.00 7792557 5.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVS
HT1 6487 17.00 931500 5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
HAH 4773.9 69.90 1445400 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
MED 276.7 22.30 4000 5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã MED Biểu đồ biến khối lượng của mã MED
PGS 1445 28.90 3426 5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PGS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGS
NBB 1909 19.00 921300 5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
HTG 1140.1 38.00 52522 5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTG
VGS 766.4 18.20 217432 5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VGS Biểu đồ biến khối lượng của mã VGS
VNT 808.9 67.70 100 5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNT
GSP 613.8 11.00 46800 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
KDH 24817.4 38.60 657100 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
DLG 1376.8 4.60 5041900 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
FIT 2515.5 7.40 1886600 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
DPC 45.6 20.40 0 5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DPC Biểu đồ biến khối lượng của mã DPC
SII 1077.5 16.70 100 5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
PAS 260.9 9.30 1527910 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PAS Biểu đồ biến khối lượng của mã PAS
TCB 137627.9 39.20 7998700 5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
STC 158.6 28.00 0 5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã STC Biểu đồ biến khối lượng của mã STC
CBS 197.6 56.00 9200 5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CBS
SHA 194 5.80 305000 5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
DPM 19022 48.60 3355000 5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
FT1 314.1 44.36 1400 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FT1
IJC 4493.9 20.70 1224900 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
NDN 809.7 11.30 471932 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã NDN Biểu đồ biến khối lượng của mã NDN
CKV 106.9 26.40 0 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKV
SHB 40483.7 15.15 11527500 5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
FRC 114 38.00 0 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã FRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRC
CTX 599.7 7.60 0 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CTX Biểu đồ biến khối lượng của mã CTX
HID 396.1 6.74 209500 5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
CTR 6458.2 69.50 235200 5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
PSE 245 19.60 9200 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PSE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSE
SD5 254.8 9.80 62313 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SD5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD5
HAD 63.6 15.90 1100 5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HAD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAD
PEN 50.5 10.10 0 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PEN Biểu đồ biến khối lượng của mã PEN
NHH 1104.1 15.15 324500 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
FIC 3340.1 26.30 0 5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FIC Biểu đồ biến khối lượng của mã FIC
BCC 1996 16.20 617400 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCC
WTC 142 14.20 4100 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã WTC Biểu đồ biến khối lượng của mã WTC
TNT 414.1 8.12 360800 5.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
DXV 56.4 5.70 37000 5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
MSR 22532.7 20.50 226900 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã MSR Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSR
HC3 765.4 37.00 0 5.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HC3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HC3
AG1 30.2 6.20 800 5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã AG1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã AG1
A32 202.6 29.80 1 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã A32 Biểu đồ biến khối lượng của mã A32
VTB 149.8 12.50 8000 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
HDB 50182.3 25.00 2331400 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
M10 632 20.90 400 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã M10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã M10
BIC 3307.2 28.20 7400 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
NOS 42.1 2.10 0 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã NOS
LTC 9.6 2.10 0 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LTC Biểu đồ biến khối lượng của mã LTC
CLL 999.6 29.40 43600 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
MCG 242.1 4.21 509700 4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
HTN 3119.1 35.00 344200 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
LHC 482.4 67.00 1400 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LHC Biểu đồ biến khối lượng của mã LHC
HLG 284 6.40 0 4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
AST 2691 59.80 20000 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
TRC 1221 40.70 0 4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
HTM 4246 19.30 0 4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HTM Biểu đồ biến khối lượng của mã HTM
AIC 1080 10.80 6900 4.85 % Biểu đồ biến động giá của mã AIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã AIC
MTP 85.8 13.00 100 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MTP Biểu đồ biến khối lượng của mã MTP
TVS 3592.4 33.55 45600 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
FRT 9501.5 80.20 2922800 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
AMV 1140.6 8.70 4017322 4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã AMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMV
KMR 274.2 4.82 86400 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
VHM 267793.6 61.50 2233600 4.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
PHS 2003.1 22.00 0 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PHS Biểu đồ biến khối lượng của mã PHS
LCS 16.7 2.20 0 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCS
EPH 27.5 11.00 500 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã EPH Biểu đồ biến khối lượng của mã EPH
VIN 675.8 26.50 700 4.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIN
VPG 2234.4 31.00 1418400 4.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
DNE 64.7 11.20 900 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNE
AMS 329.7 9.00 186400 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã AMS Biểu đồ biến khối lượng của mã AMS
NNC 396.8 18.10 13800 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
PWA 68 6.80 38500 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PWA Biểu đồ biến khối lượng của mã PWA
SZC 5240 52.40 707900 4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
SCJ 174.1 4.60 25400 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SCJ Biểu đồ biến khối lượng của mã SCJ
HU4 172.5 11.50 35900 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HU4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU4
TTF 3451.4 8.77 3314200 4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
VNA 884 44.20 47000 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNA
GND 295.2 32.80 800 4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã GND Biểu đồ biến khối lượng của mã GND
BTD 195.6 30.50 5400 4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTD
