|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
10,959,033
|
135,219,149
|
11,809,683
|
12,010,223
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
6,785,222
|
9,853,141
|
8,081,858
|
8,198,573
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
219,204
|
310,600
|
178,822
|
258,656
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
35,188
|
465,845
|
8,934
|
60,081
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
207,415,767
|
171,183,871
|
88,587,123
|
97,574,303
|
|