CLX 1636.7 18.90 102700 4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CLX Biểu đồ biến khối lượng của mã CLX
PCG 134 7.10 8430 4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCG
TOT 65.4 11.90 4600 4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TOT Biểu đồ biến khối lượng của mã TOT
IDV 952.4 45.30 13643 4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã IDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDV
HNG 7416.2 6.69 12121700 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
FUE 0 15.77 11200 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
TMP 4186 59.80 400 4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
SFC 271 24.00 0 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
BBM 19.2 9.60 100 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BBM Biểu đồ biến khối lượng của mã BBM
SIV 160.3 53.20 100 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SIV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIV
VIP 464.2 6.78 190200 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
DRL 644.1 67.80 1400 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
CCR 416.5 17.00 10900 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CCR Biểu đồ biến khối lượng của mã CCR
BVH 43574.3 58.70 1456500 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
ELC 886.3 17.20 317600 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
GE2 32158 27.10 2600 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GE2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã GE2
TIP 709.9 27.30 217100 4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
BSA 1102.8 17.50 13400 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSA
BCA 142.5 7.50 81200 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BCA Biểu đồ biến khối lượng của mã BCA
DXS 7208.8 17.50 165500 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
TCT 495.5 38.75 5300 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
FUE 0 16.50 69500 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
HLC 381.2 15.00 3200 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HLC Biểu đồ biến khối lượng của mã HLC
SD7 53 5.00 0 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SD7 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD7
VEA 60061.8 45.20 57900 4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VEA Biểu đồ biến khối lượng của mã VEA
HOM 568.2 7.60 150800 4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HOM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOM
MGC 55.1 5.10 0 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã MGC Biểu đồ biến khối lượng của mã MGC
TVM 23.8 9.90 0 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TVM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVM
WSB 741 51.10 4600 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã WSB Biểu đồ biến khối lượng của mã WSB
BRR 2317.5 20.60 0 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BRR Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRR
VE3 13.6 10.30 0 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VE3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VE3
FIR 1958.6 43.90 275500 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
PLA 52 5.20 2000 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PLA Biểu đồ biến khối lượng của mã PLA
S4A 1536.1 36.40 0 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
SCS 4364.1 86.00 20000 3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
FUE 59.6 8.39 58100 3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
CEN 120 10.50 725600 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CEN Biểu đồ biến khối lượng của mã CEN
HBS 260.7 7.90 145700 3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBS
DTA 166.7 9.23 39900 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
DAH 692.1 8.22 462200 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
MTC 41.6 8.00 0 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã MTC Biểu đồ biến khối lượng của mã MTC
APC 376.3 18.70 17400 3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
PSL 220.9 18.70 500 3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PSL Biểu đồ biến khối lượng của mã PSL
MKP 958 37.50 900 3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã MKP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MKP
SGP 4693.6 21.70 133915 3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SGP Biểu đồ biến khối lượng của mã SGP
NFC 302 19.20 3000 3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NFC
NED 336.2 8.30 339000 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NED Biểu đồ biến khối lượng của mã NED
DTD 765.3 24.90 275603 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTD
TCO 208.6 11.15 105700 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
DC2 60.5 8.40 2000 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DC2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC2
EVF 3634.3 11.20 271700 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến khối lượng của mã EVF
HTE 132.2 5.60 2900 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTE
VMG 53.8 5.60 10500 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VMG Biểu đồ biến khối lượng của mã VMG
VOS 2583 18.45 2450200 3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
CSV 2015.5 45.60 557900 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
RAL 2225.9 97.00 35900 3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
MTL 34.8 5.80 1300 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MTL Biểu đồ biến khối lượng của mã MTL
TVT 641.6 30.55 11400 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
SJG 11867.8 26.40 8600 3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SJG Biểu đồ biến khối lượng của mã SJG
CLC 968.4 36.95 10700 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
CMN 264 55.00 0 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã CMN Biểu đồ biến khối lượng của mã CMN
RCD 15.9 3.00 0 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã RCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã RCD
THP 261.5 12.10 0 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã THP Biểu đồ biến khối lượng của mã THP
BHN 12725.8 54.90 100 3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
VC2 1156.4 24.50 598518 3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VC2 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC2
BMI 3206.5 29.25 233500 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
YEG 769.5 24.60 471100 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
PTI 4735.3 58.90 323 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTI
PMT 46.5 9.30 0 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PMT Biểu đồ biến khối lượng của mã PMT
PSG 108.5 3.10 0 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSG
VGG 1931.6 43.80 100 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VGG Biểu đồ biến khối lượng của mã VGG
FUE 173.1 15.05 2200 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
PTB 4286.4 63.00 163600 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
TVD 710.4 15.80 277301 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVD
DAG 413.4 6.94 530000 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
PIC 533.4 16.00 200 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIC
HHP 278.6 9.95 127300 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
TKG 82.1 13.00 4200 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TKG
IDP 9902.8 168.00 0 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã IDP Biểu đồ biến khối lượng của mã IDP
OCB 21304.4 18.15 1513600 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
TBC 2000.2 31.50 2800 3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC